KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY10 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY10 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08h17 2m4 Nước ròng: 22h25 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN TUẤN ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.9 119.1 6543 CV5 - P/S Tuyến B 01:30 VOSCO 34,44 Tùng A
2 00:00 00:00 SUNNY KALMIA 6.1 137.6 9940 GP1 - P/S 01:30 KMTC SK,ST Tùng A
3 00:30 00:30 GAS UNITED 4.7 99.9 4303 EU ĐV2-B4 - P/S Minh INDO Minh
4 02:30 02:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Việt B 03:15 TRONG TRUNG HA17,19 Hồng
5 02:30 02:30 WAN HAI 101 8 144 9834 TV5 - P/S Bảy 03:15 WAN HAI 44,45 Hồng
6 03:00 03:00 CSCL YELLOW SEA 11.1 335 116568 HICT1 - P/S (HICT) Hùng B, Hải D Hải D NAM DINH VU 99,66,A8 Tùng A Luồng 1 chiều
7 04:30 04:30 UNI-PERFECT 8 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Dinh 05:15 EVERGREEN DV6,9 Hiển Dinh
8 04:30 04:30 XIN YUAN 227 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Hưng D 05:15 VIET LONG SK,ST Hiển Hưng D
9 05:30 05:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hưng E 07:30 GSP 47,54 Ta xi AD: 23m
10 06:30 06:30 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Thương Huy_H3 07:15 D&T HA17,19 Tiến THƯƠNG
11 06:30 06:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 - P/S Đức B 07:15 THILOGI 689,699 Tiến
12 06:30 06:30 EVER CALM 8.8 172 18658 VIP GP1 - P/S Bình B Hoàng B-H1 07:15 EVERGREEN 17,19,35 Tùng D
13 06:30 06:30 COSCO AMERICA 10.9 349.07 114394 HTIT4 - P/S (HICT) Thắng, Quân B Quân B HAPAGENT SF2,ST2,SUN1,SUN2 Hiển Thắng-Quân B, luồng 1 chiều
14 08:30 08:30 JJ SUN 7.5 147.87 9957 NĐV1 - P/S Tuấn B 09:15 NAM DINH VU 17,19 Hiếu
15 08:30 08:30 TITUS 5.5 98.85 2989 PTSC - P/S Hướng VOSA 17,19 Hiếu
16 08:30 08:30 SKY HOPE 7 145.71 9742 MPC - P/S Dũng F 09:15 NHAT THANG DV9,SK Hiếu
17 08:30 08:30 OCEANUS 08 4.6 96.51 3758 EU ĐV2-B4 - P/S Thuần OCEAN EXPRESS CL15,16 Tùng D
18 10:30 10:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 HQ - P/S Sơn C VIETSEA 679,689 TÙNG D
19 12:00 12:00 LAN NING 15 4.5 140.19 8461 CV1 - P/S Hưng F VOSA 34,45 TIẾN
20 12:30 12:30 SITC YOKKAICHI 7.9 141.03 9566 ĐV1 - P/S Khoa SITC SK,DV9 TIẾN
21 14:30 14:30 MAKHA BHUM 7.9 172 18341 NĐV6 - P/S Cường C NAM DINH VU 699,PW TUẤN ANH
22 16:00 16:00 STAR FRONTIER 7.3 141 9949 GP2 - P/S Đức B VOSA DV26,DV9 Thuỷ
23 16:00 16:00 VINH QUANG GREEN 6.32 91.94 2998 LHTS - P/S VIET SEA Thuỷ MINH, AD: 21.2M
24 16:30 16:30 HAIAN ALFA 8.6 171.9 18852 NHĐV2 - P/S Trung D HAI AN 17,19,35 Sơn
25 16:30 16:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - P/S Hiệu OCEAN EXPRESS 15,16 Sơn
26 16:30 16:30 SITC WEIHAI 8.1 142.7 9590 TC189 - P/S Dinh SITC 689,HA19 Sơn
27 16:30 16:30 MILD CHORUS 7.7 147.9 9994 NĐV7 - P/S Tùng C NAM ĐINH VU 17,699 Sơn
28 17:00 17:00 ZIM EAGLE 9.7 238.8 49877 HICT1 - P/S (HICT) Hướng S5 99,66 Thuỷ
29 20:00 20:00 MINH QUAN 68 3.4 106 4295 LHTS - P/S Đức A QUOC TE XANH AD: 19M
30 20:30 20:30 MAERSK TAIKUNG 11.3 332 94055 HHIT5 - P/S (HICT) Trung B, Dũng C Dũng C HAI VAN SF2,SUN2,1,ST1 Thuỷ Luồng 1 chiều
31 20:30 20:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 Eu ĐV 1 - P/S Hưng A Tuấn C_H3 D&T 15,16
32 22:30 22:30 MACSTAR HAI PHONG 5.8 90.09 2998 TV4 - P/S Hưng C MACSTAR
33 22:30 22:30 SITC FANGCHENG 7.7 143.2 9734 ĐV2 - P/S Quang SITC
34 22:30 22:30 MAERSK NUSSFJORD 8 171.9 25805 TV1 - P/S Hòa SAI GON SHIP
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 10/01 03:30 SITC FANGCHENG 8.5 143.2 9734 P/S - ĐV2 Hưng B 02:30 SITC SK,ST Hồng Hồng
2 19:00 09/01 03:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 02:30 D&T CL15,16 Hồng Hồng Thay Quang Vinh Star
3 01:00 10/01 03:30 SITC WEIHAI 7.7 142.7 9590 P/S - TC189 Nam 02:30 SITC 689,HA19 Hồng Hồng
4 01:00 10/01 04:00 PANCON HARMONY 8.3 141 9946 P/S - GP1 Ngọc 02:15 S5 ST,SK Hồng Hồng Ngọc
5 03:00 10/01 06:30 ZIM EAGLE 9.5 238.8 49877 P/S (HICT) - HICT1 Anh A S5 TC99,66 Hồng Hiển Thay CSCL Yellow Sea
6 05:00 10/01 07:30 HAIAN LINK 8.8 147 12559 P/S - HAI AN Thành B 06:30 HAI AN HA17,19 Hồng TIẾN Thay Haian Alfa
7 04:00 10/01 08:00 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - ĐX Tiên 06:15 DUC THO DX1,679 Hồng HIỂN
8 05:00 10/01 08:30 BLUE OCEAN 02 5.6 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Thịnh 06:15 D&T HC28,46 Hồng HIỂN Thịnh, AD: 21,6m
9 01:45 10/01 08:30 BINH MINH 39 5.4 87.5 2445 P/S - TD.Việt Ý Long C 06:30 BINH MINH Hồng HIẾU AD: 15m
10 09:00 10/01 11:30 MILD CHORUS 8.2 147.9 9994 P/S - NĐV7 Long B 10:30 NAM DINH VU HA17,699 Tiến TÙNG D
11 07:00 10/01 12:30 PHU DUONG 16 5.3 89.8 2339 P/S - TD.Viet Nhat Vi DAI DUONG Tuấn Anh Vi, AD: 18m
12 13:00 10/01 15:30 MAERSK NUSSFJORD 7 171.9 25805 P/S - TV1 Dũng D SG SHIP DT,44,935KW Tuấn Anh
13 12:00 10/01 15:30 NGOC AN 68 6.5 92.33 2996 P/S - N.VINH Duân TRONG TRUNG HA17,19 Sơn
14 15:00 10/01 15:30 OCEANUS 08 4.6 96.51 3758 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hoàng B Trường_H2 DUC THO Cập mạn Viet Dragon 68
15 13:00 10/01 16:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - NAM HẢI Tùng A VIETSUN HA17,19 Tuấn Anh
16 23:55 09/01 17:30 OPEC CAPRI 5.4 96 2861 P/S - Eu ĐV 2 Đạt C OCEAN EXPRESS CL15,16 Thuỷ thay ANNIE GAS 09
17 15:00 10/01 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.2 141 9946 P/S - GP2 Khoa TRANSIMEX ST,SK Sơn thay STAR FRONTIER
18 17:00 10/01 19:30 YM HARMONY 8.6 168 15167 P/S - NĐV1 Khánh NAM DINH VU PW,689 Taxi Tuấn Anh
19 17:00 10/01 20:30 MSC RACHELE 9.3 334.07 90745 P/S (HICT) - HTIT3 Bình A, Tuyên Tuyên NAM DINH VU SF2,ST2,SUN1,SUN2 Tuấn Anh Luồng 1 chiều
20 19:00 10/01 20:30 YM THRONE 11.3 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT1 Trung C, Việt A Việt A GREEN PORT TC99,66,62,A8 Tuấn Anh Luồng 1 chiều, CB Y/C cập mạn phải, thay ZIM EAGLE
21 19:00 10/01 21:30 SITC KWANGYANG 7.3 142.7 9520 P/S - TC189 Tuân SITC 689,HA19 Tuấn Anh thay SITC WEIHAI, CB Y/C cập mạn trái
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 HAI AU 38 3.8 91.95 2999 NAM HẢI - BĐ Tuấn B VIETSEA 679.689 Tùng A Tùng A POB
2 00:00 OCEANUS 08 4.8 96.51 3758 BG - EU ĐV2-B4 Hưng C OCEAN EXPRESS Hưng C, POB, thay Gas United
3 06:30 HAIAN ALFA 8 171.9 18852 HAI AN - NHĐV2 Hoàng A HAI AN HA17,19,35/17,19,35 Tiến Tùng D Hoàng A, POB
4 07:00 CUONG THINH 36 4.4 88.95 2294 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Cường B CUONG THINH POB, TỐNG THẾ CƯỜNG, 0962.955.789, HT Hạng I
5 16:30 HAIAN LINK 8.4 147 12559 HAI AN - NHĐV2 Trí HAI AN HA17,19 Taxi Thuỷ POB, thay HAIAN ALFA