KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY10 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY10 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 VINH TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN TIME 7.5 161.85 13267 HAI AN - P/S Tuân 01:15 HAI AN HA35,17 Hồng
2 00:30 00:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hoàng B 01:15 vsico 45,HP08 Hồng
3 04:30 04:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 HAI LINH - P/S Nam 05:15 D&T CL15,18 Phương
4 06:00 06:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Trí 07:30 GLS 43,45 Hồng
5 06:30 06:30 YM HEIGHTS 8.6 168.8 15167 NĐV1 - P/S Trọng A 07:15 NAM DINH VU PW,699,750KW Hồng
6 07:00 07:00 APL PARIS 12.3 347.05 128929 HITC - P/S (HICT) Trung B, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC86,99,A8,66 Tùng A LUỒNG 1 CHIỀU
7 08:30 08:30 DL LILY 5 106 4456 Eu ĐV 2 - P/S Bảy 09:15 D&T HA17,19 Long A
8 08:30 08:30 SUVA CHIEF 7.9 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Trung C Tuấn B_NH 09:15 NHAT THANG PW,689,1608HP Long A 08h20 HỦY KH
9 10:30 10:30 MAERSK NESNA 7 171.93 25805 TV1 - P/S Dũng F 09:15 SG SHIP DT,36 Long A
10 14:30 14:30 OPEC CAPRI 4.7 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Sơn A 15:15 OCEAN EXPRESS TP3,2 Sơn
11 14:30 14:30 SITC MACAO 8.9 171.9 17119 NĐV3 - P/S Hải D 15:15 SITC DV6,9 Sơn
12 15:00 15:00 STAR 15 3.8 111.54 4133 VC - P/S Thuần 17:30 VIETSEA HC28,54 Thuỷ ad : 23m
13 16:30 16:30 PILATUS 66 5 93.73 3795 Eu ĐV 1 - P/S Hướng 17:15 D&T HA17,19
14 17:00 17:00 LADY VALENCIA 5.2 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Trung C DUC THO R/M Vietdragon 68
15 18:30 18:30 SITC LIANYUNGANG 8 143 9734 ĐV2 - P/S Hưng E 19:15 SITC DV9,SK
16 18:30 18:30 SUVA CHIEF 7.9 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Hồng A Cường B_NH 19:15 NHAT THANG PW,689,1608HP
17 22:30 22:30 VIMC PIONEER 6 120.84 6875 ĐV2 - P/S Đức B 23:15 SITC SK,DV9 TUYẾN A
18 22:30 22:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D 23:15 OCEAN EXPRESS TP2,3
19 22:30 22:30 THALEXIM OIL 4 98.5 2934 Bach Dang - P/S Định 23:30 HAI LINH
20 22:30 22:30 KOTA NEBULA 9.1 179.67 20902 NĐV2 - P/S Anh A Tuấn B_NH 23:15 PIL 699,35,900KW
21 22:30 22:30 EVER OUTWIT 8.8 194.96 27025 VIP GP1 - P/S Trung D 23:15 EVERGREEN 17,19,35
22 23:30 23:30 GAS COURAGE 4.7 96 2998 Lạch Huyện 2 - P/S Quang DONG DUONG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 09/01 01:30 MAERSK NESNA 6.3 171.93 25805 P/S - TV1 Việt A 00:30 SAIGON SHIP DT,36 Phương Phương
2 17:00 07/01 08:30 ALL MARINE 09 5.4 84.24 1992 P/S - T.LÝ Trung D 06:15 VIPCO CL15 Hồng Tùng A ad = 19m, Thay Bitumen Shouri
3 09:00 10/01 10:30 CMA CGM INNOVATION 10.7 268 73133 P/S (HICT) - HITC Khoa NAM DINH VU TC86,99 Thuỷ Thuỷ Cầu 2
4 19:30 09/01 11:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Quang DUC THO C/M Vietdragon 68
5 09:00 10/01 11:30 MARTI STAR II 7.9 142.7 9610 P/S - ĐV 1+2 Long B Thành D_H2 10:30 NHAT THANG 689,699 Thuỷ 08H25, HỦY KH, HT đã đi T2
6 07:00 10/01 12:00 NIIGATA TRADER 7.9 145.7 9191 P/S - GP1 Thành B 10:15 GREEN PORT ST,SK Thuỷ Sơn
7 11:00 10/01 13:30 HAIAN PARK 6.2 144.83 9413 P/S - HAI AN Tùng C Trường_H2 10:30 HAI AN 17,19 Thuỷ Tùng A Thay HaiAn Time
8 11:00 10/01 13:30 VIMC PIONEER 7.7 120.84 6875 P/S - ĐV2 Bảy Thành D_H2 12:30 SITC SK,DV9 Thuỷ Sơn Nhờ TV 30M
9 13:00 10/01 15:30 XIN YUAN 237 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC ĐV Bình B 14:15 VIET LONG SK,ST Tùng A Sơn
10 12:30 10/01 15:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 2 Hòa 14:30 GSP CL15,18 Tùng A Sơn thay OPEC CAPRI
11 08:00 10/01 16:00 DONG DO 16 2.5 76 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Quân B 14:15 THINH AN Long A NGÔ TRƯỜNG QUÂN - HT NGOẠI HẠNG
12 15:00 10/01 16:30 GAS COURAGE 4.7 96 2998 P/S - Lach Huyen 2 Thương INDO Long A Ta xi
13 15:00 10/01 17:30 PROSPER 8.1 119.16 6543 P/S - PTSC Trọng B 16:30 vsico HA17,19 Long A
14 15:00 10/01 17:30 MARTI STAR II 7.9 142.7 9610 P/S - ĐV 1+2 Ngọc 16:30 NHAT THANG SK,DV6 Long A
15 12:00 10/01 18:00 BAI DE 66 6 125 5715 P/S - ĐX Cường D 16:15 Pacific 679,DX1 Long A cập nhờ cảng NAM HẢI 45m
16 14:30 10/01 19:30 GAS ARIA 5.4 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Minh 18:30 D&T Hồng
17 02:00 08/01 20:30 JIE TAI 8 5.9 96.5 2931 P/S - VC Ninh 18:15 MINH LONG CL15,18 B6, ad : 21.8m
18 18:00 10/01 21:30 JADE STAR 15 6 91.94 2978 P/S - NAM VINH Tuyến A 20:30 TRONG TRUNG HA17,19
19 19:00 10/01 21:30 EDWARD OLDENDORFF 6.7 179.99 25431 P/S - MPC Hải D Đức A_NH 18:30 NHAT THANG DV6,9 Hồng tăng cường công suất tàu lai
20 19:00 10/01 21:30 CNC NEPTUNE 8.4 172 18652 P/S - NĐV3 Tuyến B 20:30 NAM DINH VU THAY SITC MACAO
21 19:00 10/01 21:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.9 171.99 17237 P/S - TV2 20:30 NORTHFREIGHT DT,36,760KW
22 19:00 10/01 21:30 HF SPIRIT 8 161.85 13267 P/S - TC189 Khánh 20:30 SITC PW,699 cảng Y/C cập mạn trái
23 20:00 10/01 22:30 CSCL BOHAI SEA 10.2 335.32 116603 P/S (HICT) - HITC Hùng B, Tùng A Tùng A NAM DINH VU TC99,86,66,A8 LUỒNG 1 CHIỀU,Y/C C/M PHẢI
24 21:00 10/01 23:30 EVER CHARM 8 171.98 17933 P/S - VIP GP1 Hoàng A 22:30 EVERGREEN DV6,9,970KW thay EVER OUTWIT
25 20:00 10/01 23:30 HAIAN BETA 9.1 171.9 18852 P/S - HAI AN Vi 22:30 HAI AN HA35,17,19 thay HAIAN PARK
26 21:00 10/01 23:59 PHUC KHANH 6.9 132 6701 P/S - CV4 Sơn C 22:15 GLS HC43,45
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:30 BITUMEN SHOURI 4.2 96.5 3609 T. LY - Ben Lam Tình DUC THO 28,46 Thuỷ Tùng A P8 AD=21M
2 08:00 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hiếu 08:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Tùng A Long A POB , Thay DL Lily
3 16:00 OCEANUS 9 4.9 99.9 4518 BG - Eu ĐV 1 Thành C 16:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 ta xi POB, thay PILATUS 66
4 18:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 TOTAL - BG Hưng C 19:15 DONG DUONG 679,689 POB
5 19:00 BAI DE 66 6 125 5715 ĐX - Transvina Cường D PACIFIC LOG DX1,679/DX1,679 POB,AD=27.2M
6 22:00 CON SON 3.5 110 7355 DTNT - Bach Dang Tình D&T POB
7 22:00 VUNG TAU 01 5.4 66.5 1599 BG - Bach Dang Đạt C Huy_H3 22:30 D&T POB
8 22:30 HAIAN PARK 6.5 144.83 9413 HAI AN - MPC Hưng A HAI AN HA17,19/HA17,19 POB