KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY1 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h00 3m2 Nước ròng: 20h00 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH PHƯƠNG TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: PHẠM CÔNG TIÊN T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN CONFIDENT 6.1 117 5316 NAM HẢI - P/S Thành B 01:30 VIETSUN LINES HA17,19 HIẾU
2 00:30 00:30 NZ SUZHOU 8.8 185.5 20190 NĐV3 - P/S Anh B VOSA HIẾU
3 00:30 00:30 MAKHA BHUM 8.6 172 18341 NĐV2 - P/S Hiếu NAM DINH VU HIẾU
4 04:30 04:30 HAIAN LINK 8.9 147 12559 HAI AN - P/S Tuyến A 05:15 HAI AN 17,19 HIẾU
5 04:30 04:30 ZIM MOUNT EVEREST 13 366.07 152204 HTIT4 - P/S (HICT) Hùng B, Việt A Việt A S5 Asia H3,H6,V8,TUG01 HIỂN Luồng 1 chiều
6 05:00 04:30 CMA CGM FLORIDA 10 294.12 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Trung C Khánh_Hict NAM DINH VU V6,V9,H6 HIỂN
7 04:30 04:30 ERAMUS LEO 8.8 172.13 20920 VIP GP1 - P/S Linh 05:15 SGS DV6,9 HIẾU
8 06:30 06:30 SKY HOPE 7.7 145.71 9742 MPC - P/S Sơn C NHAT THANG DV9,SK HIẾU
9 06:30 06:30 TONG YUN 12 4.7 126.35 7520 PTSC - P/S Hải D 07:15 AGE LINE HA17,19 HIỀN HẢI D
10 09:00 08:30 MERKUR ARCHIPELAGO 13 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Anh B Hội_Hict haivan H3,H6
11 08:30 08:30 NGOC AN 68 4.1 92.33 2996 NĐVA1 - P/S Quang 09:15 TRONG TRUNG HA17,19
12 08:30 08:30 ORIENTAL BRIGHT 7.8 161.85 13596 NĐV2 - P/S Hưng B Hưng E - H1 09:15 SITC DV26,HA35
13 08:30 08:30 MILD JAZZ 8.3 147.9 9994 NĐV1 - P/S Long B NAM ĐINH VU 689,699 HIỀN
14 08:30 08:30 HAIAN EAST 9.5 182.52 18102 TV2 - P/S Thành C 09:15 HAPAGENT DT,36
15 10:30 10:30 CNC URANUS 7.5 169.99 18870 NĐV4 - P/S Dũng F TRỌNG B_H1 09:15 NAM DINH VU HA17,37 DŨNG F
16 11:00 11:00 MINH PHUC 222 5.8 79.86 2008 TD.Việt Ý - P/S Đức B BẢO KHANH AD:13m
17 12:00 12:00 HOA BINH/NB-8849 3 101.92 3621 LHTS - P/S Trường HOA BINH 68 679,689 AD = 22M
18 18:00 18:00 GEMINI DREAM 6.4 110 7057 CV1 - P/S Trọng A 19:30 BLUE OCEAN
19 18:00 18:00 GUO HONG 5 5 112.1 4133 ĐX - P/S Cường C 19:30 DUC THO
20 18:30 18:30 GOLD STAR 19 4.8 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Đức B 19:15 D&T
21 19:00 19:00 CUONG THINH 36 2.4 88.95 2294 TD.Việt Ý - P/S Duân 21:30 Duc Cuong AD=16M,HỦY KH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 30/09 01:30 ERASMUS LEO 8.8 172.13 20920 P/S - VIP GP1 Long A 00:30 SG SHIP DV6,9,1000KW HIẾU
2 21:00 30/09 01:30 ORIENTAL BRIGHT 9.2 161.85 13596 P/S - NĐV2 Hoàng A Hưng F - H1 00:30 SITC DV26,35 HIẾU thay MAKHA BHUM
3 09:06 28/09 01:30 GOLD STAR 19 7.5 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C 00:30 D&T SK,CL16 HIẾU TUYẾN C
4 22:30 30/09 02:30 BITUMEN HEIWA 5.7 96.5 3604 P/S - VC Hiệu 00:15 DUC THO HC54,46 PHƯƠNG HIỆU, AD: 21.05m
5 03:00 01/10 05:30 HAIAN ALFA 9.2 171.9 18852 P/S - HAI AN Vinh 04:30 HAI AN HA35,17,19 HIẾU Thay HAIAN LINK
6 06:00 01/10 06:30 DONG DO 68 4.8 79.79 2183 Neo CTXD Lach Giang(p/s) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Cường D THINH AN NGUYỄN CAO CƯỜNG, HT hạng II, sđt: 0973.382.805
7 07:00 01/10 09:30 PRIDE PACIFIC 9.2 147 12545 P/S - NĐV3 Long C 08:30 NHAT THANG PW,699 LONG
8 07:00 01/10 09:30 KMTC POHANG 9.2 172.07 17933 P/S - VIP GP2 Trung D 08:30 KMTC DV6,ST LONG
9 06:30 01/10 09:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đức A 08:30 HAI LINH HA16,17 LONG
10 04:00 01/10 09:30 NAM PHAT 08 6.8 96.8 3546 P/S - C128 HQ Vi 08:30 BIEN VIET 679,689 LONG VI
11 23:00 30/09 09:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - NAM VINH Định 08:30 NHAT THANG 689,699 LONG
12 09:00 01/10 11:30 HAIAN VIEW 9.5 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Tùng C 10:30 HAI AN HA35,17,19 HIỀN
13 08:00 01/10 12:30 THANG LOI 666 6 79.88 2756 P/S - TD.VC Trung B THANG LOI AD:17m
14 11:00 01/10 12:30 MAERSK BOSTON 11 293.85 48788 P/S (HICT) - HHIT5 Tùng A Đạt A_Hict HAI VAN H6,V9 Thay MERKUR ARCHIPELAGO
15 13:00 01/10 15:30 NEW MINGZHOU 66 8.7 147.9 9998 P/S - ĐV2 Dũng F NHAT THANG ST,SK
16 13:00 01/10 15:30 SUNNY ACACIA 8.2 137.6 9867 P/S - TV4 Đạt C Hoàng B KMTC HC36,43
17 12:00 01/10 16:00 LUANA SKY 6.43 119.93 9943 P/S - CV3 Đông 14:15 VOSA HC43,44
18 15:00 01/10 17:30 MACSTAR HAI PHONG 6 90.09 2998 P/S - NĐV2 Nam 16:30 MACSTAR
19 15:00 01/10 17:30 NUUK MAERSK 8.2 172 26255 P/S - TV1 Dũng E SG SHIP K1,36,1100KW DŨNG E,HỦY KH
20 23:30 27/09 17:30 PHOENIX GAS 5.8 99.9 4312 P/S - Eu ĐV 2 Việt B 16:30 D&T CL15,16 Thay Oceanus 9
21 15:00 01/10 17:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - NĐVA1 Thịnh 16:30 HUNG THINH PHAT SK,ST
22 15:48 30/09 17:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Quân C 16:30 D&T CL15,16
23 17:00 01/10 19:30 SKY TIARA 8.1 137.64 9940 P/S - TV5 Bình B 18:30 NHAT THANG HC36,34
24 19:00 01/10 20:30 CHAMPION ROAD 4.8 99.98 4224 P/S - BG Tuấn B HAIVANSHIP
25 20:30 01/10 23:30 AMBER 5 99.6 3465 P/S - EU ĐV2-B4 Trọng A 22:30 OCEAN EXPRESS
26 18:30 01/10 23:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 22:30 OCEAN EXPRESS Thay Gold Star 19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 VIEN DONG 88 4 105.73 4811 C128 HQ - Lach Huyen 1 Minh 01:15 BIEN VIET HA17,19 HIẾU HIỂN POB
2 10:30 ORIENTAL BAY 6.5 91.94 2999 DAP - Lach Huyen 1 Bảy CCM 679,CL16 BẢY, 02H chờ đợi
3 16:00 DUY LINH 36 3.9 99.85 4923 Lach Huyen 1 - GT8 Dũng D Duy Linh
4 16:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Cường B 17:15 OCEAN EXPRESS pob