KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY9 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15H14 3M7 Nước ròng: 02H56 0M5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 HF LUCKY 7.9 142.75 9610 TV5 - P/S Dũng C 03:15 SITC ST,DV6 PHƯƠNG
2 04:30 04:30 SITC MINHE 7.9 146.5 9973 TC189 - P/S Trung C SITC 689,HA19 TÙNG A
3 06:30 06:30 AEGEAN EXPRESS 8.3 168.8 15095 TV3 - P/S Việt B Cường D - H1 07:15 HOI AN K1,43 PHƯƠNG
4 08:00 08:00 HEUNG-A YOUNG 7.8 141.03 9599 GP1 - P/S Hội 09:30 GREEN PORT ST,SK TÙNG D
5 08:30 08:30 KOTA AZAM 8 182.83 17652 NĐV7 - P/S Tuấn B 09:15 PIL TP2,35 TÙNG D
6 10:00 10:00 COSMIC POLARIS 8 119.9 9929 CV4 - P/S Hiếu 11:30 Blue Ocean 43,44
7 10:30 10:30 NAVARINO 11.2 335 91354 HTIT4 - P/S (HICT) Tình, Anh A Anh A CANG HP H3,V8,V6,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU
8 10:30 10:30 MYD GUANGZHOU 9.4 184.1 16801 NHĐV2 - P/S Dũng F 11:15 KPB
9 10:30 10:30 MAERSK VIGO 9.1 175.47 18326 VIP GP2 - P/S Đức A 11:15 SAI GON SHIP DV6,9,900KW
10 10:30 10:30 XIN YUAN 227 5.2 114.3 4419 VIMC - P/S Trí VIET LONG SK,ST
11 10:30 10:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Minh Tuấn C_H3 11:15 D&T 15,16
12 10:30 10:30 DONG HO 5.6 119.16 6543 ĐV1 - P/S Việt A SITC
13 13:30 13:30 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 Ben Lam - P/S Tuyến A DUC THO AD=20.7M
14 14:00 14:00 VIETSUN DYNAMIC 6 117 5315 NAM HẢI - P/S Thành D VIETSUN LINES
15 14:30 14:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 Bach Dang - P/S Sơn C TRONG TRUNG
16 16:30 16:30 HAIAN EAST 9 182.52 18102 TV4 - P/S Hoàng A Hapagent Tiến Order???
17 18:30 18:30 SMOOTH WIND 8.1 171.99 17211 TV1 - P/S Bình B TRỌNG B_H1 NORTHFREIGHT Long
18 18:30 18:30 FENG YI 3 4.6 99.99 4963 Eu ĐV 1 - P/S Hồng A Dong Duong Long
19 19:00 19:00 CMA CGM NANTONG 9.8 264.21 42020 HICT1 - P/S (HICT) Dũng C Hội_Hict NAM DINH VU Hiếu
20 20:30 20:30 GIA LINH 888 4 119.9 6877 C128 - P/S Hùng B VIET SEA Hiền
21 22:00 22:00 OCEANUS 1. 3.8 115.8 9838 Lach Huyen 1 - P/S GNVT MINH ANH VIỆT B
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 08/09 02:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - NAM HẢI Vi 00:15 VIETSUN LINES HA17,19 TUẤN ANH
2 05:00 09/09 07:30 DONG HO 8.4 119.16 6543 P/S - ĐV1 Tiên 06:30 SITC ST,SK MƯỢN PTSC 35M
3 05:00 09/09 07:30 NEW MINGZHOU 66 8.2 147.9 9998 P/S - ĐV 1+2 Đạt B 06:30 NHAT THANG DV6,9
4 07:00 08/09 08:30 CMA CGM NANTONG 9.4 264.21 42020 P/S (HICT) - HICT1 Đông Khánh_Hict NAM DINH VU TC62,66
5 22:00 08/09 09:30 DING HENG 25 8.5 117.6 6149 P/S - Eu ĐV 2 Định 08:30 Dong Duong 689,699 THAY ANNIE GAS 09
6 08:00 09/09 11:30 NZ SUZHOU 6.5 185.5 20190 P/S - NĐV3 Thành B 10:30 VOSA HA35,TP2
7 13:00 09/09 14:30 CMA CGM SWORDFISH 9.6 294.12 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Tùng A Đạt A_Hict NAM DINH VU Long
8 13:00 09/09 14:30 BEIJING 11.1 350.57 109149 P/S (HICT) - HTIT4 Trung A, Anh B Anh B CANG HP Long Thay NAVARINO
9 13:00 09/09 15:30 EVER CAST 9.5 171.95 17933 P/S - VIP GP1 Tuấn B Hưng F - H1 EVERGREEN Hiền
10 10:45 09/09 15:30 PAGNA 8.5 182.8 47057 P/S - TV5 Linh VIETFRACHT Tiến Y/C C/M PHẢI
11 12:00 09/09 15:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - NĐVA1 Sơn B D&T Hiền
12 10:00 09/09 16:00 DERYOUNG SUNSHINE 6.6 100.47 6354 P/S - CV2 Ngọc VOSA Ta xi
13 10:00 09/09 16:00 PACIFIC BEAM 8.93 127.67 9967 P/S - CV4 Tùng C VOSA Tiến Thay COSMIC POLARIS
14 08:00 09/09 17:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Trung D HAI LINH Tiến
15 15:00 09/09 17:30 MILD WALTZ 8.6 147.9 9994 P/S - NĐV2 Trung B NAM DINH VU Tiến
16 15:00 09/09 17:30 HF WEALTH 8 142.75 9610 P/S - ĐV1 Đạt C SITC Tiến Thay DONG HO
17 15:00 09/09 17:30 CMA CGM FUJI 9.3 184.99 25165 P/S - NĐV1 Thành C NAM DINH VU Tiến
18 14:30 09/09 17:30 PEGASUS HOPE 8.4 146.5 9924 P/S - TV3 Đức B VOSA Tiến
19 09:00 09/09 17:30 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 P/S - HAI AN Nam Hưng E - H1 HAI AN Tiến
20 09:00 07/09 19:30 AN SHUN YUAN 6.2 99.99 4942 P/S - Eu ĐV 1 Định DUC THO Ta xi Thay FENG YI 3
21 18:00 09/09 21:30 OCEAN 88 8.3 128.05 7623 P/S - C128 HQ Quân C AN PHAT Hiền
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 OCEANUS 9 5.1 99.9 4518 EU ĐV2-B4 - Lach Huyen 1 Hồng A 01:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 SƠN PHƯƠNG POB
2 04:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Hưng D 05:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 TÙNG A PHƯƠNG POB
3 06:00 HAI NAM 66 5 79.8 1599 Lach Huyen 2 - K99 Hưng B HAI NAM TÙNG A POB
4 06:30 PRIME ACE 7.92 199.95 59007 ĐV1 - MPC Long A LIEN KET VANG PHƯƠNG POB
5 10:30 MINH ANH 68 3.8 72.16 1195 Bach Dang - PETEC BAO KHANH Thay GOLD STAR 15
6 11:30 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 T.LÝ - Ben Lam Tuyến A DUC THO POB,AD=20.7M
7 11:30 LIMCO HARMONY 3.9 108.22 7156 ĐTFR - MPC Cường C SUNNY POB,AD=32M