KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 6 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 6 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h20 2m9 Nước ròng: 04h24 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN A TUẤN B PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH: 0904053259 VIỆT:0914925705 TUẤN: 0936240887

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 02:00 ZAMBALES 5 119.5 10409 CV1 - P/S Quân B 03:30 VOSA HC34,44 THUỶ Quân B
2 04:30 04:30 DA YU ZHI KUN 4.6 140 10275 PTSC - P/S Khánh 03:15 AGE LINES HA17,19 THUỶ
3 04:30 04:30 HT SHATIAN 4.8 128 6147 VIMC - P/S Thương 05:15 VIET LONG SK,ST HỒNG
4 08:00 08:00 VIETSUN CONFIDENT 6.1 117 5316 NAM HẢI - P/S Tuyến B Thành D_H2 09:30 VIETSUN LINES HA17,19 PHƯƠNG
5 08:30 08:30 KHARIS HERITAGE 7 147 12545 TV2 - P/S Dũng E 09:15 CANG HP HC36,45 LONG
6 08:30 08:30 HAIAN TIME 6 161.85 13267 HAI AN - P/S Việt A 09:15 HAI AN HA35,19 LONG
7 08:30 08:30 XIN YUAN 227 4.2 114.3 4419 VIMC - P/S Định 09:15 VIET LONG SK,ST LONG
8 08:30 08:30 KOTA RAKYAT 8.1 146 9725 NĐV3 - P/S Anh A 05:15 PIL HA17,35 HỒNG
9 08:30 08:30 CA SHANGHAI 8.1 166.95 17871 NĐV4 - P/S Nam 09:15 NHAT THANG PW,699,1360HP LONG NAM
10 08:30 08:30 NAKSKOV MAERSK 7.6 172 26255 TV1 - P/S Hòa 09:15 SG SHIP DT,36,1100KW LONG
11 12:30 12:30 WAN HAI 356 8.2 203.5 30519 NĐV2 - P/S Hải D Đạt B_NH 11:15 WAN HAI PW,689,HA35 Phương Hải D
12 13:00 13:00 HOAI SON 56 2.8 79.8 2293 TD.VC - P/S Cường D QUOC TE XANH T.Anh P12 AD:16m
13 14:00 14:00 HAI NAM 88 4 146.88 11565 NMDT Nam Trieu - P/S Dũng C HAI NAM T.Anh HL6
14 14:30 14:30 EVER OWN 8.8 195 27025 VIP GP1 - P/S Dũng F Bảy _ NH EVERGREEN Thuỷ
15 14:30 14:30 YM INAUGURATION 8.2 172.7 16488 NHĐV2 - P/S Tùng C GREEN PORT Thuỷ
16 16:30 16:30 PROCYON LEADER 7.9 179.9 53645 TV4 - P/S Long A Hoàng A_NH NORTHFREIGHT T.Anh
17 18:00 18:00 TRUONG AN 126 4.9 95.18 2702 TD DT Dong do - P/S Việt B TRUONG AN
18 18:30 18:30 HAIAN BETA 7.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Thành B HAI AN 699,PW
19 20:30 20:30 DAI TAY DUONG 36 6.6 91.94 2989 DAP - P/S Dũng D CCM 679,689
20 20:30 20:30 VIMC PIONEER 7.7 120.84 6875 VIMC - P/S Hưng A Trường_H2 VOSA SK,ST
21 20:30 20:30 ROYAL 36 4.2 102.88 3626 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến C Huy_H3 TRONG TRUNG 15,16 K/C đại lý nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
22 20:30 20:30 CA NAGOYA 6.7 147.9 9984 NamĐV1 - P/S Cường B NHAT THANG 699,PW
23 21:00 21:00 CONTI CONTESSA 11.2 333.99 90449 HICT - P/S (HICT) Trung A, Anh B Anh B NORTHFREIGHT 99,66,86 Luồng 1 chiều
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 08/06 00:30 MSC RIKKU 12.1 339.62 94511 P/S (HICT) - HTIT3 Tùng A NAM DINH VU K1,DT,SK2,ST1 HỒNG TIẾN
2 22:30 08/06 01:30 VIMC PIONEER 7.7 120.84 6875 P/S - TV5 Cường D 00:30 VOSA SK,ST HỒNG HỒNG
3 01:00 09/06 02:30 CONTI CONTESSA 11.2 333.99 90449 P/S (HICT) - HICT2 Đông, Tuyên Tuyên NORTHFREIGHT TC99,66,62,86 HỒNG THUỶ Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
4 00:30 09/06 03:30 ROYAL 36 6.5 102.88 3626 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C 02:30 TRONG TRUNG CL15,16 HỒNG TAXI Đã k/c đly nước ròng, tăng cường tàu lai
5 03:00 09/06 05:30 CA NAGOYA 7.6 147.9 9984 P/S - NĐV1 Sơn A 04:30 NHAT THANG PW,699 HỒNG TÙNG A
6 02:00 09/06 05:30 XIN YUAN 227 4.3 114.3 4419 P/S - VIMC Tiên 04:30 VIET LONG SK,ST HỒNG TÙNG A Thay HT Shatian
7 04:00 09/06 08:00 GLORY VOYAGER 8 103.6 6460 P/S - ĐX Thành C 06:15 PACIFIC LOG DX1,CL15 HỒNG PHƯƠNG
8 07:00 09/06 08:30 NORTHERN JUVENILE 9.6 333.55 94419 P/S (HICT) - HHIT5 Bình A, Quân B Quân B NAM DINH VU ST1,SUN1,SK2,TM PHƯƠNG Long Luồng 1 chiều
9 07:00 09/06 09:30 HAIAN BETA 7.6 171.9 18852 P/S - HAI AN Hiếu 08:30 HAI AN HA35,17,19 PHƯƠNG Phương Thay Haian Time
10 07:00 09/06 09:30 SKY HOPE 7.5 145.71 9742 P/S - MPC Đạt A 08:30 NHAT THANG SK,DV9 PHƯƠNG Phương
11 06:00 09/06 10:00 RINA SEA 4.8 99.8 4660 P/S - CV2 Tuấn B 08:15 MINH LONG HC43,45 PHƯƠNG Long
12 07:00 09/06 12:30 HAI NAM 66 5 79.8 1599 P/S - T.LÝ Long B HAI NAM TÙNG A Taxi AD:19m
13 12:30 09/06 15:30 NAM PHAT 168 6.5 79.88 2323 P/S - C128 HQ Định EVER INTRACO Thuỷ B2
14 11:00 09/06 15:30 EVER CLEVER 8.5 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Dũng D EVERGREEN Thuỷ Thay EVER OWN
15 13:00 09/06 15:30 HAIAN ROSE 8.3 171.99 17515 P/S - ĐV1 Thịnh HAI AN Thuỷ
16 19:30 08/06 17:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đức B Quân C_H2 HAI LINH
17 15:00 09/06 17:30 STEPHANIA K 9.1 172.07 17801 P/S - NamĐV4 Đức A NAM DINH VU Thay KOTA RAKYAT
18 15:00 09/06 17:30 KOTA NEKAD 10.3 179.7 20902 P/S - NamĐV3 Linh Tuấn B_NH PIL Thay CA SHANGHAI
19 17:00 09/06 19:30 MAERSK VICTORIA 8.4 175.49 18257 P/S - NHĐV2 Khoa SG SHIP
20 17:00 09/06 19:30 APOLLO A 8.2 103.63 6925 P/S - ĐV2 Long C NHAT THANG
21 19:00 09/06 21:30 HAIAN ALFA 8.5 171.9 18852 P/S - HAI AN Vi HAI AN
22 19:00 09/06 21:30 HISTORY ELIZABETH 8.1 175.54 18321 P/S - NHĐV1 Trung D KPB
23 19:00 09/06 22:00 PHUC THAI 7.45 129.52 7464 P/S - CV1 Tuyến A Thành D_H2 GLS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 QUANG MINH 5 3.8 90.72 2551 VC - TD.Việt Ý Ninh BLUE OCEAN POB, AD: 24m
2 06:30 GAS MARELLA 5.2 106 4456 HAI LINH - BG Đạt C 07:15 GSP CL15,16 LONG POB
3 10:00 GAS MARELLA 5.2 106 4456 BG - Eu ĐV 2 Đạt C 10:30 GSP CL15,16 POB, thay VP Asphalt 2
4 10:30 VIMC PIONEER 6.2 120.84 6875 TV5 - VIMC Hội Duân H2 VOSA Thay XIN YUAN 227
5 10:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 Eu ĐV 2 - Bach Dang Hưng C DUC THO POB
6 16:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 BG - TD DT.Nam Trieu Hưng E THUAN PHONG 18 POB