KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h00 3m2 Nước ròng: 09h35 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ MẠNH CƯỜNG T2
T3
P.QLPT Việt Việt T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 Nam Hai - P/S Đạt A 01:30 VIETSUN LINES 17,19 ĐẠT A
2 00:30 00:30 DS PROSPERITY 5.3 140.8 10491 PTSC - P/S Quân B 01:15 AGE LINE 17,19
3 00:30 00:30 EVER OWN 8.2 195 27025 VIP GP - P/S Tuyến B_NH 01:15 EVERGREEN 17,19,35
4 00:30 00:30 CMA CGM VISBY 8.7 204.29 32245 TV2 - P/S Hải D Tuân_NH HAPAGENT HẢI D
5 02:00 02:00 STAR EXPLORER 7.2 141 9949 GP - P/S Trọng A 01:30 VOSA DV6,9 TRỌNG A
6 02:30 02:30 TRUONG NGUYEN 135-01 5 142.02 8523 C128 HQ - P/S Minh 03:15 VT QT EVERGREEN
7 09:00 09:00 NORDBALTIC 8.5 172 18508 HHIT5 - P/S (HICT) Thắng HAPAG-LLOYD THẮNG
8 11:00 11:00 GANGES 10.8 255 52228 HICT2 - P/S (HICT) Hướng S5
9 14:00 14:00 PHOENIX GAS 4.6 99.9 4312 Lach Huyen 1 - P/S Duân Tuấn C_H3 GSP
10 14:30 14:30 MILD CONCERTO 8.6 147.9 9929 NĐV3 - P/S Quang Hoàng B-H1 NAM DINH VU
11 14:30 14:30 BANGKOK HIGHWAY 7.8 179.99 48936 TV4 - P/S Tuyên VIETFRACHT
12 16:00 16:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S Thuần VOSCO THUẦN
13 16:00 16:00 KAMNIK 7.6 127.67 9981 ĐX - P/S Ngọc VOSA
14 16:30 16:30 HE SHENG 6.5 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Tuyến A GREENPORT
15 16:30 16:30 CMA CGM KINABALU 9.3 184.99 25165 NĐV1 - P/S Trung A Bình B_NH NAM DINH VU 35,699
16 19:00 19:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 TD.VC - P/S Việt B 21:30 VIPCO ad = 19.6m
17 20:00 20:00 TRUNG THANG 568 4.2 118.88 6255 C5 - P/S Hưng E 21:30 BIEN VIET AD:21m
18 20:00 20:00 BAO HONG 10 4.5 115 5217 CV3 - P/S Tiên 21:30 NSA 34,45
19 20:30 20:30 BIENDONG STAR 8 120.84 6899 VIMC - P/S Hải D 21:15 VOSA SK,ST
20 20:30 20:30 MAKHA BHUM 8.5 172 18341 NĐV7 - P/S Thành B 21:15 NAM DINH VU 699,PW
21 20:30 20:30 SITC SHIMIZU 7.3 143.2 9734 ĐV1 - P/S Tuân 21:15 SITC 689,HA19
22 22:00 22:00 TRUONG AN 126 5.3 95.18 2702 TD. Dong Do - P/S Trung C 23:30 HOANG PHUONG
23 22:30 22:30 VIET THUAN 10-05 4 119.9 5566 C128 HQ - P/S Hưng A 23:15 EVER INTRACO 17,19 B3
24 22:30 22:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 HAI AN - P/S Tuấn B 23:15 HAI AN 17,35
25 22:30 22:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Vi 23:15 HUNG THINH PHAT SK,ST
26 22:30 22:30 WAN HAI 175 7.7 172.1 16472 TV2 - P/S Thịnh 23:15 CAT TUONG K1,44,1088HP
27 22:30 22:30 EVER WILL 8.5 172 27145 VIP GP2 - P/S 23:15 EVERGREEN DV6,9
28 23:00 23:00 QINGDAO TOWER 9 260.05 39941 HICT1 - P/S (HICT) Anh B NAM DINH VU 99,66
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 08/05 00:30 GANGES 10.2 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Đông S5 VN 99,A8
2 22:30 08/05 00:30 NORDBALTIC 9.1 172 18508 P/S (HICT) - HHIT5 Hoàng A Cường D - H1 HAPAG-LLOYD SUN1, SUN2
3 21:00 08/05 01:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Hưng D 00:30 NHAT THANG 689,699
4 23:00 08/05 01:30 SITC SHIMIZU 8.3 143.2 9734 P/S - ĐV1 Hưng B 00:30 SITC 689,HA19 Nhờ PTSC 20M
5 09:00 26/04 01:30 HONG RUI 6.5 99.95 4498 P/S - Eu ĐV 2 Hưng C 00:30 D&T Thay Venus Gas
6 22:00 08/05 01:30 BIENDONG STAR 7.4 120.84 6899 P/S - VIMC Thuần 00:30 VOSA SK,ST
7 23:00 08/05 01:30 HAIAN BELL 8.5 154.5 14308 P/S - HAI AN Bảy 00:30 HAI AN 17,35
8 23:00 08/05 01:30 WAN HAI 175 9.1 172.1 16472 P/S - TV2 Đức A 00:30 CAT TUONG K1,44,1088HP thay C.G.Visby 22.30 8-5 chạy
9 20:00 08/05 02:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 P/S - TD.ĐTNT Hòa 00:30 HOANG PHUONG
10 13:00 08/05 03:30 VIET THUAN 10-05 7 119.9 5566 P/S - C128 HQ Dũng C 02:30 VT QT EVERGREEN HA17,19 B3, Thay Truong Nguyen 135-01
11 00:30 09/05 03:30 HE SHENG 8.7 146.45 9528 P/S - NHĐV1 Dinh 02:30 GREENPORT 17,19
12 00:30 09/05 04:00 FORTUNE FREIGHTER 7.8 123.57 6773 P/S - CV5 Long C 02:15 VOSCO HC34,44
13 03:00 09/05 05:30 MILD CONCERTO 9.1 147.9 9929 P/S - NĐV3 Hồng A 04:30 NAM DINH VU 17,19 HỒNG A
14 02:00 09/05 05:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Tuyến C 04:30 HUNG THINH PHAT SK,ST
15 04:30 09/05 07:30 HONG JING 6.3 99.95 4498 P/S - TOTAL Tiên 06:30 GSP 15,16
16 07:00 09/05 09:30 MAKHA BHUM 7.5 172 18341 P/S - NĐV7 Tuấn B Hưng F - H1 08:30 NAM DINH VU 699,PW
17 07:00 09/05 09:30 BBC ELISABETH 6.3 161.33 18189 P/S - NĐV2 Cường B 08:30 THORESEN 17,19
18 06:00 09/05 10:00 JIN RUN 988 5.2 98 2905 P/S - LHTS 2 Trọng B 08:15 AGE LINE 679,689
19 09:00 09/05 10:30 QINGDAO TOWER 9.5 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT1 Anh A NAM DINH VU 99,66
20 05:30 09/05 12:00 TC SATURN+TAN CANG 18 3.5 135 4404 P/S - TC189 Vinh, Dũng B Dũng B GIANG DONG LÊN TỪ F0,Tàu kéo, POB : 05.30, AD= 48.27m
21 11:00 09/05 13:30 SITC FANGCHENG 8 143.2 9734 P/S - ĐV 1+2 Bình A, Dũng E Dũng E Trường_H2 12:30 SITC SK,ST
22 10:30 09/05 13:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.8 113.56 4691 P/S - K99 Quang 10:30 DUC THO 15,16 02H CHỜ ĐỢI
23 11:00 09/05 13:30 NEW MINGZHOU 60 8.1 147.9 9998 P/S - ĐV2 Long A 12:30 NHAT THANG ST,SK Nhờ TV70M
24 12:30 09/05 15:30 DA NANG GAS 5.5 99.9 4306 P/S - Eu ĐV 1 Định 14:30 GSP
25 15:00 09/05 17:30 JIN YUN HE 9 182.87 16737 P/S - NĐV2 Hùng B NAM DINH VU 16,35
26 14:30 09/05 18:00 JANESIA ASPHALT IV 5.6 99.7 3378 P/S - ĐX Đức B DUC THO DX1,679 Cập nhờ NAM HAI 42m
27 17:00 09/05 19:30 TS KAOHSIUNG 9.7 171.99 17449 P/S - TV3 Trung D 18:30 TS LINES K1,44
28 19:00 09/05 20:30 SAN FELIX 10.5 299.9 97367 P/S (HICT) - HHIT5 Tùng A, Trung B Trung B HAI VAN ST1,SUN1,SF2,SUN2 Luồng 1 chiều
29 19:00 09/05 21:30 TAI CHUNG 9.6 183.21 16705 P/S - NHĐV2 Khánh 20:30 GREEN PORT HA17,19,35
30 17:00 09/05 21:30 HT SHATIAN 5.1 128 6147 P/S - VIMC Đạt C 20:30 VIET LONG SK,ST Thay BIENDONG STAR
31 21:00 09/05 23:30 WAN HAI 366 10.3 203.5 30676 P/S - NĐV3 Linh 22:30 CAT TUONG PW,699,TP03
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - BG Sơn C 01:15 OCEAN EXPRESS 15,16 POB
2 20:30 DA NANG GAS 5.5 99.9 4306 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Quân B Tuấn C_H3 21:15 GSP 15,16 POB
3 08:00 DUY LINH 36 3.6 99.85 4923 P/S - P/S Thành C Duy Linh