KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY9 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h00 2m7 Nước ròng: 09h14 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B VINH TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng T.Anh TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 VIET THUAN 12-01 3.8 124.9 7311 C128 HQ - P/S Hưng C 01:15 EVER INTRACO 679,689 TÙNG A HƯNG C
2 02:30 02:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D 03:15 DUC THO SK,ST TIẾN
3 04:00 04:00 FS BITUMEN NO.1 5.4 105.5 4620 ĐX - P/S Thành B DUC THO DX1,CL15 TÙNG A
4 06:30 06:30 JADE STAR 15 4.5 91.94 2978 K99 - P/S Trọng B 07:15 DUC THO CL15,16 HỒNG
5 06:30 06:30 XIN MING ZHOU 102 7.3 171.95 18460 ĐV2 - P/S Linh 07:15 NHAT THANG ST,SK HỒNG
6 08:30 08:30 INFINITY 7.7 171.99 17119 NĐV2 - P/S Thành C 09:15 NAM DINH VU HA35,699
7 08:30 08:30 HENG HUI 5 126 5779 TV5 - P/S Tuấn B 09:15 NHAT THANG HC36,43
8 10:30 10:30 XIN YUAN 227 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Thương 11:15 VIET LONG SK,ST
9 12:00 12:00 KANG SHUN KUAI YUN 5 149.8 11043 CV1 - P/S Long B 09:30 VOSA HC43,44
10 12:30 12:30 PEGASUS GLORY 7.6 147.07 9908 TV3 - P/S Hướng VOSA HC36,45
11 12:30 12:30 SITC GUANGXI 7.4 171.9 17119 NĐV3 - P/S Tuyến B SITC 26,35
12 16:00 16:00 FORTUNE FREIGHTER 8.2 123.57 6773 CV4 - P/S Hội 17:30 VOSCO 34,43
13 16:30 16:30 HD PETROL 4.3 104.61 3231 NAM VINH - P/S Đạt B 17:15 DUC THO SK,ST
14 16:30 16:30 PROSPER 8.5 119.16 6543 PTSC - P/S Sơn A 17:15 VSICO 17,19
15 16:30 16:30 HAIAN VIEW 8.9 171.99 17280 NHĐV1 - P/S Hiếu 17:15 HAI AN 19,35
16 16:30 16:30 DE XIN SHANG HAI 6.5 181.99 22392 TV1 - P/S Tình 17:15 Ngoi Sao Viet DT,36
17 19:30 19:30 TRONG TRUNG 81 3.7 83.9 1987 BG - P/S Hưng E TRONG TRUNG
18 20:30 20:30 HAIAN TIME 9 161.85 13267 HAI AN - P/S Đức A 21:15 HAI AN 19,35
19 21:00 21:00 NINGBO 12.3 333.97 91092 HICT2 - P/S (HICT) Vinh, Dũng C Dũng C S5 99,66,A8 Luồng 1 chiều
20 22:00 22:00 VIETSUN RELIANCE 5.9 125.98 7291 NAM HẢI - P/S Thuần 23:30 VIETSUN 679,689
21 22:00 22:00 TRANG AN 08 3.6 148.17 11194 NMDT Nam Trieu - P/S Hồng A NHAT THANG AD=31.9M
22 23:00 23:00 THINH AN 58 4.6 91.94 2961 TD.Việt Ý - P/S Hiệu 01:30 THINH AN AD: 23m, 0987.650.506
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 08/03 00:30 NINGBO 11.7 333.97 91092 P/S (HICT) - HICT2 Đông, Việt A Việt A S5 VN TC99,66,62,A8 TÙNG A Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
2 22:30 08/03 01:30 NAM PHAT 268 6.3 79.88 2323 P/S - C128 HQ Nam 00:30 BIEN VIET TÙNG D Thay VIET THUAN 12-01
3 17:00 08/03 03:30 OPEC CAPRI 5.6 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Khánh 02:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 TIẾN Thay TAY NAM 01
4 01:00 09/03 03:30 PROSPER 8.3 119.16 6543 P/S - PTSC Long A 02:30 vsico HA17,19 TIẾN LONG A
5 03:00 09/03 05:30 SITC GUANGXI 8.4 171.9 17119 P/S - NĐV3 Vi 04:30 SITC DV26,HA35 TÙNG A
6 03:45 09/03 08:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD DT.Nam Trieu Hiệu 06:30 BINH MINH HIỆU
7 06:30 09/03 08:30 YM MATURITY 12.1 299.2 73675 P/S (HICT) - HICT1 Bình A GREENPORT TC99,62,66 Y/c cập mạn trái
8 07:00 09/03 10:00 VIETSUN RELIANCE 6.7 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Hưng B 08:15 VIETSUN 679,689
9 08:30 09/03 12:00 STAR FRONTIER 7.9 141 9949 P/S - GP1 Linh Quân C_H2 10:15 VOSA DV6,9
10 18:30 08/03 12:30 TUNG LINH 08 5 80 1598 P/S - MIPEC Quân B 10:15 DUC THO HC47 AD:19m
11 11:00 08/03 14:00 EVER SUPERIOR 7.9 116.99 8479 P/S - CV1 Dũng F LE PHAM HC34,44 thay KANG SHUN KUAI YUN
12 13:00 09/03 15:30 SITC QINZHOU 7.7 142.7 9590 P/S - ĐV1 Tuyến A SITC SK,DV9
13 15:00 09/03 16:30 MSC MAPUTO 10.5 272.21 75154 P/S (HICT) - HTIT3 Thắng, Hải D Hải D NAM DINH VU STM2,SF2,SU2,ST1 Luồng 1 chiều
14 15:00 09/03 17:30 SMOOTH WIND 9.4 171.99 17211 P/S - TV1 Hoàng A NORTHFREIGHT DT,36,1020HP thay DE XIN SHANG HAI
15 15:00 09/03 17:30 SITC QINGDAO 8.2 143.9 9977 P/S - TC189 Dũng E 16:30 SITC 689,HA19 C/B y/c cập mạn trái
16 10:00 09/03 17:30 GREAT LADY 6.7 118 5036 P/S - NAM VINH Bảy 16:30 NHAT THANG 689,679 thay HD PETROL
17 14:00 09/09 18:00 ALLIANCE NO.2 3.7 75.25 1490 P/S - CV2 Tiên 16:15 HD MARINE
18 18:00 08/03 18:30 NAM PHAT 168 5.4 79.88 2323 P/S - VC Sơn B 16:30 VIETSEA AD: 20.6m
19 17:00 09/03 19:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - VIMC Tuyến C 18:30 VOSA SK,ST
20 16:30 09/03 19:30 VIKING ADVENTURE 8.9 199.9 62106 P/S - TV5 Hùng B Bình B_NH 18:30 VIETFRACHT DT,36 Y/C cập mạn phải
21 17:00 09/03 19:30 HAIAN BETA 9.6 171.9 18852 P/S - NHĐV2 Tùng C 18:30 HAI AN HA35,17,19
22 16:00 09/03 20:30 THANH BINH 68 5.9 99.38 3329 P/S - TD.Việt Ý Duân 18:30 QUOC TE XANH DUÂN, AD: 19.5m
23 19:00 09/03 21:30 HAIAN ALFA 8.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Cường C 20:30 HAI AN HA35,17,19 thay HAIAN TIME
24 19:00 09/03 21:30 EVER CLEAR 9.5 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Hiếu 20:30 EVERGREEN 17,19,35
25 18:00 09/03 22:00 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - LHTS Sơn A 20:15 VIETSEA AD: 20.2m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:30 OPEC CAPRI 5.1 96 2861 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hưng D OCEAN EXPRESS TP2,3/TP2,3 pob
2 20:00 VIMC PIONEER 4.2 120.84 6875 ĐTFR - TV4 Ngọc Thành D_H2 VOSA pob
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Long C Duy Linh