KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 9 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h59 3m4 Nước ròng: 12h27 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HẢI NINH T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH KIÊN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 DONG HO 6 119.16 6543 ĐV2 - P/S Khánh 01:15 SITC SK,DV9 Thuỷ
2 02:00 02:00 GUO MAO 1 5.38 99.8 2998 C3 - P/S Hưng C 03:30 TRACO 47,54 Thuỷ AD:22m62
3 02:30 02:30 HAIAN ALFA 9.5 171.9 18852 MPC - P/S Tuân 03:15 HAI AN 17,19,35 Thuỷ
4 04:30 04:30 SITC TOYOHASHI 8.5 141 9967 ĐV1 - P/S Ngọc 05:15 SITC SK,DV9 Hiển
5 06:00 06:00 LG ASPHALT 2 4.8 99.5 5051 ĐX - P/S Tuyến A 05:30 DUC THO DX01,679 Tiến Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
6 08:30 08:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Cường B DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
7 08:30 08:30 SM TOKYO 7.7 147.87 9928 HAI AN - P/S Đạt B 09:15 HAI AN HA18,TP02 HIẾU
8 12:30 12:30 XIN HAI XIU 5 131.55 6680 TV4 - P/S Long C Trường_H2 NHAT THANG HIỂN
9 14:30 14:30 EPIC BARNES 5 119.29 5763 HAI LINH - P/S Hưng E GSP TUẤN ANH
10 15:30 15:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Đạt C GSP THUỶ AD = 23M
11 16:30 16:30 NUUK MAERSK 7.1 172 26255 TV1 - P/S Dũng C SG SHIP DT,36,1100KW THUỶ
12 16:30 16:30 KANG SHUN HUI HUANG 4.7 139.8 9655 PTSC - P/S Thương AGE LINES HA17,19 THUỶ THƯƠNG
13 17:30 17:30 HOANG TUAN 89 3.7 92.5 2999 TD.ĐTDamen - P/S Hoàng B 19:30 NHAT THANG TUẤN ANH P12 AD = 24M
14 18:00 18:00 SUNNY ROSE 7.1 137.68 9865 GP1 - P/S Đức B 19:30 KMTC SK,ST SƠN
15 18:30 18:30 WAN HAI 101 7.8 144 9834 TV3 - P/S Cường D 19:15 WAN HAI HC44,45 SƠN CƯỜNG D
16 20:00 20:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 CV2 - P/S Long A 21:30 VIETSEA HC43,47 THUỶ
17 20:30 20:30 HONIARA CHIEF 8 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Anh A 21:15 NHAT PHAT PW,689,1608HP
18 20:30 20:30 SITC YUHE 7.6 146.5 9925 ĐV2 - P/S Hòa 21:15 SITC SK,DV9 SƠN Tùng C
19 20:30 20:30 DING HENG 40 5.5 124.03 8006 Eu ĐV 2 - P/S Bảy 21:15 DUC THO HA17,19 SƠN
20 20:30 20:30 CA NAGOYA 7.6 147.9 9984 NĐV4 - P/S Hoàng A 21:15 NHAT THANG PW,699,1000KW SƠN
21 23:00 23:00 CONG THANH 09 2.8 79.98 2558 NAM NINH - P/S Định 01:30 THINH THANH AD: 18m, order?
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:00 08/03 01:30 SINAR BAJO 9.1 172 16856 P/S - TV5 Trung C 00:30 HOI AN K1,43 Thuỷ Thuỷ
2 23:00 08/03 01:30 SITC YUHE 8.2 146.5 9925 P/S - ĐV2 Thành B 00:30 SITC SK,DV9 Thuỷ Thuỷ Thay DONG HO
3 06:00 08/03 01:30 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - Eu ĐV 1 Hưng F 00:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Thuỷ Thuỷ
4 23:30 08/03 02:30 MORNING KATE 5.6 99.98 4551 P/S - Lach Huyen 2 Hùng B D&T Thuỷ Tùng A
5 01:00 09/03 03:30 CA NAGOYA 8.8 147.9 9984 P/S - NamĐV4 Đức A 02:30 NHAT THANG 699,PW Thuỷ Thuỷ
6 00:00 09/03 03:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV3 Hưng A 02:30 WAN HAI 44,45 Thuỷ Thuỷ
7 01:00 09/03 03:30 WAN HAI 366 8.6 203.5 30676 P/S - NamĐV2 Đạt A 02:30 WAN HAI PW,35,689 Thuỷ Thuỷ
8 01:00 09/03 03:30 EVER OPUS 8.3 194.96 27025 P/S - VIP GP2 Trung B 02:30 evergreen 17,19,35 Thuỷ Thuỷ Thay EVER CANDID
9 01:00 09/03 03:30 HONIARA CHIEF 7.8 185.79 30068 P/S - NHĐV2 Tuyên 02:30 NHAT THANG 689,PW Thuỷ Thuỷ
10 03:00 09/03 05:30 NUUK MAERSK 7.4 172 26255 P/S - TV1 Hướng 04:30 SAIGON SHIP K1,36,1100KW Hiển Hiển
11 02:30 09/03 05:30 EPIC BARNES 5.2 119.29 5763 P/S - HAI LINH Hải D 04:30 GSP 15,HL01 Hiển Hiển
12 03:00 09/03 05:30 XIN HAI XIU 5 131.55 6680 P/S - TV4 Dinh 04:30 NHAT THANG 43,36 Hiển Hiển
13 03:00 09/03 06:00 TRUONG AN 126 2.7 95.18 2702 P/S - TD Đông Đô Hưng D 04:15 HOANG PHUONG Hiển Tiến P8
14 06:00 09/03 09:30 GREAT DOLPHIN 6.6 115 4535 P/S - NAM VINH Ngọc 08:30 DUC THO 679,689 Hiếu TIẾN
15 06:30 09/03 10:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD DT.Nam Trieu Sơn B 08:15 BINH MINH Hiếu HIỂN P12
16 08:00 09/03 12:30 YM TRANQUILITY 12.3 333.95 118524 P/S (HICT) - HICT Bình A, Quân B Quân B GREEN PORT 99,86,66,A8 HIỂN TIẾN Luồng 1 chiều, cảng Y/C cập mạn phải
17 20:24 07/03 13:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Linh D&T HIỂN SƠN Thay VENUS GAS, đã k/c đ/l nước ròng
18 10:00 09/03 14:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 P/S - TD DT.Nam Trieu Tuyến A THUAN PHONG 18 HIỂN HIỂN P8 AD=17M,
19 23:00 07/03 14:30 THANG LONG GAS 4 95.3 3434 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Nam DUC THO TUẤN ANH C/M VIETDRAGON 68
20 13:00 09/03 15:30 BBC NORFOLK 4.8 132.2 6351 P/S - MPC THORESEN TUẤN ANH SƠN Y/C cập mạn phải
21 22:00 08/03 16:30 BAOYING GLORY 4.6 138.8 10508 P/S - CẢNG LẠCH HUYỆN Thắng VOSA HC36,45 SƠN THUỶ CẦU 3 LẠCH HUYỆN,C/M PHẢI
22 14:30 09/03 18:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Thang Long Gas Thành C GSP HC28,46 SƠN THUỶ ad = 23m, Thay SG Gas
23 17:00 09/03 19:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hưng F 18:30 VSICO HC43,HP008 HIỂN TAXI
24 19:00 09/03 21:30 SUNNY LAUREL 7.8 137.7 9870 P/S - TV4 Dũng C 20:30 KMTC DT,44 TUẤN ANH
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 HUY HOANG 666 2.1 98.75 2789 VC - BG Tiên 07:30 HUY HOANG HV28,46 Tùng A Hiếu AD:12m5
2 08:30 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Quang 09:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 HIẾU HIẾU POB, Đã k/c đ/l nước ròng mạnh
3 08:30 HAIAN DELL 7.2 171.99 17280 NHĐV1 - HAI AN Tùng C HAI AN 19,35,750KW HIẾU TIẾN POB, thay SM TOKYO, Order???
4 18:00 NASHICO 08 3.8 91.94 2995 Bach Dang - DAP Tuyến C KPB 679,689 SƠN P8 POB
5 21:00 AN BINH PHAT 88 5.8 106.18 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (NĐ) Cường C AN BINH PHAT POB, Đỗ Mạnh Cường - HT hạng I
6 22:00 VENUS GAS 5.2 99.92 3540 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Tuấn B 22:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 THUỶ POB, thay Ding Heng 40