KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN ALFA 8.4 171.9 18852 HAI AN - P/S Dinh 01:15 HAI AN 17,19,35 Phương K/C Đ/LÝ T/C TÀU LAI
2 02:30 02:30 MILD WALTZ 8.3 147.9 9994 NĐV2 - P/S Anh A 03:15 NAM ĐINH VU HA17,19 Phương
3 02:30 02:30 PANJA BHUM 8.2 148 9924 NHĐV2 - P/S Linh 03:15 VOSA ST,SK Phương
4 02:30 02:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Long C 03:15 vsico 43,HP08 Phương
5 05:00 05:00 EXPRESS ROME 12.5 349 113973 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Hướng Hướng NAM ĐINH VU SF2,SK2,ST1,TM Sơn LUỒNG 1 CHIỀU
6 06:00 06:00 MORNING VINAFCO 7.9 115.05 6251 CV5 - P/S Đức B 07:30 VINAFCO 34,43 Tùng A
7 06:30 06:30 SITC GUANGDONG 8.8 171.99 17360 NĐV4 - P/S Hoàng A 07:15 SITC 26,35 Tùng A
8 06:30 06:30 HAIAN BELL 8.4 154.5 14308 ĐV2 - P/S Việt B 07:15 HAI AN 17,35 Tùng A
9 08:30 08:30 OCEAN LUCKY 4.4 109.8 5150 TV5 - P/S Bình B 09:30 LE PHAM 36,43 TÙNG D
10 09:00 09:00 SEASPAN BRAVO 10.6 337 113042 HICT2 - P/S (HICT) Bình A, Hải D Hải D NORTHERN 99,66,86,62 TÙNG D LUỒNG 1 CHIỀU
11 10:00 10:00 ATLANTIC OCEAN 6.2 113 4813 CV4 - P/S Cường C 11:30 GLS 44,45 TÙNG A
12 12:30 12:30 MSC DANIELA 11 336 151559 HHIT6 - P/S (HICT) Vinh, Anh B Anh B NAM ĐINH VU ST1,SK2,SF2,SUN1 TÙNG A Luồng 1 chiều
13 12:30 12:30 SUNRISE DRAGON 8.6 171.99 17225 NĐV3 - P/S Thành B SITC 26,35 TÙNG D
14 12:30 12:30 EVER PEARL 7 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Long B EVERGREEN ST,HP08 TÙNG D
15 16:30 16:30 YI HUI XIN HAI 5.5 111.31 7792 MPC - P/S Tuyến A AGE LINES SK,ST TUẤN ANH
16 18:00 18:00 HARMONY 2 4.4 119.2 5809 C3 - P/S Hưng F Quân C_H2 AGE LINES 47,54 THUỶ
17 18:30 18:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Hưng E OCEAN EXPRESS TP2,3 THUỶ
18 20:00 20:00 SUNNY ROSE 7.3 137.68 9865 GP2 - P/S Sơn C KMTC SK,ST TRUNG D
19 20:30 20:30 VIET THUAN 12-05 3.6 116.8 6133 C128 HQ - P/S Trung C EVER INTRACO 17,19
20 20:30 20:30 XIN HAI XIU 4.8 131.55 6680 TV5 - P/S Dũng D SUNRISE 36,43 THUỶ
21 22:30 22:30 INTERASIA ENHANCE 9 186 31370 NĐV1 - P/S Hồng A Trọng A_NH CAT TUONG 35,TP02
22 22:30 22:30 SKY JADE 7.2 145.76 9988 TV4 - P/S Sơn A NHAT THANG
23 22:30 22:30 WAN HAI 175 8.4 172.1 16472 TV3 - P/S Dũng C WAN HAI K1,44
24 23:30 23:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 T.LÝ - P/S Hoàng B TRONG TRUNG AD: 22,2m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 07/05 01:30 TS OSAKA 9.2 171.99 17449 P/S - TV2 00:30 TS LINES K1,44,1000KW Phương Hồng
2 23:00 07/05 01:30 HAIAN LINK 8.2 147 12559 P/S - HAI AN Tuân 00:30 HAI AN HA17,19 Phương Hồng THAY HAIAN ALFA
3 23:00 07/05 02:00 SUNNY ROSE 7.9 137.68 9865 P/S - GP2 Hưng E 00:15 KMTC ST,SK Phương Sơn
4 01:00 08/05 03:30 MSC LILOU III 9.9 220.5 35824 P/S - NĐV2 Trung A 02:30 NAM ĐINH VU HA35,TP5,DT Phương Phương THAY MILD WALTZ
5 03:00 08/05 05:30 SKY JADE 7.4 145.76 9988 P/S - TV4 Đạt B 04:30 SUNRISE HC34,36 Phương Tiến
6 23:00 07/05 05:30 SITC YUANHE 8.1 146.5 9925 P/S - ĐV1 Long A 04:30 SITC SK,ST Phương Tiến
7 00:00 08/05 06:00 HARMONY 2 5.5 119.2 5809 P/S - C3 Hưng F 04:15 AGE LINES HC47,54 Tùng D Tiến
8 02:00 08/05 06:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 P/S - TD.Ben Lam Tiên HAI NAM TÙNG A P8 ad = 19m
9 07:00 08/05 08:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.7 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Khoa HAI VAN SUN1,SK2 Tùng D TÙNG A THAY EXPRESS ROME
10 07:00 08/05 09:30 XIN HAI XIU 6.9 131.55 6680 P/S - TV5 Hưng A 08:30 SUNRISE HC43,36 TÙNG D TÙNG A THAY OCEAN LUCKY
11 07:12 07/05 12:30 VENUS GAS 5.6 99.92 3540 P/S - Lach Huyen 2 Hưng C OCEAN EXPRESS TÙNG D TÙNG A
12 13:00 08/05 16:30 MSC HANISHA III 7.8 210.66 26833 P/S (HICT) - HTIT Bình A Hiếu_NH NAM ĐINH VU DT,36 TUẤN ANH TUẤN ANH C3
13 09:00 08/05 18:00 SHINLINE 15 8.1 127.9 9792 P/S - CV1 Thuần Duân H2 VOSA HC34,44 TUẤN ANH TUẤN ANH
14 17:00 08/05 19:30 CA SHANGHAI 9.2 166.95 17871 P/S - NĐV3 Việt A SUNRISE PW,699 THUỶ Thay Sunrise Dragon
15 16:30 08/05 19:30 SAI GON SKY 6.2 118 5036 P/S - HAI LINH Minh Thành D_H2 D&T CL15,16 THUỶ
16 16:00 08/05 19:30 ROYAL 36 6.3 102.88 3626 P/S - PETEC Tuyến C TRONG TRUNG CL15,16 THUỶ
17 12:00 08/05 20:30 ANH PHAT PETRO 06 5.9 99.94 2961 P/S - Viet Nhat Định D&T HC28,46 THUỶ AD: 21,4m, V: 5 knots
18 19:00 08/05 21:30 YM INSTRUCTION 9.4 172.7 16488 P/S - NĐV4 Thắng NAM ĐINH VU PW,699 LONG TUÂN
19 20:08 07/05 21:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A D&T CL15,16 LONG Thay Opec Capri, đã k/c đly nước lên mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
20 18:00 08/05 21:30 CONDOR MAGALLANES 7.2 161.48 14859 P/S - MPC Tuyến B Trường_H2 ISS GMD SK,DV6 LONG Thay Yi Hui Xin Hai
21 19:00 08/05 22:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.9 119.1 6543 P/S - CV5 Thịnh VOSCO HC44,45 LONG
22 06:12 07/05 23:30 OCEANIC ETHER 6.1 99.9 4698 P/S - Eu ĐV 2 Tình D&T CL15,16 Thay THANG LONG GAS
23 21:00 08/05 23:30 MAERSK NUSSFJORD 7.1 171.9 25805 P/S - TV1 Khánh SG SHIP DT,36,935KW
24 21:00 08/05 23:30 EVER WILL 8.2 172 27145 P/S - VIP GP2 Dũng E EVERGREEN DV6,9,970KW Thay Ever Pearl
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Hưng D OCEAN EXPRESS TP2,3 TÙNG D THUỶ POB, Thay Thang Long Gas, đã k/c đly nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai khỏe, chờ Thang Long Gas d/c sang B4 trước
2 12:30 THANG LONG GAS 4.8 95.3 3434 Eu ĐV 1 - EU ĐV2-B4 Tuyến C GSP CL15,16/CL15,16 TÙNG D THUỶ POB, đã k/c đly nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
3 17:30 AMBER 4.7 99.6 3465 Thang Long Gas - Lach Huyen 1 Sơn B GSP HC47,54 TAXI POB, AD: 24m
4 20:30 THANG LONG GAS 4.5 95.3 3434 EU ĐV2-B4 - BG Quân B GSP POB