KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 01H00 3M5 Nước ròng: 13H15 0M7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGÔ QUỐC TÙNG T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH KIÊN VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Quang 01:30 GLS 45,34 Tùng A
2 00:00 00:00 HOSEI CROWN 5.9 120 9721 CV3 - P/S Thuần 01:30 BLUE OCEAN 34,45 Tùng A
3 00:30 00:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 HAI AN - P/S Tuyến B 01:30 HAI AN 17,35 Tùng A
4 00:30 00:30 KOBE TRADER 6.3 147.9 9944 ĐV2 - P/S Việt A 01:15 ORIMAS 36,43 Tùng D
5 00:30 00:30 SUVA CHIEF 7.8 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Dũng E NHAT THANG Tùng D
6 02:00 02:00 VIET THUAN 215-06 4.1 167.5 13697 NMDT Nam Trieu - P/S Bình B 03:30 EVER INTRACO NASICO 02,07,TP03 P8 AD=34.5M
7 02:30 02:30 EVER WISE 8.6 172 27145 VIP GP2 - P/S Trung C 03:15 evergreen DV6,9 Tiến
8 02:30 02:30 HT SHATIAN 5 128 6147 VIMC - P/S Hưng A 03:15 VIET LONG SK,ST Tiến
9 04:00 04:00 JIA YI 3.8 108 4822 ĐX - P/S Tuyến A 05:30 AGE LINES DX01,CL15 Long A
10 04:30 04:30 CMA CGM VISBY 8.6 204.29 32245 TV2 - P/S Hòa Trọng A_NH 03:15 CANG HP 36,K1,1200KW Long A TV2+1,TÀU PHƯƠNG ÁN,K/C D/LY N/C RÒNG T/C TÀU LAI KHỎE
11 06:30 06:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.7 172 17211 TV4 - P/S Long B NORTHERN K1,43 Long A Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, y/c tăng cường công suất tàu lai
12 08:00 08:00 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C5 - P/S Long C 09:30 BIEN VIET HC54,47 TUẤN ANH AD=23.8M,K/C Đ/LÝ MÁY YẾU, N/C RÒNG RẤT MẠNH,T/C TÀU LAI KHỎE
13 08:30 08:30 EPIC BARNES 4.6 119.29 5763 HAI LINH - P/S Trọng B Duân H2 D&T 17,19 TUẤN ANH K/C Đ/LÝ N/C RÒNG RẤT MẠNH,T/C TÀU LAI KHỎE
14 10:30 10:30 CA NAGOYA 7.4 147.9 9984 NĐV3 - P/S Cường B NHAT THANG 699,PW HIỂN
15 12:30 12:30 SKY JADE 7.1 145.76 9988 TV3 - P/S Dũng D NHAT THANG 36,34 HIỂN Tính 02h chờ đợi
16 15:30 15:30 BAOYING GLORY 4.2 138.8 10508 HTIT - P/S (HICT) Thịnh VOSA 44,DT THUỶ
17 16:00 16:00 CHANG ZAN 6.2 120 7730 CV3 - P/S Bảy Trường_H2 VOSA 34,45 TÙNG A
18 16:30 16:30 HOANG TRIEU 39 3.4 98.225 2982 BĐ - P/S Hưng E PACIFIC LOG PHƯƠNG P8
19 16:30 16:30 SITC INCHON 7.1 161.85 13267 ĐV2 - P/S Dũng F SITC 699,PW TÙNG A
20 17:00 17:00 STAR TC 4.8 112.5 5700 TD.Việt Ý - P/S Tuyến C HAI AU PHƯƠNG P12 AD: 23,6m
21 18:30 18:30 SITC KWANGYANG 7.5 142.7 9520 TC189 - P/S Tuấn B SITC 689,HA19 PHƯƠNG
22 18:30 18:30 YM HARMONY 7.7 168 15167 NĐV2 - P/S Trung D NAM ĐINH VU 699,PW PHƯƠNG
23 19:00 19:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hưng F Huy_H3 D&T 28,46 SƠN AD: 22,7M
24 19:00 19:00 ZIM DIAMOND 13.5 272 74693 HICT - P/S (HICT) Tùng A S5 Asia 99,86 TÙNG A B2
25 20:30 20:30 HAI AU 28 3.8 91.94 2995 BĐ - P/S Thương VIET SEA SƠN
26 22:00 22:00 JI HANG 15 4.45 147.02 9936 CV2 - P/S Hùng B VOSA 34,45
27 22:00 22:00 KMC MIRACLE 8.7 110.49 7506 CV1 - P/S Đức B BLUE OCEAN 34,47
28 22:30 22:30 EVER CLEVER 8.1 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Linh EVERGREEN 17,19,35
29 22:30 22:30 DING HENG 30 4.8 111.98 4626 Eu ĐV 2 - P/S Tuân DUC THO 17,19 SƠN
30 22:30 22:30 HAIAN TIME 6.7 161.85 13267 HAI AN - P/S Dũng C HAI AN 35,19 tăng cường thêm tàu lai HA17
31 22:30 22:30 HONG RUN 18 4.5 120.99 4820 VIMC - P/S Long A VIET LONG SK,ST
32 23:30 23:30 HOANG TRIEU 99 3.5 96.9 8972 DTFR - P/S Vi SUNRISE
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 07/04 01:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 P/S - HAI AN Đức A 00:30 HAI AN 19,35 Tùng D Tùng D THAY HAIAN BELL
2 22:00 06/04 02:00 CHANG ZAN 6.1 120 7730 P/S - CV3 Thịnh 00:15 VOSA 34,45 Tùng D Long A THAY HOSEI CROWN,THỊNH
3 01:00 08/04 03:30 SITC INCHON 7.6 161.85 13267 P/S - ĐV2 Tình 02:30 SITC 699,PW Long A Tùng D THAY KOBE TRADER
4 19:30 07/04 03:30 HONG LI HAI YANG 8.4 140 10286 P/S - PTSC Khánh 02:30 AGE LINES 17,19 Long A Tùng D
5 02:30 08/04 05:30 TUNG LINH 08 4.6 80 1598 P/S - K99 Sơn A 04:30 DUC THO Long A Hiển
6 00:30 08/04 06:00 TIAN SHENG YOU 2 8.4 119.9 7647 P/S - ĐX Cường D 04:15 DUC THO DX01,CL15 Long A Hồng THAY JIA YI
7 02:00 08/04 06:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 P/S - Ben Lam Trí 02:30 HAI NAM Long A HỒNG P12 AD=19M
8 02:30 08/04 06:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Thang Long Gas Bình A 04:30 GSP 28,46 Long A Hồng P12 AD=23M
9 05:00 08/04 07:30 MAKHA BHUM 7.8 172 18341 P/S - NĐV4 Hội 06:30 NAM DINH VU 699,PW Hồng TAXI THAY KOTA AZAM
10 05:00 08/04 07:30 YM HARMONY 7.4 168 15167 P/S - NĐV2 Cường C 06:30 NAM DINH VU 699,TP03,750KW Hồng TAXI THAY WAN HAI 367
11 04:45 08/04 08:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 P/S - TD DT.Nam Trieu Định 06:30 BINH MINH Hồng TỰ VỀ HL6 AD=15M
12 05:00 08/04 08:30 XIN YING KOU 12.4 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT Thắng NAM DINH VU 86,99 Tuấn Anh HỒNG B1
13 06:30 08/04 10:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T.LÝ Hoàng B 08:15 vipco Tuấn Anh TUẤN ANH AD=18.5M
14 08:00 08/04 11:30 HARRIER 7.7 148 9971 P/S - NĐV1 Khoa 10:30 NAM DINH VU 17,19 Hiển HIỂN THAY FU LIAN
15 06:00 08/04 15:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - N.VINH Trọng B Thành D_H2 NHAT THANG 689,699 THUỶ THUỶ
16 12:00 08/04 15:30 HONG RUN 18 4.8 120.99 4820 P/S - VIMC Sơn C VIET LONG SK,KST THUỶ THUỶ
17 08:00 07/04 18:30 BINH MINH 09 5.3 84.4 2975 P/S - NAM NINH Đạt C BINH MINH 46 PHƯƠNG TAXI AD=16M
18 16:00 08/04 20:00 SAI GON GAS 4.7 95.5 3556 P/S - ĐÀI HẢI Ninh GSP SƠN TÙNG A
19 17:00 08/04 20:00 HOSEI CROWN 5.9 120 9721 P/S - Lạch Huyện 1 Quang PACIFIC LOG THUỶ TÙNG A
20 19:00 08/04 21:30 SITC HENGDE 9.4 171.9 18820 P/S - NĐV2 Dũng F SITC 35,26 THUỶ SƠN Thay YM Harmony
21 19:00 08/04 21:30 HISTORY ELIZABETH 7.9 175.54 18321 P/S - NHĐV2 Dinh KPB 699,PW THUỶ SƠN
22 18:30 08/04 21:30 STARSHIP TAURUS 8.45 172.12 18064 P/S - VIP GP2 Trung B VOSA DV6,ST THUỶ SƠN
23 19:00 08/04 21:30 XIN MING ZHOU 26 8.3 143.2 9653 P/S - ĐV1 Bảy Trường_H2 NHAT THANG SK,ST THUỶ SƠN
24 21:00 08/04 23:30 SITC GUANGXI 8.2 171.9 17119 P/S - NĐV3 Trung D SITC 26,35 PHƯƠNG TIẾN Thay CA Nagoya
25 20:30 08/04 23:30 VIET THUAN 12-05 8.2 116.8 6133 P/S - C128 HQ Nam EVER INTRACO 17,19 PHƯƠNG B3
26 03:00 08/04 23:30 EVER OPUS 8.3 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Quân B EVERGREEN HA17,19,35 PHƯƠNG TIẾN Thay Ever Clever, nhờ NHĐV 60m
27 21:00 08/04 23:30 HAIAN VIEW 6.1 171.99 17280 P/S - MPC Vinh HAI AN 35,17,760KW PHƯƠNG TIẾN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 1 Hưng D 01:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB
2 21:00 TRUONG SA 126 2.2 94.98 2518 VC - Ben Lam Hưng B EVERGREEN POB
3 22:00 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Thành C OCEAN EXPRESS TP2,3 TÙNG A SƠN POB, thay Ding Heng 30