KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 8 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY8 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08H00 3M3 Nước ròng: 21H19 0M9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Kiên Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Hưng C 01:15 D&T 15,16 Tùng D
2 04:30 04:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D 03:15 GSP 15,16 Hiếu
3 04:30 04:30 MILD JAZZ 7.7 147.9 9994 NĐV7 - P/S Cường C 05:15 NAM DINH VU 689,699 Hiếu
4 05:00 05:00 CMA CGM NEW JERSEY 9 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Trung C NAM DINH VU ST1,SUN1,SUN2 Thuỷ
5 06:00 06:30 DONG DO 68 6 79.79 2183 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Cường B THINH AN TỐNG THẾ CƯỜNG B, HT hạng I, 0962.955.789
6 06:30 06:30 SITC HAIPHONG 6.6 161.85 13267 ĐV1 - P/S Tuân 07:15 SITC SK,DV26 Tùng D + Phương
7 06:30 06:30 SIRI BHUM 7.8 143.9 9757 NHĐV1 - P/S Tuyên 07:15 ORIMAS DV09,SK Tùng D + Phương
8 06:30 06:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Hồng A 07:15 VOSA SK,ST Tùng D + Phương HỒNG A
9 06:30 06:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 HAI AN - P/S Sơn C 07:15 HAI AN 17,19 Tùng D + Phương
10 06:30 06:30 PEGASUS GLORY 7.5 147.07 9908 TV5 - P/S Tuấn B 07:15 VOSA 44,36 Tùng D + Phương
11 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thuần 07:15 HAI LINH 17,19 Tùng D + Phương
12 07:00 07:00 FAIRPLAY-99 6.2 23.98 353 ĐT. Damen - P/S Hiệu 09:30 Cảng Hải Phòng HC43,47 Tiến AD=15M,HT RỜI TÀU TRÊN LUỒNG LẠCH HUYỆN
13 08:30 08:30 SINAR SUNDA 9.1 172 20441 TV1 - P/S Hải D 09:15 HOI AN K1,36,1341HP T.Anh
14 08:30 08:30 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 NĐV4 - P/S Trọng B Tuấn C_H3 09:15 NAM DINH VU 36,44/17,19 T.Anh
15 10:00 10:00 HEUNG-A YOUNG 7.3 141.03 9599 GP1 - P/S Đức B Quân C_H2 GREENPORT THUỶ
16 10:30 10:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Đông 11:15 vsico 17,19 TAXI
17 12:30 12:30 MILD TUNE 7.7 147.9 9994 NĐV1 - P/S Khoa NAM DINH VU SƠN
18 12:30 12:30 DE HAN NO.1 8.8 120 9684 PTSC - P/S Trung D Blue Ocean SƠN
19 14:30 14:30 HENG HUI 5 126 5779 TV4 - P/S Thương Thành D_H2 NHAT THANG LONG
20 17:00 17:00 GIA LINH 568 3.3 79.9 2299 VC - P/S Hiệu BIEN VIET AD:11m7
21 20:30 20:30 GUO HONG 5 5 112.1 4133 Eu ĐV 2 - P/S Tiên DUC THO
22 20:30 20:30 FENGYUNHE 7 182.87 16737 NĐV3 - P/S Khánh NAM DINH VU
23 22:30 22:30 HOIHOW 6.8 179.99 24785 TV2 - P/S Dinh AGE LINE
24 22:30 22:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 Eu ĐV 1 - P/S Ngọc DUC THO
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 07/01 01:30 SITC HAIPHONG 7.5 161.85 13267 P/S - ĐV1 Hoàng A 00:30 SITC SK,DV26 Hiếu Hiếu
2 01:00 08/01 03:30 HENG HUI 6.3 126 5779 P/S - TV4 Sơn B 02:30 NHAT THANG HC36,44 Hiếu Hiếu
3 00:30 08/01 03:30 VIET THUAN 12-03 8.1 109.8 5533 P/S - C128 Hưng E 02:30 EVER INTRACO 679,689 Hiếu Hiếu C3
4 01:00 08/01 04:00 LAN NING 15 7.6 140.19 8461 P/S - CV1 Hưng F 02:15 VOSA HC34,45 Hiếu Hiếu
5 19:00 07/01 05:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - Eu ĐV 1 Trọng A 02:30 DUC THO SK,ST Hiếu Thuỷ THAY CUU LONG GAS
6 02:00 08/01 05:30 OCEANUS 08 4 96.51 3758 P/S - TOTAL Đạt C 04:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Hiếu Thuỷ
7 20:00 07/01 07:30 DE HAN NO.1 8.8 120 9684 P/S - PTSC Tình 06:30 Blue Ocean 17,19 Tùng D Thuỷ THAY PROGRESS
8 07:00 08/01 09:30 CAPE FAWLEY 9.1 170.15 15995 P/S - TV1 Trung D 08:30 CANG HP K1,44,900KW T.Anh TUẤN ANH THAY SINAR SUNDA
9 05:00 08/01 09:30 HAIAN TIME 8.2 161.85 13267 P/S - HAI AN Hòa 08:30 HAI AN HA19,35 T.Anh TUẤN ANH THAY HAIAN PARK
10 09:00 08/01 11:30 KMTC ULSAN 8.3 168.45 16717 P/S - VIP GP2 Tuấn B Minh-H1 10:30 KMTC DV6,ST Tiến THUỶ
11 08:00 08/01 13:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - NAM VINH Nam 12:30 DUC THO 679,689 TAXI TAXI THAY BLUE OCEAN 02
12 08:00 08/01 14:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng B DUC THO TUẤN ANH C/M VIET DRAGON 68
13 13:00 08/01 15:30 FENGYUNHE 6.1 182.87 16737 P/S - NĐV3 Bình A NAM DINH VU TUẤN ANH TAXI
14 15:00 08/01 16:30 MSC MAKALU III 10 210.92 32161 P/S (HICT) - HTIT3 Long B Thịnh_NH NAM DINH VU SƠN
15 01:00 05/01 18:00 TITUS 4.3 98.85 2989 P/S - C5 Ninh Huy_H3 VOSA SƠN AD=23.20M
16 14:30 08/01 18:00 MORNING VINAFCO 7.4 115.05 6251 P/S - CV5 Sơn C VINAFCO SƠN
17 03:00 08/01 21:30 GAS UNITED 5.8 99.9 4303 P/S - EU ĐV2-B4 Định Dong Duong
18 16:30 08/01 21:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Eu ĐV 2 Hưng A GSP Thay GUO HONG 5
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 11:00 HAI NAM 68 3.5 79.8 1599 T.LÝ - TD T.LY Duân HAI NAM THUỶ P12 POB,AD=19M
2 18:30 NORDERNEY 6.8 108.16 4591 MPC - Lach Huyen 1 Dũng F THORESEN POB
3 22:30 OCEANUS 08 4 96.51 3758 TOTAL - Eu ĐV 1 Tùng C OCEAN EXPRESS POB, thay TAY NAM 01