KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h28 3m4 Nước ròng: 08h21 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG B T2
T3
P.QLPT Tuấn Việt Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 04:30 SIRI BHUM 7 143.9 9757 NHĐV2 - P/S Đức B 05:15 VOSA ST,SK HIẾU
2 04:30 04:30 CMA CGM GEORGIA 10.1 294.1 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Hùng B NAM ĐINH VU SUN1,SUN2,ST1 PHƯƠNG
3 07:00 07:00 WAN HAI 323 9 203.5 31053 HICT1 - P/S (HICT) Thắng, Bình A Bình A Đức A_NH WAN HAI 62,A8 TIẾN
4 08:00 08:00 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 Lach Huyen 1 - P/S Thành B TRONG TRUNG Thành B
5 08:30 08:30 MILD JAZZ 7.6 147.9 9994 NĐV1 - P/S Quang 07:15 NAM ĐINH VU 689,699 HỒNG
6 09:30 09:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 BG - P/S Hưng E OCEAN EXPRESS TIẾN
7 12:00 12:00 GIA LINH 268 4 109.9 5680 NAM HẢI - P/S Dinh BIEN VIET Tuấn Anh
8 12:30 12:30 WISTERIA ACE 7.8 199.99 59952 ĐV1 - P/S Trung C Tùng C_NH GOLDENLINK Hồng
9 12:30 12:30 BIG BREEZY 7.7 196.87 21932 VIP GP2 - P/S Vinh, Bình A Bình A Vi_NH SAI GON SHIP Hồng
10 12:30 12:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D TRONG TRUNG Hồng
11 12:30 12:30 VIET THUAN 11-06 4.2 129.6 6663 C128 HQ - P/S Cường B VTQT EVERGREEN Hồng
12 14:00 14:00 GRAZE ZEPHYR 6.9 127.67 9973 CV2 - P/S Trí VOSA Tùng D
13 14:30 14:30 TRUONG HAI STAR 3 6.8 132.6 6683 C128 HQ - P/S Đạt B TRUONG HAI Tùng D TRUNG D
14 15:00 15:00 VB BOUYAFER 6 24.67 389 ĐT. Damen - P/S Dũng C NHAT THANG Hiếu AD: 20m, HT rời tàu tại F7-8
15 15:00 15:00 VB GOUROGO 6 24.67 389 ĐT. Damen - P/S Hưng C NHAT THANG Hiếu AD: 20m,HT rời tàu tại F7-8
16 15:00 15:00 MSC BEATRICE 12.5 366.07 151559 HTIT4 - P/S (HICT) Đông, Hòa Hòa NAM ĐINH VU Tùng A Luồng 1 chiều
17 16:00 16:00 HEUNG-A YOUNG 7.5 141.03 9599 GP - P/S Ngọc Hoàng B - H2 GREEN PORT ST,SK NGỌC
18 16:30 16:30 HANSA COLOMBO 10 182.47 17964 NĐV3 - P/S Thành C NAM DINH VU HA35,TP02
19 17:30 17:30 TRUONG AN STAR 4.5 110.67 7442 ĐTFR - P/S Thuần nhât thang
20 18:30 18:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 HAI AN - P/S Tuyến C TRỌNG B_H1 HAI AN 19,35
21 18:30 18:30 DONG HO. 5.9 119.6 6543 ĐV2 - P/S Tuân SITC
22 20:00 20:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Đạt B Trường_H2 VINAFCO 34,43
23 20:30 20:30 HONRISE 7.8 198.04 18872 NHĐV2 - P/S Đạt A KPB 699,PW
24 20:30 20:30 SKY HOPE 6.6 145.71 9742 MPC - P/S NHAT THANG
25 20:30 20:30 XIN YUAN 237 4.7 114.3 4419 VIMC - P/S Duân Tuấn C_H3 VIET LONG SK,ST
26 20:30 20:30 CMA CGM SYRACUSE 11.5 272.25 74739 HHIT - P/S (HICT) Trung B NAM DINH VU STAR 1,SUN2
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 06/05 01:30 HAIAN ALFA 8.5 171.9 18852 P/S - NHĐV1 Trọng A 00:30 HAI AN 17,19,35 THUỶ PHƯƠNG Trọng A
2 23:00 06/05 01:30 SKY HOPE 8.4 145.71 9742 P/S - MPC Long A 00:30 NHAT THANG DV9,SKY THUỶ PHƯƠNG TL
3 02:00 07/05 05:30 GREAT FIVE OCEAN 6.6 119.37 5510 P/S - N.VINH Minh 04:30 DUC THO 679,689 HIẾU PHƯƠNG
4 05:00 07/05 06:30 CMA CGM SYRACUSE 10.5 272.25 74739 P/S (HICT) - HHIT5 Tùng A NAM ĐINH VU SUN1,SUN2 HIẾU TIẾN
5 03:30 07/05 07:30 XIN YUAN 237 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Định 06:30 VIET LONG SK,ST HIẾU TUẤN ANH
6 08:30 07/05 11:30 KOREA VISION 5.4 97 3872 P/S - Eu ĐV 2 Long B 10:30 GSP 15,16 HỒNG Tiến thay OCEANUS 9
7 08:00 07/05 12:00 HOANG LONG 36 2.2 89.98 2487 P/S - TD.ĐTNT Tuyến B HOANG LONG TUẤN ANH P8 Tuyến B,02H CHỜ ĐỢI
8 07:00 07/05 13:30 DONG HO. 8.3 119.6 6543 P/S - ĐV2 Linh 12:30 SITC SK,DV9 TUẤN ANH Tiến
9 01:00 07/05 13:30 HONRISE 8.3 198.04 18872 P/S - NHĐV2 Hướng 12:30 KPB 699,PW TUẤN ANH Tiến Thay Siri Bhum
10 17:00 07/05 19:30 PEGASUS DREAM 8.3 146.5 9924 P/S - HAI AN Hải D VOSA HA17,19 Thay Haian Time
11 17:00 07/05 19:30 FENG YI 3 5.4 99.99 4963 P/S - Eu ĐV 1 Quân B INDO 689,699
12 13:45 07/05 20:00 BINH MINH 09 5.5 84.4 2975 P/S - TD.ĐTNT Đạt C BINH MINH HL6
13 01:00 01/05 21:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - HAI LINH Tuấn B HUNG THINH PHAT
14 18:40 07/05 21:30 XIN YUAN 227 5.8 114.3 4419 P/S - VIMC Ngọc Huy_H3 VIET LONG SKY, STAR Thay Xin Yuan 237
15 19:00 07/05 21:30 CMA CGM VISBY 8 204.29 32245 P/S - TV2 Khánh Thịnh_NH HAPAGENT 36,K1,1200KW
16 10:00 07/05 21:30 SILVER QUEEN. 7.7 182.8 47020 P/S - MPC Đông Việt B_NH NHAT THANG 26,ST Y/c cập mạn phải, Thay Sky Hope
17 21:00 07/05 22:30 COSCO BOSTON 12.4 294.05 54778 P/S (HICT) - HICT2 Trung A TC-HICT 66,62 cảng y/c cập mạn phải
18 21:00 07/05 23:30 MAERSK NACKA 8.8 171.95 25514 P/S - TV1 Anh B SG SHIP
19 21:30 06/05 23:30 TRUONG NGUYEN 135-01 8 142.02 8523 P/S - C128 HQ Hưng B VTQT EVERGREEN 17,19 B3
20 21:00 07/05 23:59 PHUC THAI 7.15 129.52 7464 P/S - CV5 Tuyến A GLS Thay MORNING VINAFCO
21 10:00 07/05 23:59 TRUNG THANG 568 8.7 118.88 6255 P/S - C5 Bình B BIEN VIET AD:18m
22 20:00 07/05 23:59 KAMNIK 9 127.67 9981 P/S - ĐX Bảy VOSA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 OCEANUS 9 4.8 99.9 4518 Eu ĐV 2 - BG Tuyến C 01:30 OCEAN EXPRESS 15,16 HIẾU THUỶ POB
2 16:30 KOREA VISION 4.7 97 3908 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 1 Hồng A GSP CL15,16 pob
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Sơn B Duy Linh HỒNG