KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 7 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY7 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h32 2m4 Nước ròng: - -

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 HUA HAI ZHI XING 4.9 139.8 10276 CV1 - P/S Thành C 01:30 VOSA 43,44 Phương
2 00:00 00:00 GOLDEN VALLEY 3.5 98.8 2996 CV2 - P/S Vi 01:30 PACIFIC LOG 34,45 Phương
3 00:30 00:30 OCEANUS 08 4.4 96.51 3758 EU ĐV2-B4 - P/S Tuyến A 01:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Hiếu
4 00:30 00:30 SINAR BANGKA 8.4 147 12563 NĐV4 - P/S Bình B 01:15 SITC 35,26 Hiếu
5 00:30 00:30 MAERSK NACKA 8.1 171.95 25514 TV1 - P/S Hướng 01:15 SG SHIP DT,34,1000KW Hiếu
6 01:00 01:00 ZHONG GU CHENG DU 7.8 228 54384 HHIT6 - P/S (HICT) Thắng NAM DINH VU SUN1,ST1 Phương
7 03:00 03:00 QINGDAO TOWER 10.3 260.05 39941 HICT1 - P/S (HICT) Hùng B NAM DINH VU 62,66 Thuỷ
8 03:00 03:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hiệu 05:30 D&T 28,46 Phương AD:22m7
9 04:00 04:00 YOKOHAMA TRADER 7.8 147.9 9944 GP2 - P/S Thành B 05:30 GREENPORT ST,SK Phương
10 06:30 06:30 TRUONG NGUYEN 135-01 5 142.02 8523 C128 HQ - P/S Việt A 07:15 EVER INTRACO 689,DX01 Hiếu B3
11 06:30 06:30 EVER WISE 8.3 172 27145 VIP GP2 - P/S Bình A 07:15 EVERGREEN DV6,9 Hiếu Bình A
12 08:30 08:30 XIN YUAN 237 4 114.3 4419 VIMC - P/S Hưng C 09:15 VIET LONG SK,ST Hiền
13 09:00 09:00 MSC TIGER III 9.5 207.46 25756 HTIT4 - P/S (HICT) Khoa Việt B_NH NAM DINH VU DT,K1 T.Anh
14 09:30 09:30 TRONG TRUNG 189 3.6 83.9 1998 T.LÝ - P/S Dũng D 11:30 TRONG TRUNG 47 TAXI AD: 22,1m
15 10:30 10:30 KMTC ULSAN 8 168.45 16717 NHĐV2 - P/S Hòa 11:15 KMTC DV6,ST LONG
16 10:30 10:30 CAIYUNHE 7 182.87 16738 NĐV1 - P/S Đạt A NAM DINH VU 699,35 LONG
17 11:00 11:00 WAN HAI A19 10.7 335 122045 HICT2 - P/S (HICT) Vinh, Dũng C Dũng C WAN HAI 62,A8,99.66 HIỀN Luồng 1 chiều
18 14:30 14:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 EU ĐV2-B4 - P/S Ninh GSP 15,16 TÙNG A
19 14:30 14:30 MILD CONCERTO 7.6 147.9 9929 NĐV2 - P/S Trung D NAM DINH VU 17,19 TÙNG A
20 14:30 14:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - P/S Hưng A NHAT THANG 679,699 TUẤN ANH
21 14:30 14:30 BBC MOONSTONE 6.4 161.51 12838 MPC - P/S Tuân THORESEN DV6,SK TÙNG A
22 14:30 14:30 HAIAN LINK 8.8 147 12559 HAI AN - P/S Cường B HAI AN 17,19 TÙNG A
23 15:00 15:00 MSC ELBA III 11.2 231 35991 HTIT3 - P/S (HICT) Trung C NAM DINH VU DT,K1,36 TUẤN ANH Order?
24 18:00 18:00 GLORY CHALLENGER 4.7 116.94 8696 CV4 - P/S Hội LE PHAM 34,45 HỒNG
25 18:30 18:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Đức B VSICO 43,TP03 TÙNG A
26 18:30 18:30 HANSA COLOMBO 9.1 182.47 17964 NĐV3 - P/S Khoa NAM DINH VU 35,TP02 TÙNG A
27 18:30 18:30 KHARIS HERITAGE 7.2 147 12545 NHĐV1 - P/S Cường C GREENPORT 17,19 TÙNG A
28 18:30 18:30 YM HARMONY 9.2 168 15167 NĐV4 - P/S Hồng A NAM DINH VU 689,PW TÙNG A
29 18:30 18:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Thương INDO 689,699 TÙNG A
30 19:00 19:00 DANUBE 10.9 255 52228 HICT1 - P/S (HICT) Anh B S5 VN 66,62 HỒNG
31 21:30 21:30 HAI NAM 68 79.5 79.8 1599 TD.TLÝ - P/S Minh HAI NAM AD: 19m
32 22:00 22:00 GLORY VOYAGER 5.3 103.6 6460 ĐX - P/S Tiên PACIFIC LOG DX1,679 HỒNG
33 22:30 22:30 SITC FENGHE 7.8 146.5 9925 ĐV1 - P/S Quân B SITC 689,HA19
34 22:30 22:30 PACIFIC EXPRESS 7.4 128.5 8333 NĐV7 - P/S Trí NAM DINH VU 17,19
35 22:30 22:30 BIENDONG MARINER 8.7 149.5 9503 VIMC - P/S Tuấn B VOSA SK,ST
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:10 06/03 01:30 XIN YUAN 237 5.9 114.3 4419 P/S - VIMC Minh 00:30 VIET LONG SK,ST Tùng A Hiếu
2 23:00 06/03 01:30 HANSA COLOMBO 9.3 182.47 17964 P/S - NĐV3 00:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Tùng A Hiếu
3 23:00 06/03 01:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hưng F 00:30 VSICO HC43,TP3 Tùng A Hiếu
4 03:00 07/03 04:30 DANUBE 10.2 255 52228 P/S (HICT) - HICT1 Hải D S5 TC66,62 Tùng A Thuỷ Thay Qingdao Tower
5 03:00 07/03 05:30 PACIFIC EXPRESS 7.8 128.5 8333 P/S - NĐV7 Tuấn B 04:30 GEMADEPT HA17,19 Tùng A Phương
6 02:30 07/03 05:30 KHARIS HERITAGE 7.8 147 12545 P/S - NHĐV1 Linh 04:30 GREENPORT HA17,19 Tùng A Phương
7 02:00 07/03 06:00 JIANGHAIDA 6.3 96.5 2996 P/S - GP2 Định 04:15 PACIFIC LOG HC34,43 Tùng A Thuỷ Thay Yokohama Trader
8 05:00 07/03 07:30 YM HARMONY 6.9 168 15167 P/S - NĐV4 Anh A 06:30 NAM DINH VU 689,PW Hiếu Long Thay Sinar Bangka
9 05:00 07/03 07:30 SITC FENGHE 8 146.5 9925 P/S - ĐV1 Tuyến B 06:30 SITC SK,DV9 Hiếu Long
10 04:00 07/03 07:30 TRUONG HUNG 556 8 115.9 5252 P/S - C128 HQ Hưng D 06:30 VIETSEA 679,689 Hiếu Long B2
11 04:30 07/03 08:00 DERYOUNG SUNSHINE 7.3 100.47 6354 P/S - ĐX Long C 06:15 VOSA DX1,679 Hiếu Long Cập nhờ Nam Hải 19m
12 07:00 07/03 09:30 MILD CONCERTO 8.3 147.9 9929 P/S - NĐV2 Hồng A 08:30 NAM DINH VU HA17,19 Hiền
13 13:00 07/03 14:30 MACSTAR HAI PHONG 4.6 90.09 2998 P/S - Lach Huyen 2 Quang MACSTAR TUẤN ANH TUẤN ANH
14 13:00 07/03 14:30 COSCO BOSTON 10.2 294.05 54778 P/S (HICT) - HICT2 Trung A NAM DINH VU TC99,66,62 TUẤN ANH TUẤN ANH Cảng y/c cập mạn phải, thay Wan Hai A19
15 11:00 07/03 14:30 GSL NINGBO 10 322.97 89097 P/S (HICT) - HTIT4 Sơn A, Quân B Quân B NAM DINH VU SF2,ST2,SUN1,ST1 TUẤN ANH TUẤN ANH Luồng 1 chiều, thay MSC Tiger III
16 13:00 07/03 15:30 TAICHUNG 8.9 183.2 16705 P/S - NHĐV2 Tùng A GREENPORT HA17,19,35 TÙNG A
17 14:30 27/02 15:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - EU ĐV2-B4 Thuần OCEAN EXPRESS TP2,3 TÙNG A Thay Sai Gon Gas
18 13:00 07/03 15:30 PEGASUS DREAM 8.3 146.5 9924 P/S - HAI AN Dũng D VOSA 17,19 TÙNG A Thay Haian Link
19 12:00 07/03 15:30 XIN HAI TONG 502 8.7 166.15 15549 P/S - MPC Hiếu AGE LINE SK,DV26 TÙNG A Y/c cập mạn phải
20 14:00 06/03 15:30 PHU DAT 16 6.2 109.9 4482 P/S - PETEC Hưng E D&T 15,16 TÙNG A
21 12:00 07/03 16:00 HARMONY 1 5.3 119.2 5809 P/S - TRANS Hiệu Thành D_H2 PACIFIC LOG DX1,679 TÙNG D
22 11:30 07/03 16:00 KANG SHUN KUAI YUN 7.1 149.8 11043 P/S - CV1 Đức A VOSA HC43,44 TÙNG D
23 11:45 07/03 16:30 TMT 39 5.5 79.9 2299 P/S - TD.Việt Ý Duân TMT HL6 AD: 15m
24 08:00 07/03 17:30 HAI LINH 02 8.4 118.06 6790 P/S - HAI LINH Tuyến A HAI LINH HA16,17 TÙNG D Thay Great Five Ocean
25 15:00 07/03 18:00 HEUNG-A SARAH 8.8 141.03 9599 P/S - GP1 Dinh GREEN PORT 17,19,35 TÙNG D
26 15:00 07/03 18:30 XIN OU ZHOU 11.8 335 90644 P/S (HICT) - HTIT3 Trung B, Đông Đông CANG HP SF2,ST2,ST1,SUN1 LONG HỒNG Trung B - Đông, Luồng 1 chiều
27 17:00 07/03 20:00 ATLANTIC OCEAN 7 113 4813 P/S - CV2 Thịnh GLS 34,43 LONG
28 16:00 07/03 20:30 BLUE OCEAN 02 5.5 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Định D&T 28,46 LONG AD: 21,7m, tính 02h chờ đợi
29 21:00 07/03 22:30 ONE APUS 12.8 364.15 146694 P/S (HICT) - HICT1 Trung A, Việt A Việt A NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 TÙNG D Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay Danube
30 20:00 07/03 23:30 SKY HOPE 8.3 145.71 9742 P/S - MPC Linh NHAT THANG DV9,SK TÙNG D
31 21:00 07/03 23:59 PHUC KHANH 7 132 6701 P/S - CV4 Trọng B GLS TÙNG D thay GLORY CHALLENGER
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 SAI GON GAS 4.2 95.5 3556 Eu ĐV 1 - EU ĐV2-B4 Ninh GSP 15,16/15,16 Hiền POB, Thay Oceanus 8
2 08:30 BIENDONG MARINER 6.8 149.5 9503 TV5 - VIMC Đạt B VOSA SK,ST/SK,ST Hiền POB, Thay Xin Yuan 237
3 12:00 TRONG TRUNG 81 4.9 83.9 1987 BG - Eu ĐV 1 Trọng B 12:30 TRONG TRUNG HA17,19 HIỀN LONG POB, thay Sai Gon Gas
4 13:00 HOAI SON 56 2.7 79.8 2293 TD.Việt Ý - BG Đạt C QUOC TE XANH TUẤN ANH POB, AD: 15m
5 16:00 PROGRESS 5 145 9858 BG - PTSC Cường D Trường_H2 VSICO HC43,TP3 TUẤN ANH TÙNG D POB
6 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Ngọc Duy Linh