KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h01 2m9 Nước ròng: 08h49 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN A VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ DUY MINH T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 DANUM 173 6.6 139.2 8766 MPC - P/S Tuyến A 01:15 macs Tùng D
2 02:00 02:00 VIETSUN HARMONY 5.7 117 5338 Nam Hai - P/S Tuân 03:30 VIETSUN Phương
3 08:30 08:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Trí Thành D_H2 09:15 VOSA THUỶ
4 12:30 12:30 EVER PEARL 7.6 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Linh evergreen THUỶ
5 12:30 12:30 YM INITIATIVE 8 172.7 16488 NamĐV1 - P/S Tùng C NAM DINH VU THUỶ
6 12:30 12:30 JIN YUN HE 7.8 182.87 16737 NamĐV3 - P/S Dũng F NAM DINH VU THUỶ
7 12:30 12:30 COLUMBIA HIGHWAY 7.7 199.97 59493 TV5 - P/S Quân B Đạt B_NH VIETFRACHT HỒNG
8 14:00 14:00 PHUC HUNG 6.3 112.5 4914 CV4 - P/S Thuần GLS HỒNG Ta xi
9 16:00 16:00 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Lach Huyen 1 - P/S Hưng C GSP Thuỷ Ta xi
10 16:30 16:30 MILD JAZZ 7.7 147.9 9994 NamĐV4 - P/S Long B NAM DINH VU Tùng A Hiển
11 17:00 17:00 MSC BEATRICE 12.2 366.07 151559 HHIT - P/S (HICT) Vinh, Hướng Hướng NAM DINH VU Hiển Hiển Luồng 1 chiều
12 18:30 18:30 XIN HAI XIU 5 131.55 6680 TV4 - P/S Hoàng B Duân H2 19:15 NHAT THANG 36,43 Long A Tiến
13 18:30 18:30 ANNABELLA 5.3 119.93 6711 DAP - P/S Hưng B Trường_H2 19:15 SUNNY 17,19 Long A Tiến P8
14 18:30 18:30 WAN HAI 367 9.4 203.5 30468 NamĐV2 - P/S Hồng A Đức A_NH 19:15 WAN HAI PW,35,689 Long A Tiến
15 18:30 18:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Hiếu 19:15 HAI AN 17,19 Long A Tiến P8
16 19:30 19:30 DA NANG GAS 4.5 99.9 4306 Lach Huyen 2 - P/S Hưng D GSP Tiến
17 20:30 20:30 DONG HO 5.9 119.16 6543 ĐV1 - P/S Quang Thành D_H2 21:15 SITC SK,DV9 Long A Phương
18 22:00 22:00 STAR EXPLORER 7.5 141 9949 GP1 - P/S Sơn C 23:30 VOSA ST,SK Hiển Sơn
19 22:30 22:30 CMA CGM VISBY 8.6 204.29 32245 TV1 - P/S Khánh 23:15 Hapagent 36,K1,1200KW Hiển Sơn Tàu phương án
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 06/03 08:00 PHUC KHANH 7 132 6701 P/S - CV5 Nam 06:15 GLS Tùng D Hồng
2 07:00 06/03 08:30 MSC BEATRICE 12.1 366.07 151559 P/S (HICT) - HHIT Trung A, Hải D Hải D NAM DINH VU Phương Thuỷ LUỒNG 1 CHIỀU, DWT = 162.867(T), Y/C C/M Phải
3 07:00 06/03 09:30 DONG HO 7.8 120.84 6543 P/S - ĐV1 Việt B 08:30 SITC Phương TUẤN ANH
4 09:00 06/03 11:30 XIN HAI XIU 5.5 131.55 6680 P/S - TV4 Tuyến B Trường_H2 NHAT THANG Tuấn Anh TUẤN ANH
5 13:24 05/03 14:00 FRITZI N 9.5 225.29 47141 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Khoa Trọng A PTSC HỒNG Ta xi C/M Vierdragon 68, pob 13.00
6 12:00 06/03 14:30 HAI NAM 68 5 79.8 1599 P/S - BG Ninh HAI NAM TÙNG A THUỶ Hủy KH, xem NK
7 12:00 06/03 16:30 HOANG SA 126 5.8 94.63 2971 P/S - VC Tiên evergreen TÙNG A P12 AD:19m
8 15:00 06/03 16:30 MSC WEST V 9.9 261.49 40839 P/S (HICT) - HICT Hùng B NAM DINH VU HỒNG Hiển Cảng Y/C cập mạn phải
9 15:00 06/03 17:30 SITC SHANGHAI 9.6 171.99 17119 P/S - NamĐV3 Thịnh SITC TÙNG A Tùng A Thay JIN YUN HE
10 15:00 06/03 17:30 HEUNG-A YOUNG 8.6 141.03 9599 P/S - ĐV2 Cường B ORIMAS TÙNG A Tùng A
11 20:00 01/03 17:30 LADY FAVIA 6.2 99.9 4048 P/S - Eu ĐV 2 Bình B OCEAN EXPRESS TÙNG A Tùng A
12 19:00 06/03 20:30 BF GIANT 11.5 262.07 41860 P/S (HICT) - HHIT Thắng HAIVANSHIP Ta xi Long A Thay MSC BEATRICE
13 19:00 06/03 21:30 PHUONG NAM 98 5.7 79.98 2772 P/S - C128 HQ Long C 20:30 P NAM THINH VUONG Ta xi Tùng D V: 7 knots
14 17:12 05/03 21:30 GOLD STAR 19 7.1 117.54 6190 P/S - PETEC Cường D 20:30 D&T CL15,HL01 Ta xi Tùng D
15 19:00 06/03 21:30 PRECIOUS ACE 8.7 199.97 59402 P/S - ĐV1 20:30 GOLDENLINK DV26,9 Ta xi Tùng D Y/C cập mạn phải, thay DONG HO
16 19:00 06/03 21:30 TS CHIBA 8.8 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Hoàng A 20:30 TS LINES 689,699,1000KW Ta xi Tùng D Bảy, Thay EVER PEARL
17 19:00 06/03 21:30 MAERSK VICTORIA 8.9 175.49 18257 P/S - VIP GP1 Đạt A 20:30 SG SHIP DV6,9 Ta xi Tùng D
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 TRUONG AN 19 2.7 82.3 2131 VC - TD.DT Dong do Hiệu TRUONG AN Hồng P8 HIỆU, ad = 18m
2 16:30 DA NANG GAS 4.5 99.9 4306 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Hưng D GSP Tùng a POB