KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 12 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 6 THÁNG 12 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 07h18 3m9 Nước ròng: 20h34 0m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ QUANG TUYẾN T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV4 - P/S Hiệu 03:15 VOSA Phương
2 04:00 04:00 HEUNG-A HAIPHONG 7.7 141 9998 GP1 - P/S Sơn C 05:30 GREEN PORT Hồng
3 04:30 04:30 KOTA NEKAD 9 179.7 20902 NĐV2 - P/S Sơn A 05:15 PIL Hồng HƯỚNG
4 05:00 05:00 CMA CGM POINTE - NOIRE 12.4 272.21 74721 HICT - P/S Đông S5 Asia Sơn
5 06:00 06:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV5 - P/S Trọng B 03:30 GLS Phương
6 06:30 06:30 DIAMANTIS P. 9 188.1 23745 NĐV1 - P/S Dinh Đức A_NH 07:15 S5 Tiến DINH
7 08:00 08:00 TRUONG AN 03 6 110.06 3640 TD.DT Dong do - P/S Đức B Huy_H3 09:30 TRUONG AN Sơn ĐỨC B
8 08:30 08:30 TERATAKI 9.9 185.97 29421 NHĐV2 - P/S Khánh 07:15 MARINA LOGISTICS Tiến 2H CHỜ ĐỢI,XEM NK
9 08:30 08:30 HANSA AUGSBURG 10 175.54 18274 TV1 - P/S Dũng C 09:15 Hapagent Hiếu
10 08:30 08:30 EVER COMMAND 9 172 18658 VIP GP1 - P/S Bình B 09:15 EVERGREEN Hiếu
11 08:30 08:30 EVER CLEVER 9 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Trí 09:15 EVERGREEN Hiếu
12 08:30 08:30 CA MANILA 8.5 166.95 17871 NĐV4 - P/S Cường B 09:15 NHAT THANG Hiếu
13 08:30 08:30 SITC SHUNHE 7.6 146.5 9973 ĐV2 - P/S Đạt B 09:15 SITC Sơn
14 08:30 08:30 HAIAN TIME 7.8 161.85 13267 HAI AN - P/S Bảy 09:15 HAI AN Sơn
15 10:00 10:00 TIAN SHENG YOU 2 5.6 119.9 7647 ĐX - P/S Thành B 11:30 DUC THO sơn
16 10:30 10:30 GIA LINH 268 4.2 109 4190 C128 HQ - P/S Hoàng B BIEN VIET hiếu
17 10:30 10:30 CALA PAGURO 9.3 172 17518 NHĐV1 - P/S Thịnh SG SHIP hiếu
18 11:30 11:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Hiếu VIPCO taxi ad = 18.5m, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
19 12:00 12:00 PANCON HARMONY 8.5 141 9946 GP2 - P/S Trọng A 09:30 S5 tiến
20 12:30 12:30 BLUE OCEAN 01 4.6 96.72 3437 NAM VINH - P/S Hưng F 11:15 D&T tiến K/C Đ/LÝ N/C RÒNG MẠNH T/C TÀU LAI
21 14:30 14:30 MILD WALTZ 7.8 147.9 9994 NamĐV3 - P/S Tùng C GEMADEPT hiếu
22 15:30 15:30 HA THAO 27 3.2 81.74 1599 BG - P/S Nam DUC THO long a
23 18:00 18:00 TT STAR 4.7 122 5675 C8 - P/S Việt A 19:30 nsa HC43,47
24 18:30 18:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D 19:15 INDO 689,699
25 19:00 19:00 DONG DO 11 3.2 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Bình A THINH AN Nguyễn Thanh Bình-HT ngoại hạng
26 20:30 20:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 1 - P/S Việt B 21:15 GSP 15,18
27 21:30 21:30 DONG DO 68 4.8 72 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Trung C CUONG THINH Trần Đình Trung-HT ngoại hạng
28 22:30 22:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 TOTAL - P/S Tùng A 23:15 GSP 15,18
29 23:00 23:00 COSCO COLOMBO 8.9 261.1 40447 HICT - P/S (HICT) Hùng B NAM DINH VU 99,86 B1
30 23:00 23:00 VIET THUAN 075-01 3.3 98.8 3554 VC - P/S Tuấn B 01:30 EVER INTRACO AD: 19m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 09:00 05/12 01:30 ASTRAL ACE. 6.95 174.95 36897 P/S - ĐV1 Sơn A 00:30 LIEN KET VANG SƠN A, Y/C C/M Phải
2 01:00 06/12 03:30 SITC HAIPHONG 8.6 161.85 13267 P/S - TC189 Trung B 02:30 SITC
3 00:30 06/12 03:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến A 02:30 GSP
4 02:00 06/12 06:30 COSCO COLOMBO 12.5 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Trung A NAM DINH VU Y/C C/M Phải, Thay CMA CGM P.Noire
5 04:00 06/12 07:30 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - C128 HQ Tuyến B 06:30 TRUONG AN Sơn B3
6 05:00 06/12 07:30 DONGJIN VOYAGER 9.4 172.2 18559 P/S - TV3 Thành C 06:30 SG SHIP Tiến
7 05:00 06/12 07:30 WAN HAI 312 11 213 27800 P/S - NĐV2 Linh 06:30 WAN HAI Hiếu LINH, Thay Kota Nekad
8 04:30 06/12 07:30 ORIENT KING 8.6 119.93 9943 P/S - TV5 Nam 06:30 Vietffracht Tiến NAM
9 04:30 06/12 08:00 CHANG XIONG 5 117.8 6550 P/S - C1 Hoàng A Thành D_H2 06:15 AGE LINES tiến Y/C cập mạn phải
10 01:00 06/12 08:30 HOANG PHUONG VIGOR 6.5 89.56 2564 P/S - VC Hưng C 06:30 HOANG PHUONG taxi ad = 22m
11 07:00 06/12 09:30 HANSA COLOMBO 9.3 182.47 17964 P/S - NĐV1 Hội 08:30 NAM DINH VU hiển Thay Dismatis P
12 07:00 06/12 09:30 TS KOBE 8.6 141.93 9775 P/S - VIP GP2 Long C 08:30 TS LINES hiển Thay Ever Clever
13 02:00 06/12 10:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Định 08:30 VOSCO taxi ad = 21.6m, Thay TM Hai Ha Petrol
14 09:00 06/12 11:30 MAERSK NESNA 7.1 171.93 25805 P/S - TV1 Vinh 10:30 SG SHIP hiển Thay H.AUGSBURG
15 06:30 06/12 12:30 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 P/S - T.LÝ Bình A DUC THO long a AD = 20.5M, Thay Phu My 06
16 19:45 05/12 13:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC D&T
17 11:00 06/12 13:30 BRIGHT SAKURA 7.5 185.99 29622 P/S - TV2 Tuyên 12:30 Hapagent hiển
18 15:00 05/12 13:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - NAM VINH Vi Trường_H2 10:30 NHAT THANG hiển Thay Blue Ocean 01 , 02H CHỜ ĐỢI
19 10:00 06/12 14:00 PHUONG NAM 98 5.7 79.98 2772 P/S - ĐX Thắng PHUONG NAM
20 10:00 06/12 16:30 VINH QUANG STAR 4.1 105.67 4358 P/S - TD.Việt Ý Tuân BAO AN ad = 24m, phí ht ??
21 17:00 06/12 18:30 WAN HAI 363 11.5 203.5 30776 P/S (HICT) - HICT Trung A WAN HAI TC66,A8
22 14:30 06/12 19:30 OCEANUS 08 5.4 96.51 3758 P/S - Eu ĐV 2 Hưng E 18:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Thay FENG YI 3
23 18:00 05/12 21:30 SENNA 3 4.6 96.02 3499 P/S - Eu ĐV 1 Hòa 20:30 INDO 689,679 Thay CUU LONG GAS, K/c đly nước ròng mạnh
24 17:00 06/12 22:00 BO YANG TUO ZHAN 6.2 97 2980 P/S - C7 Hoàng B 20:15 Pacific HC43,47
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Đạt C Duy Linh Thi công GT9
2 02:30 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Đạt C Duy Linh Thi công GT9
3 05:25 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Đạt C Duy Linh Thi công GT9
4 06:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 HAI LINH - BG Duân 07:15 GSP pob
5 07:00 TTP 59 3.9 91.94 2995 NAM NINH - ĐTFR Hưng A NHAT THANG P8 pob, ad = 21.1m,2H CHỜ ĐỢI,XEM NK
6 08:00 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 BG - Eu ĐV 1 Duân 08:35 GSP hiển pob, thay SG Gas
7 08:10 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Đạt C Duy Linh Thi công GT9
8 08:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Thương 09:15 GSP pob
9 09:30 TM HAI HA PETRO 4.5 104.61 3231 Viet Nhat - Bach Dang Dũng D OCEAN EXPRESS taxi P8 pob, ad = 18.5m
10 10:30 HA THAO 27 3.2 81.74 1599 K99 - BG Dũng F DUC THO hiếu Hiếu DŨNG F
11 22:00 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Khoa MY DUNG Thi công từ 22h00 ngày 6/12 đến 13h00 ngày 7/12
12 14:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Tiên Duy Linh taxi