KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 3m7 Nước ròng: 03h59 0m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 HOA TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN CAO CƯỜNG T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Tiên 09:15 D&T CL15,18 Mạnh
2 08:30 08:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Trọng B 09:15 GSP CL15,18 Mạnh
3 09:30 09:30 PHU DUONG 16 2.4 89.8 2339 BG - P/S Trí DAI DUONG Xem nky
4 10:30 10:30 QUANG VINH STAR 4.8 113.2 5355 Eu ĐV 1 - P/S Hưng E TRONG TRUNG HA17,19 Tiến
5 12:00 12:00 WHITE TOMONY 8 127.5 9658 C2 - P/S Cường C 13:30 VOSA 43,47 T.Anh
6 12:00 12:00 KOOKYANG SINGAPORE 4.9 117 8603 C5 - P/S Tuấn B 09:30 AGE 43,47 T.Anh
7 12:30 12:30 MAERSK NORESUND 8.9 171.93 25805 TV1 - P/S Dũng B SAI GON SHIP DT,36,935KW Mạnh
8 14:30 14:30 EVER COMMAND 9.5 172 18658 VIP GP1 - P/S Đức A Tuyến A H1 EVERGREEN DV6,9,970KW Tiến
9 14:30 14:30 SITC FENGHE 8.6 146.5 9925 TC189 - P/S Hùng B SITC 689,HA19 Tiến Trung D
10 15:30 15:30 BITUMEN HEIWA 4.4 96.5 3604 ĐTFR - P/S Hưng B DUC THO DV6,9,970KW Phương
11 16:30 16:30 CNC SATURN 9.5 172 18652 TV2 - P/S Việt B Hapagent K1,44,1010KW T.Anh
12 17:00 17:00 CMA CGM YUKON 11.5 299.98 93702 HICT - P/S (HICT) Trung A, Sơn A Sơn A NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Phương B1, Luồng 1 chiều
13 18:30 18:30 GREAT LADY 5 118 5036 N.VINH - P/S Anh B DUC THO 689,679 Hiếu
14 19:00 19:00 DONG DO 16 4 76 1197 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Duân TRUONG AN NGUYỄN THẾ DUÂN-HT hạng III
15 20:00 20:00 BLUE OCEAN 01 3 96.72 3437 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Đạt C HUNG THINH PHAT BÙI ANH ĐẠT C-HT hạng III
16 20:00 20:00 RUI YANG 7 3.6 97.1 2996 LHTS 3 - P/S Long A 21:30 AGE LINES Phương
17 20:00 20:00 ATLANTIC OCEAN 6 113 4813 CV1 - P/S Dinh 21:30 GLS HC34,44 Phương
18 22:00 22:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Thành B 23:30 VIETSUN LINES Tùng A Đã k/c đ/l nước ròng
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 05/07 06:00 BLUE OCEAN 01 5 96.72 3437 P/S (Nam Dinh) - Neo CTXD Lạch Giang Thương HUNG THINH PHAT LÊ XUÂN THƯƠNG- HT Hạng II
2 08:00 05/07 09:00 DONG DO 16 2 76 1197 P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - Neo CTXD Lạch Giang Minh TRUONG AN ĐỖ DUY MINH- HT Hạng II
3 06:30 05/07 09:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 2 Hoàng B 08:30 GSP CL15,18 Hồng MẠnh Thay Lady Valencia
4 23:30 04/07 09:30 GREAT DOLPHIN 6.7 115 4535 P/S - HAI LINH Tuân 08:30 NHAT THANG 689,699 Hồng Mạnh
5 07:00 05/07 10:00 VIETSUN DYNAMIC 6 117 5315 P/S - NAM HẢI Tuyên 08:15 VIETSUN LINES HA17,19 Hồng Hồng
6 09:00 05/07 11:30 HAIAN LINK 6.1 147 12559 P/S - HAI AN Thắng Long C H1 10:30 HAI AN HA17,19 Kiên Hồng
7 08:40 05/07 11:30 XIN YUAN 237 5.95 114.3 4419 P/S - VIMC Tình VIET LONG SK,ST Kiên Hồng
8 04:30 03/07 11:30 GAS COURAGE 5.9 96 2998 P/S - Eu ĐV 1 Dũng D D&T CL15,18 Kiên Hồng Thay Quang Vinh Star, Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, y/c tăng cường tàu lai khỏe
9 08:30 05/07 12:00 AQUILA GLORY 8.35 123.83 8974 P/S - C4 Hiếu 10:15 VOSA HC43,47 Kiên Kiên
10 08:30 05/07 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 P/S - CV1 Thành C 10:15 GLS HC34,44 Kiên T.Anh
11 07:00 05/07 12:00 SUNNY WIND 8.8 127.67 9976 P/S - ĐX Thuần 10:15 VOSA DX1,CL15 Kiên T.Anh HL
12 20:00 04/07 12:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Định 10:15 D&T HC28,46 Kiên Mạnh ad = 20.9m
13 12:30 05/07 13:00 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trọng B DUC THO Hiếu HL10 Cập mạn Viet Dragon 68
14 11:00 05/07 14:00 SUNNY ROSE 7.9 137.68 9865 P/S - GP2 Tùng C 12:15 KMTC ST,SK Tiến Kiên
15 06:30 05/07 15:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Hưng A D&T CL15,18 Tiến T.ANh
16 13:00 05/07 15:30 MAKHA BHUM 8.5 172 18341 P/S - NDV1 Bảy Ngọc H1 14:30 GEMADEPT PWW,699,1341HP Tiến Tiến
17 13:00 05/07 15:30 YM HEIGHTS 8.3 168.8 15167 P/S - NĐV4 Tuyến B Hiệu H1 14:30 GEMADEPT PWW,699,750KW Tiến T.Anh
18 13:00 05/07 15:30 WAN HAI 235 8.8 191.45 17751 P/S - TV3 Anh A 14:30 WAN HAI K1,36,1200HP Tiến Tiến
19 13:00 05/07 15:30 PROCYON LEADER 8.8 179.9 53645 P/S - TV5 Trung C 14:30 NORTHFREIGHT DT,36,1300KW Tiến T.Anh Y/c cập mạn phải
20 12:00 05/07 16:30 HAI PHAT 26 5.16 94.99 2858 P/S - TD.Việt Ý Vi HAI PHAT Tiến Tiến AD: 17m, phí ht??
21 15:00 05/07 16:30 MORNING KATE 5.5 99.98 4551 P/S - Lach Huyen 2 Hưng C D&T T.ANh Phương
22 15:00 05/07 17:30 SUNNY LAUREL 8.1 137.7 9870 P/S - TV4 Tùng A KMTC DT,44 T.Anh Tùng D
23 14:00 05/07 17:30 AEGEAN EXPRESS 8.5 168.8 15095 P/S - TV1 Dũng C HOI AN K1,44 T.Anh Tùng D
24 15:00 05/07 17:30 PROGRESS 8.7 145 9858 P/S - PTSC Hồng A VSICO HA17,19 T.Anh Tùng D
25 00:30 05/07 18:00 HPS-02 4.5 146.68 12100 P/S - C1 Dũng F THIEN PHUC HC34,43 T.Anh Phương
26 11:00 05/07 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 P/S - GP1 Long B TRANSIMEX ST,SK T.Anh T.Anh
27 06:30 04/07 21:30 JADE STAR 15 6 91.94 2978 P/S - N.VINH Ninh 20:30 TRONG TRUNG 679,689 Sơn Hiếu Thay Great Lady
28 21:00 05/07 23:59 PACIFIC EXPRESS 7.6 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Trung D 22:15 GEMADEPT Tùng D Long A Thay Vietsun Dynamic
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 HOANG HAI ACE 4.1 88.26 2771 VC - TD.Việt Ý Đạt B VOSA HC46 kiên Hồng P8 POB, AD = 24M
2 08:00 PHU DUONG 16 2.4 89.8 2339 TD.ĐTNT - BG Trí 09:30 HANG HAI DAI DUONG Kiên P12 pob, CK Mis Như,xem nky
3 20:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - TOTAL Hưng D GSP CL15,18/CL15,18 Hiếu Hiếu POB
4 23:30 GAS COURAGE 5.4 96 2998 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hoàng B D&T Tùng D TÙng D Thay SAI GON GAS