KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 10 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 10 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h27 2m5 Nước ròng: 18h50 1m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 HONG CHANG HAI 5.5 148 9999 C6 - P/S Bảy AGE LINES BẢY
2 00:30 00:30 ANNABELLA 5.6 119.93 6711 DAP - P/S Đức B 01:15 NEW WAY Hiếu
3 00:30 00:30 SITC RIZHAO 8.4 161.85 13596 TC189 - P/S Đông 01:30 SITC Hiếu
4 02:30 02:30 MSC ADITI 10 222.17 28093 NamĐV2 - P/S Dũng C 03:15 NAM DINH VU Tùng D DŨNG C
5 02:30 02:30 PROGRESS 8.8 145 9858 PTSC - P/S Đức A 03:15 VSICO Tùng D
6 04:30 04:30 HONG RUN 18 5.5 120.99 4820 VIMC - P/S Việt A 05:15 VIET LONG Hiếu
7 04:30 04:30 MTT PORT KELANG 8.4 172 18680 VIP GP1 - P/S Anh B 05:15 EVERGREEN Hiếu
8 06:00 06:00 FREE WILL 7.1 149.8 12186 C4 - P/S Hồng A 07:30 AGE LINES Kiên
9 06:30 06:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Long B 07:15 TRONG TRUNG T.Anh
10 06:30 06:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Hưng B 07:15 DUC THO T.Anh
11 07:30 07:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 99.98 3504 BG - P/S Duân GSP Ta xi
12 08:30 08:30 PROCYON LEADER 8.1 179.9 53645 TV3 - P/S Hải D 09:15 NORTHFREIGHT Phương
13 08:30 08:30 HAIAN ALFA 7.8 171.9 18852 HAI AN - P/S Linh Tuyến C H1 HAI AN Phương
14 10:30 10:30 INSPIRE 8.4 172.2 17791 NĐV1 - P/S Nam NAM DINH VU HA35,699 Kiên
15 12:00 12:00 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 Nam Hai - P/S Trọng A GEMADEPT HA17,19 Tuấn Anh
16 12:30 12:30 SKY TIARA 7.3 137.64 9940 TV4 - P/S Bình A NHAT THANG 45,34 Tuấn Anh TV4+5
17 16:00 16:00 PHUC HUNG 6.2 112.5 4914 CV4 - P/S Vi GLS 34,43 Tiến
18 16:00 16:00 YONG SHENG 98 6 122.2 7921 C7 - P/S Trung D AGE LINES HC43,47 Tiến
19 16:30 16:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 VIMC - P/S Tùng C VOSA SK,ST Tiến
20 18:30 18:30 CALA PAGURO 6.9 172 17518 VIP GP2 - P/S Hòa SG SHIP DV6,9,760KW Hồng
21 20:00 20:00 PENG ZHOU 3 96.9 2989 C3 - P/S Ninh S&A Thủy
22 20:30 20:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hoàng B D&T HA17,19 Thủy
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 04/10 01:30 PROCYON LEADER 8.3 179.9 53645 P/S - TV3 Hướng 00:30 NORTHFREIGHT Hiếu Long A Y/C cập mạn phải
2 23:00 04/10 01:30 SITC LIANYUNGANG 8.4 143 9734 P/S - ĐV1 Hùng B 00:30 SITC Hiếu Long A
3 12:40 03/10 02:00 GAS HARMONY 4.7 97.69 3385 P/S - Dai Hai Cường B 00:15 D&T Hiếu Long A
4 01:00 05/10 03:30 CALA PAGURO 8.7 172 17518 P/S - VIP GP2 Bình B 02:30 SGS Hiếu Long A
5 20:12 02/10 03:30 AN PHU 16 6.3 97.28 3387 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 02:30 D&T Hiếu Long A
6 02:00 05/10 05:30 TAY NAM 01 6.6 119.98 5127 P/S - NAM VINH Tình 04:30 DUC THO Hiếu Long A
7 02:30 05/10 05:30 MILD TUNE 8.6 147.9 9994 P/S - NamĐV4 Hoàng A 04:30 NAM DINH VU Hiếu Long A
8 02:00 05/10 05:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - HAI LINH Hưng E 04:30 NHAT THANG Hiếu Long A
9 21:00 04/10 06:30 VENUS GAS 5.4 99.92 3540 P/S - Lach Huyen 2 Long A OCEAN EXPRESS Hiếu Ta xi
10 03:30 05/10 08:00 PHUC HUNG 7 112.5 4914 P/S - CV4 Cường D 04:15 GLS Hiếu Kiên
11 07:00 05/10 09:30 CAIYUNHE 8.6 182.87 16738 P/S - NamĐV3 Việt A 08:30 NAM DINH VU Phương Phương
12 06:00 05/10 10:30 TRUONG THANH 88 4.6 94 3670 P/S - TD.Việt Ý Tiên 08:30 TRUONG THANH Phương Kiên P12 ad = 22 m
13 06:00 05/10 10:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Long B 08:15 VOSCO Phương Kiên P12 HIỆU, ad = 21.6m
14 11:00 05/10 14:00 VIETSUN DYNAMIC 6.5 117 5315 P/S - NAM HẢI Tuân 12:15 VIETSUN LINES HA17,19 T.Anh Hồng Thay Pacific Grace
15 13:00 05/10 14:30 MERKUR ARCHIPELAGO 8 262.07 41331 P/S (HICT) - HICT Tùng A HAIVANSHIP 66,86 Tùng A Tùng A B2
16 13:00 05/10 15:30 PRIME. 8.2 145 9858 P/S - PTSC Trọng B Trường_H2 12:30 VSICO HP08,45 Tùng A Tiến Thay Progress
17 14:00 05/10 17:30 NASHICO 08 3.8 97.12 2999 P/S - BĐ Định VIETSEA Tiến Tiến
18 18:00 05/10 21:30 BIENDONG STAR 7.7 120.84 6899 P/S - VIMC Bảy VOSA SK,ST Thủy Thủy
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 MORNING VINAFCO 4.1 115.05 6251 ĐTFR - CV5 Long C VINAFCO Hiếu T.Anh P8 POB
2 06:30 DONG HO. 8.2 119.6 6543 TV4 - VIMC Ngọc VOSA T.Anh T.Anh POB, Thay Hong Run 18
3 08:30 HAI PHONG GAS 5.5 99.98 4410 Eu ĐV 2 - BG Thuần 09:15 GSP Phương Kiên RD pob
4 10:00 GAS HARMONY 4.3 97.69 3385 Dai Hai - Eu ĐV 2 Hưng C D&T Kiên Phương pob, Thay HAI Phong Gas