KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 5 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08h05 3m6 Nước ròng: 21h37 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 TUẤN B VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ ANH TUẤN T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:30 01:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hưng C 03:30 GSP 28,46 Tùng D ad = 23m
2 02:30 02:30 TS SURABAYA 6.7 147.9 9981 TV2 - P/S Tuyến B 03:15 TS LINES HC36,1000KW Long
3 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3 7.4 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hiếu 05:15 TRUONG HAI 679,689 Hồng
4 04:30 04:30 MT. BUENA ESPERANZA 4.5 96 2999 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến C 05:15 D&T HA17,19 Hồng
5 04:30 04:30 EVER CHAMP 8.6 172 18747 VIP GP2 - P/S Hướng 05:15 EVERGREEN 17,19,35 Hồng
6 06:30 06:30 MSC ZAINA III 10.7 213 28270 NĐV1 - P/S Dũng C Đức A_NH 07:15 NAM DINH VU 17,19,35 Hiếu
7 07:00 07:00 APL LE HAVRE 11.3 349 113735 HICT - P/S (HICT) Hùng B, Trung C Trung C NAM DINH VU 99,86,66,A8 Hiển Luồng 1 chiều
8 08:00 08:00 BINH MINH 09 5.8 89.68 2975 TD.ĐTNT - P/S Đạt B 09:30 BINH MINH Thuỷ
9 08:00 08:00 YONG JUN 101 4 112.12 4675 CV2 - P/S Thương 09:30 AGE LINES 45,43 Sơn
10 08:30 08:30 MSC RINI III 10.7 210 27051 NĐV2 - P/S Trung A 09:15 NAM DINH VU 35,TP05,1200KW Hiếu
11 08:30 08:30 STAR EXPRESS 7.4 142.7 9520 VIP GP1 - P/S Vi 09:15 VOSA ST,SK Hiếu
12 08:30 08:30 STRAITS CITY 6.2 141.9 9587 NĐV4 - P/S Hưng F 09:15 NHAT THANG 699,PW Hiếu
13 10:30 10:30 HANSA COLOMBO 9.2 182.47 17964 NĐV3 - P/S Long A 11:15 NAM DINH VU 699,PW
14 10:30 10:30 SINAR SANUR 7.7 171.99 19944 TV2 - P/S Dũng D 11:15 HOI AN K1,43,1359HP
15 11:30 11:30 HA THAO 27 3 81.74 1599 MIPEC - P/S Minh 13:30 DUC THO HC46 AD: 20,8m
16 15:00 15:00 WAN HAI 523 10.75 268.8 42609 HICT - P/S (HICT) Vinh WAN HAI 99,86
17 22:00 22:00 JIE TAI 8 3.8 96.5 2931 LHTS - P/S Đức B 23:30 AGE LINES Việt B, AD = 23.8m
18 23:00 23:00 HOAI SON 56 3.5 79.8 2293 TD.Việt Ý - P/S Hoàng B 01:30 QUOC TE XANH AD: 12,3m
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 05/01 04:00 HEUNG-A HAIPHONG 8.2 141 9998 P/S - GP2 Trí 02:15 GREENPORT ST,SK Hồng Thuỷ
2 01:00 05/01 04:00 JANESIA ASPHALT IV 5.4 99.7 3378 P/S - ĐX Hồng A 02:15 DUC THO DX01,CL18 Hồng Thuỷ
3 22:00 04/01 06:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - T.LÝ Định 04:30 HAI NAM Hồng Hồng AD: 19m,Thay Trong Trung 09
4 05:00 05/01 07:30 YM INITIATIVE 9.5 172.7 16488 P/S - NĐV1 Tuyến B 06:30 NAM DINH VU 699,PW,800KW Hồng Hiển Thay MSC Zaina III
5 05:00 05/01 07:30 QINGDAO TRADER 9.2 147.9 9944 P/S - ĐV2 Tuyên 06:30 ORIMAS 44,36 Hồng Hiển
6 09:00 05/01 10:30 ONE CONTRIBUTION 12.7 316 87023 P/S (HICT) - HICT Tùng A NORTHFREIGHT 99,86,HP08,TP05 Thuỷ C/B Y/C C/M Phải, Thay APL.L.Havre
7 07:00 05/01 11:30 BLUE OCEAN 01 6.3 96.72 3437 P/S - NAM VINH Hiệu 10:30 D&T 15,18 Thuỷ
8 09:00 05/01 11:30 FENGYUNHE 8.9 182.87 16737 P/S - NĐV4 Sơn A 12:30 NAM DINH VU 35,699 Thay Strait City
9 09:00 05/01 11:30 MILD TUNE 8.3 147.9 9994 P/S - NĐV3 Hiếu 10:30 NAM DINH VU 689,699 Thuỷ Thay Hansa Colombo
10 05:00 05/01 11:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Thuần 10:30 HAI LINH 17,35 Thuỷ
11 09:00 05/01 11:30 HAIAN ALFA 9.1 171.9 18852 P/S - HAI AN Trọng A 10:30 HAI AN 17,19,35 Thuỷ
12 19:02 03/01 11:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.97 113.56 4691 P/S - PETEC Dũng E 10:30 TRONG TRUNG HA17,19 Thuỷ
13 11:00 05/01 13:30 SKY TIARA 8.3 137.64 9940 P/S - TV5 Hưng F 12:30 NHAT THANG 34,36
14 11:00 05/01 13:30 MSC ADITI 9.6 222.17 28093 P/S - NĐV2 Hải D 12:30 NAM ĐINH VU 35,DT,HC36
15 13:00 05/01 15:30 SITC PINGHE 8.2 146.5 9925 P/S - ĐV1 Dũng D 14:30 SITC SK,ST
16 15:00 05/01 16:30 MONTE SARMIENTO 9.6 272 69132 P/S (HICT) - HICT Trung A HAI VAN 99,86 thay WAN HAI 523
17 10:00 03/01 16:30 LADY AEGINA 5.6 106 4484 P/S - BG Hưng A D&T
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:00 PHOENIX D 8 182.12 21611 HHIT - VIP GP2 Tình 04:30 SG SHIP STAR1,SKY2/DV6,9 Tùng D Tùng D POB,Thay Ever Champ
2 05:30 TRONG TRUNG 09 2.7 89.68 1947 T.LÝ - Ben Lam Trọng B TRONG TRUNG HC46 Thuỷ Hồng POB, AD: 23m
3 06:00 TAN CANG 58+ TRUONG THANH 568 4 107.82 2214 C1 - CV3 Vinh, Dũng B Dũng B VIET LONG Hiếu Sơn TÀU KÉO
4 06:00 THANG LONG GAS 5.3 95.3 3434 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Tiên 06:30 INDO 689,699 Thuỷ Hiển Thay MT. B Esperanza, Đã k/c đ/lý nước lên mạnh, y/c tăng cường tàu lai khỏe
5 15:30 NGOC AN 68 5.5 92.33 2996 BG - K99 Đạt C DUC THO 15,18 POB