KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h00 3m6 Nước ròng: 02h31 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRÂN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 VINH TUẤN A TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 HARMONY 2 4.5 119.2 5809 LHTS - P/S Việt A LE PHAM Kiên Việt A, Tính 02h chờ đợi
2 00:30 00:30 CSCL EAST CHINA SEA 10 335 116568 HICT - P/S (HICT) Tình, Thắng Thắng NAM ĐINH VU Tùng D TÌNH- THẮNG, Luồng 1 chiều
3 00:30 00:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Linh 01:15 GSP Kiên
4 06:00 06:00 ZAMBALES 5.5 119.5 10409 C1 - P/S Đạt B 07:30 VOSA Sơn
5 08:30 08:30 NUUK MAERSK 7.8 172 26255 TV1 - P/S Trung D 09:15 SG SHIP Phương
6 08:30 08:30 PEGASUS DREAM 7.1 146.5 9924 HAI AN - P/S Dũng F 09:15 VOSA Tiến
7 08:30 08:30 DONG HO. 8.1 119.6 6543 VIMC - P/S Hoàng B 09:15 VOSA Phương
8 10:00 10:00 DERYOUNG SUNNYSKY 8.4 116.95 8808 CV1 - P/S Minh VOSA Kiên
9 10:00 10:00 PACIFIC EXPRESS 8.5 128.5 8333 Nam Hai - P/S Hưng A 11:30 GEMADEPT Kiên
10 10:00 10:00 HE CHENG 3 3.8 96.5 2982 CV2 - P/S Hưng C 11:30 PACIFIC LOG Kiên
11 10:30 10:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C OCEAN EXPRESS Sơn
12 10:30 10:30 BANGKOK HIGHWAY 8 179.99 48936 TV5 - P/S Hội VIETFRACHT Sơn
13 12:00 12:00 VENETTA 6.2 119.93 9943 C5 - P/S Hưng B VOSA Phương
14 12:00 12:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Bình B VINAFCO Sơn BÌNH B
15 12:30 12:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 BĐ - P/S Anh B HAI NAM Phương
16 12:30 12:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Trung C GSP Sơn
17 13:00 13:00 HAI NAM 19 2.9 94.25 2734 TD.VC - P/S Ngọc HAI NAM Thủy NGỌC,TL,AD=18M
18 14:00 14:00 YAN GANG 2 4.9 141.36 8615 C2 - P/S Long C AGE Kiên
19 14:00 14:00 BINH MINH 09 5.8 89.68 2975 TD.ĐTNT - P/S Khánh BINH MINH Taxi AD=15M
20 14:30 14:30 MSC SHANVI III 11 231 35981 NĐV2 - P/S Tuyên NAM ĐINH VU Kiên
21 16:00 16:00 HUY HOANG 666 5.8 98.75 2789 TD.ĐTNT - P/S Anh A DUONG HUY HOANG Tùng A AD=9.5M
22 16:00 16:00 PANCON HARMONY 7.6 141 9946 GP1 - P/S Quang S5 Thủy
23 16:30 16:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến B DUC THO Tùng A HL9 R/M VIET DRAGON 68
24 17:00 17:00 XIN WEN ZHOU 9.1 255.1 47917 HICT - P/S (HICT) Bình A NAM ĐINH VU Thủy TÙNG A
25 18:30 18:30 YM HORIZON 8 168.8 15167 NĐV4 - P/S Long B NAM ĐINH VU T.ANh
26 20:00 20:00 VIETSUN FORTUNE 5.6 117 5272 Nam Hai - P/S Tuyến C VIETSUN LINES Tùng A Đã k/c đ/l nước ròng
27 20:30 20:30 KOBE PIONEER 5 86.96 2696 Eu ĐV 2 - P/S Việt A DONG DUONG Tùng A Đã k/c đ/l nước ròng
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 31/08 03:45 SEASPAN BRAVO 9.8 337 113042 P/S (HICT) - HITC Tùng A, Đông Đông NORTHFREIGHT Tùng D Tùng D TÙNG A- SƠN A, Luồng 1 chiều, Thay CSCL.E.C.Sea
2 01:00 31/08 05:30 YM HORIZON 6.8 168.8 15167 P/S - NamĐV4 Trí 04:30 NAM ĐINH VU Tùng D Tiến
3 02:30 31/08 06:00 DAI TAY DUONG 36 6.8 91.94 2989 P/S - C7 Hưng E 04:30 AN TRUNG VIET Tùng D Tiến
4 05:30 31/08 06:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Linh DUC THO Sơn C/M Vietdragon 68
5 07:00 31/08 09:30 SITC ANHE 8.6 146.5 9925 P/S - TC189 Hướng 08:30 SITC Phương Kiên
6 07:00 31/08 09:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.5 171.99 17237 P/S - TV2 Hiếu 08:30 NORTHFREIGHT Phương Kiên
7 07:00 31/08 09:30 PANJA BHUM 7.9 148 9924 P/S - NHĐV1 Việt B 08:30 ORIMAS Phương Kiên
8 09:00 31/08 11:30 MTT BANGKOK 7.8 172 18680 P/S - VIP GP1 Trọng A 10:30 EVERGREEN Sơn Tiến
9 09:00 31/08 11:30 KHANH LINH 666 6 79.96 2146 P/S - FLAT Cường D 10:30 KHANH LINH Sơn Tiến phí HT ??
10 09:00 31/08 11:30 EVER ONWARD 8.2 194.96 27025 P/S - NHĐV2 Trung A 10:30 EVERGREEN Sơn Tiến
11 08:30 30/08 11:30 GAS EVOLUZIONE 5 95 3504 P/S - Eu ĐV 1 Cường C 10:30 GSP Sơn Tiến Thay Annie Gas 09
12 08:00 31/08 12:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 P/S - TD.ĐTNT Tiên VINH HIEN Sơn Sơn
13 09:00 31/08 12:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - Nam Hai Tùng C 10:15 VIETSUN Sơn Phương Thay Pacific Express
14 10:00 31/08 13:30 KOTA NABIL 10.6 179.7 20902 P/S - NamĐV3 Hòa 12:30 PIL Thủy Thủy
15 12:00 28/08 13:30 KOBE PIONEER 6 86.96 2696 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến A 12:30 INDO Thủy Thủy Thay Lady Valencia 12.30 chạy
16 10:00 31/08 13:30 AEGEAN EXPRESS 8.55 168.8 15095 P/S - TV4 Vinh 12:30 HOI AN Thủy Kiên
17 11:00 31/08 13:30 EVER CHASTE 9.1 171.95 17943 P/S - VIP GP2 Cường B 12:30 EVERGREEN Thủy Thủy
18 11:00 31/08 13:30 PROCYON LEADER 8.6 179.9 53645 P/S - TV5 Đạt A 12:30 NORTHFREIGHT Sơn Thủy y/c cập mạn phải, Thay BangKok Highway
19 10:30 31/08 15:30 ANH PHAT PETRO 06 5.9 91.94 2961 P/S - NAM VINH Thuần D&T Kiên Thủy Đã k/c đ/lý tăng cường tàu lai
20 05:00 31/08 17:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Đức B HAI LINH T.Anh Thủy
21 15:00 31/08 17:30 MSC CORDELIA III 10.2 222.13 28596 P/S - NĐV1 Hải D NAM ĐINH VU T.Anh Thủy
22 17:00 31/08 17:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tuyến B DUC THO T.Anh Tùng A C/M VIET DRAGON 68
23 10:00 31/08 18:00 YONG JUN 101 6.2 112.12 4675 P/S - C1 Thành C 12:30 AGE LINES T.AnhT.AnhT.Anh Thủy
24 15:00 31/08 18:00 GLOUCESTER EXPRESS 7.2 134.8 10421 P/S - C8 Cường C MEGASTAR T.Anh Thủy
25 19:00 30/08 21:30 SKY TIARA 8.3 137.64 9940 P/S - TV3 Thịnh NHAT THANG Tùng A Tùng A
26 19:00 31/08 21:30 SITC HENGDE 9.3 171.9 18820 P/S - NĐV2 Dinh SITC Tùng A Tùng A THAY MSC SHANVI III
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 GUO HONG 3.5 87.8 1998 LHTS - LE QUOC Hưng F PACIFIC LOG Sơn Tiến pob, ad = 24m
2 06:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 K99 - Bach Dang Bảy HAI NAM Sơn Tuấn P12 pob,
3 20:00 VENUS GAS 5.4 99.92 3540 Lạch Huyện 2 - Eu ĐV 2 Dũng C OCEAN EXPRESS Hiếu Tùng A HL2 POB,THAY KOBE PIONEER