KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 31 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY31 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 07h22 3m9 Nước ròng: 20h35 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 HOA TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 VIP GP1 - P/S Tiên 01:15 HAI AN THỦY HƯNG B
2 00:30 00:30 SKY MOON 8.5 145.76 9988 TV4 - P/S Tuyến B 01:15 NHAT THANG THỦY
3 00:30 00:30 QUANG VINH 189 4.3 119.9 6331 C128 HQ - P/S Hoàng B 01:15 THIEN PHUC THỦY
4 00:30 00:30 HENG HUI 5 126 5779 TV1 - P/S Trung D NHAT THANG THỦY
5 02:30 02:30 MAERSK BALTIMORE 9.8 293.83 48788 HHIT - P/S (HICT) Bình A HAIVANSHIP TÙNG A
6 02:30 02:30 SITC MINHE 8.6 146.5 9973 TC189 - P/S Hướng 03:15 SITC THỦY
7 02:30 02:30 MAERSK SONGKHLA 7.6 185.99 32828 TV2 - P/S Hòa 03:15 SGS THỦY VIỆT A
8 06:00 06:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.7 141 9946 GP2 - P/S Đạt B TRANSIMEX HIỂN
9 06:00 06:00 HOAI SON 56 5.7 79.8 2293 TD.ĐTNT - P/S Hưng C BAO KHANH HIỂN
10 06:30 06:30 UNION GLORY. 5.4 119.99 9593 MPC - P/S Bảy THORESEN
11 06:30 06:30 PEGASUS DREAM 7.5 146.5 9924 HAI AN - P/S Thuần 07:15 VOSA HIỂN DINH
12 06:30 06:30 MAKHA BHUM 7.9 172 18341 NĐV2 - P/S Bình A 07:15 NAM DINH VU HIỂN ĐẠT A
13 08:00 08:00 BINH MINH 09 6 89.68 2975 TD.ĐTNT - P/S Duân 09:30 BINH MINH HIỂN
14 08:30 08:30 TRONG TRUNG 81 3.7 83.9 1987 NAM VINH - P/S Linh 09:15 TRONG TRUNG
15 08:30 08:30 HAIAN EAST 9.6 182.52 18102 TV3 - P/S Hải D 09:15 HAI AN
16 09:00 09:00 TRUONG THANH 88 3.5 91.9 3570 TD.Việt Ý - P/S Ninh 11:30 Truong Thanh AD = 22M
17 10:00 10:00 VIETSUN RELIANCE 5.9 125.98 7291 NAM HẢI - P/S Thuần 11:30 VIETSUN VI
18 10:30 10:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 PTSC - P/S Anh A 11:15 VSICO
19 10:30 10:30 SEA DRAGON 9999 6.3 91.94 2995 DAP - P/S Trọng A KPB
20 11:00 11:00 YM MATURITY 12.6 299.2 73675 HICT1 - P/S (HICT) Trung C GREENPORT
21 12:00 12:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV5 - P/S Hoàng A VINAFCO HC44,45
22 12:30 12:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 Eu ĐV 1 - P/S Thương TRONG TRUNG HA17,16
23 13:00 13:00 TD GREEN 3.9 90.98 2999 TD.Việt Ý - P/S Trung D EVER INTRACO AD:15m6
24 15:00 15:00 GRAND FAMILY OIL 4.5 119.9 10217.6 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Thuần HUNG THINH PHAT Vũ Đức Thuần, 0979.221.486, HẠNG NHẤT
25 16:30 16:30 HARRIER 8.2 148 9971 NĐV6 - P/S Long A NAM DINH VU PW,689
26 16:30 16:30 HE SHENG 7 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Thành B GREENPORT HA17,19
27 16:30 16:30 HONG RUN 18 5.3 120.99 4820 VIMC - P/S Tuyến A VIET LONG SK,ST
28 19:30 19:30 HAI HA 558 3.2 78 1573 Ben Lam - P/S Hưng F DUC THO AD: 21,6m
29 20:30 20:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Hà D&T CL15,16
30 20:30 20:30 MILD CHORUS 7.5 147.9 9994 NĐV2 - P/S Hòa NAM ĐINH VU
31 21:00 21:00 NESTOS 10.9 255 52228 HICT2 - P/S (HICT) Trung C S5 VN 62,A8
32 22:30 22:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - P/S Cường C DUC THO 62,A8
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:15 30/10 03:30 HONG RUN 18 6.5 120.99 4820 P/S - VIMC Linh 02:30 VIET LONG THỦY HƯNG A
2 00:30 31/10 04:00 HEUNG-A YOUNG 8.6 141.03 9599 P/S - GP1 Tuân 02:15 GREENPORT THỦY
3 19:00 30/10 05:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Thắng 04:30 D&T THỦY
4 03:00 31/10 05:30 EVER CANDID 8.5 171.9 18658 P/S - VIP GP1 Cường C 04:30 evergreen THỦY Thay Haian Park
5 07:00 30/10 08:00 GRAND FAMILY OIL 4.5 119.9 10217.6 P/S (Nam Dinh) - Neo CTXD Lạch Giang Thuần HUNG THINH PHAT Vũ Đức Thuần, 0979.221.486, HẠNG NHẤT
6 07:00 31/10 09:30 SITC FANGCHENG 8.3 143.2 9734 P/S - ĐV1 Hưng B 08:30 SITC
7 10:00 31/10 13:30 SITC HENGDE 9.8 171.9 18820 P/S - NĐV4 Hải D 12:30 SITC
8 11:00 31/10 13:30 PROSPER 8.35 119.16 6543 P/S - PTSC Vi 12:30 VSICO HƯNG C, Thay Vsc Promote
9 11:00 31/10 13:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 8.5 171.95 18490 P/S - TV1 Hiếu 12:30 SGS
10 11:00 31/10 14:00 PHUC THAI 7.76 129.52 7464 P/S - CV5 Quân C GLS 45,44 Thay Vinafco 26
11 12:30 01/10 15:30 VIET THUAN HN-01 6 79.8 2827 P/S - C128 HQ Tuyến C EVER INTRACO B3
12 13:00 31/10 15:30 MILD CHORUS 8.8 147.9 9994 P/S - NĐV2 Đức A NAM DINH VU 689,PW
13 13:00 31/10 15:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 P/S - NĐV1 Linh GEMADEPT HA17,16
14 19:00 31/10 20:30 ONE SINGAPORE 10.7 335.94 140223 P/S (HICT) - HICT1 Trung A, Quân B Quân B NORTHFREIGHT TC99,66,62,A8 Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải
15 19:00 31/10 21:30 XIN YUAN 227 6.5 114.3 4419 P/S - VIMC Long B VIET LONG SK,ST Thay Hong Run 18
16 05:00 30/10 23:30 OPEC CAPRI 5.5 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Hưng E OCEAN EXPRESS TP2,3
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 NASHICO 08 6.1 97.12 2999 Lach Huyen 1 - VC Tình 04:30 BIEN VIET pob, ad:17M
2 08:00 HOANG LONG 36 5.3 89.98 2487 TD.ĐT THỊNH LONG NĐ - P/S (Nam Dinh) Trường HOANG LONG Nguyễn Công Trường, 0983.929.029, HT Hạng Nhì
3 11:00 TRUONG THANH 678 3 79.9 2745 TD.Việt Ý - BG Sơn C BẢO KHÁNH POB, AD: 22m
4 12:30 IRIS CORAL 5.2 97.69 3433 Eu ĐV 2 - TOTAL Tiên GSP CL15,16/CL15,16 POB
5 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Định Duy Linh P/S - GT8 -P/S
6 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Minh PHU XUAN P/S - GT8 -P/S