KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 30 THÁNG 12 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 30 THÁNG 12 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h00 2m6 Nước ròng: 14h20 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 HOA TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt T.Anh Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 NAM VINH - P/S Quang 01:15 D&T TIẾN
2 01:30 01:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Thang Long Gas - P/S Đông GSP 02h chờ đợi
3 02:00 02:00 GRACE ZEPHYR 6 127.67 9973 CV1 - P/S Thành C 03:30 VOSA HỒNG
4 02:30 02:30 PRIDE PACIFIC 7 147 12545 NĐV2 - P/S Vinh 03:15 sunrise HỒNG
5 02:30 02:30 PHU DAT 16 4.2 109.9 4482 PETEC - P/S Khánh 03:15 D&T HÔNG
6 02:30 02:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 2 - P/S Hưng F 03:15 OCEAN EXPRESS HỒNG
7 03:30 03:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 BG - P/S Khoa DUC THO
8 06:30 06:30 ZHONG GU DI ZHONG HAI 6.6 171.95 18490 TV1 - P/S Tùng C 07:15 SG SHIP HIỂN
9 08:00 08:00 QUANG VINH STAR 3.5 113.2 5355 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Đức A HUNG THINH PHAT HOÀNG ANH ĐỨC 977.481.568 HT HẠNG I
10 08:30 08:30 VIET THUAN 12-01 4 124.9 7311 C128 - P/S Bình B 07:15 EVERGREEN HIỂN
11 09:00 09:00 XIN BIN ZHOU 11.8 210.88 32322 HTIT3 - P/S (HICT) Long A NAM ĐINH VU Tùng A
12 10:00 10:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV5 - P/S Bảy GLS Hieenr
13 11:00 11:00 HAI DANG 68 3.6 94.88 2859 TD.Việt Ý - P/S Hoàng A QUOC TE XANH Tungf A AD: 21,5m
14 12:00 12:00 SUNNY WIND 7.9 127.67 9962 TRANS - P/S Long C VOSA Hiển
15 12:00 12:00 KANG SHUN 88 4.6 109.8 5145 C4 - P/S Ngọc Thành D_H2 07:30 AGE LINE HIỂN Ad = 22.4m
16 12:00 12:00 TASCO AMARIT 6.3 104.9 6106 ĐX - P/S Đạt A DUC THO hiển
17 12:30 12:30 PEGASUS DREAM 7 146.5 9924 HAI AN - P/S Thành B VOSA 17,19 T.Hiền
18 12:30 12:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV5 - P/S Cường B VOSA SK,DV9 T.Hiền
19 12:30 12:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Thuần 13:15 VSICO 17,19 T.Hiền
20 15:30 15:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Đạt C VIPCO Tùng A ad = 18.5m
21 16:30 16:30 XIN YUAN 237 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Hiếu Huy_H3 VIET LONG SK,ST
22 16:30 16:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hai Ha) Hưng E DUC THO Rời mạn VIET DRAGON 68
23 16:30 16:30 HENG HUI 4.8 126 5779 TV3 - P/S Thương NHAT THANG 36,43
24 19:00 19:00 ZIM OPAL 13.5 272 74693 HICT1 - P/S (HICT) Trung C S5 VN 99,66
25 22:30 22:30 HANSA COLOMBO 10.2 182.47 17964 NĐV4 - P/S Hồng A NAM DINH VU
26 23:00 23:00 YM UNICORN 12.4 333.2 91586 HICT2 - P/S (HICT) Trung A, Quân B Quân B GREENPORT 99,66,A8 Luồng 1 chiều
27 23:30 23:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 BG - P/S Duân TRONG TRUNG
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 30/12 03:30 HANSA COLOMBO 9.7 182.47 17964 P/S - NĐV4 Việt A 02:30 NAM ĐINH VU HỒNG
2 03:00 30/12 05:30 MSC NEW JERSEY III 9.2 212.6 35708 P/S - NĐV3 Linh 04:30 NAM ĐINH VU HỒNG
3 03:00 30/12 05:30 XIN YUAN 237 6.3 114.3 4419 P/S - VIMC Đạt B 04:30 VIET LONG HỒNG thay BIENDONG STAR
4 06:00 30/12 06:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hai Ha) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Đông DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
5 04:30 30/12 07:30 LADY FAVIA 5.6 99.9 4048 P/S - Eu ĐV2 Định 06:30 OCEAN EXPRESS HIỂN thay OPEC CAPRI
6 07:00 30/12 09:30 HENG HUI 6.2 126 5779 P/S - TV3 Tuyến B 08:30 sunrise Phương
7 06:00 30/12 10:00 MINH QUAN 68 6.8 106 4295 P/S - LHTS Ninh 08:30 QUOC TE XANH Hiển NINH, ad = 19m
8 08:30 30/12 11:30 TRUONG NGUYEN 135-01 8 142.02 8523 P/S - C128 Trung D 10:30 evergreen Hiển Phương thay VIET THUAN 12-01
9 09:00 30/12 11:30 CNC PADMA 9.3 184.99 25165 P/S - NĐV1 10:30 NAM ĐINH VU Hiển Phương
10 11:00 30/12 12:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.6 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT5 Tuyên HAI VAN Hiền Hiền
11 09:00 30/12 13:30 PROGRESS 8.6 145 9858 P/S - PTSC Tuyến C Trường_H2 12:30 vsico Hiền Tùng A thay PREMIER
12 10:45 30/12 14:00 MORNING VINAFCO 8.3 115.05 6251 P/S - CV5 Vi 12:15 VINAFCO Hiền Tùng Á thay PHUC THAI
13 10:00 30/12 14:00 TRUONG MINH OCEAN 4.6 136.4 8196 P/S - TRANS Nam MINH LONG DX1,CL16 Hiền Hiền Thay SUNNY WIND
14 01:48 30/12 15:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - PETEC Dũng D D&T CL15,16 Tùng A Hiền
15 14:00 30/12 17:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 P/S (Hai Ha) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng E DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
16 14:30 30/12 18:00 STR BRAVE 6.5 179.9 20767 P/S - ĐX Long B AGE LINE PW,699 Thay Tasco Amarit
17 12:30 30/12 19:30 LADY LINN 5.5 98 3435 P/S - EU ĐV2-B4 Ninh INDO
18 17:00 30/12 19:30 SITC YUHE 8.3 146.5 9925 P/S - ĐV1 Hoàng A SITC SK,DV9
19 19:00 30/12 21:30 PLUTO LEADER 8.3 190.03 41886 P/S - TV5 Sơn A NORTHFREIGHT DT,36,1300KW Y/C C.M PHẢI, thay Biendong Star
20 19:00 30/12 21:30 GLORY SHANGHAI 7.8 141 9952 P/S - NĐV7 Đức B NAM ĐINH VU HA17,19
21 18:30 30/12 22:00 VIET THUAN 12-07 7.6 119.8 5967 P/S - C5 Trí EVER INTRACO 28,34 AD:17m
22 20:00 30/12 23:30 HOIHOW 8.8 179.99 24785 P/S - TV2 Khoa AGE LINE
23 21:00 30/12 23:30 SMOOTH WIND 9.2 171.99 17211 P/S - TV1 Tùng C NORTHFREIGHT DT,45,1020HP
24 21:00 30/12 23:30 EVER CONSIST 8.7 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Anh A EVERGREEN DV6,9,970KW
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 BIENDONG STAR 6.5 120.84 6899 VIMC - TV5 Sơn C VOSA HỒNG HÔNG POB
2 16:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 Eu ĐV 1 - BG Trọng B TRONG TRUNG 17,19 POB
3 22:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - Lach Huyen 2 Tuyến C Trường_H2 NHAT THANG POB
4 08:30 PHU XUAN 2 3.7 94.68 3891 P/S - P/S Tùng A PHU XUAN HIỀN