KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 3 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 09h00 3m6 Nước ròng: 21h48 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYÊN THẾ DUÂN T2
T3
P.QLPT KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 EVER CONSIST 8.3 171.9 18658 VIP GP1 - P/S Khoa 00:15 EVERGREEN DV6,9 Tùng A
2 00:30 00:30 PHOENIX GAS 4.8 99.9 4312 Eu ĐV 2 - P/S Định D&T CL15,16 Tùng A
3 02:30 02:30 NUUK MAERSK 8.8 172 26255 TV1 - P/S Vi 03:15 SG SHIP K1,44,1100KW Tùng D
4 04:30 04:30 ST.MARY 9.1 168 16850 TV2 - P/S Tuân 05:15 HAPAGENT DT,44 Tùng A
5 05:00 05:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 TD.VC - P/S Ninh 07:30 VIPCO Ta xi AD: 19,6m
6 06:30 06:30 LADY GAS 4.5 97.69 3908 Bach Dang - P/S Trung A 07:15 GSP Thuyr
7 06:30 06:30 SITC MINHE 8.6 146.5 9973 TC189 - P/S Quân B 03:15 SITC 689,HA19 Thủy
8 08:00 08:00 IRIS. 4.2 96 2999 Lach Huyen 1 - P/S Hưng D OCEAN EXPRESS
9 08:30 08:30 UNI PRUDENT 8 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Dũng D 09:15 EVERGREEN DV6,9 Hiền
10 08:30 08:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Thành D 09:15 HUNG THINH PHAT SK,ST Hiền
11 10:00 10:00 KOBE TRADER 7.6 147.9 9944 GP1 - P/S Sơn C 09:30 GREENPORT ST,SK Tuấn Anh
12 10:00 10:00 NEWSUN BLUE 4.5 136.4 8215 CV2 - P/S Minh Hoàng B 11:30 VOSA 43,34 Tuấn Anh
13 10:30 10:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 HAI AN - P/S Dũng F HAI AN HA19,35 Thủy
14 10:30 10:30 JADE STAR 15 3.8 91.94 2978 K99 - P/S Tiên 11:15 DUC THO CL15,16 Thủy
15 11:00 11:00 MACKENZIE 11.1 255 52228 HICT - P/S (HICT) Việt A Khánh_Hict S5 TC66,A8 Tuấn Anh
16 14:00 14:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV5 - P/S Hưng C GLS HC43,34 Hồng
17 14:00 14:00 VIETSUN HARMONY 6 117 5338 NAM HẢI - P/S Tùng C VIETSUN HA17,19 Hồng
18 14:30 14:30 YM HARMONY 8 168 15167 NĐV1 - P/S Trung C Hưng E - H1 NAM ĐINH VU 689,PW Long
19 14:30 14:30 XIN YUAN 227 5.4 114.3 4419 VIMC - P/S Hùng B VIET LONG SK,ST Long
20 14:30 14:30 FS BITUMEN NO.1 5.2 105.5 4620 EU ĐV2-B4 - P/S Thương DUC THO HA17,19 Long
21 15:30 15:30 ALL MARINE 09 3.8 84.24 1992 T.LÝ - P/S Quân C DUC THO HC47 Hồng ad = 20.7m
22 16:30 16:30 MILD CONCERTO 8.3 147.9 9929 NĐV2 - P/S Quang NAM DINH VU 699,PW,1000KW Hồng
23 20:30 20:30 HE SHENG 7 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Thịnh GREEN PORT HA17,19 HỒNG
24 22:30 22:30 MINH ANH 68 2.4 72.16 1195 PETEC - P/S Tuấn B BAO KHANH TÙNG D
25 23:00 23:00 COSCO AUCKLAND 9.5 261.1 40447 HICT2 - P/S (HICT) Đông TC-HICT TÙNG A
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:20 02/10 01:30 XIN YUAN 227 6.4 114.3 4419 P/S - VIMC Trí 00:30 VIET LONG SK,ST Tùng A Tùng A
2 22:00 02/10 01:30 ANNABELLA 6.4 119.93 6711 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A 00:30 DUC THO SK,ST Tùng A TÙng A thay PHU DAT 16
3 23:00 02/10 01:30 YM HARMONY 8.4 168 15167 P/S - NĐV1 Đạt A Hưng F - H1 00:30 NAM ĐINH VU 689,PW Tùng A Tùng A
4 06:30 29/09 01:30 ROSA 5.6 99.93 4490 P/S - Eu ĐV2 Hưng B 00:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Tùng A Tùng A thay PHOENIX GAS
5 00:00 03/10 03:30 OCEAN 88 8.2 128.05 7623 P/S - C128 Sơn B 02:30 HH AN PHAT HA35,19 Tùng A Tùng D TRỌNG A, Y/C tàu lai HA19, HA35
6 01:00 03/10 04:00 VIETSUN HARMONY 7.2 117 5338 P/S - NAM HẢI Đạt B 02:15 VIETSUN HA17,19 Tùng A Tùng D
7 04:00 02/10 07:30 MINH ANH 68 3.8 72.16 1195 P/S - PETEC Thuần 06:30 BAO KHANH Tùng A Thủy
8 23:00 02/10 09:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - N.VINH Thành C 08:30 HUNG THINH PHAT SK,ST Hiền Hiền THÀNH C
9 07:00 03/10 09:30 WAN HAI 328 10.4 203.5 30956 P/S - NĐV3 Anh A 08:30 WAN HAI PW,699,TP3 Hiền Hiền
10 07:00 03/10 09:30 EVER WISE 8.6 172 27145 P/S - VIP GP2 Hiếu 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Hiền Hiền thay UNI PRUDENT
11 07:00 03/10 09:30 MILD CONCERTO 8.5 147.9 9929 P/S - NĐV2 Hà 08:30 NAM ĐINH VU HA17,19 Hiền Hiền
12 06:00 03/10 10:00 HPS-01 8.8 146.68 12100 P/S - C5 Tuyến B 08:15 THIEN PHUC HC43,34 Hiền Hiền AD: 21,2m
13 09:00 03/10 10:30 COSCO AUCKLAND 12.2 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT2 Tình Linh TC-HICT TC66,62 T.Anh T.Anh
14 09:00 03/10 11:30 SITC HONGKONG 8.3 145.12 9531 P/S - ĐV1 Hải D 10:30 SITC SK,DV9 T.Anh Long
15 08:30 03/10 12:00 SEA HONOR 8.6 177.46 17542 P/S - ĐX Đức A 10:15 AGE LINE DX1,689,PW T.Anh Hiền
16 02:45 03/10 12:00 TROPICAL BINTANG 8.7 119.9 9595 P/S - CV3 Hòa VIETFRACHT HC34,45 T.Anh Hiền
17 11:00 03/10 13:30 BBC NORWAY 6.5 161.33 18189 P/S - NĐV6 Dũng D 12:30 THORESEN PW,699 Long T.Anh DŨNG D, thay YM HARMONY
18 11:00 03/10 13:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 P/S - PTSC Long B vsico HA16,35 Long T.Anh
19 10:00 03/10 14:00 DERYOUNG SUNSHINE 7.2 100.47 6354 P/S - CV2 Thành B 12:15 VOSA HC45,34 Long T.Anh thay NEWSUN BLUE
20 13:00 03/10 14:30 OOCL BERLIN 12.5 366.469 141003 P/S (HICT) - HICT1 Trung B, Anh B Anh B TC-HICT TC66,62,YHP09 Thủy Long Luồng 1 chiều,Thay MACKENZIE
21 13:00 03/10 14:30 MSC MAKALU III 8.2 210.92 32161 P/S (HICT) - HTIT4 Đạt A CANG HP V8,TUG01 Thủy Long
22 13:00 03/10 15:30 FENG YI 3 5.5 99.99 4963 P/S - EU ĐV2-B4 Ngọc INDO 679,689 Thủy Thay FS Bintumen No 1
23 11:30 03/10 16:30 HOANG LONG 36 5.2 89.98 2487 P/S - TD.Việt Ý Trường HOANG LONG Thủy AD: 15.3m
24 15:00 03/10 17:30 XIN HAI XIU 7 131.55 6680 P/S - TV5 Đức B NHAT THANG HC43,36 HỒNG
25 15:00 03/10 17:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - VIMC Đạt C VOSA SK,ST HỒNG Thay Xin Yuan 227
26 15:00 03/10 18:00 PHUC THAI 7.55 129.52 7464 P/S - CV5 Tùng A GLS HA44,43 TỰ VỀ Thay Atlantic Ocean
27 17:00 03/10 18:30 MSC AMEERA III 10 231 36007 P/S (HICT) - HTIT3 Dũng C Hội_Hict CANG HP V8,TUG01 SƠN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 AZUL ACE 8.1 199.96 72705 ĐV1 - MPC Dinh LIEN KET VANG DV9,26/DV9,26 POB
2 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hồng A Duy Linh P/S-GT8-P/S