KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h11 3m0 Nước ròng: 06h40 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 GUANGZHOU HIGHWAY 8.1 179.99 48927 TV5 - P/S Đông 01:15 VIETFRACHT DT,36 HIỀN ĐÔNG
2 00:30 00:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12.3 262.07 41331 HHIT - P/S (HICT) Hòa HAI VAN H3,H6 LONG
3 00:30 00:30 NEW MINGZHOU 60 6.9 147.9 9998 ĐV1 - P/S Vi 01:15 NHAT THANG ST,SK HIỀN
4 01:00 01:00 CSCL YELLOW SEA 12.5 335 116568 HICT - P/S (HICT) Khoa, Hải D Hải D TC-HICT 99,66,62 LONG Luồng 1 chiều
5 06:00 06:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 NAM HẢI - P/S Nam 07:30 VIETSUN 17,19 TÙNG A
6 06:00 06:00 SAI GON GAS 3.8 95.5 3556 ĐÀI HẢI - P/S Quân C 07:30 GSP 15,16 TÙNG A
7 06:30 06:30 MILD TUNE 8.2 147.9 9994 NĐV1 - P/S Tuyến A 05:15 NAM DINH VU 689,699 HIỀN
8 06:30 06:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 PETEC - P/S Bình B 07:15 TRONG TRUNG 17,19 THỦY
9 06:30 06:30 BIG BREEZY 8.3 196.87 21932 VIP GP1 - P/S Thành B Việt B_NH SG SHIP DV6,9 THỦY
10 06:30 06:30 AMBER 5 99.6 3465 Eu ĐV 2 - P/S Thuần 07:15 OCEAN EXPRESS 15,16 THỦY
11 06:30 06:30 AAL ANTWERP 6.55 179.9 25784 MPC - P/S Trọng A 07:15 THORESEN DV9,26 THỦY
12 08:30 08:30 VIET THUAN 12-07. 4 119.8 6167 C128 HQ - P/S Hưng C 09:15 VT QT EVERGREEN HA17,19 Tùng A
13 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Thương 09:15 D&T 15,16 Tùng A THƯƠNG
14 08:30 08:30 DONGBANG GIANT NO.6 5.2 152.63 14462 NĐV5 - P/S Trung A 09:15 SEAGULL PW,699 Tùng A
15 10:00 10:00 PHUC HUNG 6.9 112.5 4914 CV5 - P/S Hưng A GLS 44,45 Tùng A
16 10:00 10:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.7 141 9946 GP1 - P/S Hiếu 11:30 TRANSIMEX ST,SK Sơn
17 10:30 10:30 VIET THUAN HN-01 3.2 79.8 2827 C128 - P/S Trường EVERGREEN Tùng A
18 10:30 10:30 PEGASUS HOPE 7 146.5 9924 TV3 - P/S Bảy 11:15 VOSA 43,36 Tùng A
19 11:00 11:00 YM MODERATION 12.4 293.18 71821 HICT2 - P/S (HICT) Sơn A GREEN PORT TC99,62,66 Sơn
20 12:00 12:00 RICH SEA 3.5 99.9 4334 CV2 - P/S Sơn B THAI BINH DUONG 44,45 Hồng
21 13:30 13:30 CUU LONG GAS 3.6 95.5 3556 ĐTFR - P/S Long A GP Taxi AD=23.2M
22 14:30 14:30 SKY TIARA 7.3 137.64 9940 TV4 - P/S Định NHAT THANG 36,34 Hiếu
23 16:30 16:30 HAIAN VIEW 9 171.99 17280 NHĐV2 - P/S Trung D HAI AN 19,35 Hiếu
24 16:30 16:30 HAIAN EAST 9.9 182.52 18102 TV1 - P/S Dũng F HAPAGENT DT,43 Tăng Hiền
25 16:30 16:30 HE SHENG 7.2 146.45 9528 NHĐV1 - P/S Hoàng A GREENPORT 17,19 Hiếu
26 16:30 16:30 SITC YIHE 7.5 146.5 9973 ĐV2 - P/S Hồng A SITC SK,DV9 Hiếu
27 18:00 18:00 TRUNG THANG 56 4 106.68 4091 C5 - P/S Ngọc BIEN VIET 54,46 Tuấn Anh AD=19M
28 18:00 18:00 HOANG LONG 36 5.2 89.98 2487 TD.ĐTNT - P/S Hiệu HOANG LONG Taxi AD=15.3M
29 18:00 18:00 LE INFINITY 5 109.7 5362 ĐX - P/S Trường DUC THO DX1,679 Tuấn Anh
30 20:00 20:00 VIETSUN RELIANCE 5.6 125.98 7291 NAM HẢI - P/S Trọng B VIETSUN LINES Tuấn Anh
31 20:30 20:30 HAIAN BELL 7.7 154.5 14308 HAI AN - P/S Thành C HAI AN 17,35 Tuấn Anh
32 20:30 20:30 NORDBALTIC 8.5 172 18508 NĐV2 - P/S Hướng HAPAG-LLOYD Tuấn Anh
33 22:30 22:30 ZHONG CHUAN 701 5.2 119.54 5813 Eu ĐV 2 - P/S Hùng B DONG DUONG Tăng Hiền
34 23:00 23:00 BROTHER 16 6.2 96.9 2968 TD.VC - P/S Hưng E MINH LONG 02h chờ đợi
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 05:00 08/08 00:30 VP ASPHALT 2 4.55 98 3118 P/S - VC Tuấn B 22:15 VIPCO HC54,47 HIỀN AD: 23,1m
2 23:00 28/08 01:30 UNI PRUDENT 8.9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Cường B 00:30 EVERGREEN DV6,9,970KW LONG
3 03:00 29/08 04:30 COSCO PORTUGAL 11.3 366 154592 P/S (HICT) - HICT1 Hùng B, Thắng Thắng TC-HICT 99,66,62,A8 HIỀN Luồng 1 chiều, C/B Y/C C/M Phải
4 20:00 27/08 07:30 ZHONG CHUAN 701 6.2 119.54 5813 P/S - Eu ĐV 2 Tuyến B INDO 689,699 Sơn Thay Amber
5 05:00 29/08 08:00 VIETSUN RELIANCE 6 125.98 7291 P/S - NAM HẢI Hưng F 06:15 VIETSUN LINES 17,19 Hồng Thay Vietsun Harmony
6 03:00 29/08 12:30 COLORADO 10.3 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Quân B Dinh_Hict S5 99,A8 Hồng Sơn Thay YM Moderation
7 10:30 29/08 13:30 NORDBALTIC 8.4 172 18508 P/S - NĐV2 Thành C 12:30 HAPAG-LLOYD HA35,699 Hồng Tùng A
8 11:00 29/08 13:30 HYPERION LEADER 8.1 190.03 41894 P/S - TV5 12:30 NORTHFREIGHT DT,43 Hồng Tùng A Y/C C/M Phải,Thay Guangzhou Highway
9 23:42 23/08 15:30 TAY NAM 01 6.7 119.98 5127 P/S - Eu ĐV 1 Cường C TRONG TRUNG DV6,9 Hiếu Tăng hiền THAY PHOENIX GAS
10 12:00 29/08 15:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Quân C D&T CL15,16 Hiếu Tăng hiền
11 13:00 29/08 15:30 EVER WILL 9.2 172 27145 P/S - VIP GP1 Dũng F EVERGREEN DV6,9 Hiếu Tăng hiền MƯỢN NHĐV 60M
12 13:00 29/08 15:30 WAN HAI 175 9.5 172.1 16472 P/S - TV2 Đức A CAT TUONG DT,36,1088HP Hiếu Tăng hiền
13 15:00 29/08 17:30 HAIAN ALFA 8.7 171.9 18852 P/S - NHĐV2 Trung C HAI AN 17,19,35 Tăng hiền THAY HAIAN VIEW
14 15:00 29/08 17:30 HANSA COLOMBO 9.4 182.47 17964 P/S - NĐV4 Vi NAM DINH VU 35,TP2 Tăng hiền
15 17:00 29/08 19:30 MSC CARLA III 10.3 199.93 31730 P/S - NĐV1 Anh B NAM DINH VU PW,35 Taxi
16 16:30 29/08 20:30 GREENLIGHT 01 5.1 79.9 2133 P/S - T.LÝ Định DUC THO 17,19 Taxi AD=22M
17 05:00 29/08 21:30 PEGASUS DREAM 8.4 146.5 9924 P/S - HAI AN Tùng A VOSA 17,19 Hiếu Tuấn Anh Thay HAIAN BELL
18 18:30 29/08 21:30 VIET THUAN 095-02 7.3 119.9 5858 P/S - C128 Hưng F EVER INTRACO 679,689 Hiếu Tuấn Anh
19 00:30 28/08 23:30 OCEANUS 9 5.9 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Dinh OCEAN EXPRESS Tăng Hiền Tùng D
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 PHOENIX GAS 5 99.9 4312 Ben Got - Eu ĐV 1 Tuân GSP CL15,16 TÙNG A POB, Thay An Phu 16
2 10:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 K99 - Bach Dang Sơn C Huy_H3 HAI NAM Tùng A Tùng A pob
3 14:30 PHOENIX GAS 4.8 99.9 4312 Eu ĐV 1 - BG Đạt B GSP Hiếu Taxi pob
4 15:00 MINH PHUC 222 2.6 79.86 2008 VC - TD.Việt Ý Hưng C Huy_H3 BAO KHANH POB,AD=13M
5 17:00 BROTHER 16 6.2 96.9 2968 VC - TD.VC Hưng E MINH LONG HƯNG E