KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 8 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY29 THÁNG 8 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h00 3m5 Nước ròng: 00h03 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA VINH TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: ĐỖ DUY MINH T2
T3
P.QLPT VIỆT TÙNG TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 AKIMOTO 4.1 116.66 4333 C128 HQ - P/S Tuyến A AGE LINES HA17,19 Hồng
2 04:00 04:00 VIETSUN HARMONY 5.5 117 5338 NAM HẢI - P/S Dinh VIETSUN HA17,19 Hồng
3 04:30 04:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 PETEC - P/S Thành C TRONG TRUNG HA17,19 Tiến
4 04:30 04:30 WARNOW CHIEF 8.8 180.3 17068 NĐV1 - P/S Quân B NAM DINH VU PW, TP02 Tiến
5 04:30 04:30 TS JOHOR 7 147.9 9981 TV3 - P/S Bình B TS LINES HC36,1000KW Tiến
6 05:00 05:00 SC MONTREUX 11.5 264.03 41359 HICT - P/S (HICT) Khoa HAIVANSHIP TC86,66 Hồng
7 06:00 06:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Hội VOSCO HC34,45 Tùng A
8 06:00 06:00 MILLENNIUM LEADER 7.7 128 9999 ĐX - P/S Hoàng A Lê Phạm DX1,CL15 Tùng A
9 06:30 06:30 HAIAN TIME 7 161.85 13267 HAI AN - P/S Long A HAI AN HA19,35 Tiến
10 06:30 06:30 XIN MING ZHOU 22 6.9 143.2 9653 ĐV1 - P/S Vi NHAT THANG HL689,699 Tiến
11 06:30 06:30 YM HEIGHTS 8.2 168.8 15167 NĐV4 - P/S Trí NAM DINH VU 699,PW Tiến
12 06:30 06:30 DKC 02 4.3 91.94 2980 NAM VINH - P/S Nam VOSCO CL15,18 Tiến
13 06:30 06:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Eu ĐV 1 - P/S Linh GSP CL15,18 Tùng A
14 07:00 07:00 KRI BIMA SUCI 6 111.2 2346 TV5 - P/S Thắng PROSHIPSER HC36,43 Tùng A Y/C HT lên tàu 06h30
15 08:30 08:30 EVER COMMAND 8.9 172 18658 VIP GP1 - P/S Đạt B EVERGREEN DV6,9 Phương
16 10:30 10:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 Bach Dang - P/S Tùng C DUC THO Thủy
17 10:30 10:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Hưng E VSICO HA17,19 Tiến k/c tăng cường công suất tàu lai
18 11:00 11:00 HUNG PHAT 599 4 92.5 3543 VC - P/S Ninh Vietsea HC28,47 Thủy P8 AD: 20m
19 12:00 12:00 VIET TRUNG 135 3 94 2917 C1 - P/S Đạt C TRUONG AN HC34,44 Tùng A
20 12:30 12:30 HEUNG-A XIAMEN 6.9 141 9998 ĐV2 - P/S Tuân ORIMAS HC43,36 Phương
21 12:30 12:30 SENNA 3 4.3 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Duân DONG DUONG 689,699 Phương
22 14:00 14:00 STAR FRONTIER 7.8 141 9949 GP1 - P/S Thương VOSA SK,DV9 Kiên
23 14:30 14:30 XIN BIN ZHOU 9.2 210.88 32322 NĐV2 - P/S Linh NAM ĐINH VU HA35,TP5 Kiên
24 14:30 14:30 UNI PATRIOT 8.4 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Dũng D EVERGREEN ST,DV26 Thủy
25 14:30 14:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 PTSC - P/S Quang HAI AN HA17,19 Thủy
26 16:00 16:00 BRAHMAN EXPRESS 6.5 134.8 7727 LHTS 3 - P/S Trọng B 17:30 MEGASTAR HL689,DX1 Thủy
27 16:30 16:30 MILD JAZZ 8.1 147.9 9994 NĐV3 - P/S Cường B 17:15 GEMADEPT HA17,19 Tuấn Anh
28 16:30 16:30 MERATUS BINTAN 6.9 147.85 9954 TV4 - P/S Trọng A 17:15 SG SHIP HC36,43 Tuấn Anh
29 16:30 16:30 MU DAN YUAN 4.8 110.8 4830 Eu ĐV 2 - P/S Sơn A 17:15 INDO Tuấn Anh
30 22:30 22:30 JIN YUN HE 7 182.87 16737 NĐV1 - P/S Bình A 21:15 NAM ĐINH VU Hiếu Đã k/c đly nước ròng mạnh
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 29/08 02:30 CMA CGM TUTICORIN 10.8 337 113509 P/S (HICT) - HICT Bình A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Tùng D taxi B1, luồng 1 chiều, thay ZIM CORAL
2 02:00 29/08 05:30 JINYUNHE 6.6 182.8 16737 P/S - NĐV1 Đạt A NAM DINH VU HA35,TP2 Tùng D Hồng thay WARNOW CHIEF
3 03:00 29/08 06:00 PHUC KHANH 6.9 132 6701 P/S - CV4 Hiếu GLS HC34,45 Tùng D Hồng
4 05:00 29/08 06:30 COSCO DURBAN 11.1 261.1 40447 P/S (HICT) - HICT Đông NAM DINH VU TC86,99 Hiếu Tiến B2, thay SC MONTREUX
5 05:00 29/08 07:30 TS SHENZHEN 8.4 141.93 9775 P/S - NHĐV2 Thuần TS LINES HL689,699 Hiếu Tùng A
6 05:00 29/08 07:30 CA NAGOYA 8.6 147.9 9984 P/S - NĐV4 Dũng E NHAT THANG 699,PW Hiếu Tùng A thay YM HEIGHTS
7 04:30 28/08 08:00 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Dai Hai Quang GSP CL15,18 Hiếu Tiến
8 22:00 28/08 08:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T. LY Hưng C Vipco Hiếu Tùng A ad = 18.5m
9 03:40 25/08 09:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - NAM VINH Duân D&T CL15,18 Phương Tiến
10 07:00 29/08 09:30 MERATUS BINTAN 8.8 147.85 9954 P/S - TV4 Quân B SGS HC43,36 Phương Phương
11 23:54 26/08 13:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - Eu ĐV 1 Hưng A DUC THO SK,ST Tùng A Tùng A thay SENNA 3, k/c tăng cường công suất tàu lai
12 11:00 29/08 13:30 MTT PORT KELANG 9.5 172 18680 P/S - VIP GP1 Hồng A EVERGREEN HA17,19,35 Tùng A Tùng A
13 12:00 27/08 14:30 NGOC AN 68 6.2 92.33 2996 P/S - Viet Nhat Tuyến B TRONG TRUNG HC28,47 Tùng A Ta xi ad = 21m
14 14:00 29/08 15:00 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 P/S (Hai Ha) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Cường D DUC THO Thủy Long A HL9 CM VIETDRAGON 68
15 11:00 29/08 15:30 PACANDA 8 142.7 9610 P/S - NĐV2 Ngọc PIL HA17,35 Thủy Thủy Thay Xin Bin Zhou
16 12:00 29/08 16:00 DERYOUNG SUNNYSKY 9.15 116.95 8808 P/S - CV1 Việt A 14:15 VOSA HC34,45 Thủy Kiên
17 13:00 29/08 17:30 MSC QINGDAO F 9.1 170.16 15988 P/S - NĐV3 Trung A 16:30 NAM DINH VU HA35,HL699 T.Anh Tuấn Anh Thay Mild Jazz
18 17:00 29/08 19:30 PROGRESS 8.3 145 9858 P/S - PTSC Hưng F 18:30 VSICO HP008,HC43 Kiên Hiếu
19 17:00 29/08 19:30 SKY HOPE 8.3 145.71 9742 P/S - TV3 Đức A 18:30 DUC THO HC43,36 Kiên Hiếu
20 15:00 29/08 23:30 MTT SAISUNEE 6 159.9 13059 P/S - NĐV1 Thịnh 20:30 NAM ĐINH VU Hiếu Hiếu Thay Jin Yun He,2H CHỜ ĐỢI
21 P/S -
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 SENNA 3 4.7 96.02 3499 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 1 Thành B DONG DUONG 689,699 pob, thay GAS EVOLUZIONE
2 14:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Dai Hai - TOTAL Hưng D GSP CL15,18 pob
3 18:00 LADY LINN 4.6 98 3435 BG - Eu ĐV 2 Việt A 18:30 OCEAN EXPRESS POB, Thay Mu Dan Yuan
4 20:00 PHUC KHANH 6.8 132 6701 CV4 - TV5 Hùng B GLS Hiếu Tùng D POB, k/c tăng cường công suất tàu lai