KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 5 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 5 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h00 2m9 Nước ròng: 03h20 1m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: T1 TUẤN A PHƯƠNG VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 EVER MAX 13.1 366.107 165350 HHIT6 - P/S (HICT) Đông, Hải D Hải D EVERGREEN ST1,S1,S2,SF3 Luồng 1 chiều
2 01:00 01:00 CAPE HELLAS 9.5 186 31622 HICT2 - P/S (HICT) Dinh Nam_NH NORTHFREIGHT 62,66
3 06:30 06:30 STARSHIP TAURUS 8.5 172.12 18064 NHĐV2 - P/S Bảy 07:15 VOSA DV6,9
4 06:30 06:30 MARTIN SCHULTE. 8.6 188.85 27279 TV1 - P/S Quân B Tuyến B_NH 05:15 SG SHIP K1,36
5 08:30 08:30 SEEDIQ BENEFIT 7.2 137.03 11289 ĐV1 - P/S Hiếu 09:15 AGE LINE HC36,43
6 08:30 08:30 PRIME. 6.5 145 9858 PTSC - P/S Sơn C 09:15 VSICO 17,19
7 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 Eu ĐV 1 - P/S Thuần 11:15 D&T SK,ST
8 10:30 10:30 GREAT LADY 5 118 5036 K99 - P/S Cường B 11:30 DUC THO Hoàng A
9 12:30 12:30 EVER OPUS 9.3 194.96 27025 VIP GP2 - P/S Bình B_NH 13:15 EVERGREEN HA17,19,35 DŨNG F
10 13:00 13:00 CSCL EAST CHINA SEA 12.6 335 116568 HICT1 - P/S (HICT) Trung C, Tuyên Tuyên TC-HICT 99,62,66,A8 Luồng 1 chiều
11 10:00 VIETSUN FORTUNE 6.3 117 5272 NAM HẢI - P/S 13:30 VIETSUN LINES 17,19
12 14:30 HAIAN BETA 8.3 171.9 18852 HAI AN - P/S HAI AN
13 12:30 HOANG HA OCEAN. 4 110.2 4084 PETEC - P/S 13:15 TRONG TRUNG 17,19
14 12:30 AAL PUSAN 7.45 193.81 23930 NĐV - P/S THORESEN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 28/05 00:30 CSCL EAST CHINA SEA 10.2 335 116568 P/S (HICT) - HICT1 Khoa, Việt A Việt A TC-HICT 99,66,62,A8 LUỒNG 1 CHIỀU, C/B y/c cập mạn phải
2 20:30 28/05 00:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Trọng A 22:30 GSP 28,47 AD: 22.2m
3 23:00 28/05 01:30 BIENDONG MARINER 8.15 149.5 9503 P/S - VIMC Cường C 00:30 VOSA SKY, STAR
4 23:00 28/05 01:30 HF WEALTH 8 142.75 9610 P/S - ĐV1 Hưng A SITC SK,DV9
5 02:00 29/05 05:30 GREAT PROFIT 7 179.95 25711 P/S - MPC Hòa 04:30 PACIFIC LOG DV9,26
6 07:00 29/05 09:30 PREMIER 5.5 143.8 8813 P/S - PTSC Đạt B 08:30 VSICO 17,19 thay PRIME.
7 07:00 29/05 09:30 MAERSK BAHAMAS 8.9 195 28316 P/S - TV1 Long A Thịnh_NH 08:30 SG SHIP K1,36,1100KW thay MARTIN SCHULTE.
8 07:00 29/05 09:30 DONG HO 8.3 119.16 6543 P/S - ĐV2 Vi 08:30 SITC SK,DV9
9 07:00 29/05 10:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.1 141 9946 P/S - GP1 Việt B 08:30 TRANSIMEX SK,ST
10 04:00 29/05 10:00 DERYOUNG SPRING 8.42 100.49 6278 P/S - TRANS Hưng C 08:15 VOSA 679,DX01
11 06:45 29/05 10:00 HONG LI HAI YANG 8 140 10286 P/S - CV3 Hưng B 08:30 VOSA HC34,45
12 08:30 29/05 10:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S - Lach Huyen 2 Ninh GSP
13 09:00 29/05 10:30 QINGDAO TOWER 9.8 260.05 39941 P/S (HICT) - HICT2 Anh A NAM DINH VU TC62,66 thay CAPE HELLAS, C/B y/c cập mạn phải
14 09:00 29/05 11:30 BO YANG TUO ZHAN 4.1 97 2980 P/S - DAP Tiên 10:30 CCM 679,689
15 09:00 29/05 11:30 EVER WISE 8.9 172 27145 P/S - VIP GP1 Thành B 10:30 EVERGREEN DV6,9 Cập nhờ Cảng NHĐV 60m cầu
16 20:06 27/05 11:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Long C 10:30 D&T CL15,16 thay TAY NAM 01
17 11:00 29/05 13:30 EVER CONSIST 8.8 171.9 18658 P/S - VIP GP2 Đức A TRỌNG B_H1 12:30 EVERGREEN DV6,9 thay EVER OPUS
18 11:00 29/05 13:30 HNLMS DE RUYTER 7.2 144 6326 P/S - TV5 Dũng E 12:30 PROSHIPSER 43,36 TÀU QUÂN SỰ, Y/C C/M PHẢI
19 11:00 29/05 14:00 PHUC THAI 7.25 129.52 7464 P/S - CV5 Hiếu 12:30 GLS 34,45
20 11:00 29/05 14:30 MINH KHANH 666 5.5 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Hoàng A 12:30 MINH KHÁNH Duân, AD: 14m
21 13:00 09/05 MAERSK LIRQUEN 9 299.9 89687 P/S - HHIT HAI VAN Luồng 1 chiều
22 17:00 29/05 LALIT BHUM 8.6 172 18341 P/S - NĐV NAM DINH VU
23 19:00 29/05 XIN HONG KONG 13.6 336.67 108069 P/S (HICT) - HTIT HAPAGENT Luồng 1 chiều
24 19:00 28/05 DANUBE 10.3 255 52228 P/S (HICT) - HICT S5
25 00:00 29/05 BAI MEI 8 8.3 178 19940 P/S - ĐV AGE LINE
26 20:30 29/05 HE SHENG 8.7 146.45 9528 P/S - NHĐV GREEN PORT
27 21:00 29/05 WAN HAI 101 8.1 144 9834 P/S - TV WAN HAI
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:30 GREAT FIVE OCEAN 5.5 119.37 5510 HAI LINH - Lach Huyen 1 NHAT THANG POB
2 15:30 SAI GON GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - TOTAL GSP POB , AD: 22.5m