KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 3 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 04h19 3m0 Nước ròng: 19h12 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: THÀNH B T2
T3
P.QLPT KIÊN TUẤN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 VIETSUN CONFIDENT 7 117 5316 C128 - P/S Hoàng B 01:15 VIETSUN HA17,19 Tùng D
2 01:00 01:00 TM HAI HA PETRO 4.2 104.61 3231 Viet Nhat - P/S Đức A 03:30 DUC THO 54,47 HL6 AD:23m2
3 02:30 02:30 HAIAN LINK 9.2 147 12559 HAI AN - P/S Anh A 03:15 HAI AN HA17,19 Hiển Nước lên mạnh, Y/C tăng cường công suất tàu lai
4 02:30 02:30 KOTA NEKAD 9.3 179.7 20902 NamĐV3 - P/S Quân B 00:00 PIL 699,35,900KW Long A
5 02:30 02:30 EVER OUTDO 8.5 194.96 27025 VIP GP2 - P/S Hướng 03:15 EVERGREEN 17,16,35 Long A
6 02:30 02:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Hải D 03:15 vsico 17,19 Long A
7 02:30 02:30 DONG HO 5.6 119.16 6543 ĐV2 - P/S Trọng A 03:15 SITC SK,DV9 Hiển
8 02:30 02:30 MAERSK NORESUND 7.2 171.93 25805 TV1 - P/S Đông 03:15 SGS DT,36,935KW Hiển
9 03:30 03:30 VIET THUAN 189 3.5 153.71 12271 ĐTFR - P/S Tuyến B 05:30 EVER INTRACO P8
10 04:30 04:30 FENG YI 3 4.6 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Minh 05:15 DONG DUONG 689,699 Tùng D
11 06:30 06:30 SHENG JIE 16 5.7 154.89 13212 ĐV1 - P/S Bình B 07:15 VOSA 45,DT Tùng D
12 06:30 06:30 VIMC PIONEER 7.9 120.84 6875 TV5 - P/S Cường C 07:15 VOSA SK,ST Tùng D
13 07:00 06:30 MERKUR ARCHIPELAGO 12 262.07 41331 HHIT - P/S (HICT) Thắng HAI VAN XANH SF2,SK2 Thuỷ
14 06:30 06:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 HQ - P/S Nam BIEN VIET
15 09:00 09:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 TD.Việt Ý - P/S Hưng F 07:30 BINH MINH Hiếu AD:15m
16 10:00 10:00 HEUNG-A SARAH 8 141.03 9551 GP1 - P/S Đạt A 11:30 GREENPORT ST,SK HIẾU
17 10:00 10:00 A STAR 7 135.48 9020 ĐX - P/S Hưng A 11:30 DUC THO DX01,CL16 HIẾU
18 10:30 10:30 SUNWIN 8.5 132.7 7170 TV4 - P/S Tuân 11:15 NHAT THANG HIẾU
19 12:30 12:30 XIN YUAN 237 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Hưng C VIET LONG SK,ST HỒNG
20 14:30 14:30 ANNABELLA 5.35 119.93 6711 DAP - P/S Hồng A newway 689,679 SƠN HL6 BÌNH A
21 15:00 15:00 COSCO TAICANG 11 348 115933 HICT - P/S (HICT) Khoa, Dũng C Dũng C NAM DINH VU SƠN LUỒNG 1 CHIỀU
22 17:30 17:30 BITUMEN HIKARI 4.85 99.71 3853 T.LÝ - P/S Trọng B 19:30 DUC THO 54,47 SƠN AD=22.2M
23 18:00 18:00 FU LONG 4.5 96 3435 CV3 - P/S Ninh 19:30 AGE LINES 43,44 TUẤN ANH
24 20:30 20:30 DONG PHU 4.7 136.4 8216 PTSC - P/S Hồng A 21:15 AGE LINES 17,19 SƠN
25 22:00 22:00 DONGJIN CONTINENTAL 7.8 141 9946 GP2 - P/S Hưng E Thành D_H2 23:30 TRANSIMEX ST,SK TIẾN
26 22:00 22:00 THANH DAT 628 3.5 79.9 2745 LHTS 3 - P/S Tiên VINH HIEN TUẤN ANH  
27 22:30 22:30 GOLD STAR 19 5.2 117.54 6190 Eu ĐV 1 - P/S Long C Trường_H2 23:15 D&T 15,16 TIẾN
28 23:00 23:00 MSC SHANVI III 11.6 231 35981 HICT - P/S (HICT) Anh B NAM DINH VU 35,DV6,TP05 TÙNG A B2
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 20:30 28/03 00:30 BITUMEN HIKARI 5.4 99.71 3853 P/S - T. LY Hưng D 22:15 DUC THO HC54,47 HL6 AD=21.6M
2 23:00 28/03 01:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.6 171.99 17237 P/S - TV2 Tuyên 00:30 NORTHERN DT,36,760KW Taxi Taxi TRUNG D
3 18:00 28/03 02:30 DKC 02 5.9 91.94 2980 P/S - Viet Nhat Định 00:15 VOSCO HC54,47 Taxi HL6 AD=21.6M. thay TM HAI HA PETRO???
4 01:00 29/03 03:30 EVER WILL 8.5 172 27145 P/S - VIP GP2 Trung C 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Taxi Long A Thay EVER OUTDO
5 03:00 29/03 05:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - HAI AN Cường B 04:30 HAI AN HA17,19 TÙNG D Hiếu + Tùng D Thay HAIAN LINK
6 03:00 29/03 05:30 MAERSK VICTORIA 9 175.49 18257 P/S - NHĐV2 Sơn A 04:30 SGS DV6,9 TÙNG D Hiếu + Tùng D
7 03:00 29/03 05:30 TOKYO TOWER 7.3 171.99 17229 P/S - NamĐV3 Thành C 04:30 NAM ĐINH VU PW,699,1030KW TÙNG D Hiếu + Tùng D Thay KOTA NEKAD
8 03:00 29/03 05:30 GOLD STAR 19 7.2 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Tuyến C 04:30 D&T TÙNG D Hiếu + Tùng D
9 03:00 29/03 06:00 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 P/S - Nam Hai Khánh 04:15 gemadept HA17,19 TÙNG D Taxi Cập nhờ ĐX 40m
10 02:00 29/03 07:30 STAR 15 7.1 111.54 4133 P/S - C128 HQ Dinh 04:30 BIEN VIET 679,689 TÙNG D THUỶ Thay VIEN DONG 68
11 05:00 29/03 07:30 GREAT LADY 6.75 118 5036 P/S - NAM VINH Quân B 06:30 NHAT THANG 689,699 TÙNG D THUỶ
12 04:30 29/03 08:00 DINH GIA 79 8.4 119.8 6808 P/S - C3 Tuyến A 06:15 BIEN VIET HC54,47 TÙNG D PHƯƠNG AD:19m7
13 06:00 29/03 09:30 WAN HAI 101 8.2 144 9834 P/S - TV5 Long B 08:30 WAN HAI PHƯƠNG THUỶ Thay VIMC PIONEER
14 06:30 29/03 10:00 XING ZHONG HAI 7 115.8 5975 P/S - C6 Dũng D 08:15 AGE HC28,54 PHƯƠNG THUỶ AD:21m
15 09:00 29/03 10:30 CORNELIA MAERSK 8.9 346.98 91921 P/S (HICT) - HHIT Bình A, Hải D Hải D HAI VAN XANH SK2,SF2,ST,TM HIẾU HIẾU Luồng 1 chiều, thay MERKUR ARCHIPELAGO
16 09:00 29/03 11:30 TAI CHUNG 9.3 183.21 16705 P/S - NamĐV2 Hòa 10:30 NAM DINH VU PW,HA35 HIẾU PHƯƠNG
17 11:00 29/03 13:30 SITC YUANHE 8.3 146.5 9925 P/S - ĐV2 Đạt B 12:30 SITC SK,ST PHƯƠNG THUỶ Thay DONG HO
18 11:00 29/03 16:30 MD SUN 4.2 105.67 4353 P/S - TD.Viet Y Thịnh SUNRISE TAXI P8 ad = 23.3m
19 15:00 29/03 18:30 MOL EXPLORER 10.2 294.12 54098 P/S (HICT) - HICT Hùng B NORTHERN 99,86,66 TUẤN ANH HỒNG Thay Cosco Taicang,C/B Y/C C/M Phải
20 06:45 28/03 19:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Đạt C 18:30 D&T 15,16 TUẤN ANH SƠN
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 13:30 GAS EVOLUZIONE 4.8 99.98 3504 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Trí GSP THUỶ HỒNG POB
2 21:30 LADY VALENCIA 4.8 99 3603 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 1 Tình 22:30 GSP 15,HL01 TUẤN ANH LONG POB, Thay Gold Star 19