KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 10 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29 THÁNG 10 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 05H06 3M6 Nước ròng: 18H54 0M6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A HOA
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT Tùng Tùng Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 WAN HAI 372 8.7 203.5 30676 NĐV3 - P/S Linh 01:15 WAN HAI PW,699,TP03
2 02:30 02:30 DONG DO 79 4.7 79.9 2183 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Trường THINH AN Nguyễn Công Trường - HT hạng II, sđt: 0348,658,006
3 02:30 02:30 EVER CROWN 8.4 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Trung C 03:15 EVERGREEN DV6,9
4 03:00 03:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Tiên 05:15 D&T HC46,54 AD=22.7M
5 04:30 04:30 BIENDONG STAR 8.1 120.84 6899 VIMC - P/S Sơn C 05:15 VOSA SK,ST
6 05:30 05:30 PHU DAT 368 4.015 89.99 3754 NMDT Bach Dang - P/S Sơn A 07:30 BACH DANG 45,54 AD=22.4M,TÀU CHẠY THỬ
7 06:30 06:30 UNI-PRUDENT 8.5 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Việt A 07:15 EVERGREEN DV6,9
8 08:00 08:00 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Dai Hai - P/S Vi 09:30 GSP CL15,16 AD=23M
9 08:30 08:30 HAIAN BETA 9.2 171.9 18852 HAI AN - P/S Long A 09:15 HAI AN HA17,19,35
10 08:30 08:30 CMA CGM SWORDFISH 10.5 294.12 54309 HHIT6 - P/S (HICT) Vinh 09:15 NAM DINH VU H6,V6,V9
11 08:30 08:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Đạt C 09:15 HAI LINH HA17,19
12 10:30 10:30 HAIAN ALFA 9.3 171.9 18852 NHĐV1 - P/S Trung A 09:15 HAI AN HA17,19,35 02h chờ đợi
13 12:00 12:00 ANNABELLA 5.6 119.93 6711 Lach Huyen 1 - P/S Tùng C DUC THO
14 12:00 12:00 PHUC KHANH 7.5 132 6701 CV4 - P/S Hội GLS
15 12:00 12:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV2 - P/S Sơn B 11:30 VOSCO HC43,45
16 12:30 12:30 CNC SATURN 8.9 172 18652 TV1 - P/S Khoa HAPAGENT
17 12:30 12:30 MORNING HOPE 4.5 99.98 4301 Eu ĐV 2 - P/S Long B D&T
18 13:00 13:00 DONG DO 15 2 72 1197 TD.Việt Ý - P/S Quân C THINH AN AD:13m
19 14:00 14:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV5 - P/S Trung B GLS Order???
20 15:00 15:00 MARIA C 11.1 210 27003 HICT1 - P/S (HICT) Dũng C NORTHFREIGHT
21 16:00 16:00 THANG LOI 666 3 79.88 2756 LHTS 3 - P/S Thắng THANG LOI Thắng
22 18:00 18:00 TONGYUN12 5.1 126.35 7520 CV3 - P/S Hồng A 19:30 Blue Ocean Thành B
23 18:30 18:30 TRUONG HAI STAR 3 6 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hưng F 19:30 TRUONG HAI B2
24 22:30 22:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Cường C Tuấn C_H3 23:15 D&T
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 28/10 01:30 AS ANNE 9.6 184.93 25145 P/S - NĐV3 Đức A 00:30 NAM DINH VU HA35,TP2 THAY WAN HAI 372
2 01:00 29/10 02:30 MARIA C 11.3 210 27003 P/S (HICT) - HICT1 Hải D NORTHERN TC62,A8 C.B XIN C.M PHẢI
3 01:00 29/10 03:30 EVER COMMAND 9.6 172 18658 P/S - VIP GP1 Hùng B 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW THAY EVER CROWN
4 01:00 29/10 03:30 CNC SATURN 7.3 172 18652 P/S - TV1 Tuân 02:30 CANG HP DT,43,1010KW
5 03:00 29/10 05:30 INTERASIA RESILIENCE 9.5 171.99 17211 P/S - NHĐV2 Thành B 04:30 INTERASIA LINES HA17,19,35
6 03:00 29/10 05:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 Hiếu 04:30 THILOGI 689,699 B2
7 18:00 28/10 05:30 TUNG LINH 05 5.2 106.55 2834 P/S - K99 Hoàng B 04:30 DUC THO CL15,16
8 06:00 27/10 05:30 GOLD STAR 15 6.4 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Định 04:30 D&T CL15,16/CL15,16 THAY MORNING HOPE
9 04:00 29/10 08:30 GOLDEN OCEAN 25 4.9 135.5 7569 P/S - DTFR Hưng E SUNNY AD=22.5M
10 07:00 29/10 08:30 MAERSK BALTIMORE 11.1 293.83 48788 P/S (HICT) - HHIT5 Tùng A HAI VAN V8,H6,V9
11 05:45 09/10 10:00 BINH MINH 09 2.8 84.4 2975 P/S - TD.ĐTNT Bảy 08:30 BINH MINH
12 09:00 29/10 11:30 HF FORTUNE 8.5 142.7 9610 P/S - ĐV2 Hoàng A 10:30 SITC SK,DV9
13 08:30 29/10 11:30 HD PETROL 6.2 104.61 3231 P/S - NAM VINH Trọng B HUNG THINH PHAT
14 10:00 29/10 13:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 P/S - VIMC Quân B 10:30 VOSA SK,ST
15 11:00 27/10 13:30 OCEANUS 9 5.8 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Dũng D 12:30 OCEAN EXPRESS CL15,TP2 THAY MORNING HOPE
16 13:00 29/10 15:30 MACSTAR HAI PHONG 5.8 90.09 2998 P/S - NHĐV1 Thành C Macstar
17 13:00 29/10 15:30 MAERSK NAMSOS 7.2 171.93 25723 P/S - TV1 Anh B SG SHIP Thay CNC SATURN
18 14:30 29/10 17:30 FS BITUMEN NO.1 6.3 105.5 4620 P/S - EU ĐV2-B4 Tuấn B DUC THO
19 09:30 29/10 20:30 PHU DAT 368 4.015 89.99 3754 P/S - NMDT Bach Dang Sơn A BACH DANG 45,54 AD=22.4M,TÀU CHẠY THỬ
20 18:00 29/10 21:30 QUANG VINH 189 6.8 119.9 6331 P/S - C128 HQ Thịnh 20:30 THIEN PHUC B3
21 20:48 25/10 23:30 PHU DAT 16 6.3 109.9 4482 P/S - Eu ĐV 1 Bình B 22:30 D&T Thay GOLD STAR 15
22 20:30 29/10 23:30 PEGASUS HOPE 8.4 146.5 9924 P/S - TV5 Nam 22:30 VOSA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 DUC THINH 68 3.6 109.98 4736 TD.ĐT THỊNH LONG NĐ - P/S (Nam Dinh) Trường BAO KHANH Nguyễn Công Trường - HT hạng II, sđt: 0348,658,006
2 02:30 HAIAN ALFA 9.2 171.9 18852 HAI AN - NHĐV1 Long C HAI AN DV26,26/HA17,19,35 POB,THAY HAIAN BETA
3 02:30 HAIAN BETA 8.7 171.9 18852 NHĐV1 - HAI AN Dũng C HAI AN HA17,19,35/DV6,26 POB,THAY HAIAN ALFA
4 03:30 HOA BINH/NB-8849 5.8 101.92 3621 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Trường HOA BINH 68 Nguyễn Công Trường - HT hạng II, sđt: 0348,658,006
5 04:30 MINH PHUC 222 2.8 79.86 2008 C128 - TD.ĐTNT Ngọc BAO KHANH POB
6 04:30 MORNING HOPE 5.1 99.98 4301 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hà D&T CL15,16/CL15,16 POB
7 05:00 TRUONG AN 126 2.8 95.18 2702 TD.Viet Y - BG Minh 07:30 BACH DANG POB,AD=18M
8 07:30 SCARLET PEARL PREMIUM/ES-86 2 75 1646 X46 - Lạch Huyện 2 Việt B X46 POB,AD=18M,KHU A,TÀU CHẠY THỬ
9 07:30 HAI PHONG GAS 5.2 99.98 4410 Lach Huyen 1 - HAI LINH Tuyến A 08:30 GSP CL15,16 POB,THAY HAI LINH 02
10 12:00 SCARLET PEARL PREMIUM/ES-86 2 75 1646 Lach Huyen 2 - X46 Việt B X46 POB,AD=18M,KHU A,TÀU CHẠY THỬ
11 20:30 HAI PHONG GAS 5 99.98 4410 HAI LINH - TOTAL Cường B Huy_H3 GSP POB
12 23:30 01:30 SEA DRAGON 9999 3.6 91.94 2995 Lạch Huyện 1 - DAP Hưng D KPB 679,689 ETB:23H30(28/10)
13 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Ninh Duy Linh P/S-GT8-P/S
14 08:00 PHU XUAN 2 3.5 94.68 3891 P/S - P/S Quang PHU XUAN P/S-GT8-P/S