KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22H00 2.9M Nước ròng: 10H02 0.5M

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: TRẦN XUÂN TRỌNG T2
T3
P.QLPT Tuấn T.Anh Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 DERYOUNG SPRING 4.6 100.49 6278 C2 - P/S Long A 01:30 VOSA Sơn Mạnh
2 00:30 00:30 BIENDONG MARINER 8.5 149.5 9503 VIMC - P/S Nam 01:15 VOSA Sơn Mạnh
3 02:30 02:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 K99 - P/S Tuyến A 03:15 HAI LINH Phương Mạnh
4 04:30 04:30 SKY HOPE 7.3 145.71 9742 TV5 - P/S Tuân 05:15 NHAT THANG Phương Tiến
5 07:00 07:00 CSCL BOHAI SEA 11.4 335.32 116603 HITC - P/S (HICT) Khoa, Tuyên Tuyên NAM DINH VU Sơn B1,Luồng 1 chiều
6 13:00 13:00 THANH BINH 68 3.5 99.38 3329 TD.Việt Ý - P/S Quân B BIEN VIET Kiên AD=22.5M
7 14:30 14:30 A GORYU 8 141.93 9562 NĐV4 - P/S Dũng D GEMADEPT HA17,19 Tiến
8 14:30 14:30 SITC YOKOHAMA 7.9 144.83 9549 TV4 - P/S Khánh SITC SK,DV9 Tiến
9 15:30 15:30 VENUS GAS 4.6 99.92 3540 Lach Huyen 2 - P/S Thương ASP Tùng A
10 18:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV4 - P/S Hưng E VINAFCO HC34,45 Hủy KH, xem nky
11 18:30 18:30 QUANG ANH GM 4.2 91.94 2971 K99 - P/S Trọng B 19:15 DUC THO
12 18:30 18:30 ETOILE 7.5 210.07 26836 NĐV2 - P/S Đạt A 19:15 NAM DINH VU HA35,PW
13 18:30 18:30 MAERSK NUSSFJORD 8.2 171.9 25805 TV1 - P/S Hội 19:15 SG SHIP K1,36,935KW
14 18:30 18:30 HELGOLAND 7.1 171.9 18680 TV2 - P/S Hiếu 19:15 SG SHIP DT,36,1000KW
15 18:30 18:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Duân 19:15 GSP CL15,18
16 20:30 20:30 SITC KEELUNG 9.1 171.9 17119 ĐV2 - P/S Đạt B 21:15 SITC DV6,9
17 20:30 20:30 WAN HAI 173 9 172.1 16472 TV2 - P/S Tùng C 21:15 WAN HAI K1,44,1088HP
18 22:00 22:00 STAR FRONTIER 8.0 141 9949 GP - P/S Tuyến B 23:30 VOSA SK,ST
19 22:30 22:30 HONG JIA 5.7 99.95 4498 Eu ĐV 1 - P/S Hưng E 23:15 D&T CL15,18
20 22:30 22:30 SKY TIARA 7.1 137.64 9940 TV5 - P/S Trung A 23:15 NHAT THANG HC34,45 Khoa
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 27/06 00:30 BUXWAVE 8.2 283 62702 P/S (HICT) - HICT Vinh Anh B HAIVANSHIP Tuấn Anh Sơn B2,THAY WAN HAI 508
2 01:00 28/06 03:30 MAERSK NUSSFJORD 7.9 171.9 25805 P/S - TV1 02:30 SG SHIP Tuấn Anh Sơn
3 09:00 23/06 03:30 QUANG ANH GM 6 91.94 2971 P/S - K99 Hoàng B 02:30 DUC THO Tuấn Anh Sơn
4 01:00 28/06 04:00 MORNING VINAFCO 8 115.05 6251 P/S - CV4 Thành C 02:15 VINAFCO Tuấn Anh Tuấn Anh
5 03:00 28/06 05:30 SKY TIARA 7.9 137.64 9940 P/S - TV5 Hồng A 04:30 NHAT THANG Tuấn Anh Phương THAY SKY HOPE
6 03:00 28/06 05:30 HELGOLAND 7.2 171.9 18680 P/S - TV2 Vi 04:30 SG SHIP Tuấn Anh Phương TL
7 02:30 28/06 05:30 LONG HUNG 1 6.2 111.9 4377 P/S - PETEC Đạt C 04:30 DUC THO Tuấn Anh Phương
8 22:00 27/06 08:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Ninh 06:30 VIPCO Tuấn Anh ad = 18.5m
9 10:30 28/06 15:30 XIN YUAN 237 6.3 114.3 4419 P/S - VIMC Minh VIET LONG Tiến Tùng A
10 14:30 28/06 17:30 TAN CANG GLORY 6.4 133.6 6474 P/S - C128 HQ Tan Cang Kiên B3
11 16:30 28/06 18:30 LADY VALENCIA 5 99 3603 P/S - Lach Huyen 2 Tuyến A GSP Long A
12 17:00 28/06 18:30 CMA CGM TIGRIS 10.2 299.95 96704 P/S (HICT) - HICT Tình, Thắng Thắng NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Long A LUỒNG 1 CHIỀU,
13 17:00 28/06 19:30 VIETSUN FORTUNE 6.7 117 5272 P/S - C128 HQ Sơn C 18:30 VIETSUN LINES HA17,19 Long A B2
14 17:00 28/06 19:30 HAIAN ALFA 8.4 171.9 18852 P/S - HAI AN Hoàng A 18:30 HAI AN HA35,17,19 Long A
15 17:00 28/06 19:30 CA NAGOYA 9 147.9 9984 P/S - NĐV3 Cường C 18:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Long A
16 17:00 28/06 19:30 PROGRESS 8.6 145 9858 P/S - PTSC Hoàng B 18:30 VSICO HA17,19 Long A
17 14:00 24/06 19:30 HAI HA 558 4.8 78 1573 P/S - K99 Định 18:30 TUNG LINH HC34 Long A
18 19:00 28/06 21:30 ASL QINGDAO 9.3 171.9 18724 P/S - NĐV2 Anh A 20:30 NHAT THANG PW,689,1360HP THAY ETOILE
19 20:00 28/06 23:30 HF FORTUNE 8.3 142.7 9610 P/S - ĐV2 Hội 22:30 SITC DV6,9 Thay SITC Keelung
20 17:30 25/06 23:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.9 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Tiên 22:30 TRONG TRUNG HA17,19 Thay Hong Jia
21 21:00 28/06 23:30 WAN HAI 102 7.6 144.1 9834 P/S - TV4 Trí 22:30 WAN HAI HC36,43,1088HP
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:30 LONGHUNG 1 5.6 111.98 4377 PETEC - NAM VINH Đức A DUC THO POB
2 18:00 ROSA 5 99.93 4490 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hưng C 18:30 ASP TP2,3 POB, Thay Cuu Long Gas