KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 28 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 HOA TUẤN B TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: LÊ NGỌC ĐỊNH T2
T3
P.QLPT KIÊN TUÂN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 PLUMERIA CORAL 5.1 99.98 4289 Eu ĐV 2 - P/S Hưng C 01:15 D&T Phương
2 02:30 02:30 PEARL RIVER BRIDGE 7 172 17211 TV1 - P/S Thành C 03:15 NORTHFREIGHT Tiến
3 02:30 02:30 JING FENG 6 4.1 119.92 5355 TV5 - P/S Tuyến A 03:30 LE PHAM Tiến
4 03:00 03:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Thuần 05:30 D&T Hiển ad = 22.7m
5 04:00 04:00 GUANG HUA 6 3.6 87.25 1992 TRANS - P/S Tuấn B BLUE OCEAN Tiến
6 05:00 05:00 ONE CRANE 11.8 364.15 144285 HICT - P/S (HICT) Trung B, Dũng C Dũng C NORTHFREIGHT Tiến LUỒNG 1 CHIỀU
7 06:30 06:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Eu ĐV 1 - P/S Tuân 07:15 GSP Tuấn Anh Tàu đi đến BG neo chờ tàu 1 chiều qua rồi chạy tiếp
8 07:00 07:00 PHUONG NAM 169 2.6 94.99 2858 TD.Viet Nhat - P/S Đạt B 09:30 PHUONG NAM Thuỷ P12 ad = 16m
9 07:30 07:30 BITUMEN HEIWA 4.5 96.5 3604 T.LÝ - P/S Ngọc Quân C_H2 09:30 DUC THO Thuỷ
10 08:30 08:30 MILD SONATA 7.7 147.9 9994 NĐV4 - P/S Trí 09:15 NAM DINH VU Tùng A
11 08:30 08:30 YM INAUGURATION 8 172.7 16488 VIP GP2 - P/S Việt B GREEN PORT Tùng A
12 08:30 08:30 CCNI ARAUCO 12.8 299.99 95138 HHIT5 - P/S (HICT) Sơn A, Quân B Quân B HAI VAN Thuỷ LUỒNG 1 CHIỀU
13 12:30 12:30 SUNNY LAUREL 7.3 137.7 9870 TV2 - P/S Hưng A Trường_H2 13:15 KMTC 36,44 TÙNG A
14 12:30 12:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 N.VINH - P/S Quang Thành D_H2 13:15 DUC THO SK,ST TÙNG A
15 12:30 12:30 WAN HAI 321 9.3 203.5 30676 NĐV2 - P/S Dũng F Hoàng A_NH 13:15 WAN HAI PW,35,689 TÙNG A
16 12:30 12:30 FENG YUN HE 8.5 182.87 16737 NĐV3 - P/S Long B 13:15 NAM DINH VU HA35,TP3 TÙNG A
17 14:00 14:00 NEW HORIZON. 5.1 105.11 3983 ĐX - P/S Hưng E DUC THO DX1,CL15 TÙNG A
18 14:30 14:30 HAIAN BETA 9 171.9 18852 HAI AN - P/S Long A HAI AN 17,19,35 TÙNG A
19 14:30 14:30 DALIAN HIGHWAY 7.7 199.9 58535 TV4 - P/S Hùng B Hiếu_NH VIETFRACHT DT,36 TÙNG A
20 16:30 16:30 LADY LINN 5 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Duân OCEAN EXPRESS TP2,3
21 18:00 18:00 DONGJIN CONTINENTAL 4.8 141 9946 GP2 - P/S Tuyến C TRANSIMEX ST,SK
22 22:30 22:30 HT SHATIAN 4.9 128 6147 VIMC - P/S Hưng B Huy_H3 VIET LONG SK,ST
23 23:00 23:00 WAN HAI 510 9.8 268.8 42894 HICT2 - P/S (HICT) Trung C WAN HAI TC99,86
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 26/04 01:30 LADY LINN 5.5 98 3435 P/S - Eu ĐV 2 Khánh 00:30 OCEAN EXPRESS Hiển Phương Thay P.Coral
2 00:30 28/04 03:30 VAST OCEAN 6.8 114.62 4924 P/S - DAP Hiệu 02:30 DUC THO Hiển Phương P8
3 03:00 28/04 05:30 PANCON GLORY 8.4 145.71 9892 P/S - TV3 Bảy 04:30 S5 Hiển Tiến
4 02:30 28/04 06:00 STAR FRONTIER 7.8 141 9949 P/S - GP1 Hòa 04:15 VOSA Hiển Tiến
5 07:00 28/04 08:30 WAN HAI 510 10.8 268.8 42894 P/S (HICT) - HICT2 Đông WAN HAI Phương Thuỷ C/B Y/C C/M Phải
6 05:00 28/04 08:30 COSCO PHILIPPINES 10.7 334.07 91051 P/S (HICT) - HHIT6 Khoa, Anh A Anh A NAM DINH VU Phương Thuỷ LUỒNG 1 CHIỀU
7 22:00 27/04 09:30 HOANG HA OCEAN. 6.5 110.2 4084 P/S - PETEC Hưng D 08:30 TRONG TRUNG Phương TUẤN ANH
8 05:00 28/04 09:30 CA NAGOYA 8.7 147.9 9984 P/S - NĐV1 Cường B 08:30 NHAT THANG Phương SƠN
9 05:00 28/04 10:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 P/S - CV5 Hoàng B 08:30 GLS Phương SƠN
10 20:45 26/04 10:30 TM HAI HA PETRO 6 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Dũng D 08:30 DUC THO Phương HL6 AD = 21.4M, Thay Blue Ocean 01
11 22:00 27/04 10:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T.LÝ Hồng A 08:15 VIPCO Phương TUẤN ANH AD: 18,5m, Thay B.Heiwa
12 11:00 28/04 12:30 SAN DIEGO 11.8 333.97 91158 P/S (HICT) - HICT1 Bình A, Hùng B Hùng B S5 VN 99,86,66,62 TÙNG A TUÂN ANH C/B Y/C C/M Phải,Thay One Craine,LUỒNG 1 CHIỀU
13 11:00 28/04 13:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 P/S - C128 HQ Sơn C 12:30 THILOGI 689,699 TÙNG A THUỶ B3, Y/c cập mạn phải
14 04:00 28/04 13:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - NAM VINH Thành C 12:30 TRONG TRUNG 17 TÙNG A SƠN Thay Tay Nam 01
15 11:00 28/04 13:30 SENDAI TRADER 8.65 147.87 9957 P/S - ĐV1 Đạt A 12:30 ORIMAS 44,36 TÙNG A SƠN Y/c cập mạn phải
16 11:00 28/04 13:30 NAKSKOV MAERSK 8.6 172 26255 P/S - TV1 Hội SG SHIP DT,36 TÙNG A SƠN Thay P.R.Bridge
17 11:00 28/04 13:30 MSC VIGOUR III 9.7 221.62 27437 P/S - NĐV2 Dũng B 12:30 NAM DINH VU HA35,TP5,2 TÙNG A SƠN Thay Wan Hai 321
18 08:30 28/04 13:30 HT SHATIAN 5.48 128 6147 P/S - VIMC Trọng B 12:30 VIET LONG SK,ST TÙNGA SƠN
19 14:00 28/04 14:30 AMBER 4.5 99.6 3465 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Hưng B DUC THO THUỶ Cập mạn Viet Dragon 68
20 13:00 28/04 15:30 EVER CALM 8.9 172 18658 P/S - VIP GP1 Tùng C EVERGREEN 17,19,35 THUỶ SƠN
21 13:00 28/04 15:30 HAIAN ROSE 7.5 171.99 17515 P/S - HAI AN Tuyến B HAI AN 17,35,19 THUỶ SƠN Thay Haian Beta
22 13:00 28/04 15:30 KAPITAN AFANASYEV 7.5 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Tuyên KPB 699,PW THUỶ SƠN
23 15:00 28/04 17:30 SKY HOPE 8.5 145.71 9742 P/S - MPC Cường C NHAT THANG DV9,SK HỒNG
24 17:00 28/04 19:30 VIMC PIONEER 7.85 120.84 6875 P/S - TV4 Quang Thành D_H2 VOSA SK,ST HỒNG Thay Dalian Highway
25 17:00 28/04 20:00 HEUNG-A SARAH 7.7 141.03 9599 P/S - GP2 Long C Quân C_H2 GREENPORT ST,SK HỒNG Thay Dongjin Continental
26 16:00 28/04 23:30 DATU HONOR 4.5 138.5 8334 P/S - VIMC Trọng A VIET LONG SK,ST Thay HT Shatian
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 AN BINH PHAT 88 3 106.18 3621 P/S (Nam Dinh) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Cường D AN BINH PHAT NGUYỄN CAO CƯỜNG- HT HẠNG II
2 08:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 HAI LINH - Lach Huyen 2 Bình B 09:15 OCEAN EXPRESS Tùng A SƠN POB
3 16:00 LADY VALENCIA 5 99 3603 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Đức B GSP HIẾU POB, thay Lady Linn