KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 9 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 9 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 12h11 3m6 Nước ròng: 00h51 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 PHƯƠNG HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 MU DAN YUAN 4.8 110.8 4830 Eu ĐV 1 - P/S Tiên 01:15 INDO Phương
2 00:30 00:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Eu ĐV 2 - P/S Quân B 01:15 GSP Phương
3 00:30 00:30 SITC HAKATA 6.9 161.85 13267 TC189 - P/S Hùng B 01:15 SITC Phương
4 04:30 04:30 YM HAWK 6.8 168.8 15167 NamĐV4 - P/S Thành C 05:15 GEMADEPT
5 05:30 05:30 HAI PHONG GAS 5 99.98 4410 BG - P/S Ninh GSP
6 06:00 06:00 ZAMBALES 5.37 119.5 10409 C2 - P/S Sơn A 07:30 VOSA
7 06:30 06:30 CNC URANUS 8.7 169.99 18870 TV2 - P/S Việt A 07:15 Hapagent
8 06:30 06:30 SKY IRIS 6.9 137.64 9940 TV4 - P/S Hưng E 07:15 NHAT THANG
9 06:30 06:30 LADY VALENCIA 5.4 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Tùng C 07:15 DUC THO R/M Vietdragon 68
10 06:30 06:30 HISTORY ELIZABETH 8.4 175.54 18321 NHĐV2 - P/S Hòa 07:15 KPB
11 06:30 06:30 DONG HO. 8.15 119.6 6543 VIMC - P/S Long B 07:15 VOSA LONG B
12 07:00 07:00 DKC 02 4.7 91.94 2980 Viet Nhat - P/S Duân Thành D_H2 09:30 VOSCO AD: 22,8m
13 08:30 08:30 TS JOHOR 6.7 147.9 9981 TV5 - P/S Thắng 09:15 TS LINES Sơn
14 08:30 08:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 HAI AN - P/S Bảy 09:15 HAI AN Sơn
15 09:00 09:00 TUNG LINH 08 3 80 1598 ĐT ĐAI DUONG - P/S (Hải Hà) Đạt C TUNG LINH kg hoa tiêu, CVTB : 0227.3853202
16 11:30 11:30 SENNA 3 3.9 96.02 3499 Lach Huyen 2 - P/S Hưng B INDO Thủy
17 12:00 12:00 TRUONG AN 126 5.7 95.18 2702 TD. Dong Do - P/S Long C HOANG PHUONG Hiếu
18 12:30 12:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 HAI LINH - P/S Long B DUC THO Hiếu
19 13:30 13:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 T.LÝ - P/S Hiếu Huy_H3 HAI NAM Hiếu ad = 19m
20 14:00 14:00 STAR EXPLORER 7.5 141 9949 GP1 - P/S Dinh 15:30 VOSA SK,DV9 Tùng D
21 14:30 14:30 MAERSK NESNA 7.8 171.93 25805 TV1 - P/S Tuyên SG SHIP DT,45,937KW Hiếu
22 15:00 15:00 YN512619 5 26.35 297 ĐT. Damen - P/S Cường D SUNNY Hồng AD = 4.6M, Y/C HT đội mũ và đi giày
23 15:00 15:00 YN512620 5 26.35 297 ĐT. Damen - P/S Bình B SUNNY Hồng AD = 4.6M, Y/C HT đội mũ và đi giày
24 15:00 15:00 VP ASPHALT 2 4 98 3118 VC - P/S Hiệu DUC THO Hồng AD:19m5
25 16:30 16:30 MAKHA BHUM 8.8 172 18341 NamĐV3 - P/S Trọng A GEMADEPT 699,PW,1341HP Tùng A
26 18:30 18:30 PHUONG NAM 98 3 79.98 2772 C128 HQ - P/S Ngọc PHUONG NAM Đã k/c đly nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
27 20:30 20:30 CNC PUMA 8.5 185.99 31999 NĐV1 - P/S Long A GEMADEPT PW,35,1230KW
28 22:30 22:30 SAI GON SKY 4.5 118 5036 Eu ĐV 1 - P/S Linh D&T HA17,19 Đã k/c đly nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:54 22/09 01:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 2 Sơn C 00:30 OCEAN EXPRESS Kiên Kiên Thay Gas Evoluzione
2 21:00 26/09 01:30 PHUONG NAM 98 5.7 79.98 2772 P/S - C128 HQ Định 00:30 PHUONG NAM Kiên Kiên ĐỊNH, B1
3 01:00 27/09 02:30 HAI NAM 69 5.1 79.5 1599 P/S - BG Ngọc Kiên
4 18:20 24/09 05:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Tuấn B 04:30 D&T Phương Thay Mu Dan Yuan
5 03:00 27/09 06:00 KHARIS HERITAGE 7.9 147 12545 P/S - GP2 Hướng 04:15 GREENPORT Phương
6 02:30 27/09 06:30 VIET THUAN QN-02 5.8 79.98 2790 P/S - TD.Viet Y Anh A 04:30 VIET THUAN Phương Sơn AD: 19m
7 05:00 27/09 07:30 HF FORTUNE 8 142.7 9610 P/S - ĐV2 Tùng A 06:30 SITC Phương Tiến
8 06:00 27/09 07:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 P/S (Hai Ha 60.000DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Tùng C DUC THO Phương Tiến C/M Vietdragon 68
9 04:00 27/09 07:30 JADE STAR 15 5.6 91.94 2978 P/S - K99 Đức B 06:30 VIPCO Phương Tiến
10 04:30 27/09 08:30 VIET THUAN HN-01 5.4 79.8 2827 P/S - TD.Viet Y Tuyến A 06:30 VIET THUAN Phương Thủy AD: 18m
11 05:00 27/09 09:30 PEGASUS DREAM 7.1 146.5 9924 P/S - HAI AN Trí 08:30 VOSA Sơn Thay SM Tokyo
12 07:00 27/09 09:30 PROGRESS 8.8 145 9858 P/S - PTSC Thuần VSICO Phương Sơn
13 06:00 27/09 09:30 AEGEAN EXPRESS 8.3 168.8 15095 P/S - TV2 Hội 08:30 HOI AN Sơn Thay CNC Uranus
14 06:30 27/09 09:30 PACANDA 8 142.7 9610 P/S - NamĐV4 Việt B 08:30 PIL Sơn Thay Ym Hawk
15 07:00 27/09 10:30 HAI LINH 02 4.5 118.06 6790 P/S - DTFR Đạt B Trường_H2 08:30 HAI LINH Tiến P8
16 09:00 27/09 11:30 SITC FENGHE 8.4 146.5 9925 P/S - ĐV1 Cường B 10:30 SITC Thủy Thủy
17 09:00 27/09 11:30 VIETSUN DYNAMIC 5.7 117 5315 P/S - C128 HQ Quang 10:30 VIETSUN LINES Thủy Thủy B2
18 09:00 27/09 11:30 CNC PUMA 10.8 185.99 31999 P/S - NamĐV1 Đạt A 10:30 GEMADEPT Thủy Thủy
19 09:00 27/09 12:30 HAI NAM STAR. 6 90.43 2671 P/S - NAM NINH Ninh 10:30 HAI NAM Thủy Tiến ad = 17m
20 06:00 27/09 14:00 STAR TC 7 112.5 5700 P/S - C7 Minh 12:15 BIEN VIET Tiến Tùng D
21 11:00 27/09 15:30 MSC CORDELIA III 9.8 222.13 28596 P/S - NamĐV2 Trung A GEMADEPT Tùng D Hiếu Thay MSC Banu III
22 12:30 27/09 15:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - TV5 Thắng VOSA Tùng D Hiếu
23 13:00 27/09 15:30 NADI CHIEF 8 186 30068 P/S - VIP GP1 Anh B 14:30 NHAT THANG Tùng D Hiếu
24 13:00 27/09 16:00 PACIFIC GRACE 8.6 144.8 9352 P/S - NAM HẢI Thành B 14:15 GEMADEPT Tùng D Hồng
25 13:00 27/09 16:00 TRUONG AN 03 3 110.6 3640 P/S - TD. Dong Do Khánh BAO AN Tùng D
26 11:00 27/09 16:30 VIET ANH 01 5.5 92.06 3430 P/S - VC Duân Thành D_H2 BIEN VIET Tùng D AD = 18M
27 13:00 27/09 17:30 WARNOW CHIEF 9 180.3 17068 P/S - NĐV3 Hồng A 14:30 GEMADEPT TP2,PW Tùng A Thay Makhabhum
28 09:00 21/09 17:30 EDGAR OLDENDORFF 6.5 179.99 25431 P/S - TV1 Dũng C LE PHAM DT,44,45 Tùng A Thay M.Nesna
29 15:30 27/09 19:30 HONG RUN 18 6 120.99 4820 P/S - VIMC Tuyến B VIET LONG SK,ST
30 19:00 27/09 21:30 MSC RINI III 8.5 210 27051 P/S - NĐV1 Đông GEMADEPT Thay CNC PUMA
31 20:00 27/09 23:30 TIEN THANH 68 4.5 74.36 1861 P/S - Eu ĐV 1 Hoàng A TIEN THANH Thay SG Sky
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:30 MSC BANU III 10.9 231 36082 NĐV2 - Lan Ha Trung C NAM DINH VU DV26,HA35,TP05 POB