KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY27 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h27 2m3 Nước ròng: 10h50 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A VINH PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TÙNG TUẤN T.ANH

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 HAI AN - P/S Trọng A 01:15 HAI AN HA17,35,700KW Hồng
2 02:30 02:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.9 172 17211 TV3 - P/S Tuấn B 03:15 NORTHFREIGHT DT,HC36,760KW Hồng
3 03:00 03:00 HOAI SON 58 3 79.8 2222 TD.Việt Ý - P/S Hưng C 05:30 QUOC TE XANH ad = 14m
4 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hưng A 05:15 TRUONG HAI 689,699 Tiến HƯNG A
5 04:30 04:30 MSC ZAINA III 8.5 213 28270 NĐV1 - P/S Sơn A 05:15 NAM DINH VU PW,HA35 Tiến
6 11:00 11:00 MSC NADIA IV 11.7 239.8 38332 HICT - P/S (HICT) Thắng, Hướng Hướng NAM DINH VU TC66,A8,1400KW Hiếu
7 11:00 11:00 HAI NAM 19 5.1 97.25 2734 VC - P/S Anh B HAI NAM Tùng D ad = 18m, k/c tàu chạy chậm
8 12:00 12:00 HEUNG-A AKITA 7.7 141 9998 GP1 - P/S Hội 13:30 GREEN PORT SK,DV9,740KW Tùng D HỘI
9 12:30 12:30 JADE STAR 15 4.2 91.94 2978 K99 - P/S Thương VIPCO Tùng D
10 13:30 13:30 TRONG TRUNG 09 2.3 89.68 1947 DTFR - P/S Tiên TRONG TRUNG Tuấn Anh
11 14:30 14:30 SITC SHANGHAI 7.5 171.99 17119 TV1 - P/S Bảy SITC Sơn
12 14:30 14:30 SITC HAKATA 6.8 161.85 13267 TC189 - P/S Dũng F SITC Sơn
13 16:00 16:00 PHUC KHANH 7.3 132 6701 CV5 - P/S Cường D GLS Tùng D
14 16:30 16:30 EVER CORE 8.1 171.98 18658 VIP GP2 - P/S Anh A EVERGREEN Long A
15 16:30 16:30 CA NAGOYA 7.7 147.9 9984 NamĐV4 - P/S Tuyến B NHAT THANG Long A
16 16:30 16:30 GREEN CELESTE 7 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Hùng B EVERGREEN Long A
17 16:30 16:30 BIENDONG NAVIGATOR 8.3 149.5 9503 VIMC - P/S Thịnh VOSA Long A order???
18 17:00 17:00 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Định D&T AD:22m7
19 18:00 18:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 Nam Hai - P/S Thuần GEMADEPT Tùng D
20 18:30 18:30 CAPE MONTEREY 8.4 184.99 25165 NamĐV3 - P/S Long B NAM ĐINH VU
21 18:30 18:30 SITC LIANYUNGANG 7.5 143 9734 ĐV2 - P/S Long C SITC
22 19:00 19:00 CSCL YELLOW SEA 10.1 335 116568 HICT - P/S (HICT) Tùng A, Trung C Trung C NAM ĐINH VU Luồng 1 chiều
23 20:00 20:00 SHUNXIANG 6.4 127.7 9815 C1 - P/S Ngọc VOSA
24 20:30 20:30 INSPIRE 8.5 172.2 17791 TV2 - P/S Thành C Hapagent
25 21:30 21:30 CONG THANH 07 6.3 79.98 2702 Tu Long - P/S Hiệu THINH THANH AD:15m
26 21:30 21:30 QUANG ANH GM 3.5 91.94 2971 BG - P/S Trọng B TRONG TRUNG
27 22:30 22:30 SHENG HANG HUA 13 4.7 112.68 4522 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến C DUC THO
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:30 26/07 00:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - BG Duân GSP Hồng
2 22:00 26/07 01:30 SITC LIANYUNGANG 8.6 143 9734 P/S - ĐV2 Tình 00:15 SITC ST,DV6 Mạnh
3 00:30 27/07 03:30 SANTA LOUKIA 8.9 172 16889 P/S - NĐV2 Trí 02:15 GREEN PORT HL699,PW,8020KW Hồng
4 00:00 27/07 04:00 SHUNXIANG 6.2 127.7 9815 P/S - C1 Minh 02:30 VOSA HC43,46 Phương
5 03:00 27/07 06:00 PHUC KHANH 7.2 132 6701 P/S - CV5 Sơn C 04:30 GLS HC34,43 T.Anh
6 00:00 27/07 07:30 VIET THUAN QN-02 7 79.98 2790 P/S - C128 Tiên 06:15 EVERGREEN Tiến
7 10:45 26/07 12:30 VIRA BHUM 9.8 194.93 25217 P/S (HICT) - HICT Khánh VNT LOGISTICS TC66,86 Hiếu Thay MSC NADIA IV
8 04:30 26/07 15:30 DYNAMIC OCEAN 16 6.95 113.56 4691 P/S - Eu ĐV 1 Đức B TRONG TRUNG Sơn Thay HERON
9 01:00 26/07 15:30 TAY NAM 01 6.8 119.98 5127 P/S - HAI LINH Tuyến A DUC THO Sơn
10 13:00 27/07 16:00 YASA ROSE 6.7 179.9 25162 P/S - C5 Đạt A THORESEN Tùng D C5+6
11 07:00 27/07 16:30 HAI PHAT 26 5 94.99 2858 P/S - TD.Việt Ý Đạt C HAI PHAT ad = 17m
12 04:00 27/07 16:30 PHU MY 06 4.5 76.82 957 P/S - T.LÝ Thành B VIPCO ad = 18.5m
13 01:00 27/07 17:30 AN PHU 16 6.7 97.28 3387 P/S - PETEC Quang D&T
14 17:00 27/07 20:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Hưng F VIETSUN Thay PACIFIC EXPRESS
15 21:00 27/07 22:30 SEASPAN ADONIS 12.8 332.15 106154 P/S (HICT) - HICT Hùng B Hòa NORTHERN Thay CSCL YELLOW SEA
16 19:00 27/07 23:30 EVER CERTAIN 8.3 171.98 18658 P/S - VIP GP1 Vi EVERGREEN Thay GREEN CELESTE
17 19:00 27/07 23:30 SITC RIZHAO 8.6 161.85 13596 P/S - TC189 Dinh SITC
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 07:00 629 3.2 59 650 X46 - Ninh Tiep Ninh HAI LONG Hiếu pob, KHU B
2 14:30 HERON 5.4 116.92 5415 Eu ĐV 1 - Lạch Huyện 2 Cường B OCEAN EXPRESS Sơn pob
3 23:30 23:30 HERON 5.4 116.92 5415 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Bình B OCEAN EXPRESS POB, thay SHENG HANG HUA 13
4 11:30 629 3.2 59 650 Ninh Tiep - X46 Ninh HAI LONG pob, KHU B