KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 5 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY27 THÁNG 5 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h00 3m8 Nước ròng: 07h14 0m0

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Cường B 03:15 D&T HA17,19 Thủy Mạnh Đã k/c đ/lý nước ròng rất mạnh
2 05:30 05:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 BG - P/S Tuấn B GSP
3 10:00 10:00 PHUC HUNG 6.8 112.5 4914 CV4 - P/S Ngọc GLS HC34,45 Mạnh
4 12:00 12:00 VIETSUN FORTUNE 5.5 117 5272 NAM HẢI - P/S Cường D VIETSUN HA17,19 Tuấn Anh
5 13:30 13:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Lach Huyen 2 - P/S Tiên ASP Mạnh
6 14:00 14:00 HNLMS TROMP 7.2 144.52 6326 CV3 - P/S Trung A 15:30 PROSHIPSER K1,HC36 Tùng A Tàu quân sự
7 14:00 14:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV2 - P/S Hiệu VOSCO HC34,45 Tùng A
8 14:30 14:30 XIN MING ZHOU 26 6.3 143.2 9653 ĐV1 - P/S Thuần NHAT THANG SK,ST Long A
9 14:30 14:30 CELANDINE 7.2 171.9 18848 TV4 - P/S Dũng C SGS DT.36,1000KW Long A
10 14:30 14:30 GREEN CLARITY 8.5 172.07 17933 VIP GP1 - P/S Sơn A EVERGREEN HA17,19,35 Long A
11 16:30 16:30 MAERSK VERACRUZ 8.2 175.49 18257 VIP GP2 - P/S Dũng F SGS PW,TP3,900KW Long A 02H CHỜ ĐỢI
12 16:30 16:30 PHOENIX D 9.2 182.12 21611 NHĐV2 - P/S Long B SGS DV6,9,1100KW
13 16:30 16:30 MSC CORDELIA III 9.2 222.13 28596 NamĐV1 - P/S Tùng A 17:15 NAM ĐINH VU HA35,PW,699
14 17:30 17:30 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 Thang Long Gas - P/S Hưng E 19:30 GSP HC47,54 AD:22m5
15 18:30 18:30 WAN HAI 367 9.2 203.5 30468 NamĐV2 - P/S Trung D 19:15 WAN HAI PW,HA35,689
16 17:00 19:00 CONTI CRYSTAL 12.3 333.99 90449 HICT - P/S (HICT) Bình A, Trung C Trung C NORTHFREIGHT TC99,86,66,TP08 Luồng 1 chiều
17 19:00 19:00 VINH HIEN 69 3 79.8 2616 TD.Viet Y - P/S Nam 21:30 VINH HIEN AD=20M
18 20:30 20:30 HAIAN BELL 8.9 154.5 14308 HAI AN - P/S Linh 21:15 HAI AN HA17,35 TUYÊN
19 20:30 20:30 SITC DALIAN 7.6 144.83 9734 TC189 - P/S Tuyến B 21:15 SITC 689,HA19
20 20:30 20:30 LALIT BHUM 8.6 172 18341 NamĐV3 - P/S Thành C 21:15 NAM DINH VU HA17,19,35
21 21:00 21:00 MSC ASTRID III 12.4 231 36082 HICT - P/S (HICT) Hải D Hòa NAM ĐINH VU TC66,86
22 22:30 22:30 MILD TUNE 7.8 147.9 9994 NamĐV4 - P/S Trí 23:15 GEMADEPT 689,699
23 22:30 22:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Thương 23:15 DUC THO SK,ST
24 22:30 22:30 KAPITAN AFANASYEV 7.4 184.1 16542 NHĐV - P/S 23:15 KPB 699,PW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 17:00 26/05 01:30 WOOJIN EVELYN 7.7 123.5 6976 P/S - Eu ĐV 2 Hiếu 00:30 INDO 689,699 Phương Thủy Thay Gas Evoluzione
2 23:00 26/05 02:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - NAM HẢI Hưng F 00:15 VIETSUN HA17,19 Phương Kiên
3 12:00 25/05 03:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Eu ĐV 1 Ninh 02:30 GSP CL15,18 Phương Thủy Thay An Phu 16, Đã k/c đ/lý nước ròng
4 01:00 27/05 04:00 PHUC HUNG 6.85 112.5 4914 P/S - CV4 Định 02:15 GLS HC34,45 Phương Tiến
5 06:00 27/05 14:30 TIEN QUANG 68 5.7 92.5 3543 P/S - TD.Việt Ý Long C 12:30 BIEN VIET Tiến ad= 20m
6 07:50 27/05 14:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trọng B DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
7 13:00 27/05 15:30 SKY TIARA 8.4 137.64 9940 P/S - TV4 Quang 14:30 NHAT THANG HC34,36 Tùng A Thay CELANDINE
8 05:00 25/05 15:30 BAL PEACE 7.6 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Hội 14:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Tùng A Thay GREEN CLARITY
9 13:00 27/05 15:30 SKY HOPE 8.2 145.71 9742 P/S - TV1 Anh B 14:30 NHAT THANG HC34,36 Tùng A
10 13:00 27/05 16:30 HAI NAM 36 4.95 89.98 2487 P/S - TD.Việt Ý Duân HAI NAM Tùng A AD: 16m
11 15:00 27/05 17:30 HAIAN PARK 7.7 144.83 9413 P/S - PTSC Sơn C 16:30 HAI AN HA17,19
12 15:00 27/05 17:30 VIET TRUNG 135 7 94 2917 P/S - C128 HQ Hưng C TRUONG AN HA17,19 B2
13 15:00 27/05 17:30 KAPITAN AFANASYEV 7.6 184.1 16542 P/S - NHĐV2 Dinh KPB 699,PW,750KW Tuấn Anh Thay PHOENIX D
14 14:30 27/05 17:30 BLUE RIDGE HIGHWAY 8.25 179.9 48927 P/S - TV5 Bình A VIETFRACHT DT,36 Tuấn Anh Y/c mạn phải
15 14:30 27/05 18:30 NGOC AN 68 6.2 92.33 2996 P/S - MIPEC Đạt C 16:15 TRONG TRUNG HC54,47 AD:21m
16 15:00 27/05 18:30 NASHICO 08 3.8 97.12 2999 P/S - TD.VC Tiên 16:15 BIEN VIET AD: 19m
17 17:00 27/05 19:30 SUNRISE DRAGON 9.4 171.99 17225 P/S - ĐV2 Bảy 18:30 SITC DV6,9
18 16:00 27/05 19:30 CAPE MONTEREY 9.75 184.99 25165 P/S - NamĐV2 Long A 18:30 NAM DINH VU HA35,PW Thay WAN HAI 367
19 17:00 27/05 19:30 CA SHANGHAI 7.8 166.95 17871 P/S - NamĐV1 Đạt B 18:30 NHAT THANG 699,PW Thay MSC CORDELIA III
20 17:00 27/05 20:00 MERWEDEGRACHT 6.3 142.12 9524 P/S - C1 Thịnh 18:15 THORESEN HC28,44
21 21:00 27/05 22:30 KILIMANJARO 10.9 260.68 40110 P/S (HICT) - HICT Trung B Hướng HAIVANSHIP TC86,66 Thay CONTI CRYSTAL
22 05:00 27/05 23:30 HAIAN CITY 7.8 171.99 17280 P/S - HAI AN Thành B 22:30 HAI AN HA17,19,35 Thay HAIAN BELL
23 19:00 27/05 23:30 SITC KWANGYANG 8.2 142.7 9520 P/S - TC189 Cường C 22:30 SITC 679,PW Thay SITC DALIAN
24 09:06 26/05 23:30 LADY AEGINA 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 1 Việt B 22:30 ASP TP2,3 Thay SAI GON GAS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 GAS EVOLUZIONE 4.5 95 3504 Eu ĐV 2 - BG Tuấn B 01:15 GSP CL15,18 POB,Đã k/c đ/lý nước ròng
2 05:30 THAI BINH 39 4.2 91.94 2293 LHTS - DAP Trung B CCM 679,689 POB,
3 08:00 ANTEA. 4 34.95 571 Lan Ha - C8 Hưng E NHAT THANG C8TL, POB
4 12:00 ATLANTIC OCEAN 01 4.9 89.95 1926 Lach Huyen 2 - T.LÝ Đạt A 12:15 DUC THO HC47 POB, AD: 20,5m
5 18:00 PACIFIC OCEAN 3.5 82.16 1532 TD DT.Nam Trieu - LE QUOC Đông LE QUOC AD:20m, POB, tàu phương án, tàu kéo