KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 27 THÁNG 12 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY27 THÁNG 12 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 09h00 3m2 Nước ròng: 22h29 1m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 VINH TUẤN B TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: HT THUẦN T2
T3
P.QLPT Tuấn Anh Tuấn Việt

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Hiệu 01:30 VINAFCO 34,43 Hiển
2 00:30 00:30 MAKHA BHUM 7.6 172 18341 NĐV7 - P/S Tuyến B 01:15 NAM DINH VU 699,PW Long
3 00:30 00:30 NICOLE 1 5 140.68 7944 PTSC - P/S Sơn C 01:15 AGE LINE Long
4 01:00 01:00 COSCO THAILAND 11.2 334.1 91051 HICT2 - P/S (HICT) Sơn A, Quân B Quân B NAM DINH VU 99,86,66 Hiển SƠN A-QUÂN B, Luồng 1 chiều
5 02:00 02:00 SUNNY KALMIA 6.5 137.6 9940 GP2 - P/S Hồng A 03:30 KMTC SK,ST Hồng
6 04:30 04:30 KAPITAN AFANASYEV 8.5 184.1 16542 NHĐV2 - P/S Khánh 05:15 KPB PW,699 Hiếu
7 04:30 04:30 HAIAN DELL 8.6 171.99 17280 NHĐV1 - P/S Đạt A 05:15 HAI AN 19,35 Hiếu
8 06:00 06:00 DONG DO 79 5 79.9 2183 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Tuân THINH AN ĐINH CÔNG TUÂN, HT hạng I, 0984.772.689
9 06:00 06:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV2 - P/S Bảy Trường_H2 07:30 VOSCO 34,43 Hiển
10 06:30 06:30 XIN YUAN 227 4.6 114.3 4419 VIMC - P/S Ninh 07:15 VIET LONG SK,ST Hiển
11 06:30 06:30 HAIAN BELL 9.2 154.5 14308 HAI AN - P/S Anh B 07:15 HAI AN 17,35 Hiển
12 08:30 08:30 EVER CLEVER 9.2 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Tùng C 09:15 EVERGREEN 17,19,35
13 09:00 09:00 SAI GON GAS 5 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Ngọc DUC THO NGỌC, Rời mạn VIET DRAGON 68
14 10:00 10:00 STAR FRONTIER 7.5 141 9949 GP1 - P/S Đức B 11:30 VOSA DV6,9
15 10:30 10:30 OOCL HO CHI MINH CITY 13.2 334.83 92111 HTIT3 - P/S (HICT) Hùng B, Hướng Hướng HAPAGENT SF2,ST2,ST1,SUN1 Luồng 1 chiều
16 11:00 11:00 CMA CGM CONGO 9.5 299.9 102931 HICT1 - P/S (HICT) Vinh, Dũng E Dũng E NAM DINH VU 99,66,S8 Luồng 1 chiều
17 16:30 16:30 MILD CONCERTO 8.1 147.9 9929 NĐV7 - P/S Hiếu NAM DINH VU Thuỷ
18 18:30 18:30 TAN CANG GLORY 5.5 133.6 6474 NHĐV1 - P/S Long B GREEN PORT Long
19 18:30 18:30 GAS STAR 4.6 99.53 4253 EU ĐV2-B4 - P/S Tiên GSP Long
20 18:30 18:30 BALTIMORE HIGHWAY 7.5 179.99 48927 TV5 - P/S Đông VIETFRACHT Long
21 19:00 19:00 MACKENZIE 11.5 255 52228 HICT2 - P/S (HICT) Trung B S5 99,A8 Thuỷ .
22 20:30 20:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C OCEAN EXPRESS 15,16 Sơn
23 22:30 22:30 ANNABELLA 5.3 119.93 6711 DAP - P/S Hiệu DUC THO HA17,19 Long
24 22:30 22:30 CA GUANGZHOU 8.9 166.95 17871 NĐV3 - P/S Hồng A sunrise 699,PW Long
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 27/12 04:30 MACKENZIE 11.1 255 52228 P/S (HICT) - HICT2 Việt A S5 VN TC99,A8 Hiếu Hiếu Cảng y/c cập mạn phải, thay COSCO THAILAND
2 03:00 27/12 04:30 MSC CAPE III 7.8 221.75 28007 P/S (HICT) - HTIT4 Anh A NAM DINH VU K1,DT,36 Hiếu Hiếu
3 03:00 27/12 05:30 CA GUANGZHOU 9.7 166.95 17871 P/S - NĐV3 Trọng A 04:30 NHAT THANG PW,699,1360HP Hiếu Tùng A
4 02:30 27/12 05:30 TAN CANG GLORY 7.6 133.6 6474 P/S - NHĐV1 Hưng B 04:30 GREENPORT HA17,19 Hiếu Tùng A HƯNG B, thay HAIAN DELL
5 03:00 27/12 06:00 DONGJIN CONTINENTAL 8.2 141 9946 P/S - GP2 Hoàng B 04:15 TRANSIMEX ST,SK Hiếu Tùng A Thay SUNNY KALMIA
6 22:00 26/12 06:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 P/S - T. LY Hưng D 04:15 TRONG TRUNG HC46 Hiếu AD:20m6
7 02:00 27/12 06:30 HAI DANG 68 5.6 94.88 2859 P/S - TD.Việt Ý Hưng F 04:15 QUOC TE XANH Hiếu AD: 20m
8 05:00 27/12 07:30 BALTIMORE HIGHWAY 7.9 179.99 48927 P/S - TV5 Trung D 06:30 VIETFRACHT DT,36 Hiển Y/c cập mạn phải
9 05:00 27/12 07:30 HAIAN ALFA 9.3 171.9 18852 P/S - HAI AN Hồng A 06:30 HAI AN HA35,17,19 Hiển Thay HAIAN BELL
10 23:00 26/12 09:30 MS SALVIA 5.7 106 4488 P/S - Eu ĐV 2 Long C 08:30 D&T CL15,16 Sơn
11 07:00 27/12 09:30 PRIME. 8.75 145 9858 P/S - PTSC Tuyến C 08:30 VSICO HC45,TP3 Sơn
12 07:00 27/12 09:30 MILD CONCERTO 8.9 147.9 9929 P/S - NĐV7 Bình B 08:30 NAM DINH VU HA17,19 Sơn Thay MAKHA BHUM
13 07:00 27/12 09:30 PHOENIX D 9.6 182.12 21611 P/S - NHĐV2 Quân B 08:30 SG SHIP DV26,ST Sơn Thay KAPITAN AFANASYEV
14 07:00 27/12 09:30 UNI-PERFECT 8.9 181.76 17887 P/S - VIP GP2 Đạt A 08:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Sơn
15 07:00 27/12 09:30 SKY TIARA 8.3 137.64 9940 P/S - TV4 Hưng E 08:30 NHAT THANG HC36,34 Sơn
16 09:00 27/12 11:30 MAERSK NARVIK 8.2 171.93 25805 P/S - TV1 Long A 10:30 SG SHIP DT,36,935KW
17 09:00 27/12 11:30 NEW MINGZHOU 66 8.4 147.9 9998 P/S - ĐV2 Thành B 10:30 NHAT THANG ST,SK
18 09:00 27/12 12:00 PANCON HARMONY 7.9 141 9946 P/S - GP1 Tuyến A 10:15 S5 VN ST,SK Thay STAR FRONTIER
19 03:00 26/12 12:30 BLUE OCEAN 01 5.9 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Đạt C 10:15 D&T AD:21m3 (thay MINH TAN 18, 12h00 rời)
20 13:00 27/12 15:30 ST.MARIA 7.8 166.15 15549 P/S - TV2 Cường C THORESEN Long
21 13:00 27/12 15:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV3 Hưng A WAN HAI Long
22 12:30 27/12 15:30 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - C128 HQ Duân BIEN VIET Long B2
23 10:30 27/12 16:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Thang Long Gas Ngọc GSP Taxi AD:22m2
24 14:00 27/12 16:30 REGINE 8.2 159.8 13058 P/S (HICT) - HHIT5 Dũng E NHAT THANG Thuỷ
25 16:30 27/12 19:30 HOANG HA OCEAN 6.2 110.2 4103 P/S - PETEC Trí TRONG TRUNG Taxi Thuỷ
26 17:00 27/12 20:00 DK ARTEMIS 7 110.49 7506 P/S - CV2 Đức A LE PHAM Taxi Thuỷ THAY FORTUNE FREIGHTER
27 17:00 27/12 20:00 PHUC KHANH 7.45 132 6701 P/S - CV5 Hùng B GLS Taxi Thuỷ
28 19:00 27/12 21:30 HAI SU 7 7.5 129.58 7545 P/S - VIP GP1 Sơn C ORIMAS Sơn Thuỷ
29 21:00 27/12 23:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV5 Hưng B Thành D_H2 NHAT THANG 45,44 Long Hiển THAY BALTIMORE HIGHWAY
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:30 GAS STAR 5.2 99.53 4253 HAI LINH - EU ĐV2-B4 Hiếu GSP Hiển HIẾU
2 08:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Trọng B OCEAN EXPRESS TP2,CL16 Hiền POB, thay NO.8 SJ GAS
3 12:00 CUONG THINH 36 2.5 88.95 2294 P/S (Nam Dinh) - TD.ĐT THỊNH LONG NĐ Tuân Huy_H3 Duc Cuong ĐINH CÔNG TUÂN,0984.772.689,HẠNG I
4 23:00 BINH MINH 39 2.4 87.5 2445 TD.Việt Ý - TD DT.Nam Trieu Ninh BINH MINH pob, ad = 15m
5 08:30 PHU XUAN 2 5.6 94.68 3891 P/S - P/S Hòa PHU XUAN