KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 8 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 8 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 16h00 3m4 Nước ròng: 03h30 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt Kiên Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:30 02:30 SITC FANGCHENG 8 143.2 9734 TC189 - P/S Trung B 03:15 SITC 689,HA19
2 04:30 04:30 OCEAN FORTUNA 6.5 188.5 29304 TV5 - P/S Thành B 05:15 AGE LINE DT,36
3 04:30 04:30 LADY VALENCIA 4.6 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Định 05:15 OCEAN EXPRESS TP2,3
4 07:00 07:00 HD PETROL 4.3 104.61 3231 TD.Việt Ý - P/S Sơn C 09:30 HUNG THINH PHAT AD = 22.5M,
5 07:30 07:30 KN 301. 3.4 41 480 X46 - P/S Tuyến C 09:30 X46 ad = 18.5m, ht rời tàu tại F21
6 08:00 08:00 VIEN DONG 68 4.1 105.73 4877 C5 - P/S Cường D Tuấn C_H3 09:30 BIEN VIET HC28,46 T.Anh AD = 23.6M
7 08:30 08:30 BBC NEPTUNE 8.2 179.9 25173 NĐV1 - P/S Hiếu 07:15 THORESEN 699,PW Phương
8 08:30 08:30 SITC LIANYUNGANG 8.6 143 9734 ĐV1 - P/S Tuyến B 07:15 SITC SK,DV9 Phương
9 12:30 12:30 XIN OU ZHOU 10.4 335 90644 HTIT3 - P/S (HICT) Thắng, Quân B Quân B HAPAGENT Tùng D Luồng 1 chiều
10 13:00 13:00 ERVING 12.2 366 142052 HHIT5 - P/S (HICT) Đông, Việt A Việt A NAM ĐINH VU Tùng D Luồng 1 chiều
11 13:30 13:30 QUANG VINH STAR 3.6 113.2 5355 NMĐT Đại Dương - P/S Sơn B ĐT Đai Duong Nguyễn Tiên Sơn, HT hạng II, 0986.101.468
12 15:30 15:30 DK SUNRISE 4.1 100.64 6181 ĐTFR - P/S Trí VOSA Ta xi
13 16:00 16:00 TRUONG AN 125 5.5 88.48 2634 TD DT.Nam Trieu - P/S Hiệu TRUONG AN
14 14:30 16:30 YM HARMONY 8.4 168 15167 NĐV2 - P/S Trung D NAM DINH VU
15 16:30 16:30 FREDERIKKE 3.9 86.54 2546 PTSC - P/S Hưng E VOSA
16 16:30 16:30 XIN YUAN 227 4.9 114.3 4419 VIMC - P/S Trường Huy_H3 VIETLONG
17 18:30 18:30 MINH ANH 68 2.4 72.16 1195 BĐ - P/S Linh 19:15 BAO KHANH Ra BG chờ tàu luồng 1 chiều qua
18 20:00 20:00 VINAFCO 26 7.1 121.35 6362 CV5 - P/S Bảy 21:30 VINAFCO 34,43
19 20:00 20:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV1 - P/S Thành D 21:30 GLS 45,34 Order?
20 20:30 20:30 BLUE OCEAN 02 4.5 96.72 3437 K99 - P/S Hội 21:15 D&T 15,16
21 20:30 20:30 HAIAN TIME 9 161.85 13267 NHĐV2 - P/S Tuyến A 21:15 HAI AN 19,35
22 20:30 20:30 HAIAN BETA 8.5 171.9 18852 HAI AN - P/S Thành C 21:15 HAI AN 17,19,35
23 22:30 22:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 2 - P/S Đức B 23:15 OCEAN EXPRESS 15,16
24 22:30 22:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Việt B 23:15 TRUONG HAI 689,699
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 25/08 02:30 XIN OU ZHOU 11.5 335 90644 P/S (HICT) - HTIT3 Hùng B, Anh B Anh B HAPAGENT H3,V8,V6,TUG01 LUỒNG 1 CHIỀU
2 23:00 25/08 03:30 XIN YUAN 227 6.2 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng A 02:30 VIET LONG SK,ST
3 23:00 25/08 03:30 YM HARMONY 6.5 168 15167 P/S - NĐV2 Hồng A NAM ĐINH VU 689,PW
4 02:00 26/08 05:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - K99 Bình B D&T CL15,16
5 02:30 26/08 06:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 P/S - CV5 Hưng C VINAFCO HC34,43
6 05:00 26/08 08:00 ATLANTIC OCEAN 6.95 113 4813 P/S - CV1 Vi 06:15 GLS 34,45 T.Anh
7 07:00 26/08 08:30 MACSTAR HAI PHONG 6.6 90.09 2998 P/S (HICT) - HHIT6 Bảy MACSTAR V6,V9 Phương
8 07:00 26/08 08:30 XIN DAN DONG 12.7 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT1 Sơn A Khánh_Hict TC-HICT TC66,62 Phương
9 16:00 21/08 09:30 AN TAI YUAN 6.4 110 7498 P/S - Eu ĐV 1 Ninh 08:30 DUC THO HA17,19 Tùng D
10 05:00 26/08 09:30 TRUONG HAI STAR 3. 6.9 132.6 6683 P/S - C128 HQ Trọng A 06:30 THILOGI 689,699 Tùng D B3
11 09:00 26/08 11:30 KMTC POHANG 8.5 172.07 17933 P/S - VIP GP2 Đức A 10:30 KMTC DV6,ST Tùng D Phương
12 07:45 25/08 12:00 KHOI NGUYEN 05 2.4 87.5 2445 P/S - TD.ĐTNT Định 10:30 Tùng D Phương
13 09:00 26/08 12:00 SUNNY KALMIA 8.3 137.6 9940 P/S - GP1 Hoàng A 10:15 KMTC ST,SK Tùng D Phương
14 10:00 26/08 13:30 FREDERIKKE 4.2 86.54 2546 P/S - PTSC Tiên 10:30 VOSA HA17 Tùng D Tùng D Tàu chở hàng nguy hiểm
15 10:30 26/08 13:30 MILD WALTZ 8.6 147.9 9994 P/S - NĐV1 Tuân 12:30 NAM DINH VU 689,699 Tùng D Tùng D
16 10:30 26/08 14:30 PHU MY 06 4.4 76.82 957 P/S - T.LÝ Cường D 10:15 VIPCO Tùng D Ta xi MINH, ad = 18.5m
17 15:00 26/08 17:30 NEW VISION 9.5 184.025 16174 P/S - PTSC VSICO Long Cập nhờ ĐV 40m
18 14:00 26/08 17:30 AEGEAN EXPRESS 8.2 168.8 15095 P/S - TV1 Long A HOI AN Long
19 10:00 26/08 17:30 TUNG LINH 05 4.6 106.55 2834 P/S - PETEC Duân Tuấn C_H3 DUC THO Long
20 16:00 26/08 18:30 HAI NAM 67 5.3 79.5 1599 P/S - Lach Huyen 2 Trọng B HAI NAM
21 19:00 26/08 20:30 MSC LIVORNO 13.7 365.82 153733 P/S (HICT) - HTIT4 Bình A, Sơn A Sơn A HAPAGENT H3,V8,V6,TUG01 Luồng 1 chiều
22 17:00 26/08 21:30 HAIAN DELL 8.8 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Tùng C 20:30 HAI AN 19,35,750KW Thay HAIAN TIME
23 19:00 26/08 22:00 FORTUNE FREIGHTER 7.7 123.57 6773 P/S - CV4 Quang 20:15 VOSCO HC44,45
24 21:00 26/08 22:30 CMA CGM GEORGIA 10.3 294.1 54309 P/S (HICT) - HHIT5 Trung C Đạt A_Hict NAM ĐINH VU V6,V9,H6
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 12:00 LADY LINN 5.1 98 3435 BG - Eu ĐV 2 Đạt C OCEAN EXPRESS TP2,3 Ta xi Tùng D pob
2 13:30 DONGBANG GIANT NO.6 5.2 152.63 14462 Lach Huyen 1 - NĐV5 Trung A SEAGULL Tùng D POB, Y/C cập lái, ETB:17.30
3 13:30 MACSTAR HAI PHONG 6.4 90.09 2998 HHIT6 - NĐV3 Long B MACSTAR V6,V9/679,689 Tiến POB
4 18:30 MACSTAR HAI PHONG 4.7 90.09 2998 NĐV3 - VIP GP1 Quân C MACSTAR 679,689/SK,ST POB