KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 7 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 7 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 15h00 3m4 Nước ròng: 02h30 0m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIỄN DŨNG T1 TUẤN A HOA VINH
Trực ban Hoa tiêu: TRẦN BÌNH TRỌNG T2
T3
P.QLPT TÙNG VIỆT TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 SIRI BHUM 7.2 143.9 9757 NHĐV2 - P/S Tuyến A 01:15 VOSA ST,SK TAXI
2 01:00 01:00 WAN HAI A01 10 335.7 123104 HICT1 - P/S (HICT) Tình, Dũng C Dũng C WAN HAI TC99,66,62,A8 THUỶ LUỒNG 1 CHIỀU
3 02:30 02:30 PROSPER 8.4 119.16 6543 PTSC - P/S Thành B 03:15 VSICO 17,19 TÙNG A
4 02:30 02:30 VENUS GAS 4.8 99.92 3540 Eu ĐV 2 - P/S Tuyên 03:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 TÙNG A
5 04:30 04:30 MILD SYMPHONY 7.7 147.9 9929 NĐV7 - P/S Hướng 05:15 NAM DINH VU 17,19 THUỶ
6 04:30 04:30 SITC KWANGYANG 7.7 142.7 9520 ĐV1 - P/S Đạt A 05:15 SITC SK,DV9 THUỶ
7 04:30 04:30 DONG DO 68 3.1 79.79 2183 NAM VINH - P/S Khánh 05:15 HUNG THINH PHAT THUỶ
8 06:00 06:00 VIETSUN RELIANCE 6 125.98 7291 Nam Hai - P/S Tuấn B 07:30 VIETSUN LINES 679,689 HIẾU
9 10:30 10:30 MSC TOGO 10 260 79103 HTIT3 - P/S (HICT) Trung B, Hải D Hải D NAM DINH VU H3,V8,TA1,TUG01 LONG Luồng 1 chiều
10 10:30 10:30 ISEACO FORTUNE 7.6 166.9 15075 TV3 - P/S Đạt B 11:15 HAPAGENT K1,44 HIẾU
11 10:30 10:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Nam 11:15 DUC THO 679,689 HIẾU
12 11:30 13:30 GREENLIGHT 01 3.5 79.9 2133 T.LÝ - P/S Duân Huy_H3 DUC THO HIẾU ad = 22m
13 14:30 14:30 WAN HAI 328 10.2 203.5 30956 NĐV3 - P/S Việt A Thịnh_NH CAT TUONG HỒNG
14 14:30 14:30 DA NANG GAS 5 99.9 4306 EU ĐV2-B4 - P/S Quang INDO HỒNG
15 14:30 14:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 VIMC - P/S Thành C VOSA HỒNG
16 14:30 14:30 DONG HO 6 119.16 6543 ĐV1 - P/S Sơn C SITC HỒNG
17 15:00 15:00 HYUNDAI TOKYO 12.8 303.83 74651 HICT2 - P/S (HICT) Thắng Pacific Marine TC99,66,62,A8 HIẾU
18 16:00 16:00 TMT 39 5.5 79.9 2299 TD DT.Nam Trieu - P/S Hiệu tmt
19 16:30 16:30 DAI TAY DUONG 36 6.5 91.94 2989 DAP - P/S Thuần Pacific
20 16:30 16:30 HAIAN BETA 8.13 171.9 18852 HAI AN - P/S Bảy HAI AN
21 18:00 18:00 HEUNG-A YOUNG 6.7 141.03 9599 GP1 - P/S Minh 19:30 GREENPORT
22 18:00 18:00 THINH AN 58 4.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Hưng C Thương - H1 THINH AN TRƯƠNG QUỐC HƯNG, HT hạng II, 0932.274.704
23 18:30 18:30 PACIFIC EXPRESS 8.2 128.5 8333 NĐV7 - P/S Hưng F 19:15 NAM DINH VU
24 18:30 18:30 TS LIANYUNGANG 8.6 147.9 9981 NHĐV1 - P/S Long A 19:15 TS LINES
25 20:30 20:30 WAN HAI 105 8.3 144.1 9834 TV5 - P/S Cường D 21:15 WAN HAI 36,45
26 23:00 23:00 COSCO VENICE 11.9 261.1 40465 HICT1 - P/S (HICT) Đông TC-HICT TC66,62
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 03:00 26/07 05:30 PACIFIC EXPRESS 7.4 128.5 8333 P/S - NĐV7 Đức A 04:30 NAM DINH VU 17,19 SƠN Thay Mild Symphony
2 01:00 26/07 05:30 WAN HAI 105 8.3 144.1 9834 P/S - TV5 Dinh 04:30 WAN HAI 36,44 SƠN
3 05:00 26/07 06:30 COSCO VENICE 12.6 261.1 40465 P/S (HICT) - HICT1 Vinh TC-HICT TC66,62 HIẾU Thay Wan Hai A01, C/B Y/C C/M Phải
4 04:00 26/07 07:30 TROPICAL SENTOSA 7.8 119.93 9943 P/S - ĐV2 Hồng A 06:30 VOSA 36,44 LONG
5 21:00 25/07 07:30 VINACOMIN CAM PHA 7.5 113.2 5590 P/S - C128 HQ Định 06:30 QT EVERGREEN 17,19 LONG B3
6 04:00 26/07 08:00 GRAND BLUE. 7.92 127.67 9976 P/S - TRANS Đạt C 06:30 VOSA 679,DX1 LONG
7 04:00 26/07 08:00 MORNING VINAFCO 7.6 115.05 6251 P/S - CV5 Hưng D 06:30 VINAFCO 43,34 HIẾU
8 04:30 26/07 08:30 BLUE OCEAN 01 5.6 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Hiệu 06:30 D&T HC47,54 TAXI AD:21m6
9 07:00 26/07 09:30 EVER CONCISE 8.8 171.98 18658 P/S - NHĐV2 Đạt A 08:30 evergreen ST,SK SƠN
10 07:00 26/07 09:30 DONG HO 8.4 119.16 6543 P/S - ĐV1 Sơn A 08:30 SITC SK,DV9 SƠN Thay SITC Kwangyang
11 07:00 26/07 09:30 EVER WISE 8.5 172 27145 P/S - VIP GP1 Quân B 08:30 evergreen DV6,9 SƠN
12 07:00 26/07 09:30 SKY HOPE 8.5 145.71 9742 P/S - MPC Trọng A 08:30 NHẬT THĂNG SK,DV9 SƠN
13 07:00 26/07 10:00 RICH OCEAN 6 91.9 2499 P/S - CV3 Hưng A 08:30 BLUE OCEAN 34,45 HIẾU
14 09:00 26/07 11:30 CNC PADMA 9.3 184.99 25165 P/S - NĐV4 Hội Trí - NH 10:30 NAM DINH VU 35,TP2,SUN2 SƠN LONG
15 09:00 26/07 11:30 EVER COMPOSE 9.6 171.98 18658 P/S - VIP GP2 Việt B 10:30 evergreen DV9,26 SƠN LONG
16 11:00 26/07 14:30 YANTIAN 12 350.56 109149 P/S (HICT) - HTIT4 Trung A, Hòa Hòa CANG HP HỒNG HIẾU LUỒNG 1 CHIỀU
17 13:00 26/07 15:30 VSC PROMOTE 9.3 184.1 16174 P/S - PTSC Bình A VSICO HỒNG
18 13:00 24/07 17:30 HAI LINH 02 8.5 118.06 6790 P/S - HAI LINH Tuyến B HAI LINH Thay GREAT LADY
19 08:00 26/07 17:30 DING HENG 31 6.8 111.98 4626 P/S - Eu ĐV 2 Tuân DUC THO
20 15:00 26/07 17:30 HAIAN LINK 8 147 12559 P/S - HAI AN Bình B HAI AN Thay HAIAN BETA
21 18:00 26/07 19:00 DONG DO 68 3 79.79 2183 P/S (NĐ) - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Hưng C Tuấn C_H3 THINH AN TRƯƠNG QUỐC HƯNG, HT hạng II, 0932.274.704
22 17:00 26/07 19:30 HANSA COLOMBO 10 182.47 17964 P/S - NĐV3 Anh A 18:30 NAM DINH VU Thay WAN HAI 328
23 17:00 26/07 19:30 KOTA AZAM 9.7 182.83 17652 P/S - NĐV1 Anh B 18:30 PIL
24 19:00 26/07 21:30 HT SHATIAN 6.35 128 6147 P/S - VIMC Sơn C 20:30 VIET LONG Thay BIENDONG STAR
25 18:30 26/07 21:30 ANNIE GAS 09 5.6 105.92 4002 P/S - Eu ĐV 1 Quang 20:30 OCEAN EXPRESS Thay SCHUMI 5
26 18:00 26/07 22:00 UNION GLORY 1 8 140.19 8344 P/S - CV1 Cường B 20:15 Blue Ocean
27 21:00 26/07 23:30 NZ SUZHOU 7.7 185.5 20190 P/S - NĐV2 Trung C 22:30 VOSA
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:30 SCHUMI 5 4.1 104.99 4695 Eu ĐV 1 - BG Tiên 19:15 INDO POB