KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 26 THÁNG 1 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY26 THÁNG 1 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 21h01 2m3 Nước ròng: 00h36 1m7

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A VINH HOA
Trực ban Hoa tiêu: HT TIÊN T2
T3
P.QLPT Kiên Tùng Kiên

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.2 119.1 6543 CV5 - P/S Tùng A 01:30 VOSCO 34,43 Tùng D
2 00:30 00:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Vinh 01:15 GSP 15,16 Tùng D
3 00:30 00:30 SITC GUANGXI 8 171.9 17119 NĐV4 - P/S Tùng C Hoàng B-H1 01:15 SITC 26,35 Tùng D
4 01:30 01:30 AMBER 4.5 99.6 3465 Lach Huyen 2 - P/S Long A GSP taxi
5 02:00 02:00 GUO HONG 5 4.8 112.1 4133 ĐX - P/S Định 03:30 DUC THO DX1,689 Long
6 02:30 02:30 DD VICTORY 5.8 159 17136 PTSC - P/S Tuyên 03:15 AGE LINE 17,35 Tùng D
7 02:30 02:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Tuấn B 03:15 D&T 15,16 Tùng D
8 02:30 02:30 PRIME. 8.6 145 9858 PTSC - P/S Trí 03:15 VSICO 43,DT Tùng D
9 04:30 04:30 HF SPIRIT 7 161.85 13267 ĐV1 - P/S Khánh 00:00 SITC SK,DV26 Tùng D
10 05:00 05:00 COSCO SANTOS 9.2 261.1 40465 HICT2 - P/S (HICT) Hải D NAM DINH VU 66,99 Tuấn Anh Hải D
11 06:30 06:30 TS LIANYUNGANG 7.3 147.9 9981 TV3 - P/S Quân B 07:15 TS LINES 36,43 Long Quân B
12 08:00 08:00 HEUNG-A YOUNG 7.8 141.03 9599 GP1 - P/S Sơn A Trường_H2 09:30 GREENPORT ST,SK
13 09:30 09:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Quang Tuấn C_H3 11:30 VIPCO AD: 18,5m
14 13:00 13:00 WAN HAI 355 8.7 203.5 30776 HICT1 - P/S (HICT) Thịnh_NH WAN HAI
15 14:30 14:30 PEGASUS DREAM 6.5 146.5 9924 HAI AN - P/S Đức A VOSA
16 14:30 14:30 RUKAI BENEFIT 6.01 127.67 9992 MPC - P/S Anh B THORESEN
17 14:30 14:30 PACIFIC GRACE 8.3 144.8 9352 NĐV2 - P/S Linh NAM ĐINH VU
18 16:30 16:30 FLORIJINGRACHT 5.5 137.07 8620 NĐV6 - P/S Hội 17:15 VOSA HIỀN
19 16:30 16:30 XIN YUAN 227 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Thương Tuấn C_H3 17:15 VIET LONG HIỀN
20 17:30 17:30 HAI NAM 69 3.5 79.5 1599 Ben Lam - P/S Tuyến A 19:30 HAI NAM HIỀN P12 AD:19m
21 18:00 18:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Cường D Thành D_H2 19:30 VINAFCO TIẾN
22 22:30 22:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D 23:15 OCEAN EXPRESS HIỀN
23 22:30 22:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Tuân 23:15 TRUONG HAI HIỀN
24 22:30 22:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Hoàng A 23:15 GSP HIỀN BÌNH A
25 22:30 22:30 CMA CGM KINABALU 7.7 184.99 25165 NĐV1 - P/S Dinh 23:15 NAM DINH VU HIỀN
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 26/01 02:30 WAN HAI 355 9.9 203.5 30776 P/S (HICT) - HICT1 Việt A Cường C_NH HAI VAN 62,A8 Long Phương Cảng y/c cập mạn phải
2 23:00 25/01 03:30 XIN YUAN 227 5.9 114.3 4419 P/S - VIMC Hưng A 02:30 VIETLONG SK,ST Long Tùng D Hưng A
3 22:00 25/01 03:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Đức B 02:30 DUC THO 679,689 Long Tùng D Order?
4 01:00 26/01 04:00 MORNING VINAFCO 8 115.05 6251 P/S - CV5 Minh 02:15 VINAFCO 34,43 Long Tùng D Thay Fortune Navigator
5 19:30 25/01 07:30 VENUS GAS 5.5 99.92 3540 P/S - EU ĐV2-B4 Long C 06:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Long Thay Oceanus 9
6 05:00 26/01 07:30 TRUONG HAI STAR 3 6.7 132.6 6704 P/S - C128 HQ Tuyên 06:30 THILOGI 689,699 Long B3
7 04:30 26/01 07:30 LONG HUNG 1 6.2 111.9 4377 P/S - N.VINH Trí 06:30 DUC THO 17,19 Long
8 00:00 26/01 09:30 FLORIJINGRACHT 5.5 136.64 8620 P/S - NĐV6 Cường B 08:30 VOSA 689,699 Tùng D Y/c cập mạn trái
9 06:30 26/01 09:30 STARSHIP TAURUS 8.3 172.12 18064 P/S - VIP GP2 Linh 08:30 VOSA DV6,9 Tùng D
10 23:00 25/01 13:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - PETEC Tuấn B D&T Thay Gold Star 15
11 05:00 25/01 14:30 SRI DON SAK 4.5 77 2398 P/S - T.LÝ Quân B 12:30 VIPCO CL15 THUỶ AD: 21m, thay Phu My 06
12 13:00 26/01 14:30 XIN BIN ZHOU 10.5 210.88 32322 P/S (HICT) - HTIT4 Thắng Nam_NH NAM DINH VU HIỂN
13 12:30 26/01 15:30 VIET THUAN 12-03 8.1 109.8 5533 P/S - C128 HQ Tuyến B EVER INTRACO SƠN B2
14 13:00 26/01 15:30 YM HORIZON 7.1 168.8 15167 P/S - NĐV7 Việt B NAM DINH VU SƠN Thay PACIFIC GRACE
15 13:00 26/01 16:00 SEA NOBLE 5.8 116.99 8620 P/S - CV1 Hưng B 14:15 BIEN XANH SƠN
16 14:00 26/01 17:30 SINAR SUNDA 8.1 172 20441 P/S - TV2 Trung A HOI AN HIỀN TÀU HỦY KH LÚC 15H07(26/1),XEM NK
17 15:00 26/01 17:30 SKY TIARA 8 137.64 9940 P/S - TV5 Hiếu 16:30 NHAT THANG HIỀN
18 15:00 26/01 17:30 MAERSK NORESUND 7.9 171.93 25805 P/S - TV1 Dũng E 16:30 SAI GON SHIP HIỀN
19 00:00 26/01 18:00 HTK DISCOVERY 8.5 177.85 22697 P/S - ĐX Hùng B 16:15 AGE LINE TIẾN
20 17:00 26/01 19:30 SITC SHENZHEN 8.6 143.2 9734 P/S - TC189 Đông 18:30 SITC TIẾN SƠN
21 17:00 26/01 19:30 HAIAN BETA 8.6 171.9 18852 P/S - HAI AN Trung C 18:30 HAI AN TIẾN SƠN
22 19:00 26/01 21:30 ERASMUS PASSION 8.8 170 18498 P/S - VIP GP1 Khoa 20:30 SAI GON SHIP SƠN HIẾU Cập nhờ NHĐV 40m
23 19:00 26/01 21:30 CNC URANUS 9.1 169.99 18870 P/S - NĐV2 Hội 20:30 NAM DINH VU SƠN HIẾU THAY PACIFIC GRACE
24 11:00 26/01 22:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Định 20:30 D&T SƠN TAXI AD:21m1
25 21:00 26/01 23:30 CMA CGM VISBY 8.1 204.29 32245 P/S - TV2 Hồng A 22:30 CANG HP HIỀN
26 02:00 23/01 23:30 CAI HONG DAO 8 7.6 119.88 6396 P/S - Eu ĐV 2 Trọng A 22:30 Dong Duong HIỀN HIẾU Thay SAI GON GAS
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 ANNIE GAS 09 5.2 105.92 4002 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 2 Hưng E 02:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Taxi Tùng D POB, thay Lady Valencia
2 06:30 OCEANUS 9 5 99.9 4518 EU ĐV2-B4 - BG Duân 07:15 OCEAN EXPRESS TP2,3 Long POB
3 08:00 GIA LINH 568 3.3 79.9 2299 NAM HẢI - TD.Việt Ý VIETSEA Hà, POB, AD: 12m
4 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 BG - F28 Sơn B Duy Linh BG-F55-F28
5 10:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Thành B GSP 15,16 POB, thay Annie Gas 09
6 10:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Đạt B Thành D_H2 OCEAN EXPRESS TP2,3 POB, thay Sai Gon Gas
7 11:00 VINH QUANG SEA 3.4 92.05 2807 VC - VC Hòa Huy_H3 NHAT THANG
8 20:30 VENUS GAS 5 99.92 3540 EU ĐV2-B4 - Lach Huyen 2 Ninh 21:15 OCEAN EXPRESS TIẾN TIẾN POB
9 22:00 OCEANUS 9 5 99.9 4518 BG - Eu ĐV 1 Bình A 22:30 OCEAN EXPRESS TIẾN Thay ANNIE GAS 09,HOÀNG A