KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 7 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 7 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 20h00 3m2 Nước ròng: 08h28 0m3

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT T.Anh Việt Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HONG RUN 18 4.8 120.99 4820 VIMC - P/S Tuyến B 03:15 VIET LONG ST,DV9 Hồng Tiến
2 10:00 10:00 SHINLINE 10 5.2 127.9 9799 C4 - P/S Long B LE PHAM HC43,46 Tiến
3 10:00 10:00 XIN QUAN 3.6 98.2 2982 C7 - P/S Quang PACIFIC LOG HC28,46 Tiến
4 11:30 11:30 ATLANTIC OCEAN 01 3.5 89.95 1926 T.LÝ - P/S Dinh DUC THO HC47 Tiến AD: 22m
5 12:00 12:00 EL JOY 03 3.5 53.8 499 LHTS - P/S Dũng D NHAT THANG Long A Tàu chở thuốc nổ
6 12:00 12:00 XIN RONG SHENG 15 4.5 109.8 5338 CV1 - P/S Bình B AGE LINES HC43,34 Long A
7 12:30 12:30 XIN BIN ZHOU 8.3 210.88 32322 NĐV2 - P/S Hòa NAM DINH VU HA35,TP05,1080HP Sơn
8 14:30 14:30 PREMIER 8.4 143.8 8813 PTSC - P/S Long A VSICO HA17,19 Long A
9 14:30 14:30 BIENDONG MARINER 7.7 149.5 9503 VIMC - P/S Tuyên VOSA SK,ST Long A
10 14:30 14:30 CA SHANGHAI 8.9 166.95 17871 NĐV1 - P/S Tùng C NHAT THANG HL699,PW,1360HP Long A
11 15:00 15:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Tiên D&T HC47,54 Hiếu AD: 22,8m
12 15:30 15:30 VP ASPHALT 2 4 98 3118 Ben Lam - P/S Hoàng A VIPCO T.Anh AD: 23.5m
13 16:30 16:30 SITC SHENZHEN 8.4 143.2 9734 TC189 - P/S Vi SITC HL689,HA19
14 16:30 16:30 WUI LUNG 8 140.7 8896 PTSC - P/S Cường D MINH LONG CL15,DX1
15 18:30 18:30 PHUC THAI 7.85 129.52 7464 TV5 - P/S Trung B GLS HC36,44
16 18:30 18:30 A GORYU 7.8 141.93 9562 NĐV4 - P/S Hưng F GEMADEPT HA17,19,690KW
17 18:30 18:30 YM INTERACTION 8.2 172.7 16488 NĐV3 - P/S Anh B NAM DINH VU PW,699 Anh B
18 20:00 20:00 SCSC LUCK 5.2 117.8 6550 C1 - P/S Hưng A AGE LINES HC43,46
19 20:30 20:30 THANG LONG GAS 4.7 95.3 3434 Eu ĐV 1 - P/S Hưng D INDO HL689,699
20 20:30 20:30 CNC SATURN 9.3 172 18652 TV2 - P/S Hapagent HC36,DT
21 20:30 20:30 GAS EVOLUZIONE 4 95 3504 TOTAL - P/S Ninh GSP CL15,18
22 21:00 21:00 CMA CGM MUNDRA 11.8 336 113509 HICT - P/S (HICT) Vinh, Sơn A Sơn A GEMADEPT TC99,86,66,HP008 Luồng 1 chiều
23 23:30 23:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Lach Huyen 2 - P/S Thịnh GSP
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 02:00 25/07 06:00 EL JOY 03 2.2 53.8 499 P/S - LHTS Hải D 04:15 NHAT THANG Tiến Long A B3
2 10:30 25/07 13:30 NGOC AN 68 5.8 92.33 2996 P/S - K99 Hùng B DUC THO CL15,18 T.Anh
3 08:00 25/07 14:00 DD VOYAGER 7.5 159 17136 P/S - C4 Cường C Hiệu H1 12:30 AGE LINES K1,HC28 T.Anh Thay Shin Line 10
4 10:00 25/07 14:30 TRUONG AN 19 2.6 82.3 2131 P/S - Ben Lam Trọng B 12:30 HOANG PHUONG T.Anh P8 AD: 18m
5 14:00 25/07 17:30 MINH ANH 68 3.8 72.16 1195 P/S - PETEC Linh QUOC TE XANH
6 15:00 25/07 17:30 SITC FENGHE 8.6 146.5 9925 P/S - ĐV2 Quân B SITC SK,DV9
7 18:00 24/07 17:30 XIN HENG SHUN 17 5.6 115.34 5099 P/S - Eu ĐV 2 Dũng C INDO HL689,699 Thay Cuu Long Gas
8 15:00 25/07 17:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.5 172 17211 P/S - TV3 Thắng NORTHFREIGHT HC36,DT,760KW
9 14:00 25/07 17:30 PRIDE PACIFIC 8.7 147 12545 P/S - NĐV1 Khoa GEMADEPT HA17,19 Thay CA Shanghai
10 17:00 25/07 19:30 TS HAKATA 8.8 147.9 9981 P/S - VIP GP2 Nam TS LINES HL689,699,1000KW
11 17:00 25/07 19:30 DONGJIN VOYAGER 9 172.2 18559 P/S - ĐV1 Thành C Tuyến A H1 SAIGON SHIP DT,44,1000KW
12 13:00 25/07 21:30 HAI LINH 02 8.4 118.06 6790 P/S - HAI LINH Tùng C HAI LINH HA35,19
13 19:00 25/07 21:30 PROGRESS 8.8 145 9858 P/S - PTSC Sơn C VSICO HA17,19
14 18:00 25/07 21:30 SITC JIADE 8.4 171.9 18848 P/S - TV2 Tuân SITC DV6,9 Thay Cnc Saturn
15 12:00 25/07 21:30 ROYAL 36 6.5 102.88 3626 P/S - Eu ĐV 1 Hoàng B TRONG TRUNG HA17,19 Thay Thang Long Gas
16 19:00 25/07 21:30 KANWAY LUCKY 9.3 172 18526 P/S - VIP GP1 Trí EVERGREEN HA17,19,35,970KW
17 19:00 25/07 21:30 MERATUS BINTAN 9.1 147.85 9954 P/S - TV5 Đức A SAIGON SHIP HC36,44 Thay Phuc Thai
18 18:30 25/07 21:30 LALIT BHUM 8.2 172 18341 P/S - NĐV4 Tuấn B NAM DINH VU HL699,PW,1340HP Thay A Goryu
19 18:00 25/07 21:30 CAPE MONTEREY 8.9 184.99 25165 P/S - NamĐV3 Anh A NAM DINH VU HA35,PW Thay YM INTERACTION
20 05:00 25/07 22:00 VW SAFETY 8.2 110 7141 P/S - C7 Hưng E LE PHAM HC43,46
21 18:30 25/07 22:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - T.LÝ Đức B TRONG TRUNG HC47 AD: 21M
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:00 PHUC THAI 7 129.52 7464 CV5 - TV5 Hiếu GLS HC34,43/HC36,44 Tiến Tiến POB
2 13:00 CONG THANH 07 2.6 79.98 2702 NAM NINH - BẾN LÂM Tiên THINH THANH Tiến Hiếu POB, AD: 15m, Phí HT?
3 14:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Đạt C GSP CL15,18 Long A POB