KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 6 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 6 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 19h00 3m8 Nước ròng: 07h15 0m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN B TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT Tùng Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 10:30 10:30 YOKOHAMA TRADER 6.8 147.9 9944 ĐV1 - P/S Hải D 11:15 ORIMAS HC36,43 Mạnh
2 10:30 10:30 TRUONG HAI STAR 3 6.7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Linh 11:15 TRUONG HAI 689,699 Mạnh
3 11:30 11:30 HAI PHUONG SKY 3.4 92.05 2758 VC - P/S Duân 13:30 HOANG HA CL15,18 Hiếu ad = 23m
4 12:30 12:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 1 - P/S Sơn A 13:15 ASP CL15,18 Tùng A
5 12:30 12:30 VIETSUN CONFIDENT 5.6 117 5316 C128 - P/S Thắng 13:15 VIET SUN LINES HA17,19 Tùng A
6 14:30 14:30 YM HAWK 8.5 168.8 15167 NĐV4 - P/S Cường C Đức B H1 NAM DINH VU PW,699 Mạnh
7 14:30 14:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Nam VSICO HA17,19 Mạnh
8 16:00 16:00 VINAFCO 26 7.2 121.35 6362 CV5 - P/S Hưng F VINAFCO HC34,45 Phương
9 16:00 16:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 Nam Hai - P/S Thuần GEMADEPT HA17,TP2 Phương k/c nước lên mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
10 16:00 16:00 ATLANTIC OCEAN 6.3 113 4813 CV4 - P/S Dũng F GLS HC34,44 Mạnh DŨNG F, 02h chờ đợi
11 16:30 16:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 HAI AN - P/S Hưng A HAI AN HA17,19 Hiếu k/c nước lên mạnh, tăng cường tàu lai khỏe
12 16:30 16:30 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 NAM VINH - P/S Hưng C D&T CL15,18 Hiếu
13 17:00 17:00 ZIM SAPPHIRE 12.8 272 74693 HICT - P/S (HICT) Tùng A Hướng S5 Phương
14 18:30 18:30 SAI GON GAS 4 95.5 3556 Eu ĐV 2 - P/S Vi GAS SHIPPING CL15,18 Long A
15 19:30 19:30 NGOC AN 68 4.7 92.33 2996 Ben Lam - P/S Tiên TRONG TRUNG ad = 22,3m
16 20:30 20:30 CNC SATURN 9.6 172 18652 TV2 - P/S Cường B Tuyến A H1 Hapagent HC43,DT Long A
17 20:30 20:30 SITC INCHON 7 161.85 13267 TC189 - P/S Hải D Ngọc H1 SITC PW,699 Long A
18 21:00 21:00 AAL BRISBANE 8 193.9 23930 C5 - P/S Đông THORESEN K1,44 Phương ĐÔNG, C4+5
19 23:00 23:00 XIN YING KOU 10.3 263.23 41482 HICT - P/S (HICT) Bình A Hòa NAM DINH VU TC99,86 Sơn
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:00 25/06 02:30 ZIM SAPPHIRE 11.2 272 74693 P/S (HICT) - HICT Trung B S5 TC99,86 B1
2 02:30 25/06 06:00 ATLANTIC OCEAN 6.8 113 4813 P/S - CV4 Tuân 04:00 GLS HC36,34 Tùng A
3 08:30 25/06 12:30 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - BG Ninh GSP Tùng A
4 21:47 22/06 13:30 HERON 6.4 116.92 5415 P/S - Eu ĐV 1 Thành B 12:30 ASP CL15,18 Hồng Thay Annie Gas 09
5 02:30 25/06 14:30 LADY LINN 5 98 3435 P/S - Lạch Huyện 2 Hồng A ASP Mạnh
6 13:00 25/06 15:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.7 171.99 17237 P/S - TV1 Trung B Hưng B H1 NORTHERN DT,HC36,760KW Long A HL
7 03:00 25/06 16:00 GLORY VOYAGER 8.4 103.6 6460 P/S - C3 Cường D VOSA HC28,46 Mạnh
8 13:00 25/06 16:30 KHANH LINH 666 6.2 79.96 2146 P/S - TD.Việt Ý Tiên KHANH LINH Hiếu ad = 14m, Phí HT??
9 15:00 25/06 17:30 CA OSAKA 9 147.9 9984 P/S - NĐV3 Đức A NHAT THANG 699,PW,1360HP Phương
10 15:00 25/06 17:30 CONSCIENCE 8.2 145.99 9972 P/S - NĐV4 Việt B NAM DINH VU HA17,19 Phương thay YM HAWK
11 14:00 25/06 18:00 FORTUNE FREIGHTER 7.8 123.57 6773 P/S - CV5 Hưng E VOSCO HC34,44 Hiếu
12 00:55 21/06 19:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Trọng B D&T HA17,19 Hồng thay HERON
13 08:00 25/06 19:30 KOTA NABIL 9.8 179.7 20902 P/S - NĐV1 Linh PIL HA35,699 Hồng LINH
14 18:00 25/06 20:30 APL SANTIAGO 9.3 328.2 109699 P/S (HICT) - HICT Trung A, Trung C Trung C NAM DINH VU TC99,86,66,HP008 Phương Luồng 1 chiều, thay ZIM SAPPHIRE
15 19:00 25/06 21:30 PIYA BHUM 7.8 171.92 17888 P/S - NĐV2 Bình B Hiệu H1 NAM DINH VU PW,699 Long A
16 19:00 25/06 21:30 CAPE ORIENT 8.6 184.99 25165 P/S - TV2 Đạt A Hapagent DT,43,1000KW Long A thay CNC SATURN
17 19:00 25/06 21:30 TS PENANG 8.7 147.9 9981 P/S - VIP GP1 Thành C TS LINES 689,699 Long A
18 17:00 25/06 21:30 SITC ANHE 8.5 146.5 9925 P/S - TC189 Sơn A SITC 689,HA19 Long A y/c cập mạn trái, thay SITC INCHON
19 18:00 25/06 22:30 JIAN XING 8.9 189.94 29988 P/S - C4 Trung D AGE LINES K1,43 Phương C4+5, thay AAL BRISBANE
20 21:00 25/06 23:30 SITC GUANGXI 9.2 171.9 17119 P/S - TV1 Hiếu SITC Sơn TL
21 21:00 25/06 23:30 SITC RENHE 8.6 146.5 9925 P/S - ĐV1 Thịnh SITC 689,HA19 Sơn VIỆT B
22 21:00 25/06 23:30 INSPIRE 9.1 172.2 17791 P/S - TV4 Bảy Hapagent DT,HC43,1000KW Sơn
23 21:00 25/06 23:30 HISTORY ELIZABETH 8 175.54 18321 P/S - NHĐV2 Việt A KPB PW,699 Sơn
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 18:30 HERON 6 116.92 5415 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Tuyến C ASP TP2,3/TP2,3 Long A pob, thay SAI GON GAS