KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 4 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN HỮU TÌNH T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT KIÊN VIỆT TUẤN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 HAIAN BELL 7.7 154.5 14308 HAI AN - P/S Việt A 01:15 HAI AN
2 00:30 00:30 EVER PEARL 7.6 181.76 17887 VIP GP1 - P/S Tuyên 01:15 evergreen
3 01:00 01:00 MSC LARA III 10.3 222.16 28596 HICT - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU
4 01:30 01:30 MSC AURORA 11.4 365.5 143521 HHIT5 - P/S (HICT) Trung B, Quân B Quân B NAM DINH VU LUỒNG 1 CHIỀU
5 02:30 02:30 DONG HO 7.4 119.16 6543 ĐV1 - P/S Thuần 03:15 SITC
6 02:30 02:30 EVER CHASTE 9 171.95 17943 VIP GP2 - P/S Vi 05:15 evergreen
7 04:30 04:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Minh 05:15 HAI LINH
8 06:30 06:30 CONSCIENCE 7.6 145.99 9972 NamĐV1 - P/S 07:15 NAM DINH VU
9 07:00 07:00 DONG DO 79 5 79.9 2183 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Long B THINH AN Nguyễn Văn Long - HT ngoại hạng
10 08:00 08:00 NGOC AN 68 3 92.33 2996 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (NĐ) Sơn B HUNG THINH PHAT Nguyễn TIên Sơn - HT hạng II
11 10:30 10:30 MAERSK NESNA 7.2 171.93 25805 TV1 - P/S Dũng D SG SHIP TIẾN DŨNG D
12 14:30 14:30 MT. DONG GUI 18 5 112.9 5990 Eu ĐV 2 - P/S Quang Trường_H2 11:15 INDO THUỶ
13 14:30 14:30 TUNG LINH 05 3.8 106.55 2834 K99 - P/S Đạt C 11:15 DUC THO THUỶ
14 15:00 15:00 NORDBALTIC 8.4 172 18508 HHIT5 - P/S (HICT) Vi hapag - Lloyd HIỂN
15 16:00 16:00 PHUC KHANH 7.6 132 6701 CV2 - P/S Tuyến B Thành D_H2 GLS HIỂN
16 17:00 17:00 CUU LONG GAS 5.2 95.5 3556 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Trọng B DUC THO HỒNG Rời mạn VIET DRAGON 68
17 18:00 18:00 STAR 15 3.5 111.54 4133 C3 - P/S Hưng C VIETSEA ad = 23,5m
18 18:00 18:00 VIETSUN DYNAMIC 6.2 117 5315 Nam Hai - P/S Quân B Quân C_H2 VIETSUN
19 18:30 18:30 VIEN DONG 68 4 105.73 4877 C128 - P/S Hưng A VIETSEA
20 22:30 22:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Hiệu VSICO
21 23:00 23:00 MERKUR ARCHIPELAGO 12.6 262.07 41331 HHIT6 - P/S (HICT) Sơn A HAI VAN XANH
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 23/04 01:30 HAIAN DELL 8.4 171.99 17280 P/S - HAI AN Anh B 00:30 HAI AN Thay Haian Bell
2 22:00 24/04 01:30 FU LIAN 8.8 188.64 24918 P/S - NĐV2 Hồng A Tuấn B_NH 00:30 NAM DINH VU HỒNG A
3 23:00 24/04 02:00 PHUC KHANH 7.2 132 6701 P/S - CV2 Linh 00:15 GLS
4 19:02 23/04 02:30 GREAT OCEAN 4.3 145.3 8753 P/S - NMDT Pha Rung Hiếu 00:30 DUC THO AD=31.1M
5 02:30 25/04 04:30 NORDBALTIC 8.2 172 18508 P/S (HICT) - HHIT5 Đức A hapag - Lloyd Thay MSC Aurora
6 03:00 25/04 05:30 XIN MING ZHOU 22 8.4 143.2 9653 P/S - ĐV2 Sơn C 04:30 NHAT THANG
7 06:00 24/04 06:00 HPS-02 8.8 146.68 12100 P/S - C5 Hòa 04:15 THIEN PHUC AD=21.1M
8 06:00 24/04 06:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trung B DUC THO Trung B, C/M Vietdragon 68
9 05:00 25/04 07:30 KOTA NEKAD 9.8 179.7 20902 P/S - NĐV1 Vinh Cường B_NH 06:30 PIL THUỶ Thay Consience
10 04:30 25/04 07:30 AMBER 4 99.6 3465 P/S - TOTAL Định GSP THUỶ
11 05:00 25/04 07:30 SWAN RIVER BRIDGE 8.1 171.99 17237 P/S - TV2 Trọng A 06:30 NORTHERN THUỶ
12 04:30 25/04 08:00 SHINLINE 11 8.57 127.9 9799 P/S - ĐX Hưng F 06:15 VOSA TIẾN
13 05:00 25/04 08:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 P/S - Nam Hai Cường D 06:15 VIETSUN TIẾN
14 06:00 25/04 11:30 SITC LIANYUNGANG 8.1 143 9734 P/S - ĐV1 Quân C_H2 10:30 SITC TIẾN Thay DONG HO
15 08:00 25/04 12:00 THUAN PHONG 18 2.6 79.95 2707 P/S - TD.DTNamTrieu Tuân 10:30 THUAN PHONG 18 HỒNG HL6 AD=17M
16 13:00 25/04 14:30 CSCL SUMMER 10.6 335.32 116603 P/S - HICT Đông, Thắng Thắng NAM DINH VU THUỶ HIỂN LUỒNG 1 CHIỀU, Cảng Y/C cập mạn phải
17 13:00 25/04 15:30 CONSERO 7.5 145.99 9972 P/S - NamĐV2 Thịnh NAM DINH VU THUỶ Thay FU LIAN
18 14:00 22/04 15:30 HUA HANG HE CHANG 6.3 108 5408 P/S - Eu ĐV 2 Việt B DUC THO THUỶ
19 17:30 25/04 18:00 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Trọng B DUC THO HỒNG Cập mạn VIET DRAGON 68
20 16:00 25/04 19:30 GOLD STAR 15 6.5 99.91 4080 P/S - PETEC Ninh D&T TUÁN ANH
21 07:00 25/04 20:00 MINDORO 5.7 119.5 10373 P/S - CV1 Khoa VOSA TUẤN ANH Y/C C/M Phải
22 21:00 25/04 23:30 XIN YUAN 237 5.68 114.3 4419 P/S - VIMC Khánh VIET LONG
23 20:00 25/04 23:30 WAN HAI 101 8.3 144 9834 P/S - TV4 Dinh WAN HAI HC44,36
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 06:00 BROTHER 36 3.6 96.9 2930 Bach Dang - ĐTFR Tiên BH GLOBAL FR1,NA7 POB, Tiên
2 14:30 FU LIAN 6.5 188.64 24918 NamĐV2 - HHIT5 Đạt A NAM DINH VU THUỶ Thay NORDBALTIC
3 20:30 BIENDONG STAR 6.5 120.84 6899 VIMC Dinh Vu - TV5 Hải D VOSA pob