KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 25 THÁNG 3 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY25 THÁNG 3 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 22h00 3m4 Nước ròng: 09h16 0m6

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 HOA TUÂN B TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT VIỆT KIÊN TÙNG

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 CLIPPER MEDWAY 6.1 180.27 22656 ĐX - P/S Hùng B 01:30 Age DX1,689,DV6 Phương
2 00:30 00:30 CA KOBE 6.9 147.9 9984 NĐV3 - P/S 01:15 NHAT THANG 699,PW Taxi
3 01:00 01:00 ZIM GEMINI 12.2 272.21 74763 HICT2 - P/S (HICT) Vinh S5 99,66 Phương
4 01:00 01:00 MSC SPARKLE III 9.2 199.93 27104 HTIT3 - P/S (HICT) Anh B Nam_NH NAM DINH VU K1,DT Phương
5 04:30 04:30 ROYAL 36 4.2 102.88 3626 Eu ĐV 1 - P/S Tuyến C 05:15 TRONG TRUNG 15,16 Phương
6 06:30 06:30 CONSERO 7.7 145.99 9972 NĐV7 - P/S Long B 07:15 NAM DINH VU 689,699 Tùng D
7 06:30 06:30 AN SHUN YUAN 5 99.99 4626.6 DAP - P/S Hưng C 09:15 DUC THO 17,19 Tùng D HL6
8 08:30 08:30 SITC LIDE 8 171.9 18848 NĐV2 - P/S Tuyến B 09:15 SITC 35,26 Hồng
9 08:30 08:30 SKY TIARA 6.7 137.64 9940 TV4 - P/S Thành C 09:15 NHAT THANG Hồng
10 10:00 10:00 VIETSUN RELIANCE 6.5 125.98 7291 NAM HẢI - P/S Dũng D 11:30 VIETSUN 17,19 Sơn
11 10:30 10:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 K99 - P/S Vi 11:15 HAI NAM Sơn
12 12:00 12:00 GUANG HUA 6 3.8 87.25 1992 TRANS - P/S Tiên BLUE OCEAN DX01 Tùng D
13 12:30 12:30 PACIFIC GRACE 7.8 144.8 9352 NĐV1 - P/S Cường C NAM DINH VU 17,19 Tùng D
14 13:00 13:00 MERKUR ARCHIPELAGO 12 262.07 41331 HHIT5 - P/S (HICT) Hướng HAI VAN SF2,ST1 Hiển
15 14:30 14:30 BIENDONG MARINER 8.8 149.5 9503 VIMC - P/S Hoàng A VOSA SK,ST Tùng A
16 14:30 14:30 HAIAN BELL 6.8 154.5 14308 HAI AN - P/S Đạt A HAI AN HA35,17 Tùng A
17 16:30 16:30 PARANDOWSKI 8.1 199.8 24115 MPC - P/S Hải D AGE LINE ST,DV26 THUỶ
18 17:00 17:00 CMA CGM TANCREDI 11.4 335 91498 HICT1 - P/S (HICT) Trung A, Việt A Việt A NAM DINH VU 99,66,62,A8 HIỂN Luồng 1 chiều, order?
19 20:00 20:00 OCEAN 01. 3.8 157 15545 ĐTNT - P/S 21:30 MINH LONG NAS02,07,DV9 TAXI
20 20:00 20:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 CV5 - P/S Đạt C Thành D_H2 21:30 GLS 45,43 THUỶ
21 20:30 20:30 YONG DING HE 5.2 158.8 13603 TV5 - P/S Thịnh 21:15 AGE LINE K1,HC45 THUỶ
22 20:30 20:30 SINAR BAJO 9.4 172 16856 TV3 - P/S Tuấn B 21:15 HOI AN K1,43 THUỶ
23 20:30 20:30 GIA LINH 368 4 116.8 6216 C128 - P/S Hội 21:15 VIET SEA THUỶ
24 20:30 20:30 OPEC CAPRI 4.8 96 2861 Eu ĐV 1 - P/S Đức B 21:15 OCEAN EXPRESS CL15,16 THUỶ
25 20:30 20:30 AAL GENOA 7.2 159.99 19128 NĐV4 - P/S Bình B 21:15 THORESEN PW,689 THUỶ
26 22:30 22:30 NEW VISION 10.3 184.025 16174 PTSC - P/S Anh A 21:15 VSICO 16,35 HIẾU
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 24/03 01:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.9 172 17211 P/S - TV2 Hội 00:30 NORTHFREIGHT K1,36 Phương
2 22:00 24/03 01:30 OCEAN 88 8.5 128.05 7623 P/S - C128 HQ Hưng D 00:30 AN PHAT Phương
3 03:00 25/03 06:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV5 Tuân 04:15 GLS HC45,43 Phương
4 01:00 25/03 07:30 HUA NAN 5 5.5 117.8 4802 P/S - EU ĐV2-B4 Dinh 06:30 Dong Duong 689,699 Hồng
5 07:00 25/03 09:30 BIENDONG STAR 7.8 120.84 6899 P/S - TV4 Quân B 08:30 VOSA SK,ST Hồng Thay SKY TIARA
6 06:30 25/03 10:00 DONG HUA 9 7.1 135.1 7175 P/S - CV2 Tùng C Trường_H2 08:15 Age HC43,44 Hồng
7 09:00 25/03 10:30 XIN BIN ZHOU 9.7 210.88 32322 P/S (HICT) - HTIT4 Khánh NAM DINH VU DT,K1 Sơn
8 01:10 24/03 11:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Định 10:30 OCEAN EXPRESS CL15,16 Sơn Hồng
9 11:00 25/03 13:30 MILD JAZZ 8.7 147.9 9994 P/S - NĐV1 Bảy NAM DINH VU 689,699 Tùng D Hiển Thay PACIFIC GRACE
10 11:00 25/03 15:30 STO AZALEA 7.6 113.98 5546 P/S - DAP Sơn C MINH LONG CL15,16 Tùng A TAXI
11 11:00 25/03 15:30 SITC HAKATA 8.3 161.85 13267 P/S - ĐV2 Hiếu SITC DV26,HA35 Tùng A TÙNG A
12 13:00 25/03 15:30 PRIDE PACIFIC 9.4 147 12545 P/S - NĐV3 Đức A NHAT THANG PW,699 Tùng A TÙNG A
13 08:00 25/03 16:00 UHL FIGHTER 6.1 149.99 16732 P/S - CV4 Thành B NHAT THANG HC43,44 Tùng A TÙNG A Y/C cập mạn phải
14 12:30 25/03 16:00 JIN ZHAO 25 8.05 146 9956 P/S - GP2 Cường B VOSA HC43,44 Tùng A TAXI
15 13:00 25/03 16:00 DERYOUNG SUNFLOWER 7.2 116.99 8679 P/S - NAM HẢI Dũng D VOSA 679,689 Tùng A HIỂN
16 15:00 25/03 16:30 CMA CGM TARPON 10.4 294.11 54309 P/S (HICT) - HHIT6 Đông NAM DINH VU SUN1,2,ST1 HIỂN
17 12:00 25/03 17:30 INDUSTRIAL CONSTANT 6.4 99.99 7498 P/S - MPC Thuần PACIFIC LOG SK,ST THUỶ C.M PHẢI, thay Parandowski
18 14:30 25/03 18:00 HEUNG-A SARAH 8.8 141.03 9599 P/S - GP1 Minh Quân C_H2 GREENPORT TC99,86,66,A8 HIỂN
19 14:30 25/03 18:30 THANH DAT 628 6.7 79.9 2745 P/S - VC Duân VINH HIEN HIỂN AD: 15m
20 17:00 25/03 20:30 WAN HAI A01 10.2 335.7 123104 P/S (HICT) - HICT1 Vinh, Quân B Quân B WAN HAI TC99,86,66,A8 THUỶ Luồng 1 chiều, cảng y/c cập mạn phải, thay CMA CGM Tancredi, order?
21 19:00 25/03 20:30 MSC DAKAR X 12.2 299.9 94402 P/S (HICT) - HTIT3 Trung C, Dũng C Dũng C NAM DINH VU SF2,ST2,SUN1,2 THUỶ Trung C - Dũng C, Luồng 1 chiều
22 16:25 22/03 21:30 QUANG VINH STAR 7.2 113.2 5355 P/S - Eu ĐV 1 Linh 20:30 TRONG TRUNG HA17,19 PHƯƠNG Thay Opec Capri
23 17:20 25/03 21:30 HT SHATIAN 6.4 128 6147 P/S - VIMC Hiệu 20:30 VIET LONG SK,ST PHƯƠNG
24 17:00 25/03 21:30 DONG HO 8.4 119.16 6543 P/S - ĐV1 Đạt A 20:30 SITC SK,DV9 PHƯƠNG
25 19:00 25/03 21:30 HENG HUI 6.9 126 5779 P/S - TV5 Tùng A 20:30 NHAT THANG HC36,43 PHƯƠNG Thay Yong Ding He
26 17:00 25/03 21:30 WAN HAI 175 9.4 172.1 16472 P/S - TV3 Khoa 20:30 CAT TUONG K1,44 PHƯƠNG Thay Sinar Bajo
27 00:00 25/03 23:30 JIN MING 16 6.9 149.93 10898 P/S - PTSC Hòa 22:30 AGE LINE PHƯƠNG Thay New Vision
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 MACSTAR HAI PHONG 4.2 90.09 2998 MPC - HICT2 Đạt B 05:30 Macstar ST,SK/A8,62 Tiến Tùng D Thay ZIM GEMINI
2 14:30 MACSTAR HAI PHONG 4.9 90.09 2998 HICT2 - Lach Huyen 2 Đạt B MACSTAR TC62,A8 POB
3 08:00 DUY LINH 36 3.8 99.85 4923 P/S - P/S Hồng A Duy Linh