KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 7 NĂM 2024
23-07-2024 18:00
KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 23 THÁNG 7 NĂM 2024
Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 18h00 3m8 Nước ròng: 06h32 0m0
| Trực Lãnh đạo: |
TRẦN MINH TUẤN |
|
Trực ban |
Ca 06h00-14h00 |
Ca 14h00-22h00 |
Ca 22h00-06h00 |
| Trực Điều hành: |
NGUYỄN HỮU TÌNH |
|
T1 |
TUẤN B |
HOA |
TUẤN A |
| Trực ban Hoa tiêu: |
NGUYỄN VIẾT HƯNG |
|
T2 |
|
|
|
|
|
|
T3 |
|
|
|
|
|
|
P.QLPT |
|
|
|
| TÀU RỜI CẢNG |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
08:30 |
10:30 |
DYNAMIC OCEAN 16 |
4.6 |
113.56 |
4691 |
Eu ĐV 1 - P/S |
Hưng D |
|
|
11:15 |
TRONG TRUNG |
17,19 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 2 |
10:30 |
10:30 |
XIN MING ZHOU 18 |
7.1 |
143.2 |
9653 |
TV1 - P/S |
Đạt A |
|
|
11:15 |
NHAT THANG |
689,699 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 3 |
12:30 |
12:30 |
GREEN CLARITY |
7.9 |
172.07 |
17933 |
VIP GP1 - P/S |
Việt B |
|
|
13:15 |
EVERGREEN |
DV6,9,970KW |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 4 |
12:30 |
12:30 |
VIMC PIONEER |
7.8 |
120.84 |
6875 |
VIMC - P/S |
Bảy |
|
|
13:15 |
VOSA |
SK,ST |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 5 |
12:30 |
12:30 |
PRIME. |
8.4 |
145 |
9858 |
ĐV1 - P/S |
Thịnh |
|
|
13:15 |
VSICO |
HA17,19 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 6 |
12:30 |
12:30 |
GREAT DOLPHIN |
5 |
115 |
4535 |
Lach Huyen 2 - P/S |
Hưng A |
|
|
|
NHAT THANG |
|
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 7 |
14:00 |
14:00 |
PACIFIC GRACE |
8.5 |
144.8 |
9352 |
NAM HẢI - P/S |
Tuyến C |
|
|
15:30 |
GEMADEPT |
HA17,19 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 8 |
14:30 |
14:30 |
MTT PORT KELANG |
9.1 |
172 |
18680 |
VIP GP2 - P/S |
Tuyến B |
|
Tuyến A H1 |
15:15 |
EVERGREEN |
HA17,19,35 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 9 |
16:00 |
16:00 |
MORNING VINAFCO |
8.4 |
115.05 |
6251 |
CV5 - P/S |
Cường C |
|
|
17:30 |
VINAFCO |
HC34,45 |
Tùng A |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 10 |
16:30 |
16:30 |
YM INSTRUCTION |
8 |
172.7 |
16488 |
NamĐV3 - P/S |
Hội |
|
Long C |
17:15 |
NAM DINH VU |
PW,699 |
Tùng A |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 11 |
18:30 |
18:30 |
BLUE RIDGE HIGHWAY |
7.65 |
179.9 |
48927 |
TV5 - P/S |
Dinh |
|
|
|
VIETFRACHT |
DT,36 |
Tùng D |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 12 |
18:30 |
18:30 |
CTP MAKASSAR |
7.2 |
161.96 |
14855 |
TV2 - P/S |
Bình B |
|
|
19:15 |
Hapagent |
DT,36 |
Tùng D |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 13 |
20:30 |
20:30 |
VLADIVOSTOK. |
8.6 |
184.1 |
16542 |
NHĐV1 - P/S |
Hà |
|
|
21:15 |
KPB |
PW,699 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 14 |
20:30 |
20:30 |
HAIAN TIME |
9.1 |
161.85 |
13267 |
PTSC - P/S |
Long B |
|
|
|
HAI AN |
HA35,19 |
Tùng D |
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH, tính 02h chờ đợi |
| 15 |
20:30 |
20:30 |
TERATAKI |
8.3 |
185.97 |
29421 |
MPC - P/S |
Dũng C |
|
|
21:15 |
HAI AN |
|
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 16 |
22:30 |
22:30 |
VIETSUN FORTUNE |
5.6 |
117 |
5272 |
C128 HQ - P/S |
Thành B |
|
|
23:15 |
VIETSUN LINES |
HA17,19 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 17 |
22:30 |
22:30 |
TAY NAM 01 |
4.5 |
119.98 |
5127 |
NAM VINH - P/S |
Quang |
|
|
23:15 |
DUC THO |
ST,SK |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 18 |
22:30 |
22:30 |
SITC PINGHE |
7.7 |
146.5 |
9925 |
TC189 - P/S |
Long A |
|
|
23:15 |
SITC |
|
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| TÀU VÀO CẢNG |
| TT |
ETA |
ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:24 22/07 |
11:00 |
OCEANUS 9 |
5.6 |
99.9 |
4518 |
P/S - Eu ĐV 1 |
Hưng C |
|
|
10:30 |
OCEAN STAR |
TP2,CL15 |
|
|
|
TD. EuDV1,,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 2 |
09:00 23/07 |
11:30 |
VIETSUN FORTUNE |
6.8 |
117 |
5272 |
P/S - C128 HQ |
Trí |
|
|
10:30 |
VIETSUN LINES |
HA17,19 |
|
|
|
B2,Đưa đón HT trên luồng LH |
| 3 |
03:00 23/07 |
14:30 |
XIN WEN ZHOU |
8 |
255.1 |
47917 |
P/S (HICT) - HICT |
Đông |
|
Hướng |
|
NAM DINH VU |
TC99,66 |
|
Hiếu |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 4 |
22:00 22/07 |
15:30 |
MU DAN YUAN |
5.6 |
110.8 |
4830 |
P/S - Eu ĐV 2 |
Trọng B |
|
|
14:30 |
INDO |
689,699 |
|
Tùng D |
|
Đưa đón HT trên luồng LH, thay VENUS GAS |
| 5 |
13:00 23/07 |
15:30 |
SKY IRIS |
7.8 |
137.64 |
9940 |
P/S - TV4 |
Bảy |
|
|
14:30 |
NHAT THANG |
HC34,36 |
|
Tùng d |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 6 |
13:00 23/07 |
15:30 |
VLADIVOSTOK. |
8.7 |
184.1 |
16542 |
P/S - NHĐV1 |
Trung C |
|
|
14:30 |
KPB |
PW,699 |
|
Tùng D |
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 7 |
07:00 23/07 |
16:30 |
ZIM OPAL |
11.8 |
272 |
74693 |
P/S (HICT) - HICT |
Khoa, Quân B |
Quân B |
|
|
S5 Asia |
TC99,86 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 8 |
14:30 23/07 |
16:30 |
GAS EVOLUZIONE |
5 |
95 |
3504 |
P/S - Lach Huyen 2 |
Dũng F |
|
|
|
GSP |
|
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 9 |
13:30 22/07 |
17:30 |
AN PHU 16 |
6.7 |
97.28 |
3387 |
P/S - PETEC |
Ngọc |
|
|
16:30 |
D&T |
CL15,18 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 10 |
15:00 23/07 |
17:30 |
EVER PRIMA |
8.1 |
181.76 |
17887 |
P/S - VIP GP1 |
Khánh |
|
|
16:30 |
EVERGREEN |
HA17,19,35 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 11 |
15:00 23/07 |
17:30 |
WAN HAI 325 |
9.6 |
203.5 |
30676 |
P/S - NamĐV1 |
Dũng D |
|
|
16:30 |
WAN HAI |
PWW,HA35,689 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 12 |
17:00 23/07 |
19:30 |
HARRIER |
8.3 |
148 |
9971 |
P/S - NamĐV3 |
Hội |
|
|
18:30 |
GEMADEPT |
HA17,19 |
|
|
|
Hội, Đưa đón HT trên luồng LH, thay YM INSTRUCTION |
| 13 |
17:00 23/07 |
19:30 |
MSC ADITI |
9.5 |
222.17 |
28093 |
P/S - NamĐV2 |
Tùng A |
|
Việt A |
18:30 |
NAM DINH VU |
PW,HA35,699 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 14 |
17:00 23/07 |
19:30 |
EVER CHARM |
8.5 |
171.98 |
17933 |
P/S - NHĐV2 |
Trung D |
|
|
18:30 |
EVERGREEN |
DV6,9 |
|
|
|
Trung D, Đưa đón HT trên luồng LH |
| 15 |
17:00 23/07 |
19:30 |
EVER CLEVER |
7.7 |
171.98 |
18658 |
P/S - VIP GP2 |
Dũng F |
|
Đức B H1 |
18:30 |
EVERGREEN |
HA17,19,35 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH, thay MTT PORT KELANG |
| 16 |
19:00 23/07 |
21:30 |
WAN HAI 102 |
8.3 |
144.1 |
9834 |
P/S - TV5 |
Thắng |
|
|
20:30 |
WAN HAI |
HC36,44,1088HP |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| 17 |
20:00 23/07 |
23:30 |
CAIYUNHE |
7.8 |
182.87 |
16738 |
P/S - NĐV4 |
Linh |
|
|
22:30 |
NAM DINH VU |
PW,699 |
|
|
|
Đưa đón HT trên luồng LH |
| TÀU DI CHUYỂN |
| TT |
Giờ Đại Lý |
ETD hoặc ETB |
Tên tàu |
Mớn |
LOA |
GT |
Từ - Đến |
Hoa tiêu chính |
Hoa tiêu thứ hai |
Hoa tiêu thực tập |
Giờ DKNK |
Đại lý tàu |
Tàu lai |
Xe đưa |
Xe đón |
Cano |
Ghi chú |
| 1 |
00:30 |
|
HAIAN BETA |
6.5 |
171.9 |
18852 |
PTSC - HAI AN |
Tùng C |
|
|
|
HAI AN |
|
|
|
|
Thay Haian Time, POB, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, y/c tăng cường tàu lai |
| 2 |
00:30 |
|
HAIAN TIME |
6.5 |
161.85 |
13267 |
HAI AN - PTSC |
Cường B |
|
|
|
HAI AN |
|
|
|
|
Thay Haian Belta, POB, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, y/c tăng cường tàu lai |
| 3 |
10:30 |
|
GOLD STAR 15 |
4.5 |
99.91 |
4080 |
PETEC - BG |
Đạt B |
|
|
|
D&T |
|
|
|
|
pob |
| 4 |
11:00 |
|
OCEANUS 9 |
5.6 |
99.9 |
4518 |
Eu ĐV 1 - BG |
Hưng C |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
|
|
|
|
pob,TD. EuDV1 |
| 5 |
12:00 |
13:30 |
OCEANUS 9 |
5.6 |
99.9 |
4518 |
BG - Eu ĐV 1 |
Hưng C |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
|
|
|
|
pob |
| 6 |
14:30 |
|
VENUS GAS |
4.8 |
99.92 |
3540 |
Eu ĐV 2 - BG |
Hiệu |
|
|
|
OCEAN EXPRESS |
TP2,CL15 |
|
|
|
pob |