KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 23h01 3m3 Nước ròng: 11h51 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 PHƯƠNG HOA TUẤN B
Trực ban Hoa tiêu: LÊ XUÂN THƯƠNG T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 KOTA AZAM 7.9 182.83 17652 NĐV4 - P/S 01:15 PIL TP2,35 TÙNG A
2 00:30 00:30 PANJA BHUM 8.1 148 9924 NHĐV2 - P/S Trí 01:15 ORIMAS ST,SK TÙNG A
3 02:30 02:30 YOU SHEN 10 5.4 115.75 6111 Eu ĐV 2 - P/S Quang 03:15 VIETFRACHT SK,ST HIỂN
4 05:00 05:00 SEASPAN BREEZE 10.4 337 113042 HICT2 - P/S (HICT) Khoa, Tuyên Tuyên NORTHFREIGHT 99,86,66 LONG Luồng 1 chiều
5 08:30 08:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 PETEC - P/S Tiên 09:15 D&T 15,16 SƠN
6 08:30 08:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Duân Huy_H3 09:15 D&T 15,16 SƠN Đã k/c đly nước ròng mạnh, tăng cường tàu lai
7 09:00 09:00 XIN BIN HONG 8.9 197 31913 HICT1 - P/S (HICT) Dũng D Cường B_NH NAM DINH VU 86,66 LONG
8 10:30 10:30 CA NAGOYA 8.5 147.9 9984 NĐV2 - P/S Thành C 11:15 NHAT THANG 699,PW Thuỷ
9 11:30 11:30 LUCKY DRAGON 2.5 78.63 1615 T.LÝ - P/S Đạt C 13:30 THINH LONG Ta xi AD: 17m
10 14:00 14:00 MINDORO 5.7 119.5 10373 CV1 - P/S Dũng F VOSA Thuỷ
11 14:00 14:00 SUNNY ROSE 7.2 137.68 9865 GP1 - P/S Đức B Quân C_H2 KMTC Thuỷ
12 14:00 14:00 HE CHENG 3 4.4 90.87 2982 C8 - P/S Định NSA Thuỷ ad = 26m
13 14:00 14:00 VINAFCO 26 7 121.35 6362 CV5 - P/S Trung D VINAFCO Thuỷ
14 14:30 14:30 SAI GON STAR 5 103 4125 NAM VINH - P/S Hưng D D&T Thuỷ
15 16:30 16:30 EVER PEARL 7.4 181.76 17887 VIP GP2 - P/S Hòa EVERGREEN ST,HP08,970KW Taxi
16 16:30 16:30 RACHA BHUM 8.8 210.92 32190 NĐV1 - P/S Anh B Trọng A_NH NAM DINH VU 35,PW Taxi
17 16:30 16:30 MILD WALTZ 8.3 147.9 9994 NĐV3 - P/S Hiếu NAM DINH VU Taxi
18 17:00 17:00 BLUE OCEAN 01 4.5 96.72 3437 Viet Nhat - P/S Hưng E 19:30 D&T 47,54 Phương P12 ad = 22.7m
19 18:30 18:30 EVER CERTAIN 8 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Tùng C 19:15 EVERGREEN DV6,9 Taxi
20 20:30 20:30 DDS MARINA 8.6 126.8 10850 TV4 - P/S Hồng A 21:15 LE PHAM HC36,43 Tuấn Anh Nam
21 21:30 21:30 PTS HAI PHONG 03 3.7 97.16 4120 ĐTFR - P/S Tuyến C 23:30 VIPCO PR1,3,NASICO07
22 22:30 22:30 JAIRAN 9.1 174 16694 TV2 - P/S Dinh 23:15 S5 VN K1,43
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 21/05 01:30 CMA CGM ESCURIAL 9.1 204.29 32245 P/S - TV1+2 Long A Vi_NH 00:30 Hapagent K1,36,1200KW TÙNG A
2 23:00 21/05 01:30 HAIAN BELL 9.1 154.5 14308 P/S - ĐV1 Tuân 00:30 HAI AN HA17,35 TÙNG A Cập nhờ TV 40m
3 22:30 21/05 02:00 VIEN DONG 68 7.6 105.73 4877 P/S - C5 Hưng A 00:15 VIETSEA 46,28 TÙNG A
4 01:00 22/05 03:30 SENDAI TRADER 9 147.87 9957 P/S - ĐV2 Bình B 02:30 ORIMAS HC36,43 HIỂN Hủy KH, xem NK
5 01:00 22/05 03:30 INCEDA 7.5 172.04 19035 P/S - TV3 Tuấn B 02:30 Hapagent DT,45,1200KW HIỂN
6 01:00 22/05 03:30 HAIAN DELL 8.7 171.99 17280 P/S - NHĐV2 Đạt A 02:30 HAI AN HA19,17,35 HIỂN Thay Panja Bhum
7 07:00 21/05 03:30 LADY AEGINA 5.5 106 4484 P/S - Eu ĐV 2 Thành B 02:30 D&T 15,16 HIỂN Thay You Shen 10
8 03:00 22/05 05:30 SITC SHENZHEN 8.3 143.2 9734 P/S - TV5 04:30 SITC SK,ST LONG
9 05:00 22/05 08:30 COSCO THAILAND 9.7 334.1 91051 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B, Anh A Anh A NAM DINH VU 99,86,66 LONG Thay Seaspan Breeze, luồng 1 chiều, DWT= 108.879T
10 07:00 22/05 08:30 MERKUR ARCHIPELAGO 11.8 262.07 41331 P/S (HICT) - HHIT6 Sơn A HAI VAN SUN1,SK2 LONG
11 06:00 22/05 08:30 MSC MAKALU III 10.3 210.92 32161 P/S (HICT) - HTIT Trung B Đức A_NH NAM DINH VU DT,36,43 LONG B3
12 07:00 22/05 10:00 PHUC HUNG 7 112.5 4914 P/S - CV2 Hưng C 08:15 GLS HC45,44 Long
13 13:00 22/05 15:30 XIN MING ZHOU 18 7.6 143.2 9653 P/S - ĐV2 Long B Thành D_H2 NHAT THANG Sơn Tùng D Cập nhờ TV 15M
14 12:00 22/05 15:30 DERYOUNG SUPERSTAR. 6.82 100.49 6275 P/S - C128 HQ Hội VOSA Sơn Tùng D B2
15 11:30 21/05 17:30 GOLD STAR 19 7 117.54 6190 P/S - Eu ĐV 1 Hiệu D&T CL15,16 Tùng D Taxi
16 17:00 22/05 19:30 PREMIER 8.4 143.8 8813 P/S - PTSC Đức B Quân C_H2 18:30 VSICO HA17,19 Taxi
17 15:00 22/05 20:30 TRUONG AN 125 6.1 88.48 2634 P/S - TD.Việt Ý Long C 18:30 TRUONG AN Taxi ad = 18m
18 19:00 22/05 21:30 SITC DALIAN 8.4 143.2 9734 P/S - TC189 Vinh Trường_H2 20:30 SITC 689,HA19 Taxi
19 17:00 22/05 21:30 XIN HAI XIU 5.1 131.55 6680 P/S - TV4 Hưng F 20:30 NHAT THANG HC36,43 Taxi Thay DDS Marina
20 19:00 22/05 21:30 EVER CALM 8.3 172 18658 P/S - VIP GP1 Dũng F 20:30 EVERGREEN HA17,19,35 Taxi Thay Ever Certain
21 00:01 22/05 22:30 BUENA CONFIANZA 5.5 119.95 7058 P/S - Lach Huyen 2 Cường D D&T
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:00 TMT 11 2.6 79.9 2805 TD.Việt Ý - VC Hải D TMT LONG SƠN HL6 POB, AD: 18m, B4
2 17:30 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 TD.TLÝ - T.LÝ Ninh TRONG TRUNG 46 Phương P8 POB, AD = 20.5M