KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY22 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 03h00 2m2 Nước ròng: 18h04 1m6

 

Trực Lãnh đạo: NGUYỄN HỒNG HẢI Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG QUANG VINH T1 TUẤN A HƯNG HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 CAPE MONTEREY 8.2 184.99 25165 TV2 - P/S Tuyên 01:15 NAM DINH VU HA35,TP2 Tùng D T.Anh Đông
2 02:30 02:30 WAN HAI 367 8.2 203.5 30468 NĐV2 - P/S Việt A 03:15 WAN HAI PW,HA35,689 Mạnh T.Anh
3 03:00 03:00 MAERSK WALLIS 12.2 260.049 40165 HICT - P/S (HICT) Bình A HAIVANSHIP TC99,86 Tiến T.Anh B2
4 04:00 04:00 KMC MIRACLE 5.13 110.49 7506 ĐX - P/S Hưng E 05:30 Blue Ocean ĐX1,689 Tùng D Kiên
5 04:30 04:30 TS PENANG 8.5 147.9 9981 VIP GP2 - P/S Tuấn B 05:15 TS LINES 689,699,1000 T.Anh Kiên
6 04:30 04:30 BANGKOK 8.3 168 16986 TV3 - P/S Cường B 05:15 HOI AN DT,44,1072HP T.Anh Kiên
7 06:00 06:00 VIETSUN DYNAMIC 7 117 5315 NAM HẢI - P/S Hưng F 07:30 VIET SUN LINES HA17,19 Tùng D Kiên
8 06:30 06:30 SITC ANHE 7 146.5 9925 TC189 - P/S Quân B 07:15 SITC 689,HA19 Tùng D Kiên Anh A
9 08:00 08:00 BBG CHONGZUO 6.9 199.9 34584 C5 - P/S Dũng D 09:30 AGE LINES DT,45,28 TAnh KHOA C5+C6
10 08:30 08:30 GREEN WAVE 8.2 172.07 17954 TV1 - P/S Đạt A 09:15 Hapagent DT,36,1000 T.Anh
11 10:30 10:30 MERATUS JIMBARAN 8 199.98 25535 NHĐV2 - P/S Thắng 11:15 SG SHIP SK,ST,DV6
12 12:00 NAM PHAT 08 3.2 96.8 3546 C - P/S QUOC TE XANH
13 22:00 VIETSUN FORTUNE 5.5 117 5272 NAM HẢI - P/S VIET SUN LINES
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 13:00 21/04 01:30 BAL PEACE 8.3 181.76 17887 P/S - VIP GP1 Hồng A 00:30 EVERGREEN DV6,9,970 Hiếu Hiếu
2 23:00 21/04 01:30 ASL BAUHINIA 8.3 172 18526 P/S - NĐV3 Hải D 00:30 NHAT THANG PW,689,1360 Hiếu Hiếu
3 01:00 22/04 03:30 MSC IMMA III 8.2 201.5 30495 P/S - NĐV1 Sơn A 02:30 NAM DINH VU PW,HA35 Mạnh Mạnh
4 03:00 22/04 05:30 BOTANY 8.1 213 28270 P/S - NĐV2 Long A 04:30 NAM DINH VU HA35,PW Tùng D Tiến Thay Wan Hai 367
5 03:00 22/04 05:30 CNC SATURN 8.2 172 18652 P/S - TV2 Thịnh 04:30 Hapagent DT,43,1010 Tùng D Tiến Thay Cape Monterey
6 03:00 22/04 05:30 HAI FENG HAI KOU 8.3 145.12 9531 P/S - ĐV2 Bảy 04:30 SITC Sky,DV9 Tùng D Tiến
7 02:30 22/04 06:00 SHENG WEI 18 8.3 140.3 8581 P/S - ĐX Hưng A 04:15 AGE LINES ĐX1,689 Tùng D Kiên Thay KMC MIRACLE, y/c cập mạn trái
8 04:15 22/04 07:30 THAI BINH OIL 5.9 117.37 5529 P/S - PETEC Thương 06:30 TRONG TRUNG 679,689 Tùng D Long A
9 09:00 22/04 11:30 PROGRESS 8.4 145 9858 P/S - PTSC Ngọc Đạt C_H2 VSICO HA17,19 Nam
10 08:00 22/04 11:30 XIN LONG YUN 55 8.3 158.43 11892 P/S - TV1 Anh A 10:30 SITC DV6,Sky Thay Green Wave
11 09:00 22/04 14:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.1 119.1 6543 P/S - CV2 Dũng F Hưng D_ H2 10:15 VOSCO HC34,45 order??
12 11:00 22/04 14:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 P/S - NAM HẢI Bình B Định_H2 12:15 VIET SUN LINES HA17,19
13 19:00 21/04 HMM AQUAMARINE 10.1 335.07 126995 P/S - HICT Pacific Marine luồng 1 chiều
14 10:30 22/04 14:30 HAI DANG 68 5.6 94.88 2859 P/S - VC Tiên 12:15 QUOC TE XANH HC28,47 AD: 21,5m
15 16:30 22/04 MSC MAKALU III 11.6 210.92 32161 P/S (HICT) - HICT NAM DINH VU B2
16 19:00 22/04 HISTORY ELIZABETH 7.6 175.54 18321 P/S - NHĐV KPB
17 21:00 22/04 SUNNY LAUREL 7.7 137.7 9870 P/S - TV DONG NUOC VANG
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 01:30 PEGASUS 03 3.9 100.73 6269 ĐTFR - BĐ Thành C MINH LONG Tùng A Tiến POB, AD: 35m