KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 12 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 12 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h00 3m8 Nước ròng: 18h42 0m5

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VĂN TRUNG T1 TUẤN A HOA HOA
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT TUẤN ANH TÙNG KIÊN

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 KOTA AZAM 7.6 182.83 17652 NĐV2 - P/S Hải D 01:15 PIL TIẾN
2 04:30 04:30 CMA CGM KINABALU 7.3 184.99 25165 NĐV4 - P/S Hội 07:15 NAM DINH VU HỒNG HỘI
3 04:30 04:30 YN BUSAN 5.6 109.46 5002 Eu ĐV 2 - P/S Trọng B 05:15 DUC THO TIẾN
4 06:00 06:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Hiếu 07:30 VINAFCO TIẾN HIẾU
5 06:30 06:30 XIN YUAN 237 4.5 114.3 4419 VIMC - P/S Đức A 07:15 VIET LONG HỒNG ĐỨC A
6 06:30 06:30 BIENDONG STAR 7.9 120.84 6899 TV5 - P/S Hưng A 07:15 VOSA HỒNG
7 06:30 06:30 ALL MARINE 09 4 84.24 1992 NAM VINH - P/S Hoàng B 07:15 DUC THO HỒNG HOÀNG B
8 07:00 07:00 JADE I 13.3 272 74763 HICT - P/S (HICT) Bình A S5 TIẾN
9 07:00 07:00 LONG TAN 268 3.2 94.98 3197 NAM NINH - P/S Định VIET SEA HIỀN ad = 19.5m
10 08:00 08:00 BRIGHT MOON 5.5 109 4898 CV3 - P/S Thương 07:30 SUNRISE TIẾN
11 08:30 08:30 CMA CGM VISBY 9.1 204.29 32245 TV2 - P/S Dũng C Tùng C_NH 09:15 Hapagent SƠN
12 09:00 09:00 WAN HAI 355 10 203.5 30776 HICT - P/S (HICT) Anh A Thịnh_NH CAT TUONG
13 10:30 10:30 HOANG HA OCEAN 4 110.2 4103 PETEC - P/S Hưng C Huy_H3 11:15 TRONG TRUNG
14 12:30 12:30 PACIFIC GRACE 8.4 144.8 9352 NĐV7 - P/S Cường C NAM DINH VU
15 14:00 14:00 THINH AN 93 3.5 91.94 2961 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Tuân THINH AN ĐINH CÔNG TUÂN, HT hạng I, 0984.772.689
16 14:30 14:30 HONG RUN 18 4.6 120.99 4820 VIMC - P/S Anh B VIET LONG
17 16:00 16:00 HPS-01 5.5 146.68 12100 C5 - P/S Long A THIEN PHUC THUỶ ad = 23.75m
18 16:30 16:30 MI LAN 4.5 95.68 2646 Eu ĐV 2 - P/S Tiên DUC THO THUỶ
19 18:00 18:00 ZHONG LIAN 8 4.9 109.8 5486 C6 - P/S Cường D 19:30 nsa THUỶ AD:25m5
20 18:00 18:00 GUO SHUN.. 3.6 83.7 2570 C3 - P/S Bảy 19:30 VIET LONG THUỶ ad = 21.9m
21 18:30 18:30 VIET THUAN QN-02 3.7 79.98 2790 C128 HQ - P/S Vi 19:15 EVER INTRACO THUỶ
22 22:00 22:00 ATLANTIC OCEAN 6 113 4813 CV4 - P/S Định 23:30 GLS HC34,44
23 22:30 22:30 ORNELLA 7 171.94 17769 NHĐV1 - P/S Hồng A 21:15 SGS DV6,9 Trung D
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 21/12 02:00 DA HENG SHAN 6.6 106.84 5493 P/S - ĐX Hưng F 00:15 DUC THO TIẾN
2 01:00 22/12 03:30 BIG BREEZY 10.5 196.87 21932 P/S - NĐV1 Linh 02:30 SUNRISE TÙNG A
3 20:30 21/12 04:30 HAI NAM 67 5.1 79.5 1599 P/S - T. LY Hoàng B 00:15 HAI NAM Tiến ad = 19m, 04h chờ đợi
4 03:00 22/12 05:30 WAN HAI 175 8.7 172.1 16472 P/S - TV4 Việt B 04:30 CAT TUONG LONG
5 03:00 22/12 05:30 TS QINGDAO 9.6 171.99 21202 P/S - TV1 Hải D 04:30 TS LINES LONG
6 20:00 22/12 05:30 MI LAN 5.3 95.68 2646 P/S - Eu ĐV 2 Hướng DUC THO LONG HƯỚNG, thay YN BUSAN
7 02:00 22/12 06:30 KHANH LINH 666 5.6 79.96 2146 P/S - TD.Viet Y Quang 04:30 KHANH LINH HIỀN ad = 12m
8 04:00 22/12 06:30 TRONG TRUNG 189 5.1 83.9 1998 P/S - Lach Huyen 2 Đức B TRONG TRUNG TIẾN
9 04:30 22/12 07:30 KOTA NAZAR 10.1 179.7 20902 P/S - NĐV2 Tình Nam_NH 06:30 PIL thay KOTA AZAM
10 05:00 22/12 07:30 MSC PALATIUM III 10.8 208.9 26435 P/S - NĐV3 Hòa 06:30 NAM ĐINH VU HOÀ
11 04:30 22/12 07:30 DONG SHUN 6.7 103.7 4426 P/S - PTSC Ninh 06:30 AGE LINE
12 05:00 22/12 07:30 HAIAN BETA 9.7 171.9 18852 P/S - HAI AN Hoàng A 06:30 HAI AN
13 03:30 22/12 07:30 HONG RUN 18 5.65 120.99 4820 P/S - VIMC Minh 06:30 VIET LONG MINH, thay XIN YUAN 237
14 18:00 20/12 07:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - NAM VINH Tuyến C 06:30 DUC THO TUYẾN C, thay ALL MARINE 09
15 23:00 21/12 09:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Sơn C Trường_H2 08:30 HAI LINH
16 07:00 22/12 09:30 PEARL RIVER BRIDGE 8.7 172 17211 P/S - TV3 Long B 08:30 NORTHFREIGHT
17 06:30 22/12 10:00 TAY SON 1 8.5 136.4 8216 P/S - TRANS Tuấn B AGE LINE TUẤN B
18 09:00 22/12 11:30 ORNELLA 7.9 171.94 17769 P/S - NHĐV1 Đạt B Thuần_H1 10:30 SAI GON SHIP
19 09:00 22/12 11:30 PREMIER 8.5 143.8 8813 P/S - PTSC Dũng F 10:30 vsico
20 08:30 22/12 12:00 STAR EXPLORER 8.3 141 9949 P/S - GP1 Tuyên 10:15 VOSA
21 10:30 22/12 13:30 VINACOMIN CAM PHA 7.4 113.2 5590 P/S - DAP evergreen
22 11:00 22/12 14:00 GRANDE FORTUNA 7 124.55 9984 P/S - CV2 Dũng D 12:15 BIEN XANH HIỀN
23 11:00 22/12 14:00 PHUC THAI 7.7 129.52 7464 P/S - CV5 Cường B 12:15 GLS HIỀN
24 11:00 22/12 15:30 CONSERO 7.8 145.99 9972 P/S - NĐV7 Bình B NAM DINH VU TÙNG D thay PACIFIC GRACE
25 13:00 22/12 16:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 P/S - CV4 Dũng C GLS TÙNG D
26 19:00 22/12 21:30 HENG HUI 6.6 126 5779 P/S - TV2 Trung C Thành D_H2 20:30 NHAT THANG TÙNG D
27 20:00 22/12 23:30 OCEAN JUPITER 7.8 113.98 5459 P/S - Eu ĐV 2 Hưng F 22:30 DUC THO HA17,19 THUỶ Thay Mi Lan
28 20:00 22/12 23:30 SERENITY BLUE 7.1 127.67 9976 P/S - C128 HQ Quang 22:30 VOSA HA17,19 THUỶ B2
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:30 HAI NAM 67 3.5 79.5 1599 T.LÝ - TD.TLÝ Sơn B HAI NAM TAXI P8 POB
2 08:30 PHU XUAN 2 5.8 94.68 3891 P/S - P/S Trung B PHU XUAN HIỀN