KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 1 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 22 THÁNG 1 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 06h30 2m3 Nước ròng: 14h33 1m8

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 TUẤN B HOA PHƯƠNG
Trực ban Hoa tiêu: HOÀNG TUẤN ANH T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn Tùng

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Eu ĐV 2 - P/S Quang 01:15 GSP 15,18 Sơn
2 02:30 02:30 CNC URANUS 7.6 169.99 18870 NamĐV1 - P/S Đạt B 03:15 NAM DINH VU PW,699,950KW Thuỷ
3 02:30 02:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 PETEC - P/S Đạt C 01:15 D&T 15,18 Sơn
4 04:30 04:30 SUNRISE DRAGON 8.5 171.99 17225 ĐV2 - P/S Hồng A 05:15 SITC DV6,9 Sơn
5 04:30 04:30 YOU SHEN 8 5.2 105.94 4160 Eu ĐV 2 - P/S Thương 05:15 VIETFRACHT DV6,ST Sơn
6 04:30 04:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Hải D 03:15 TRUONG HAI 689,699 Thuỷ
7 06:30 06:30 CAPTAIN THANASIS I 9.4 222.17 28592 NamĐV2 - P/S Tình Hiếu_NH 07:15 NAM DINH VU HA35,TP5,DV26 Tuấn Anh
8 06:30 06:30 VIMC PIONEER 7.8 120.84 6875 VIMC - P/S Hưng A 07:15 VOSA SK,ST Tuấn Anh
9 07:00 07:00 TIEN THANH 26 3 79.16 1700 TD Vat cach - P/S Duân 09:30 EVER INTRACO Tùng D AD:19m
10 10:30 10:30 HAIAN BELL 8.5 154.5 14308 NHĐV1 - P/S Thịnh 11:15 HAI AN HA17,35 Tiến
11 10:30 10:30 HAIAN BETA 8.3 171.9 18852 HAI AN - P/S Long B 11:15 HAI AN 17,19,35 Tiến
12 12:30 12:30 PHUONG NAM 98 3 79.98 2772 C128 HQ - P/S Dinh 13:15 PHUONG NAM Tùng D
13 14:30 14:30 CA SHANGHAI 9.4 166.95 17871 NamĐV4 - P/S Việt A 13:15 NHAT THANG 699,PW,1000KW Hiển
14 14:30 14:30 AN PHU 16 4.5 97.28 3387 Eu ĐV 1 - P/S Hưng C 13:15 D&T HA17,19 Hiển
15 15:30 15:30 BITUMEN SHOURI 4.2 96.5 3609 T. LY - P/S Định Huy_H3 13:30 DUC THO 47,54 Ta xi AD:20m8
16 16:30 16:30 ASTRAL ACE. 6.2 174.95 36897 ĐV1 - P/S Hòa 17:15 LIEN KET VANG DV26,9 Phương
17 17:00 17:00 SEASPAN OSAKA 9.2 268.4 46444 HICT - P/S (HICT) Vinh NORTHERN 86,66 ta xi
18 20:30 20:30 LALIT BHUM 8.3 172 18341 NĐV3 - P/S Vi 21:15 NAM DINH VU PW,699,1340HP Hồng
19 20:30 20:30 DANUM 173 6.8 139.2 8766 MPC - P/S Tuyến B Thành D_H2 21:15 MACS 17,19 Hồng
20 22:00 22:00 PACIFIC GRACE 8.5 144.8 9352 NAM HẢI - P/S Khánh 23:30 GEMADEPT HA17,19 Sơn Thành B
21 22:30 22:30 PROGRESS 8.5 145 9858 PTSC - P/S Tuyến A 23:15 VSICO HP05,45 Sơn
22 23:00 23:00 ZIM TOPAZ 11.3 272 74693 HICT - P/S (HICT) Tùng A S5 99,86 B2
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 22/01 03:30 ASTRAL ACE. 6.54 174.95 36897 P/S - ĐV1 Anh A 02:30 GOLDENLINK DV26,ST Thuỷ Y/C cập mạn phải
2 01:00 22/01 03:30 PROGRESS 8.55 145 9858 P/S - PTSC Thành C Thành D_H2 00:00 vsico HP008,HC45 Thuỷ
3 01:00 22/01 03:30 EVER CAST 8.1 171.95 17933 P/S - VIP GP2 Hướng 02:30 EVERGREEN DV6,9,970KW Thuỷ
4 00:30 22/01 03:30 STARSHIP TAURUS 8.25 172.12 18064 P/S - NHĐV2 Trung D 02:30 VOSA DV6,ST Thuỷ HÙNG B
5 23:00 21/01 03:30 HARRIER 8.1 148 9971 P/S - NamĐV1 Hoàng A 23:00 NAM DINH VU HA17,19 Thuỷ Thay CNC URANUS
6 01:00 22/01 04:00 PACIFIC GRACE 8.55 144.8 9352 P/S - Nam Hai Sơn A 02:15 gemadept HA17,19 Thuỷ Cập nhờ ĐX 15m
7 03:00 22/01 06:00 TRUONG AN 125 4.4 88.48 2634 P/S - TD DT Dong do Tùng C TRUONG AN P12
8 01:00 22/01 06:30 BLUE OCEAN 02 6.1 96.72 3437 P/S - Viet Nhat Long A 04:15 D&T HC47,54 Thuỷ AD = 21.1M,HIỆU
9 06:30 22/01 07:00 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 P/S (Hải Hà 60.000 DWT) - FCT(Hải Hà 60.000 DWT) Quang DUC THO Cập mạn VIET DRAGON 68
10 05:00 22/01 07:30 XIN MING ZHOU 22 8 143.2 9653 P/S - ĐV2 Trọng B 06:30 NHAT THANG 689,699 Tuấn Anh
11 04:30 22/01 08:00 STAR EXPLORER 7.8 141 9949 P/S - GP1 Thuần 06:15 VOSA ST,SK Tuấn Anh
12 05:00 22/01 08:00 GENIUS STAR X 6.5 120 9589 P/S - ĐX Dũng C 06:15 DUC THO DX1,CL15 Tuấn Anh
13 06:00 22/01 09:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - HAI LINH Hồng A 08:30 DUC THO 679,689 Tùng A
14 07:00 22/01 09:30 JINYUNHE 8.5 182.8 16737 P/S - NamĐV2 Quân B 08:30 NAM DINH VU HA35,TP2 Tùng A Thay CAPTAIN THANASIS I
15 09:00 22/01 11:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 P/S - HAI AN Khoa 10:30 HAI AN HA18,TP2 Tiến Thay HAIAN BETA
16 09:00 22/01 11:30 DANUM 173 6.6 139.2 8766 P/S - MPC Hưng E 10:30 MACS HA17,19 Tiến
17 08:00 22/01 12:30 HOANG TRIEU 69 4 97.12 2999 P/S - TD Vat cach Việt B MINH LONG Tùng D P8 AD:23m
18 11:00 22/01 13:30 BIENDONG STAR 7.5 120.84 6899 P/S - VIMC Dinh Vu Hưng A Trường_H2 12:30 VOSA SK,ST Tùng D Thay VIMC PIONEER
19 09:00 22/01 13:30 TRUONG HUNG 556 8 115.9 5252 P/S - C128 HQ Dũng F 12:30 BIEN VIET HA17,19 Tùng D B1, thay TRUONG HAI STAR 3
20 11:00 22/01 15:30 MILD JAZZ 7.8 147.9 9994 P/S - NamĐV4 Tuân 12:30 NAM DINH VU HA17,19 Tùng D Thay CA SHANGHAI
21 22:30 20/01 16:30 BITUMEN HEIWA 5.6 96.5 3604 P/S - T. LY Thịnh 10:15 DUC THO 47,54 Tiến AD:20m82, thay BITUMEN SHOURI
22 16:30 22/01 18:30 YM MODERATION 11.5 293.18 71821 P/S (HICT) - HICT Trung A GREEN PORT TC99,86,66 thay SEASPAN OSAKA
23 14:30 22/01 18:30 HA THAO 27 4.5 81.74 1599 P/S - MIPEC Sơn C 16:15 TRONG TRUNG AD : 23.8m
24 17:00 22/01 19:30 PANJA BHUM 8 148 9924 P/S - NHĐV1 Đạt A 18:13 ORIMAS ST,SK
25 21:00 22/01 22:30 XIN SHAN TOU 10.1 263.23 41482 P/S (HICT) - HICT Hùng B NAM DINH VU TC86,99 thay ZIM TOPAZ
26 19:00 22/01 23:30 SITC HAINAN 8.5 171.99 17119 P/S - NĐV3 Thắng 20:30 SITC HC35,DV26 Thay Lalit Bhum, tính 02h chờ đợi
27 20:30 22/01 23:59 TU CUONG 68 7.9 116.8 6029 P/S - C3 Long C 22:15 VIETSEA HC34,44
28 21:00 22/01 23:59 PACIFIC EXPRESS 8.1 128.5 8333 P/S - NAM HẢI Bình B 22:15 GEMADEPT HA17,19 Thay Pacific Grace
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 LADY LINN 4.8 98 3435 BG - Eu ĐV 2 Hưng B 00:30 OCEAN EXPRESS TP2,3 Hiếu Sơn Thay LADY VALENCIA???
2 12:30 LADY LINN 4.8 98 3435 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Hội OCEAN EXPRESS TP2,3 Tùng D Hiển POB
3 15:30 SAI GON GAS 4.2 95.5 3556 Thang Long Gas - Eu ĐV 1 Tuyên GSP HC47,54/CL15,18 Ta xi POB, AD:22m8
4 19:00 HOANG TRIEU 69 4 97.12 2999 TD.VC - TD.Việt Ý Duân MINH LONG POB, AD: 23m
5 19:00 VTV SKY 6.2 102.7 4095 Lach Huyen 1 - MPC Cường C 20:30 MINH LONG SK,ST POB, thay Danum 173
6 20:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Ninh 20:30 GSP CL15,18 POB