KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 9 NĂM 2026

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 9 NĂM 2026

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 13h00 3m3 Nước ròng: 23h50 0m9

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN THANH BÌNH T1 VINH HOA TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN HỮU HOÀNG T2
T3
P.QLPT Việt Tuấn T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 SCORPIO 168 4.5 140.7 8646 CV3 - P/S Tuân Blue Ocean 43,44
2 02:00 02:00 VIETSUN FORTUNE 5.8 117 5272 Nam Hai - P/S Vi VIETSUN HA17,19
3 02:30 02:30 COSCO PACIFIC 10 348.5 115776 HTIT4 - P/S (HICT) Trung C, Hướng Hướng HAPAGENT H3,V8,H6,TUG01 Luồng 1 chiều
4 02:30 02:30 GOLD STAR 15 4.5 99.91 4080 Eu ĐV 1 - P/S Hưng B D&T 15,16
5 06:30 06:30 DONG HO 6.5 119.16 6543 TV3 - P/S Quân C SITC SK,DV9
6 06:30 06:30 NEW MINGZHOU 68 7.3 147.9 9998 ĐV1 - P/S Hồng A NHAT THANG ST,SK
7 06:30 06:30 SKY MOON 7.9 145.76 9988 TV4 - P/S Tuyến B NHAT THANG HC36,34
8 06:30 06:30 JY BONITO 9.2 191.45 17751 NĐV4 - P/S Thành B NHAT THANG 699,PW,1223HP
9 07:00 07:00 CSCL EAST CHINA SEA 13.6 335 116568 HICT1 - P/S (HICT) Trung B, Hải D Hải D TC-HICT 99,66,62 LUỒNG 1 CHIỀU
10 10:30 10:30 SM TOKYO 7.8 147.87 9928 HAI AN - P/S Tuyến A HAI AN HA16,35 Thủy
11 10:30 10:30 EVER CHASTE 8.4 171.95 17943 VIP GP2 - P/S Dũng F Thương - H1 EVERGREEN DV6,9,970KW Thủy
12 11:00 11:00 DUC MINH 6789 2.4 89.8 2339 ĐT ĐAI DUONG - P/S (Hai Ha) Hội Huy_H3 NHAT PHAT 0974586592 KT
13 12:30 12:30 HAIAN ALFA 9.7 171.9 18852 NHĐV2 - P/S Tùng C HAI AN HA35,16 Hiếu
14 12:30 12:30 WAN HAI 105 7.6 144.1 9834 TV5 - P/S Long B WAN HAI DT,36 Hiếu
15 14:30 14:30 AS ANNE 9.7 184.93 25145 NĐV2 - P/S Trung D NAM DINH VU HA35,16 Hiền
16 16:30 16:30 DA NANG GAS 4.8 99.9 4306 TOTAL - P/S Thành D GSP 15,16 Xem nky
17 19:00 19:00 THANH BINH 68 3.5 99.38 3329 TD.Việt Ý - P/S Thành D BAO KHANH AD: 22,5m
18 20:30 20:30 CMA CGM THALASSA 11.3 347.45 128600 HHIT6 - P/S (HICT) Sơn A, Dũng C Dũng C NAM DINH VU H3,V6,V9,H6 LUỒNG 1 CHIỀU
19 20:30 20:30 OCEAN 88 8.2 128.05 7623 C128 HQ - P/S Hội AN PHAT 17,19
20 22:30 22:30 LAUTAN NAGA 3.6 64 949 BĐ - P/S Hồng A VOSA Vmax: 5 knots
21 22:30 22:30 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 NĐV6 - P/S Thịnh NAM DINH VU 17,19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 16:30 18/09 03:30 OPEC CAPRI 5.1 96 2861 P/S - Eu ĐV 1 Hưng C OCEAN EXPRESS TP02,03 Thay Gold Star 15
2 05:00 21/09 07:30 PACIFIC EXPRESS 7.9 128.5 8333 P/S - NĐV6 Thắng NAM DINH VU 17,19 Hiển
3 01:00 17/09 07:30 XIN HENG SHUN 17 6.6 115.34 5099 P/S - Eu ĐV 2 Đông DUC THO HA17,19 Hiển Thay Lady Linn
4 04:30 21/09 08:00 CUU LONG GAS 4.8 95.5 3556 P/S - Dai Hai Trọng A GSP 15,16 Phương
5 08:00 17/09 08:00 JING SHENG 777 6.3 98 2988 P/S - LHTS 3 Cường C AGE LINE 679,689 Phương AD = 20M
6 09:00 21/09 10:30 ONE OWL 12.4 364.15 146412 P/S (HICT) - HICT2 Tình, Anh A Anh A NORTHFREIGHT 99,66,62,A8 Thủy Phương LUỒNG 1 CHIỀU, C/B Y/C C/M Phải
7 09:00 21/09 11:30 SITC TONGHE 8.4 146.5 9925 P/S - ĐV1 Tuyến C SITC DV9,SK Thủy Thay New Ming Zhou 68, Cập nhờ PTSC 35M
8 08:30 21/09 11:30 BIENDONG MARINER 8.4 149.5 9503 P/S - VIMC Minh VOSA SK,ST Thủy
9 09:00 21/09 11:30 SITC RENHE 8 146.5 9925 P/S - ĐV2 Đức A SITC SK,DV9 Thủy Nhờ TV 100M
10 07:00 21/09 11:30 GREEN PACIFIC 9.1 147 12545 P/S - TV2 Hoàng A SITC DV26,HA35 Thủy
11 08:30 21/09 11:30 VIET THUAN 12-02 7.4 124.9 7311 P/S - C128 HQ Hiếu QTE EVERGREEN 17,19 Thủy B2
12 09:00 21/09 11:30 CONSERO 8.2 145.99 9972 P/S - NĐV1 Quân B NAM DINH VU 689,699 Thủy
13 09:00 21/09 11:30 HAIAN BETA 8.13 171.9 18852 P/S - HAI AN Khoa HAI AN 17,19,35 Thủy Thay SM Tokyo
14 09:30 18/09 11:30 DONG RI 6 98.01 4102 P/S - Eu ĐV 1 Tiên D&T CL15,16 Thủy Thay Opec Capri
15 08:00 21/09 12:00 QUAN YUAN 5 5.7 99.8 2974 P/S - CV3 Cường D PACIFIC LOG HC34,47 Thủy
16 11:00 21/09 13:30 HAIAN PARK 8.5 144.83 9413 P/S - NHĐV2 Long A HAI AN HA17,19 Hiển Y/C cập mạn phải
17 10:00 21/09 14:00 HUY HOANG 222 6.2 96.5 2987 P/S - C5 Tùng A BAO KHANH 43,46 Hiển AD = 18m
18 02:00 21/09 15:30 HAI LINH 02 6.2 118.06 6790 P/S - HAI LINH Anh B HAI LINH HA16,17 Hiền
19 13:00 21/09 15:30 POS QINGDAO 8 147.2 9969 P/S - MPC Ngọc MACS 17,19 Hiền
20 15:00 21/09 17:30 VSC PROMOTE 9.5 184.1 16174 P/S - PTSC Long B VSICO HA16,35 Hiếu
21 19:00 21/09 20:30 NORTHERN GUARD 12.2 264.28 41835 P/S (HICT) - HHIT5 Hải D Khánh_Hict HAI VAN H6,V6
22 19:00 21/09 21:30 PERFECT TRAVEL 7.5 149.9 10848 P/S - NĐV5 Đức B GEMADEPT PW,35
23 19:00 21/09 22:00 FORTUNE NAVIGATOR 7.9 119.1 6543 P/S - CV4 Trường VOSCO HC44,43 HL
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 04:30 LADY LINN 4.4 98 3435 Eu ĐV 2 - Lach Huyen 2 Hưng D OCEAN EXPRESS TP3,2 POB
2 10:30 OPEC CAPRI 5 96 2861 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Định OCEAN EXPRESS TP2,3 Thủy pob
3 11:30 LADY LINN 4.4 98 3435 Lach Huyen 2 - Lach Huyen 1 Ninh OCEAN EXPRESS Phương POB
4 12:00 MINH HIEU 79 4 94.25 2734 TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) - P/S (Nam Dinh) Hưng F MINH HIẾU Ngọ Văn Hưng-HT hạng II,0919.452.185
5 14:00 MORNING VINAFCO 4.2 115.05 6251 ĐTFR - CV1 Trọng B VINAFCO PR1,NAS07/43,44 Ta xi POB
6 15:30 VIET THUAN GREND PIONEERS I 3.5 109.99 6005 ĐTFR - BG Thành C EVER INTRACO FR11,NA7 POB,AD=32M
7 16:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 Dai Hai - Thang Long Gas Đạt C Tuấn C_H3 GSP HC43,46/CL15,16 POB,AD=23M