KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 3 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 30 THÁNG 4 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 17h00 3m5 Nước ròng: 05h39 1m0

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN XUÂN TRUNG T1 TUẤN B TUẤN A VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 LALIT BHUM 8 172 18341 NĐV3 - P/S Sơn A 01:15 NAM DINH VU PW,699
2 04:00 04:00 XIN ZHONG RUI 7 4 103.7 4426 TRANS - P/S Đạt C AGE LINES
3 04:30 04:30 SAI GON STAR 5 103 4125 NAM VINH - P/S Trí 05:15 D&T 15,16
4 04:30 04:30 SENNA 4 4.7 105.9 3901 Eu ĐV 1 - P/S Tuấn B DONG DUONG 679,689 Đã k/c d/lý nước ròng , y/c tăng cường tàu lai
5 06:30 06:30 VIET THUAN 075-01 2.5 98.8 3554 C128 HQ - P/S Ninh 07:15 VTQT EVERGREEN 17,19 Long A
6 07:00 07:00 VU GIA 15 2.6 89.8 2223 TD.Việt Ý - P/S Dinh 09:30 Vu Gia Tam Long A DUÂN, AD=19M
7 08:30 08:30 HONG RUN 18 5 120.99 4820 VIMC - P/S Thương 09:15 VIET LONG SK,ST Long A
8 09:30 09:30 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 Thang Long Gas - P/S Thuần 11:30 GSP 47,54 Tiến ad = 23.5m
9 11:30 11:30 HA THAO 27 3.2 81.74 1599 MIPEC - P/S Hiếu TRONG TRUNG 47 Tiến ad = 21.5m
10 12:00 12:00 FORTUNE NAVIGATOR 8.3 119.1 6543 CV1 - P/S Quang VOSCO 43,45 Tiến
11 12:00 12:00 PACIFIC EXPRESS 8.3 128.5 8333 Nam Hai - P/S Cường D gemadept 17,19 Tiến
12 12:30 12:30 PRIME. 8.8 145 9858 PTSC - P/S Hưng F vsico HC43,HP008 Long A
13 12:30 12:30 VIET THUAN HN-01 2.8 79.8 2827 C128 - P/S Tuyến A EVERGREEN Long A
14 13:30 13:30 BITUMEN HIKARI 4.8 99.71 3853 T.LÝ - P/S Ninh DUC THO 54,47 Long A ad = 22.2m
15 14:30 14:30 EVER CLEVER 8.5 171.98 18658 VIP GP - P/S Thịnh EVERGREEN 17,19,35 Tuấn Anh
16 14:30 14:30 HARRIER 7.6 148 9971 NĐV1 - P/S Hội NAM DINH VU 17,19 Tuấn Anh
17 16:30 16:30 MSC COLETTE III 10.5 210.92 32284 NĐV2 - P/S Long B NAM ĐINH VU 35,26
18 18:30 18:30 CHAMPION ROAD 4.7 97 4224 Eu ĐV 2 - P/S Hưng D GSP 15,16
19 18:30 18:30 SAN LORENZO 9 172 16889 NĐV4 - P/S Cường B NAM ĐINH VU PW,699
20 18:30 18:30 HAIAN VIEW 8.2 171.99 17280 HAI AN - P/S Tuân HAI AN HA35,17,19
21 18:30 18:30 CMA CGM VISBY 9.1 204.29 32245 TV2 - P/S Hồng A Hapagent 36,K1,1200KW Tàu PA
22 19:00 19:00 YM UNIFORMITY 12.5 333.2 90532 HICT - P/S (HICT) Tình, Bình A Bình A GREENPORT 99,86,66,62 LUỒNG 1 CHIỀU
23 20:30 20:30 CAPE FELTON 8.6 170.15 15995 TV3 - P/S Long A NORTHERN DT,36,1020HP
24 21:00 21:00 XIN WEN ZHOU 9.4 255.1 47917 HICT - P/S (HICT) Đông NAM ĐINH VU 86,99
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 29/04 00:30 XIN WEN ZHOU 10.2 255.1 47917 P/S (HICT) - HICT2 Hùng B NAM DINH VU TC86,99
2 22:00 29/04 01:30 YM HEIGHTS 7.4 168.8 15167 P/S - NĐV3 Linh 00:30 NAM DINH VU PW,699,750KW Thay Lalit Bhum
3 02:30 30/04 05:30 CAPE FELTON 7.1 170.15 15995 P/S - TV3 Cường C 04:30 NORTHERN DT,36
4 03:00 30/04 06:00 PHUC HUNG 6.1 112.5 4914 P/S - CV4 Dinh 04:15 GLS HC43,45
5 07:00 30/04 09:30 TC MESSENGER 7.5 145.12 9549 P/S - TV4 Thành B 08:30 NHAT THANG HC36,43
6 08:00 28/04 14:30 VP ASPHALT 2 4.6 98 3118 P/S - T.LÝ Hòa 12:15 VIPCO HC54,47 ad = 19.6m, Thay Bitumen Hilkari
7 13:00 30/04 15:30 HAIAN TIME 9.1 161.85 13267 P/S - ĐV1 Dũng E HAI AN HA19,35
8 14:30 30/04 16:30 OPEC CAPRI 5.2 96 2861 P/S - BG Định OCEAN EXPRESS
9 20:00 29/04 17:30 ROYAL 36 6.5 102.88 3626 P/S - Eu ĐV 1 Tiên TRONG TRUNG 15,16
10 15:00 30/04 17:30 SITC GUANGXI 8.5 171.9 17119 P/S - NĐV1 Thành C SITC 26,35 thay HARRIER
11 15:00 30/04 17:30 EVER OUTWIT 7.4 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Khánh EVERGREEN HA17,19,35
12 15:00 30/04 17:30 YM INITIATIVE 9.4 172.7 16488 P/S - NĐV2 Dũng D NAM DINH VU PW,699 thay MSC COLETTE III
13 15:00 30/04 18:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - NAM HẢI Hoàng B VIETSUN LINES 17,19 K/C đly nước lên mạnh gần cầu Máy Chai, tăng cường tau lai khỏe
14 16:00 30/04 19:30 GREAT LADY 6.6 118 5036 P/S - NAM VINH Hưng A DUC THO 679,689
15 23:30 29/04 19:30 HAI LINH 02 8.6 118.06 6790 P/S - HAI LINH Ngọc HAI LINH HA17,ST
16 15:00 30/04 19:30 HAIAN ALFA 8.7 171.9 18852 P/S - HAI AN Tuyến B HAI AN thay HAIAN VIEW
17 17:00 30/04 19:30 XIN HAI XIU 6.1 131.55 6680 P/S - TV2 Hiệu NHAT THANG 43,36 thay CMA CGM VISBY
18 17:00 30/04 19:30 SITC DALIAN 8.6 143.2 9734 P/S - TC189 Đức A SITC 689,HA19 Cảng y/c cập mạn trái
19 19:00 30/04 23:30 CNC NEPTUNE 9.5 172 18652 P/S - NĐV4 NAM ĐINH VU 35,699,1010KW thay SAN LORENZO
20 08:30 30/04 TAY NAM 01 5.5 119.98 5127 P/S (NĐ) - Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) Linh HUNG THINH PHAT TRẦN BẢO LINH - HTNH, 0988.955.666
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 14:00 CUONG THINH 36 5.5 88.95 2294 TD ĐT Thịnh Long - P/S (NĐ) Hoàng A CUONG THINH NGUYỄN HUY HOÀNG - HT Hạng I,0973.584.721
2 18:00 LADY FAVIA 5 99.9 4048 Lach Huyen 2 - Eu ĐV 2 Hưng B OCEAN EXPRESS pob