KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 11 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 21 THÁNG 11 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 08h00 3m9 Nước ròng: 20h56 0m2

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NGUYỄN VIỆT DŨNG T1 TUẤN A TUẤN B HOA
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VIẾT HƯNG T2
T3
P.QLPT Tùng Việt T.Anh

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 VIETSUN CONFIDENT 6.5 117 5316 ĐX - P/S Vi 01:30 VIETSUN LINES 17,19 Phương
2 00:30 00:30 SITC NAGOYA 7.4 145.12 9531 ĐV2 - P/S Hòa 01:15 SITC SK,DV9 Phương
3 00:30 00:30 DYNAMIC OCEAN 16 4.5 113.56 4691 Eu ĐV 1 - P/S Định 01:15 TRONG TRUNG 17,19 Phương
4 00:30 00:30 FENG YI 3 4.5 99.99 4963 Eu ĐV 2 - P/S Cường C 01:15 INDO 689,699 Phương
5 00:30 00:30 CA MANILA 8.2 166.95 17871 NĐV1 - P/S Hoàng A 01:15 NHAT THANG PW,699,1360HP Phương
6 04:30 04:30 MILD TUNE 8.7 147.9 9994 NĐV4 - P/S Thành B gemadept 689,699 Kiên
7 04:30 04:30 MAKHA BHUM 7.8 172 18341 NĐV2 - P/S Hồng A 05:15 NAM DINH VU PW,699 Kiên
8 05:00 05:00 COSCO DURBAN 8.5 261.1 40447 HITC - P/S (HICT) Tùng A NAM DINH VU 99,86 Phương B1
9 06:00 06:00 EN LONG 4.55 135 9630 C5 - P/S Cường D 07:30 VOSA 34,44 Tiến
10 06:30 06:30 EVER COMMAND 8.8 172 18658 VIP GP2 - P/S Trí EVERGREEN DV6,9 Kiên B1+2
11 06:30 06:30 HAI LINH 02 5.6 118.06 6790 HAI LINH - P/S Thành D_H2 07:15 HAI LINH 17,19 Tiến
12 06:30 06:30 TRUONG HAI STAR 3 7.2 132.6 6704 C128 HQ - P/S Trung B THILOGI 689,699 Kiên
13 07:30 07:30 ANNABELLA 5.3 119.93 6711 Lạch Huyện 2 - P/S Bình B DUC THO Long A
14 07:30 07:30 PHU MY 06 3.5 76.82 957 T.LÝ - P/S Bình A 09:30 VIPCO Taxi AD: 18,5m
15 10:00 10:00 LI YANG 6.1 172.8 16532 C3 - P/S Dũng D AGE Hồng
16 10:00 10:00 PACIFIC EXPRESS 8.4 128.5 8333 Nam Hai - P/S Khánh Huy_H3 11:30 gemadept 17,19 Hồng
17 10:30 10:30 CUU LONG GAS 4 95.5 3556 TOTAL - P/S Hưng C 11:15 GSP 45,34 Tiến
18 10:30 10:30 PREMIER 8.6 143.8 8813 PTSC - P/S Ngọc 11:15 VSICO 17,19 Tiến
19 10:30 10:30 HAIAN ROSE 9.4 171.99 17515 HAI AN - P/S Hướng 11:15 HAI AN 17,19,35 Tiến
20 12:30 12:30 LADY M&E 4.6 96 2997 Eu ĐV 2 - P/S Định 13:15 D&T CL15,18
21 12:30 12:30 CAIYUNHE 8.6 182.87 16738 NĐV3 - P/S Quân B NAM DINH VU Tiến
22 21:00 21:00 TONG JIU JIN HAI YANG 4.8 140.8 9944 HHIT - P/S Trung C DUC THO A8,HP008 Tàu phương án
23 22:30 22:30 SENNA 3 3.8 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Thương 23:15 INDO 689,699 Thương
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 22:12 20/07 01:30 OCEANUS 9 5.6 99.9 4518 P/S - Eu ĐV 1 Trọng B 00:30 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Sơn THAY DYNAMIC OCEAN 16
2 23:00 20/11 01:30 SITC QINZHOU 7.2 142.7 9590 P/S - ĐV1 Long A 00:30 SITC 689,HA19 Sơn B1+2
3 23:00 20/11 01:30 DIAMANTIS P. 7.7 188.1 23745 P/S - NĐV1 Vinh Cường B_NH 00:30 S5 Asia PW,699 Sơn THAY CA MANILA
4 22:00 20/11 05:30 HAIAN ALFA 9.3 171.9 18852 P/S - NHĐV1 Cường C 04:30 HAI AN 35,17,19 Phương
5 03:00 21/11 06:00 SUNNY ROSE 8.2 137.68 9865 P/S - GP1 Hưng B 04:15 KMTC ST,SK Phương
6 02:30 21/11 06:00 GAS EVOLUZIONE 4.8 97 3504 P/S - ĐÀI HẢI Long C 04:15 GSP CL15,18 Phương
7 19:00 19/11 06:00 DONG SHUN 3.9 103.7 4426 P/S - C7 Hoàng B MINH LONG Phương
8 04:00 21/11 06:30 MSC GIOVANNA VII 9.1 299.9 80942 P/S (HICT) - HITC Khoa NAM DINH VU 86,99,66 Long A B1 THAY COSCO DURBAN
9 07:00 21/11 09:30 SITC SHUNHE 8.2 146.5 9973 P/S - ĐV1 Tuyến B 08:30 SITC SK,DV9
10 06:00 21/11 09:30 ETOILE 11.1 210.07 26836 P/S - NĐV2 Anh B Đạt B_NH 08:30 NAM DINH VU PW,35 THAY MAKHA BHUM
11 07:00 21/11 09:30 AS SERENA 9.2 175.1 18123 P/S - TV2 Hồng A 08:30 SG SHIP K1,44,800KW
12 07:00 21/11 09:30 HF FORTUNE 8.3 142.7 9610 P/S - ĐV2 Tuấn B Trường_H2 08:30 SITC SK,DV9 THAY SITC NAGOYA
13 05:00 21/11 09:30 HAIAN PARK 8.4 144.83 9413 P/S - MPC Tuyên Sơn B_H2 08:30 HAI AN 17,19
14 07:00 21/11 09:30 MAERSK VICTORIA 9.6 175.49 18257 P/S - VIP GP1 Đạt A 08:30 SAIGON SHIP DV6,9,900KW THAY EVER COMMAND
15 05:00 21/11 11:30 HAIAN TIME 8.7 161.85 13267 P/S - HAI AN Hội 10:30 HAI AN 19,35 THAY HAIAN ROSE
16 06:30 21/11 11:30 KOTA RAKYAT 8.4 146 9725 P/S - NĐV4 Đức A 10:30 PIL HA17,35 THAY MILD TUNE
17 09:00 21/11 12:00 VF GLORY 7 117.8 6491 P/S - C8 Dũng F 10:15 LE PHAM HC44,46 C8+9
18 09:00 21/11 12:00 VIETSUN HARMONY 7 117 5338 P/S - Nam Hai Thành D_H2 10:15 VIETSUN HA17,19 THAY PACIFIC EXPRESS
19 11:00 21/11 13:30 SKY JADE 7.7 145.76 9988 P/S - TV3 Long B NHAT THANG
20 09:00 17/11 13:30 DONG GUI 20 8 119.9 7626 P/S - Eu ĐV 2 Thắng 12:30 DONG DUONG 689,699 THAY LADY M&E
21 04:00 21/11 15:30 BLUE OCEAN 02 6.3 96.72 3437 P/S - HAI LINH Sơn C D&T CL15,18 THAY HAI LINH 02
22 13:00 21/11 16:00 PHUC KHANH 7.4 132 6701 P/S - CV2 Việt A GLS 34,45
23 13:43 18/11 23:30 GOLD STAR 15 6.3 99.91 4080 P/S - Eu ĐV 1 Tùng C 22:30 D&T HA17,19 Thay SENNA 3
24 21:00 21/11 23:59 PHUC HUNG 6.85 112.5 4914 P/S - CV4 Trọng A 22:15 GLS 45,34
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 LADY M&E 5.1 96 2997 BG - Eu ĐV 2 Hưng E 00:30 D&T CL15,18 Sơn Sơn POB,THAY FENG YI 3
2 03:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Nam MY DUNG Thi công GT9, Nam
3 05:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Nam MY DUNG Thi công GT9, Nam
4 07:10 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Nam MY DUNG Thi công GT9, Nam
5 08:00 09:30 SENNA 3 4.2 96.02 3499 BG - Eu ĐV 1 Quân B 08:30 DONG DUONG 689,699 Long A POB,THAY OCEANUS 9
6 08:00 TRONG TRUNG 81 5.1 83.9 1987 Lach Huyen 2 - T.LÝ Minh 08:30 TRONG TRUNG 47 Long A Taxi POB, AD: 20,65m,THAY PHU MY 06
7 08:30 OCEANUS 9 5.2 99.9 4518 Eu ĐV 1 - Lach Huyen 2 Đạt C 09:15 OCEAN EXPRESS TP3,CL15 Thủy POB
8 10:00 GAS EVOLUZIONE 4 97 3504 ĐÀI HẢI - TOTAL Tuân GSP CL15,18/CL15,18 POB,THAY CUU LONG GAS
9 22:30 MY DUNG 18 5.4 105 5118 F20 - F20 Tuấn B MY DUNG Làm đến 14h00 ngày 22/11 nghỉ
10 23:00 DUY LINH 36 4 99.85 4923 F20 - F20 Thành C Duy Linh