KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 5 NĂM 2025

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 5 NĂM 2025

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn Nước ròng:

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: HOÀNG LÊ THẮNG T1 TUẤN A TUẤN B VINH
Trực ban Hoa tiêu: T2
T3
P.QLPT T.anh Việt Tuấn

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:00 00:00 CRUX TWIN 6.9 119.93 9931 CV1 - P/S Trung B 01:30 VOSA 34,44 SƠN
2 04:30 04:30 PROSPER 8 119.16 6543 PTSC - P/S Tuyên 05:15 VSICO 17,19 LONG
3 06:30 06:30 BIENDONG STAR 7.4 120.84 6899 TV5 - P/S Đạt B 07:15 VOSA SK,ST HIỂN
4 06:30 06:30 SM TOKYO 7.4 147.87 9928 HAI AN - P/S Trí 07:15 HAI AN 18,TP02 HIỂN Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, y/c tăng cường tàu lai
5 08:00 08:00 XING ZHONG HAI 4.1 115.8 5975 LHTS - P/S Quang AGE 679,689 THUỶ AD=24M
6 08:00 08:00 VIETSUN FORTUNE 7 117 5272 Nam Hai - P/S Khoa 09:30 VIETSUN 17,19 THUỶ KHOA, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, y/c tăng cường tàu lai
7 09:00 09:00 LADY VALENCIA 4.5 99 3603 FCT(Hải Hà 60.000 DWT) - P/S (Hải Hà 60.000 DWT) Đông DUC THO THUỶ R/M Vietdragon 68
8 10:30 10:30 HT SHATIAN 4.9 128 6147 VIMC - P/S Dũng D Thành D_H2 11:15 VIET LONG SK,ST Phương
9 10:30 10:30 TAY NAM 01 4.5 119.98 5127 NAM VINH - P/S Trọng B Quân C_H2 11:15 DUC THO SK,ST Phương
10 13:00 13:00 ANH PHAT PETRO 06 4.5 91.94 2961 Viet Nhat - P/S Hưng D D&T 47,54 Thuỷ AD:22m8, 02h chờ đợi
11 13:30 13:30 TRONG TRUNG 189 3.5 83.9 1998 T.LÝ - P/S Duân TRONG TRUNG 46 Taxi AD=22.2M
12 16:00 16:00 FORTUNE FREIGHTER 8.3 123.57 6773 CV5 - P/S Dinh VOSCO 34,44 Tiến
13 16:30 16:30 EVER CLEVER 8.4 171.98 18658 VIP GP1 - P/S Dũng C evergreen 17,19,35 Tiến
14 16:30 16:30 VIEN DONG 88 4.3 105.73 4811 C128 HQ - P/S Tuyến A BIEN VIET HA17,19 Tiến
15 16:30 16:30 PEARL RIVER BRIDGE 6.9 172 17211 TV2 - P/S Bình B NORTHFREIGHT DT,36 Tiến
16 18:00 18:00 HEUNG-A YOUNG 7.7 141.03 9551 GP1 - P/S Thịnh GREENPORT ST,SK
17 18:30 18:30 MSC ALDI III 9.7 222.17 29021 NamĐV2 - P/S Dũng E NAM DINH VU 35,TP05
18 18:30 18:30 NAKSKOV MAERSK 7.3 172 26255 TV1 - P/S Hướng SGS K1,36,1100KW Tiến
19 18:30 18:30 SUVA CHIEF 7.9 185.79 30068 NHĐV2 - P/S Trung C Trọng A_NH NHAT THANG 689,PW,1608HP
20 20:00 20:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 CV2 - P/S Dũng D GLS 45,44
21 20:30 20:30 ANNIE GAS 09 4.8 105.92 4002 Eu ĐV 2 - P/S Tuyến B OCEAN EXPRESS TP3,5
22 22:30 22:30 GREAT LADY 5 118 5036 HAI LINH - P/S Cường C NHAT THANG 689,699
23 22:30 22:30 IRIS CORAL 4.2 97.69 3433 Eu ĐV 1 - P/S Thành B GSP 15,16
24 22:30 22:30 DONG HO. 6.5 119.6 6543 ĐV1 - P/S Ngọc SITC SK,DV9
25 22:30 22:30 SITC INCHON 7 161.85 13267 TC189 - P/S Linh SITC 699,PW
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 21:00 19/05 00:00 MSC ALDI III 9.6 222.17 29021 P/S - NĐV2 Anh B 22:30 NAM DINH VU 35,TP05,26 TIẾN HIỂN
2 23:00 19/05 03:30 SUVA CHIEF 7.8 185.79 30068 P/S - NHĐV2 Vinh Đức A_NH 02:30 NHAT THANG PW,689,1608HP TÙNG A HIỂN
3 01:00 20/05 03:30 PEARL RIVER BRIDGE 7.3 172 17211 P/S - TV2 Tuân 02:30 NORTHFREIGHT DT,36 TÙNG A HIỂN
4 01:00 20/05 04:00 FORTUNE FREIGHTER 8.1 123.57 6773 P/S - CV5 Hưng B 02:15 VOSCO 34,44 TÙNG A HIỂN
5 03:00 20/05 06:00 PHUC THAI 7.6 129.52 7464 P/S - CV2 Hưng E 04:15 GLS 45,44 TÙNG A LONG
6 05:00 20/05 07:30 MAKHA BHUM 7.9 172 18341 P/S - NĐV4 Long A 06:30 NAM DINH VU 699,PW TÙNG A TÙNG D
7 06:30 19/05 09:30 HARRIER 7.7 148 9971 P/S - NĐV3 Anh A 08:30 NAM DINH VU 17,19 THUỶ Thuỷ
8 10:30 20/05 13:30 LADY VALENCIA 4 99 3603 P/S - TOTAL Đông GSP CL15,16 Tùng D
9 10:30 20/05 13:30 STARSHIP TAURUS 7.2 172.12 18064 P/S - VIP GP2 Đạt A 12:30 VOSA DV6,ST Tùng D
10 13:00 20/05 15:30 NIIGATA TRADER 7.9 145.7 9191 P/S - TV5 Dũng F 14:30 Hapagent 36,750KW Hồng
11 13:00 20/05 15:30 DDS MARINA 7.6 126.8 10850 P/S - TV4 Trung A LE PHAM 43,36 Hồng
12 13:00 20/05 15:30 DONG HO. 8 119.6 6543 P/S - ĐV1 Hòa 14:30 SITC SK,ST Hồng
13 14:30 20/05 17:30 SAI GON GAS 4.8 95.5 3556 P/S - EU ĐV2-B4 Ninh GSP CL15,16 SƠN B
14 15:00 20/05 17:30 PRIME. 8.7 145 9858 P/S - PTSC Đạt B VSICO 43,HP08
15 12:00 20/05 18:30 LT BERYL 5.4 99.9 4175 P/S - VC Định DUC THO HC54,47 ad = 20.65m
16 16:00 20/05 19:30 PHUONG NAM 189 7 79.98 2785 P/S - C128 HQ Cường D PHUONG NAM B2
17 16:30 20/05 20:00 AMBER 4.7 99.6 3465 P/S - ĐÀI HẢI Tiên GSP CL15,16 02h chờ đợi
18 21:50 19/05 20:30 TM HAI HA PETRO 6.2 104.61 3231 P/S - Viet Nhat Vi DUC THO HC28,46 VI, AD:21m2
19 19:00 20/05 21:30 SITC XIANDE 8.9 171.9 18820 P/S - NamĐV1 Khoa SITC 26,35
20 17:00 20/05 21:30 EVER OUTDO 7.4 194.96 27025 P/S - VIP GP1 Việt A Tuấn B_NH EVERGREEN 17,19,35 Thay EVER CLEVER, cập nhờ NHĐV 60m
21 19:00 20/05 21:30 TS OSAKA 9.6 171.99 17449 P/S - TV1 Tuyên TS LINES 44,K1,1000KW Thay NAKSKOV MAERSK
22 15:45 20/05 22:00 HAI VIET 88 5.6 89.77 2795 P/S - TD DT.Nam Trieu Thành C Huy_H3 THANG LOI
23 21:00 20/05 23:59 PACIFIC GRACE 7.8 144.8 9352 P/S - Nam Hai Trọng A gemadept 17,19 Cập nhờ ĐX 15m
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 08:30 ANNIE GAS 09 5 105.92 4002 Eu ĐV 1 - Eu ĐV 2 Hưng C OCEAN EXPRESS TP2,3 THUỶ Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh, y/c tăng cường tàu lai
2 11:30 IRIS CORAL 4.65 97.69 3433 Lach Huyen 1 - Eu ĐV 1 Đạt C GSP CL15,16 Phương Tùng D Thay Annie Gas 09
3 17:30 21:30 SILVER QUEEN. 7.7 182.8 47020 LAN HẠ - MPC Hải D Cường B_NH NHAT THANG 26,SK,1475HP POB, Y/C C.M Phải
4 20:00 CUU LONG GAS 4.5 95.5 3556 BG - Eu ĐV 2 Việt B GSP CL15,16 pob, thay ANNIE GAS 09
5 20:30 PH MINH GIANG 4.5 159.9 14912 NHĐV - DTNT Hoàng A AGE LINES pob
6 22:30 SAI GON GAS 4.6 95.5 3556 Eu ĐV 2 - Eu ĐV 1 Hưng A gsp pob, thay IRIS CORAL