KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 20 THÁNG 4 NĂM 2024

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY20 THÁNG 4 NĂM 2024

 

Thủy triều Hòn Dáu: Nước lớn 02h00 2m8 Nước ròng: 15h06 1m1

 

Trực Lãnh đạo: TRẦN MINH TUẤN Trực ban Ca 06h00-14h00 Ca 14h00-22h00 Ca 22h00-06h00
Trực Điều hành: NHÂM TIẾN DŨNG T1 HOA HƯNG TUẤN A
Trực ban Hoa tiêu: NGUYỄN VIẾT HƯNG T2 LONG
T3
P.QLPT TUẤN ANH VIỆT

 

TÀU RỜI CẢNG
TT Giờ Đại Lý ETD Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 00:30 00:30 TAN CANG GLORY 7.1 133.6 6474 C128 HQ - P/S 01:15 TAN CANG 689,699 Phương
2 01:30 01:30 VP ASPHALT 1 4 98 3125 Lach Huyen 2 - P/S Hưng E DUC THO Tiến
3 02:00 02:00 STAR CITY 4.6 158.5 15354 TD.ĐTNT - P/S Linh 03:15 BIEN VIET Tuấn Anh
4 02:00 02:00 SHUNXIANG 6.4 127.7 9815 C1 - P/S Hưng F 03:30 VOSA HC28,45 Hồng
5 02:30 02:30 HAIAN CITY 8.9 171.99 17280 HAI AN - P/S Tùng C 03:15 HAI AN HA17,19,35 Tuấn Anh
6 02:30 02:30 STARSHIP LEO 8.1 172.13 20920 NHĐV2 - P/S Việt A 03:15 VOSA HA35,TP3 Tuấn Anh
7 04:30 04:30 DONG HO. 8.5 119.6 6543 PTSC - P/S Đức B HAI AN Kiên Order?
8 04:30 04:30 BIENDONG FORTUNE 7.4 124.8 5725 VIMC Dinh Vu - P/S Trí 05:15 VOSA SK,ST Kiên
9 06:30 06:30 PROSPER 8.2 119.16 6543 PTSC - P/S Tuấn B 07:15 VSICO HA17,19 Sơn
10 07:00 07:00 CSCL EAST CHINA SEA 10.4 335 116568 HICT - P/S (HICT) Bình A, Khoa Khoa NAM DINH VU TC99,86,A8,TP08 Phương Luồng 1 chiều
11 08:30 08:30 PACIFIC EXPRESS 7.9 128.5 8333 NamĐV4 - P/S Hội 09:15 GEMADEPT 699,HA19 Kiên
12 10:30 10:30 TRUONG HAI STAR 3 7 132.6 6704 C128 HQ - P/S Trọng B TRUONG HAI 689,699
13 10:30 10:30 SENNA 3 4.1 96.02 3499 Eu ĐV 1 - P/S Đạt C 11:15 INDO 689,699
14 17:00 17:00 BINH MINH 09 2.8 89.68 2975 TD.Việt Ý - P/S Duân BINH MINH AD: 14M
15 18:00 18:00 GOLDEN OCEAN 25 4.5 135.5 7569 Khu Neo CTXD Lach Giang (NĐ) - P/S - TD ĐT THỊNH LONG (NĐ) Long C THINH AN KHƯƠNG VĂN LONG - HT HẠNG II
16 18:00 18:00 KOBE TRADER 7.7 147.9 9944 GP1 - P/S Bảy GREEN PORT Sky,Star
17 18:00 18:00 YOKOHAMA TRADER 7.5 147.9 9944 GP2 - P/S Dũng C GREEN PORT Sky,Star
18 18:30 18:30 HEUNG-A XIAMEN 6.5 141 9998 ĐV1 - P/S Tuyến B ORIMAS HC36,44
19 18:30 18:30 KOTA NAZAR 7.2 179.7 20902 NĐV1 - P/S Hồng A PIL HA35,TP2,900
20 21:00 21:00 VIEN DONG 3 3.6 102.7 4095 ĐTFR - P/S Hưng A LE PHAM AD: 28m
21 22:00 22:00 MORNING VINAFCO 8.4 115.05 6251 CV5 - P/S Cường B VINAFCO HC34,45
22 22:00 22:00 ATLANTIC OCEAN 6.9 113 4813 CV2 - P/S Thịnh GLS HC34,45
23 22:30 22:30 STS PIONEER 5.5 112 5357 N.VINH - P/S Hoàng B DUC THO 679,689
24 22:30 22:30 SITC HONGKONG 7.9 145.12 9531 ĐV2 - P/S Vi SITC SK,DV9
25 22:30 22:30 SINAR BANGKA 8.6 147 12563 TC189 - P/S Hùng B SITC 689,HA19
TÀU VÀO CẢNG
TT ETA ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 23:00 19/04 01:30 SANTA LOUKIA 8.7 172 16889 P/S - NamĐV2 Long A 00:30 GP PW,699 Tùng D Tiến
2 01:00 20/04 03:30 HYUNDAI DUBAI 8.3 192.9 23265 P/S - MPC Hải D 02:30 MACS DV6,9,SK Tùng D Tuấn Ạnh Y/c mạn phải
3 10:00 19/04 03:30 HAIAN ALFA 8.8 171.9 18852 P/S - HAI AN Hồng A 02:30 HAI AN HA17,35 Tùng D Tuấn Ạnh Thay Haian City
4 01:00 20/04 03:30 KOTA NAZAR 9 179.7 20902 P/S - NamĐV1 Quân B 02:30 PIL HA35,TP2 Tùng D Tuấn Ạnh
5 00:00 20/04 03:30 CAPE MONTEREY 8.9 184.99 25165 P/S - NamĐV3 Hướng 02:30 NAM DINH VU HA35,TP2,1000KW Tùng D Tuấn Ạnh Thay Ym Horizon
6 06:00 19/04 04:00 BBG CHONGZUO 8.25 199.9 34584 P/S - C5 Đông 02:15 AGE LINES K1,HC45,28 Tùng D Tiến C5+6
7 03:00 20/04 05:30 SINAR BANGKA 8.9 147 12563 P/S - TC189 04:30 SITC 689,HA19 Tùng D Tuấn Ạnh
8 03:00 20/04 05:30 SITC HONGKONG 8.5 145.12 9531 P/S - ĐV2 Trọng A 04:30 SITC SK,DV9 Tùng D Tuấn Ạnh
9 00:30 20/04 08:00 KMC MIRACLE 7.97 110.49 7506 P/S - ĐX Nam 06:15 Blue Ocean DX1,679 Tùng D Phương
10 04:00 20/04 08:00 MORNING VINAFCO 8.2 115.05 6251 P/S - CV5 Vi 06:15 VINAFCO HC34,45 Tùng D Phương HƯNG B
11 04:00 19/04 11:30 SAI GON SKY 6.5 118 5036 P/S - Eu ĐV 1 Thương 10:30 D&T HA17,19 Sơn Thay Senna 3, Đã k/c đ/lý nước ròng mạnh
12 07:00 20/04 12:00 ATLANTIC OCEAN 6.7 113 4813 P/S - CV2 Quang 10:15 GLS HC34,45 Sơn
13 11:00 20/04 14:30 THANG LONG GAS 5.5 95.3 3434 P/S - Lach Huyen 2 Trọng B INDO
14 17:00 20/04 19:30 HAIAN PARK 5.8 144.83 9413 P/S - MPC Anh B HAI AN HA17,19
15 22:00 19/04 20:00 STAR EXPLORER 8 141 9949 P/S - GP1 Ngọc VOSA SK,ST Thay Kobe Trader
16 21:00 20/04 23:30 PREMIER 8.45 143.8 8813 P/S - PTSC Dũng C VSICO HA17,19
TÀU DI CHUYỂN
TT Giờ Đại Lý ETD hoặc ETB Tên tàu Mớn LOA GT Từ - Đến Hoa tiêu chính Hoa tiêu thứ hai Hoa tiêu thực tập Giờ DKNK Đại lý tàu Tàu lai Xe đưa Xe đón Cano Ghi chú
1 19:30 GAS EVOLUZIONE 4.6 95 3504 Thang Long Gas - MIPEC Cường D GSP HC47,28 POB
                            POB